Đặc vụ Valorant phổ biến nhất theo tỷ lệ chọn

Khám phá các đặc vụ Valorant phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn trong các trận đấu cạnh tranh. Phân tích meta này tiết lộ đặc vụ nào người chơi chọn thường xuyên nhất, phản ánh trạng thái hiện tại của đấu trường cạnh tranh Valorant. Các đặc vụ có tỷ lệ chọn cao thường đa năng, mạnh mẽ, hoặc phù hợp tốt với nhiều đội hình. Hiểu meta thông qua tỷ lệ chọn giúp bạn dự đoán đặc vụ nào bạn sẽ đối mặt trong trận xếp hạng và đồng đội có thể chọn ai. Các đặc vụ phổ biến như Jett, Reyna và Omen thường xuyên đứng đầu bảng xếp hạng tỷ lệ chọn nhờ tính dễ tiếp cận và tiềm năng tác động của họ. Thống kê của chúng tôi được cập nhật thường xuyên để phản ánh các bản vá và thay đổi cân bằng mới nhất từ Riot Games. Lọc theo khu vực để xem meta khác nhau như thế nào giữa NA, EU, AP và các khu vực cạnh tranh khác, vì phong cách chơi và sở thích khác nhau đáng kể trong cộng đồng Valorant toàn cầu. Hiện tại, Clove dẫn đầu meta với tỷ lệ thắng 52.9%, tiếp theo là Sage với 52.2% và Neon với 52.1%. Đặc vụ phổ biến nhất Clove có tỷ lệ chọn 13.9%. Đối với các fragger, Miks sở hữu KDA cao nhất là 1.85. Phân tích của chúng tôi bao gồm 29 đặc vụ Valorant: 8 Đấu Sĩ, 7 Điều Khiển, 7 Tiên Phong và 7 Canh Gác.

Vai trò
Tier
#
Dac vu
Vai trò
Tier
Che do
Hang
KDAHa gucADRHS%Tỷ Lệ ThắngTỷ Lệ Chọn
1CloveCloveKiểm soátClove Tier SCompetitiveTat ca hang1.4317.815831.1%52.9%13.9%
2JettJettĐối đầuJett Tier CCompetitiveTat ca hang1.2917.715530.3%50.3%13.6%
3ChamberChamberHộ vệChamber Tier CCompetitiveTat ca hang1.3317.114729.0%50.1%10.4%
4SovaSovaKhởi tranhSova Tier ACompetitiveTat ca hang1.4215.114130.4%51.7%8.1%
5ReynaReynaĐối đầuReyna Tier CCompetitiveTat ca hang1.3717.415531.6%49.9%7.2%
6NeonNeonĐối đầuNeon Tier SCompetitiveTat ca hang1.2917.114622.0%52.1%5.4%
7FadeFadeKhởi tranhFade Tier ACompetitiveTat ca hang1.4315.013330.3%51.9%5.4%
8WaylayWaylayĐối đầuWaylay Tier CCompetitiveTat ca hang1.2816.514328.5%50.0%3.9%
9PhoenixPhoenixĐối đầuPhoenix Tier ACompetitiveTat ca hang1.4717.215929.2%51.8%3.6%
10YoruYoruĐối đầuYoru Tier CCompetitiveTat ca hang1.3217.014729.3%50.1%3.5%
11RazeRazeĐối đầuRaze Tier CCompetitiveTat ca hang1.3317.216120.8%50.6%3.2%
12CypherCypherHộ vệCypher Tier ACompetitiveTat ca hang1.3715.613830.1%52.0%3.1%
13OmenOmenKiểm soátOmen Tier DCompetitiveTat ca hang1.5915.813829.9%47.8%2.4%
14SkyeSkyeKhởi tranhSkye Tier BCompetitiveTat ca hang1.5214.713028.3%50.9%2.4%
15ViperViperKiểm soátViper Tier BCompetitiveTat ca hang1.4016.314630.9%51.1%1.9%
16KilljoyKilljoyHộ vệKilljoy Tier BCompetitiveTat ca hang1.3116.014726.6%51.9%1.8%
17VyseVyseHộ vệVyse Tier BCompetitiveTat ca hang1.3915.914332.3%51.9%1.3%
18SageSageHộ vệSage Tier ACompetitiveTat ca hang1.4815.313727.3%52.2%1.3%
19AstraAstraKiểm soátAstra Tier FCompetitiveTat ca hang1.5815.913831.8%47.4%1.2%
20IsoIsoĐối đầuIso Tier DCompetitiveTat ca hang1.3417.315730.8%48.5%1.2%
21MiksMiksKiểm soátMiks Tier FCompetitiveTat ca hang1.8515.213527.5%48.3%0.9%
22TejoTejoKhởi tranhTejo Tier DCompetitiveTat ca hang1.3514.913924.2%50.1%0.9%
23BrimstoneBrimstoneKiểm soátBrimstone Tier DCompetitiveTat ca hang1.7815.614126.2%49.4%0.6%
24VetoVetoHộ vệVeto Tier DCompetitiveTat ca hang1.2716.414431.3%49.2%0.6%
25DeadlockDeadlockHộ vệDeadlock Tier DCompetitiveTat ca hang1.3615.913830.7%50.8%0.6%
26BreachBreachKhởi tranhBreach Tier FCompetitiveTat ca hang1.4614.312828.2%46.4%0.5%
27KAY/OKAY/OKhởi tranhKAY/O Tier FCompetitiveTat ca hang1.6415.113825.9%46.7%0.4%
28HarborHarborKiểm soátHarbor Tier FCompetitiveTat ca hang1.4915.213429.9%46.8%0.3%
29GekkoGekkoKhởi tranhGekko Tier FCompetitiveTat ca hang1.2814.613425.3%48.3%0.2%
MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Điệp viên Valorant nào có tỷ lệ thắng cao nhất hiện tại?

Clove hiện có tỷ lệ thắng cao nhất với 52.89% trong chế độ thi đấu xếp hạng Valorant. Kiểm soát này nổi bật với tỷ lệ chọn 13.9% và KDA trung bình 1.43.

Ai là điệp viên phổ biến nhất trong Valorant?

Clove là điệp viên được chọn nhiều nhất với tỷ lệ chọn 13.88%. Dù rất phổ biến, Clove vẫn giữ tỷ lệ thắng 52.9%, trở thành lựa chọn meta đáng tin cậy.

Duelist nào có tỷ lệ thắng tốt nhất trong Valorant?

Neon là Duelist có thành tích tốt nhất với tỷ lệ thắng 52.10%. Duelist đóng vai trò then chốt khi mở giao tranh, và Neon đạt trung bình 17.1 hạ gục cùng 146 sát thương mỗi vòng.

Điệp viên Controller nào tốt nhất trong Valorant?

Clove dẫn đầu các Controller với tỷ lệ thắng 52.89%. Controller mang lại khả năng tạo khói quan trọng, và Clove giữ tỷ lệ chọn 13.9% trong meta hiện tại.

Điệp viên nào có KDA tốt nhất trong Valorant?

Miks có KDA trung bình cao nhất với 1.85 (15.2/15.2/12.9). Điều này giúp Miks trở thành một trong những điệp viên hiệu quả nhất về thành tích cá nhân.

Điệp viên nào gây nhiều sát thương nhất mỗi vòng?

Raze gây trung bình 160.8 sát thương mỗi vòng (ADR), cao nhất trong tất cả điệp viên. ADR cao cho thấy đóng góp giao tranh ổn định ở mỗi vòng đấu.