Vũ khí Enshrouded

Mọi vũ khí trong Enshrouded 1.0: 358 vũ khí thuộc 12 loại kèm cấp, độ hiếm, loại sát thương, tốc độ, perk và cách kiếm.

Enshrouded không có văn bản tiếng Việt, nên tên trong game (vật phẩm, địa điểm, nhiệm vụ) được hiển thị bằng tiếng Anh.

Vũ khí
358
Loại vũ khí
12
Món huyền thoại có tên
24
Điểm xuất hiện cố định
36cùng rương ở mọi thế giới
Độ hiếm ngẫu nhiên
296có thể rơi ra huyền thoại
Cấp vũ khí cao nhất
55

Sát thương vũ khí tăng theo cấp vật phẩm và độ hiếm, nên danh sách này so sánh những gì file game cố định cho mỗi vũ khí: loại, loại sát thương, khoảng cấp và perk. Vũ khí roll độ hiếm rơi ra theo cấp của khu vực, từ 1 đến 55.

Tất cả vũ khí

Dữ liệu game
Hiển thị 358 / 358
Độ hiếm
Cách kiếm
Tất cả vũ khí
Vật phẩm
Loại
Độ hiếm
Cấp
Tốc độ
Sát thương chính
Ô perk
Cách kiếm
Biểu tượng Amber Bow trong EnshroudedAmber BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Antler Bow trong EnshroudedAntler BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Arsonist's Bow trong EnshroudedArsonist's BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Avalanche Starter trong EnshroudedAvalanche StarterBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Banebringer trong EnshroudedBanebringerBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bow Of The Twin Moons trong EnshroudedBow Of The Twin MoonsBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Breaching Bow trong EnshroudedBreaching BowBow · Từ đạn dược · 1–55BowHuyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Brisk Bow trong EnshroudedBrisk BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Composite Bow trong EnshroudedComposite BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Devilish Bow trong EnshroudedDevilish BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Draconian Bow trong EnshroudedDraconian BowBow · Từ đạn dược · 1–55BowSử thi1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dragon's Wing trong EnshroudedDragon's WingBow · Từ đạn dược · 1–55BowHuyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Loot cố định · Thưởng nhiệm vụ
Biểu tượng Drak Whistle Bow trong EnshroudedDrak Whistle BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Marksman Bow trong EnshroudedFell Marksman BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Scout Bow trong EnshroudedFell Scout BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Sentinel Bow trong EnshroudedFell Sentinel BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Firefeather Bow trong EnshroudedFirefeather BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Forest Longbow trong EnshroudedForest LongbowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Forsaken trong EnshroudedForsakenBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Horned Beast Bow trong EnshroudedHorned Beast BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hunter's Bow trong EnshroudedHunter's BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ignited Bow trong EnshroudedIgnited BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lunar Tides Bow trong EnshroudedLunar Tides BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Nightwind Bow trong EnshroudedNightwind BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ornate Wood Bow trong EnshroudedOrnate Wood BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Phoenix Bow trong EnshroudedPhoenix BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Pine Shortbow trong EnshroudedPine ShortbowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rattlesnake Bow trong EnshroudedRattlesnake BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shadowbane trong EnshroudedShadowbaneBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Silvershot Bow trong EnshroudedSilvershot BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Snowflake Splicer trong EnshroudedSnowflake SplicerBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Spearfisher Bow trong EnshroudedSpearfisher BowBow · Từ đạn dược · 1–55BowSử thi1–550.6sTừ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Talion's Bow trong EnshroudedTalion's BowBow · Từ đạn dược · 1–55BowHuyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Tarred Bow trong EnshroudedTarred BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Temple Keeper's Bow trong EnshroudedTemple Keeper's BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Tomb Raider's Bow trong EnshroudedTomb Raider's BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Traitor's Bow trong EnshroudedTraitor's BowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wildwood Shortbow trong EnshroudedWildwood ShortbowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Winged Shadow trong EnshroudedWinged ShadowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–550.6sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf's Snarl Longbow trong EnshroudedWolf's Snarl LongbowBow · Từ đạn dược · 1–55Bow≤ Huyền thoại1–551sTừ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bow trong EnshroudedBowBow · Từ đạn dược · 3BowThường31sTừ đạn dược0Chế tạo
Biểu tượng Bow Of The Serpent trong EnshroudedBow Of The SerpentBow · Từ đạn dược · 20BowSử thi200.6sTừ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Adorned Drakling Daggers trong EnshroudedAdorned Drakling DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ascendant Daggers trong EnshroudedAscendant DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Astral Daggers trong EnshroudedAstral DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Baroness Daggers trong EnshroudedBaroness DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blink Daggers trong EnshroudedBlink DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blunt Knives trong EnshroudedBlunt KnivesDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Broodmother’s Eye trong EnshroudedBroodmother’s EyeDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Circus Knives trong EnshroudedCircus KnivesDaggers · Xuyên · 1–55DaggersSử thi1–550.4sXuyên5Loot cố định
Biểu tượng Corrosive Daggers trong EnshroudedCorrosive DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Crystal Knives trong EnshroudedCrystal KnivesDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Daggers Of Liquid Light trong EnshroudedDaggers Of Liquid LightDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Drakling Daggers trong EnshroudedDrakling DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Falk Fall Daggers trong EnshroudedFalk Fall DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Grey Blades trong EnshroudedGrey BladesDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Half-Light Halos trong EnshroudedHalf-Light HalosDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Horn Daggers trong EnshroudedHorn DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ice-Coated Daggers trong EnshroudedIce-Coated DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lightforged Daggers trong EnshroudedLightforged DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lupa's Scalper trong EnshroudedLupa's ScalperDaggers · Xuyên · 1–55DaggersHuyền thoại1–550.4sXuyên5Loot cố định
Biểu tượng Makeshift Daggers trong EnshroudedMakeshift DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Nightfall trong EnshroudedNightfallDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Nightnebula trong EnshroudedNightnebulaDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Oath Breaker trong EnshroudedOath BreakerDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Parade Daggers trong EnshroudedParade DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Proud Daggers trong EnshroudedProud DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sacrificial Vukah Dagger trong EnshroudedSacrificial Vukah DaggerDaggers · Xuyên · 1–55DaggersSử thi1–550.4sXuyên5Loot cố định · Thưởng nhiệm vụ
Biểu tượng Sandstorm Swiftblades trong EnshroudedSandstorm SwiftbladesDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Scrap Daggers trong EnshroudedScrap DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shellbreaker Daggers trong EnshroudedShellbreaker DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shivering Skeans trong EnshroudedShivering SkeansDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shivs trong EnshroudedShivsDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sleek Daggers trong EnshroudedSleek DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Solstice Daggers trong EnshroudedSolstice DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng The Needles trong EnshroudedThe NeedlesDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Valor Heart Daggers trong EnshroudedValor Heart DaggersDaggers · Xuyên · 1–55DaggersHuyền thoại1–550.4sXuyên5Loot cố định · Thưởng nhiệm vụ
Biểu tượng Venomkiss trong EnshroudedVenomkissDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wildheart Seekers trong EnshroudedWildheart SeekersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf Daggers trong EnshroudedWolf DaggersDaggers · Xuyên · 1–55Daggers≤ Huyền thoại1–550.4sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Daggers trong EnshroudedDaggersDaggers · Xuyên · 3DaggersThường30.4sXuyên0Chế tạo
Biểu tượng Torch trong EnshroudedTorchOne-Handed · Đập · 1One-HandedThường10.6sĐập0Chế tạo · Loot cố định
Biểu tượng Resin Torch trong EnshroudedResin TorchOne-Handed · Đập · 2One-HandedThường20.6sĐập0Chế tạo
Biểu tượng Wax Torch trong EnshroudedWax TorchOne-Handed · Đập · 3One-HandedThường30.6sĐập0Chế tạo
Biểu tượng Batwing Axe trong EnshroudedBatwing AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bonebreaker trong EnshroudedBonebreakerOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Calescent Axe trong EnshroudedCalescent AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Celestial Axe trong EnshroudedCelestial AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dark Cleaver trong EnshroudedDark CleaverOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Death Gazer Axe trong EnshroudedDeath Gazer AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dimweald Axe trong EnshroudedDimweald AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed AxeHuyền thoại1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Dragonsbane trong EnshroudedDragonsbaneOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed AxeHuyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Drak'Dal Chieftain Axe trong EnshroudedDrak'Dal Chieftain AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Enshrouded Axe trong EnshroudedEnshrouded AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fenrig's Axe trong EnshroudedFenrig's AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed AxeSử thi1–55—Chém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Final Gambit trong EnshroudedFinal GambitOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–55—Chém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Frostwing Axe trong EnshroudedFrostwing AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Graven Idol Axe trong EnshroudedGraven Idol AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hair Splitter trong EnshroudedHair SplitterOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hatchet trong EnshroudedHatchetOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Jagged Obsidian Axe trong EnshroudedJagged Obsidian AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Jezmina's Apotheosis trong EnshroudedJezmina's ApotheosisOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed AxeHuyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lightforged Axe trong EnshroudedLightforged AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lucent Axe trong EnshroudedLucent AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lumenshade Axe trong EnshroudedLumenshade AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Meat Chopper trong EnshroudedMeat ChopperOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Molten Axe trong EnshroudedMolten AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Nocturnal Axe trong EnshroudedNocturnal AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Provisional Scythe trong EnshroudedProvisional ScytheOne-Handed Axe · Xuyên · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sXuyên5Loot cố định
Biểu tượng Scavenger Miner Axe trong EnshroudedScavenger Miner AxeOne-Handed Axe · Xuyên · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sXuyên5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Skull Splitter Axe trong EnshroudedSkull Splitter AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Steel Moon Axe trong EnshroudedSteel Moon AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sun Axe trong EnshroudedSun AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Tainted Axe trong EnshroudedTainted AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Thunderbolt Axe trong EnshroudedThunderbolt AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Veilrift Axe trong EnshroudedVeilrift AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–55—Chém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf Pack Axe trong EnshroudedWolf Pack AxeOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf's Claw trong EnshroudedWolf's ClawOne-Handed Axe · Chém · 1–55One-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bonescourge Mace trong EnshroudedBonescourge MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–55—Đập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bright Morningstar trong EnshroudedBright MorningstarOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Claravinta's Seedling Swinger trong EnshroudedClaravinta's Seedling SwingerOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Crown Crusher trong EnshroudedCrown CrusherOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–55—Đập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dark Morningstar trong EnshroudedDark MorningstarOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dimweald Hammer trong EnshroudedDimweald HammerOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed ClubHuyền thoại1–550.6sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Enhanced Spiked Club trong EnshroudedEnhanced Spiked ClubOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fearsome Club trong EnshroudedFearsome ClubOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Feathered Mace trong EnshroudedFeathered MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fleshgrinder trong EnshroudedFleshgrinderOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Freshblood Mace trong EnshroudedFreshblood MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Gorestriker trong EnshroudedGorestrikerOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Iron Claw Club trong EnshroudedIron Claw ClubOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mace of Denial trong EnshroudedMace of DenialOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mace of Wrath trong EnshroudedMace of WrathOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mace-like Club trong EnshroudedMace-like ClubOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Hiếm1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Metalstar Mace trong EnshroudedMetalstar MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Solar Mace trong EnshroudedSolar MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Starry Seedrattle trong EnshroudedStarry SeedrattleOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sunset Mace trong EnshroudedSunset MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Totemhead Mace trong EnshroudedTotemhead MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Totempole Mace trong EnshroudedTotempole MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Twin Soul Mace trong EnshroudedTwin Soul MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Vesztah's Mace trong EnshroudedVesztah's MaceOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf's Hydra trong EnshroudedWolf's HydraOne-Handed Club · Đập · 1–55One-Handed ClubSử thi1–550.6sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Club trong EnshroudedClubOne-Handed Club · Đập · 3One-Handed ClubThường30.6sĐập0Chế tạo
Biểu tượng Spiked Club trong EnshroudedSpiked ClubOne-Handed Club · Đập · 5One-Handed ClubThường50.6sĐập1Chế tạo
Biểu tượng Acid Cleaver trong EnshroudedAcid CleaverOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Apex Machete trong EnshroudedApex MacheteOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Aurora Sword trong EnshroudedAurora SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bright Hope Sword trong EnshroudedBright Hope SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bronze Sword trong EnshroudedBronze SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dragon Sword trong EnshroudedDragon SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed SwordHuyền thoại1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Drak'Dal Spine trong EnshroudedDrak'Dal SpineOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Eclipsed Blade trong EnshroudedEclipsed BladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Enflamed Sword trong EnshroudedEnflamed SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Explorer's Machete trong EnshroudedExplorer's MacheteOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Extinguished Sword trong EnshroudedExtinguished SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ezramin's Courage trong EnshroudedEzramin's CourageOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fang Blade trong EnshroudedFang BladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Broad Sword trong EnshroudedFell Broad SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Greater Golden Twinflame Sword trong EnshroudedGreater Golden Twinflame SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed SwordHuyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hailscourge trong EnshroudedHailscourgeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed SwordSử thi1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Icefang Blade trong EnshroudedIcefang BladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Icicle Sword trong EnshroudedIcicle SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lesser Golden Twinflame Sword trong EnshroudedLesser Golden Twinflame SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed SwordHiếm1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Major Arcana trong EnshroudedMajor ArcanaOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Minor Arcana trong EnshroudedMinor ArcanaOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Noble Sword trong EnshroudedNoble SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Nova trong EnshroudedNovaOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Pyreblade trong EnshroudedPyrebladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Pyreheart Blade trong EnshroudedPyreheart BladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rune Apprentice's Sword trong EnshroudedRune Apprentice's SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rune Master's Sword trong EnshroudedRune Master's SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rusty Short Sword trong EnshroudedRusty Short SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rusty Sword trong EnshroudedRusty SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sacrilegious Steelsword trong EnshroudedSacrilegious SteelswordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Short Sword trong EnshroudedShort SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Soldier's Broadsword trong EnshroudedSoldier's BroadswordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Spine Of Dalszul trong EnshroudedSpine Of DalszulOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Starborn Sword trong EnshroudedStarborn SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Stonewrought Sword trong EnshroudedStonewrought SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sunbeam trong EnshroudedSunbeamOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sword of Radiance trong EnshroudedSword of RadianceOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wailing Blade trong EnshroudedWailing BladeOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed SwordHuyền thoại1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng White Wolf Sword trong EnshroudedWhite Wolf SwordOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wolf's Maw trong EnshroudedWolf's MawOne-Handed Sword · Chém · 1–55One-Handed Sword≤ Huyền thoại1–550.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Scrappy Sword trong EnshroudedScrappy SwordOne-Handed Sword · Chém · 5One-Handed SwordThường50.6sChém1Chế tạo
Biểu tượng Sword Of The Serpent trong EnshroudedSword Of The SerpentOne-Handed Sword · Chém · 13One-Handed SwordSử thi130.6sChém5Loot cố định
Biểu tượng Beastmaster Shaman Staff trong EnshroudedBeastmaster Shaman StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blackened Staff trong EnshroudedBlackened StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Clearwater Staff trong EnshroudedClearwater StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Crystalwater Staff trong EnshroudedCrystalwater StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dark Staff trong EnshroudedDark StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Darya's Staff trong EnshroudedDarya's StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55StaffHuyền thoại1–55—Từ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Deceiving Staff trong EnshroudedDeceiving StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dragoncore Staff trong EnshroudedDragoncore StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Elder's Staff trong EnshroudedElder's StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Eldermere's Staff trong EnshroudedEldermere's StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Gleaming Staff trong EnshroudedGleaming StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hopeful Glimmer trong EnshroudedHopeful GlimmerStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lightning Shaman Staff trong EnshroudedLightning Shaman StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Luminary Staff trong EnshroudedLuminary StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mirage trong EnshroudedMirageStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ony's Staff trong EnshroudedOny's StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Oracle's Everblue trong EnshroudedOracle's EverblueStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Root Staff trong EnshroudedRoot StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shepherd's Lightning trong EnshroudedShepherd's LightningStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shepherd's Staff trong EnshroudedShepherd's StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shroud Weaver trong EnshroudedShroud WeaverStaff · Từ đạn dược · 1–55StaffHuyền thoại1–55—Từ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Sinister Crescent Staff trong EnshroudedSinister Crescent StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff of Guidance trong EnshroudedStaff of GuidanceStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff Of Reeds trong EnshroudedStaff Of ReedsStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff Of The Moor trong EnshroudedStaff Of The MoorStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff of the Ram trong EnshroudedStaff of the RamStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff of the Taurus trong EnshroudedStaff of the TaurusStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Stormbound Staff trong EnshroudedStormbound StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Torchlight Staff trong EnshroudedTorchlight StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Undergrowth Staff trong EnshroudedUndergrowth StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Vaporous Staff trong EnshroudedVaporous StaffStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Violet Storm trong EnshroudedViolet StormStaff · Từ đạn dược · 1–55Staff≤ Huyền thoại1–55—Từ đạn dược5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Staff trong EnshroudedStaffStaff · Từ đạn dược · 3StaffThường3—Từ đạn dược0Chế tạo
Biểu tượng Spiritual Cane trong EnshroudedSpiritual CaneStaff · Từ đạn dược · 5StaffThường5—Từ đạn dược1Chế tạo · Thưởng nhiệm vụ
Biểu tượng Staff Of The Serpent trong EnshroudedStaff Of The SerpentStaff · Từ đạn dược · 8StaffSử thi8—Từ đạn dược5Loot cố định
Biểu tượng Snowball trong EnshroudedSnowballThrowable · Từ đạn dược · —ThrowableThường—1sTừ đạn dược0Chế tạo
Biểu tượng Explosive Powder Ball trong EnshroudedExplosive Powder BallThrowable · Nổ · 10ThrowableThường101sNổ0Chế tạo · Loot cố định
Biểu tượng Water Balloon trong EnshroudedWater BalloonThrowable · Từ đạn dược · 10ThrowableThường101sTừ đạn dược0Chế tạo
Biểu tượng Explosive Powder Ball Net trong EnshroudedExplosive Powder Ball NetThrowable · Nổ · 15ThrowableKhông phổ biến151sNổ0Chế tạo
Biểu tượng Skull Summoning Vessel I trong EnshroudedSkull Summoning Vessel IThrowable · Lửa · 15ThrowableThường151sLửa0Chế tạo
Biểu tượng Skull Summoning Vessel II trong EnshroudedSkull Summoning Vessel IIThrowable · Lửa · 20ThrowableKhông phổ biến201sLửa0Chế tạo
Biểu tượng Black Powder Ball trong EnshroudedBlack Powder BallThrowable · Nổ · 21ThrowableHiếm211sNổ0Chế tạo
Biểu tượng Skull Summoning Vessel III trong EnshroudedSkull Summoning Vessel IIIThrowable · Lửa · 25ThrowableHiếm251sLửa0Chế tạo
Biểu tượng Skull Summoning Vessel IV trong EnshroudedSkull Summoning Vessel IVThrowable · Lửa · 30ThrowableSử thi301sLửa0Chế tạo
Biểu tượng Explosive Crawler trong EnshroudedExplosive CrawlerThrowable · Nổ · 35ThrowableKhông phổ biến351sNổ0Chế tạo
Biểu tượng Incendiary Ball trong EnshroudedIncendiary BallThrowable · Lửa · 35ThrowableHiếm351sLửa0Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Skull Summoning Vessel V trong EnshroudedSkull Summoning Vessel VThrowable · Lửa · 40ThrowableHuyền thoại401sLửa0Chế tạo
Biểu tượng Abyssal Wing Axe trong EnshroudedAbyssal Wing AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Axe Of Deimos trong EnshroudedAxe Of DeimosTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Axe Of Phobos trong EnshroudedAxe Of PhobosTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blood Omen Axe trong EnshroudedBlood Omen AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Boreal Axe trong EnshroudedBoreal AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Champion's Axe trong EnshroudedChampion's AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Curse Bringer Axe trong EnshroudedCurse Bringer AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Cyclone Axe trong EnshroudedCyclone AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Darkwood Axe trong EnshroudedDarkwood AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Deeproot Axe trong EnshroudedDeeproot AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Executioner's Axe trong EnshroudedExecutioner's AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fallen Wing Axe trong EnshroudedFallen Wing AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Firebird's Claw trong EnshroudedFirebird's ClawTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Golden Recruit Axe trong EnshroudedGolden Recruit AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed AxeSử thi1–550.77sChém5Loot cố định
Biểu tượng Golden War Hero Axe trong EnshroudedGolden War Hero AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed AxeHuyền thoại1–55—Chém5Loot cố định
Biểu tượng Greater Thunderblast Axe trong EnshroudedGreater Thunderblast AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Guillotine trong EnshroudedGuillotineTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Magmatic Axe trong EnshroudedMagmatic AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ruffian's Axe trong EnshroudedRuffian's AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Spinechill Axe trong EnshroudedSpinechill AxeTwo-Handed Axe · Chém · 1–55Two-Handed Axe≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ancestral Star trong EnshroudedAncestral StarTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed ClubHuyền thoại1–550.77sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Blessed Club trong EnshroudedBlessed ClubTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed ClubHuyền thoại1–550.77sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Club of Defiance trong EnshroudedClub of DefianceTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Great Mace trong EnshroudedGreat MaceTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Masterful Mace trong EnshroudedMasterful MaceTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Misfortune Mace trong EnshroudedMisfortune MaceTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Spine Splinter trong EnshroudedSpine SplinterTwo-Handed Club · Đập · 1–55Two-Handed Club≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Barbarian Greatsword trong EnshroudedBarbarian GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Bronze-engraved Greatsword trong EnshroudedBronze-engraved GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Chimerical Greatsword trong EnshroudedChimerical GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Copperblade Greatsword trong EnshroudedCopperblade GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Black Knight Greatsword trong EnshroudedFell Black Knight GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Striker Greatsword trong EnshroudedFell Striker GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fell Thunderbrute Greatsword trong EnshroudedFell Thunderbrute GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fine Copperblade Greatsword trong EnshroudedFine Copperblade GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fool's Demise trong EnshroudedFool's DemiseTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Fool's Errand trong EnshroudedFool's ErrandTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Forked Tongue trong EnshroudedForked TongueTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Goldlaced Greatsword trong EnshroudedGoldlaced GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Greatsword Of Embers trong EnshroudedGreatsword Of EmbersTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Greatsword Of Rivalry trong EnshroudedGreatsword Of RivalryTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Greatsword Of The Motherflame trong EnshroudedGreatsword Of The MotherflameTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Greatsword Of The Old Order trong EnshroudedGreatsword Of The Old OrderTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Guard Of The North Sword trong EnshroudedGuard Of The North SwordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed GreatswordHuyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Horned Greatsword trong EnshroudedHorned GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ironheart Greatsword trong EnshroudedIronheart GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Lorekeeper's Greatsword trong EnshroudedLorekeeper's GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Manathor's Greatsword trong EnshroudedManathor's GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Megalodon Greatsword trong EnshroudedMegalodon GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Moon Rock Greatsword trong EnshroudedMoon Rock GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Morningdew Greatsword trong EnshroudedMorningdew GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng New Moon Greatsword trong EnshroudedNew Moon GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ornate Greatsword trong EnshroudedOrnate GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Princely Greatsword trong EnshroudedPrincely GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Protector Greatsword trong EnshroudedProtector GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rusty Greatsword trong EnshroudedRusty GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Scrappy Greatsword trong EnshroudedScrappy GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sharktooth Greatsword trong EnshroudedSharktooth GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shroud Vessel's Greatsword trong EnshroudedShroud Vessel's GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed GreatswordHuyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Sickle Greatsword trong EnshroudedSickle GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Silvernight Greatsword trong EnshroudedSilvernight GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Spiked Greatsword trong EnshroudedSpiked GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Summit Greatsword trong EnshroudedSummit GreatswordTwo-Handed Greatsword · Chém · 1–55Two-Handed Greatsword≤ Huyền thoại1–550.77sChém5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Abysswalker trong EnshroudedAbysswalkerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Aerostriker trong EnshroudedAerostrikerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Battering Ram Hammer trong EnshroudedBattering Ram HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Chieftain's Hammer trong EnshroudedChieftain's HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Constantio's Constructeer, V1.0 trong EnshroudedConstantio's Constructeer, V1.0Two-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Constantio's Constructeer, V2.0 trong EnshroudedConstantio's Constructeer, V2.0Two-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Dreadbane trong EnshroudedDreadbaneTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed HammerSử thi1–550.77sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Fireblood trong EnshroudedFirebloodTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Frost Smasher trong EnshroudedFrost SmasherTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Goat Hammer trong EnshroudedGoat HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Hammer Of The Piercing Gaze trong EnshroudedHammer Of The Piercing GazeTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Head Pounder trong EnshroudedHead PounderTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ignited Hammer trong EnshroudedIgnited HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mandible Crusher trong EnshroudedMandible CrusherTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Massive Hammer trong EnshroudedMassive HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Rotblood trong EnshroudedRotbloodTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Soothsayer trong EnshroudedSoothsayerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed HammerHuyền thoại1–550.77sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Sun Hammer trong EnshroudedSun HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng The Henchman trong EnshroudedThe HenchmanTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng The Hennihilator trong EnshroudedThe HennihilatorTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Tribal Hammer trong EnshroudedTribal HammerTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wooden Tooth trong EnshroudedWooden ToothTwo-Handed Hammer · Đập · 1–55Two-Handed Hammer≤ Huyền thoại1–550.77sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ancient Drak Wand trong EnshroudedAncient Drak WandWand · Sét · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sSét5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Androme's Wand trong EnshroudedAndrome's WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Apprentice Wand trong EnshroudedApprentice WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ashwood Wand trong EnshroudedAshwood WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blazing Wand trong EnshroudedBlazing WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Blizzard Wand trong EnshroudedBlizzard WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Candlelight Wand trong EnshroudedCandlelight WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Coalescent Wand trong EnshroudedCoalescent WandWand · Sét · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sSét5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Cracklewood Wand trong EnshroudedCracklewood WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Crackling Wand trong EnshroudedCrackling WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Cryptic Wand trong EnshroudedCryptic WandWand · Sét · 1–55WandSử thi1–550.6sSét5Loot cố định
Biểu tượng Darya's Remorse trong EnshroudedDarya's RemorseWand · Shroud · 1–55WandHuyền thoại1–550.6sShroud5Loot cố định
Biểu tượng Darya's Wand trong EnshroudedDarya's WandWand · Shroud · 1–55WandSử thi1–550.6sShroud5Loot cố định
Biểu tượng Electric Initialiser trong EnshroudedElectric InitialiserWand · Sét · 1–55WandHuyền thoại1–550.6sSét5Loot cố định
Biểu tượng Elm's Eye Wand trong EnshroudedElm's Eye WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Frost Wand trong EnshroudedFrost WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Frozen Core Wand trong EnshroudedFrozen Core WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Helix trong EnshroudedHelixWand · Shroud · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sShroud5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ice Beam Wand trong EnshroudedIce Beam WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Infernal Wand trong EnshroudedInfernal WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Luminous Wand trong EnshroudedLuminous WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Mythic Wand trong EnshroudedMythic WandWand · Sét · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sSét5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Polymath's Wand trong EnshroudedPolymath's WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Proto Matter-Bender trong EnshroudedProto Matter-BenderWand · Đập · 1–55WandHuyền thoại1–550.6sĐập5Loot cố định
Biểu tượng Reaper's Wand trong EnshroudedReaper's WandWand · Sét · 1–55WandSử thi1–550.6sSét5Loot cố định
Biểu tượng Recent Drak Wand trong EnshroudedRecent Drak WandWand · Sét · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sSét5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Ritual Tempest Wand trong EnshroudedRitual Tempest WandWand · Sét · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sSét5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Scholar's Wand trong EnshroudedScholar's WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Scorching Wand trong EnshroudedScorching WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Shroudbinder Wand trong EnshroudedShroudbinder WandWand · Shroud · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sShroud5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Silver Haze trong EnshroudedSilver HazeWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Silver Storm trong EnshroudedSilver StormWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Snakespine Wand trong EnshroudedSnakespine WandWand · Đập · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sĐập5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Stellar Wand trong EnshroudedStellar WandWand · Băng · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sBăng5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Totem Wand trong EnshroudedTotem WandWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Twisting Wand trong EnshroudedTwisting WandWand · Shroud · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sShroud5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Voidcaller trong EnshroudedVoidcallerWand · Shroud · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sShroud5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wand Of Bloodflow trong EnshroudedWand Of BloodflowWand · Lửa · 1–55Wand≤ Huyền thoại1–550.6sLửa5Rơi ngẫu nhiên
Biểu tượng Wand trong EnshroudedWandWand · Băng · 3WandThường30.6sBăng0Chế tạo

Dữ liệu: Enshrouded 1.0 (build 1273043, 2026-10-20). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

MetaBot Desktop

Biến nó thành danh sách mua sắm

Thêm trang bị, cấp Flame Altar hoặc khối xây dựng, ứng dụng sẽ cộng mọi nguyên liệu thô, trừ phần bạn đã có và liệt kê các bàn chế tạo cần dùng. Ghim danh sách vào Companion trong game và đánh dấu khi thu thập.

  • Nguyên liệu thô được cộng sẵn
  • Lên kế hoạch trước các cấp Flame Altar
  • Ghim trong Companion trong game
Danh sách mua sắm Enshrouded trong MetaBot Desktop

Vũ khí cấp cao nhất của mỗi loại

Dữ liệu game

Lựa chọn endgame của từng dòng vũ khí và các món huyền thoại có tên của nó.

Vũ khí cấp cao nhất của mỗi loại
Loại vũ khíCấp cao nhấtCấpĐộ hiếmMón huyền thoại có tên
BowBow Of The Serpent20Sử thiBreaching Bow, Dragon's Wing, Talion's Bow
DaggersDaggers3ThườngLupa's Scalper, Valor Heart Daggers
One-Handed AxeDimweald Axe1–55Huyền thoạiDimweald Axe, Dragonsbane, Jezmina's Apotheosis
One-Handed ClubSpiked Club5ThườngDimweald Hammer
One-Handed SwordSword Of The Serpent13Sử thiDragon Sword, Greater Golden Twinflame Sword, Wailing Blade
StaffStaff Of The Serpent8Sử thiDarya's Staff, Shroud Weaver
ThrowableSkull Summoning Vessel V40Huyền thoạiSkull Summoning Vessel V
Two-Handed AxeGolden Recruit Axe1–55Sử thiGolden War Hero Axe
Two-Handed ClubAncestral Star1–55Huyền thoạiAncestral Star, Blessed Club
Two-Handed GreatswordGuard Of The North Sword1–55Huyền thoạiGuard Of The North Sword, Shroud Vessel's Greatsword
Two-Handed HammerDreadbane1–55Sử thiSoothsayer
WandWand3ThườngDarya's Remorse, Electric Initialiser, Proto Matter-Bender

Enshrouded 1.0 có 358 vũ khí thuộc 12 loại: Bow, Daggers, One-Handed Axe, One-Handed Club, One-Handed Sword, Staff, Throwable, Two-Handed Axe, Two-Handed Club, Two-Handed Greatsword, Two-Handed Hammer, Wand. 296 trong số đó roll độ hiếm khi rơi, nên có thể từ thường đến huyền thoại; 24 là món huyền thoại có tên với độ hiếm cố định. Bow là dòng lớn nhất với 42 vũ khí, và vũ khí lên đến cấp 55.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về vũ khí Enshrouded (1.0)

Enshrouded có bao nhiêu vũ khí?

Enshrouded 1.0 có 358 vũ khí thuộc 12 loại vũ khí.

Enshrouded có những loại vũ khí nào?

Các loại vũ khí gồm Bow, Daggers, One-Handed Axe, One-Handed Club, One-Handed Sword, Staff, Throwable, Two-Handed Axe, Two-Handed Club, Two-Handed Greatsword, Two-Handed Hammer, Wand.

Vũ khí huyền thoại trong Enshrouded gồm những gì?

Có 24 món huyền thoại có tên, ví dụ Breaching Bow, Dragon's Wing, Talion's Bow, Lupa's Scalper, Valor Heart Daggers; 36 vũ khí luôn xuất hiện trong cùng một vật chứa, được liệt kê ở trang vũ khí huyền thoại.

Làm sao để có vũ khí huyền thoại trong Enshrouded?

Món huyền thoại có tên nằm trong vật chứa cố định. Phần lớn vũ khí khác roll độ hiếm khi rơi, với 5,29% cơ hội ra huyền thoại theo lượt roll chung của game.

Tại sao ở đây không có số sát thương?

Game tính sát thương vũ khí từ cấp vật phẩm của bạn lúc chạy, nên file chỉ lưu cách sát thương chia giữa các loại. Trang này hiển thị tỉ lệ chính xác đó thay vì con số phỏng đoán.