Vũ khí Valorant phổ biến nhất theo tỷ lệ chọn
Khám phá các vũ khí được sử dụng thường xuyên nhất trong các trận cạnh tranh Valorant, được xếp hạng theo tỷ lệ chọn. Danh sách tier vũ khí toàn diện này tiết lộ các lựa chọn meta mà người chơi chuyên nghiệp và xếp hạng dựa vào để đảm bảo chiến thắng. Vandal và Phantom liên tục thống trị các pick rifle, trong khi các vũ khí kinh tế như Spectre và Sheriff có mức sử dụng cao trong các vòng eco và force-buy. Hiểu sự phổ biến của vũ khí giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng tốt hơn và dự đoán loadout đối thủ. Các vũ khí có tỷ lệ chọn cao thường đa năng, cung cấp sát thương đầu ra nhất quán qua nhiều khoảng cách và tình huống. Dữ liệu của chúng tôi theo dõi việc sử dụng vũ khí qua tất cả các cấp độ kỹ năng từ Sắt đến Radiant và qua tất cả các khu vực bao gồm NA, EU và APAC. Dù bạn đang học game hay tối ưu hóa quản lý kinh tế, bảng xếp hạng tỷ lệ chọn vũ khí này cung cấp thông tin thiết yếu về meta vũ khí của Valorant và giúp bạn hiểu vũ khí nào mang lại giá trị tốt nhất cho chi phí credit. Trong meta hiện tại , Vandal thống trị với tỷ lệ chọn 91.6%, tiếp theo là Phantom với 52.9%. Để có tiềm năng frag tối đa, Vandal đạt trung bình 8.32 kills mỗi trận. Quản Đốc dẫn đầu tỷ lệ headshot với 34.4%. Phân tích của chúng tôi bao gồm 21 vũ khí Valorant: 5 súng trường, 2 SMG, 3 súng bắn tỉa, 6 súng lục và 2 shotgun.
# | Vũ khí | Tier | Che do | Hang | Ha guc/Tran | Ha guc/Hiep | HS% | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vandal Tier S | Competitive | Tat ca hang | 8.32 | 0.39 | 32.9% | 50.4% | 91.6% | |
| 2 | Phantom Tier A | Competitive | Tat ca hang | 4.91 | 0.23 | 30.2% | 51.2% | 52.9% | |
| 3 | Sheriff Tier S | Competitive | Tat ca hang | 2.03 | 0.09 | 32.8% | 49.1% | 49.7% | |
| 4 | Ghost Tier S | Competitive | Tat ca hang | 1.90 | 0.09 | 32.5% | 51.4% | 40.7% | |
| 5 | Guardian Tier C | Competitive | Tat ca hang | 1.99 | 0.09 | 32.7% | 49.3% | 29.8% | |
| 6 | Classic Tier D | Competitive | Tat ca hang | 1.51 | 0.07 | 30.5% | 50.9% | 29.2% | |
| 7 | Operator Tier D | Competitive | Tat ca hang | 3.27 | 0.15 | 27.2% | 51.7% | 19.6% | |
| 8 | Bandit Tier S | Competitive | Tat ca hang | 1.75 | 0.08 | 32.4% | 50.8% | 17.3% | |
| 9 | Outlaw Tier C | Competitive | Tat ca hang | 2.02 | 0.09 | 28.3% | 53.6% | 13.7% | |
| 10 | Bulldog Tier C | Competitive | Tat ca hang | 1.77 | 0.08 | 31.1% | 51.8% | 9.4% | |
| 11 | Stinger Tier B | Competitive | Tat ca hang | 1.54 | 0.07 | 26.7% | 49.4% | 9.3% | |
| 12 | Judge Tier B | Competitive | Tat ca hang | 2.35 | 0.11 | 19.8% | 50.5% | 8.8% | |
| 13 | Bucky Tier A | Competitive | Tat ca hang | 1.70 | 0.08 | 23.0% | 49.8% | 8.5% | |
| 14 | Shorty Tier S | Competitive | Tat ca hang | 1.25 | 0.06 | 25.8% | 54.4% | 8.4% | |
| 15 | Spectre Tier B | Competitive | Tat ca hang | 1.74 | 0.08 | 28.0% | 52.4% | 8.4% | |
| 16 | Marshal Tier A | Competitive | Tat ca hang | 1.68 | 0.08 | 30.1% | 52.1% | 7.2% | |
| 17 | Odin Tier B | Competitive | Tat ca hang | 3.45 | 0.16 | 20.8% | 52.8% | 3.0% | |
| 18 | Frenzy Tier S | Competitive | Tat ca hang | 1.54 | 0.07 | 26.0% | 51.7% | 1.6% | |
| 19 | Ares Tier B | Competitive | Tat ca hang | 1.81 | 0.08 | 23.0% | 51.5% | 0.6% | |
| 20 | Quản Đốc Tier B | Competitive | Tat ca hang | 4.30 | 0.20 | 34.4% | 50.4% | 0.3% | |
| 21 | Cận Chiến Tier C | Competitive | Tat ca hang | 0.00 | 0.00 | 0.0% | 50.0% | 0.0% |
Thắng cuộc đấu súng trước khi nó bắt đầu
Đặt hai vũ khí bất kỳ đối đầu trong Duel Lab — chỉnh tầm bắn, giáp và kiểu ngắm để so sánh mức giảm sát thương theo khoảng cách, số phát bắn để hạ gục và thời gian hạ gục thực tế theo bậc rank.
- Vũ khí bất kỳ đấu vũ khí bất kỳ
- Thời gian hạ gục thực tế theo bậc rank
- Giảm sát thương theo khoảng cách

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Vũ khí nào có tỷ lệ chọn cao nhất trong Valorant?
Vandal là vũ khí phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 91.60%. Khẩu Rifle này đạt trung bình 8.32 hạ gục mỗi trận với tỷ lệ headshot 32.9%.
Súng trường tốt nhất trong Valorant là gì?
Vandal là súng trường phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 91.60%. Súng trường là xương sống của các hiệp full-buy, và Vandal đạt trung bình 8.32 hạ gục mỗi trận.
Vũ khí nào đạt nhiều hạ gục nhất mỗi trận?
Vandal đạt trung bình 8.32 hạ gục mỗi trận, cao nhất trong tất cả vũ khí. Với 0.389 hạ gục mỗi hiệp, đây là vũ khí có độ sát thương ổn định.
Vũ khí eco tốt nhất trong Valorant là gì?
Sheriff là súng phụ phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 49.69%, rất phù hợp cho các hiệp eco. Nó đạt trung bình 2.03 hạ gục mỗi trận.
Vũ khí nào có tỷ lệ headshot cao nhất?
Quản Đốc dẫn đầu với tỷ lệ headshot 34.4%, cho thấy nó được người chơi có khả năng ngắm chính xác ưa chuộng hoặc mang lại giá trị cao khi bắn headshot.
Có nên mua Operator trong Valorant không?
Operator có tỷ lệ chọn 19.63% trong nhóm súng bắn tỉa. Nó đạt trung bình 3.27 hạ gục mỗi trận, là lựa chọn tạo ảnh hưởng lớn khi bạn đủ 4.700 credit.