Đại Bác Hải Tặc TFT item icon
Hạng trung bình
4.07
Hạng Nhất
18.47%
Tỷ lệ Top 4
57.37%

Đại Bác Hải Tặc Đội hình ĐTCL

Mua 18
Đại Bác Hải Tặc Tier B
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Đại Bác Hải Tặc trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Đại Bác Hải Tặc như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 37 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Đại Bác Hải Tặc, với tỷ lệ thắng trung bình 59.89% trên tất cả các đội hình. Đội hình Đại Bác Hải Tặc hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.17%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng với Diana là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Đại Bác Hải Tặc được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Đao Phủ Tier SĐao Phủ2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.17%
Hạng 1
29.07%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.70%
Hạng 1
24.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.16%
Hạng 1
15.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đấu Sĩ Tier CĐấu Sĩ250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
71.47%
Hạng 1
8.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.54%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier BGai Đen844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.90%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.18%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier CThợ Săn385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.73
Top 4
67.65%
Hạng 1
6.57%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.85%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.68
Top 4
64.14%
Hạng 1
17.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.98
Top 4
60.99%
Hạng 1
9.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Tier CThuật Sĩ247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.04
Top 4
60.66%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng516 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.98
Top 4
60.07%
Hạng 1
11.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Linh Tier DTiên Linh252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.83%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.63
Top 4
46.63%
Hạng 1
5.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Tier DThuật Sĩ289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.79
Top 4
46.59%
Hạng 1
4.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.93%
Hạng 1
7.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.35%
Hạng 1
4.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.36%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
32.36%
Hạng 1
1.89%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SĐao Phủ
2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.17%
Tỷ lệ Top 4
29.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.70%
Tỷ lệ Top 4
24.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.16%
Tỷ lệ Top 4
15.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CĐấu Sĩ
250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
8.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BTinh Nghịch
642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.54%
Tỷ lệ Top 4
11.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BGai Đen
844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.90%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.18%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThợ Săn
385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.73
Trung bình
67.65%
Tỷ lệ Top 4
6.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.68
Trung bình
64.14%
Tỷ lệ Top 4
17.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.98
Trung bình
60.99%
Tỷ lệ Top 4
9.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThuật Sĩ
247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.04
Trung bình
60.66%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
516 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.98
Trung bình
60.07%
Tỷ lệ Top 4
11.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTiên Linh
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.83%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐao Phủ
2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.63
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
5.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThuật Sĩ
289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.79
Trung bình
46.59%
Tỷ lệ Top 4
4.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.93%
Tỷ lệ Top 4
7.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FTiên Hắc Ám
407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.35%
Tỷ lệ Top 4
4.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
32.36%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Đại Bác Hải Tặc - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 82.17% với tỷ lệ chọn 0.66%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng và được chọn trong 0.66% các trận có Đại Bác Hải Tặc.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL?

Có 37 đội hình khả thi thường xây dựng Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL Mùa 18. Đại Bác Hải Tặc xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 59.89% qua 33.005 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Đại Bác Hải Tặc thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng với tỷ lệ chọn 1.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 76.30% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng, Khắc Tinh, Đao Phủ, Tàn Phá, Thuật Sư, Tiên Phong, Thực Vật, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Đại Bác Hải Tặc cao nhất.