Ấn Hoa Linh TFT item icon
Hạng trung bình
4.42
Hạng Nhất
13.43%
Tỷ lệ Top 4
50.51%

Ấn Hoa Linh Đội hình ĐTCL

Mua 18
Ấn Hoa Linh Tier FXẻng VàngGậy Quá Khổ
Mua
18
Trận đấu
565.576
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Hoa Linh trong TFT Mùa 16.20. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Ấn Hoa Linh như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 35 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Ấn Hoa Linh, với tỷ lệ thắng trung bình 54.11% trên tất cả các đội hình. Đội hình Ấn Hoa Linh hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.82%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Rồng Ngàn Tuổi là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Ấn Hoa Linh được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
2.45
Top 4
85.82%
Hạng 1
37.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Tier SĐao Phủ2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.19%
Hạng 1
29.11%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier AThực Vật4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.33%
Hạng 1
26.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.64%
Hạng 1
21.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.27%
Hạng 1
19.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
3.45
Top 4
71.90%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.58%
Hạng 1
11.86%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier BHoa Linh978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.04%
Hạng 1
19.60%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.19%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.03%
Hạng 1
31.99%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier CGai Đen1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.80%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.73%
Hạng 1
9.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Linh Tier DTiên Linh252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.82%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.35%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.50%
Hạng 1
7.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.75
Top 4
46.53%
Hạng 1
4.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.94%
Hạng 1
7.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.84
Top 4
42.45%
Hạng 1
3.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.80%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.00%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.33%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier FThực Vật313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
33.02%
Hạng 1
2.59%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh Tier FHoa Linh228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
31.44%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.51
Top 4
29.07%
Hạng 1
2.68%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.70
Top 4
27.56%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
27.29%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.86
Top 4
23.12%
Hạng 1
0.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SQuái Rừng
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
2.45
Trung bình
85.82%
Tỷ lệ Top 4
37.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SĐao Phủ
2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.19%
Tỷ lệ Top 4
29.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AThực Vật
4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.33%
Tỷ lệ Top 4
26.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ATriệu Hồi
957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.64%
Tỷ lệ Top 4
21.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.27%
Tỷ lệ Top 4
19.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
3.45
Trung bình
71.90%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTinh Nghịch
643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.58%
Tỷ lệ Top 4
11.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHoa Linh
978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.04%
Tỷ lệ Top 4
19.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BVệ Quân
2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.19%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.03%
Tỷ lệ Top 4
31.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen
1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.80%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.73%
Tỷ lệ Top 4
9.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTiên Linh
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.82%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.35%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DĐao Phủ
2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật
1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.50%
Tỷ lệ Top 4
7.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.75
Trung bình
46.53%
Tỷ lệ Top 4
4.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.94%
Tỷ lệ Top 4
7.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.84
Trung bình
42.45%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.80%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.00%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật
313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
33.02%
Tỷ lệ Top 4
2.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FHoa Linh
228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
31.44%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.51
Trung bình
29.07%
Tỷ lệ Top 4
2.68%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.70
Trung bình
27.56%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
27.29%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ
274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.86
Trung bình
23.12%
Tỷ lệ Top 4
0.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Ấn Hoa Linh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Hoa Linh trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Hoa Linh trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 85.82% với tỷ lệ chọn 0.24%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 0.24% các trận có Ấn Hoa Linh.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Hoa Linh trong ĐTCL?

Có 35 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Hoa Linh trong ĐTCL Mùa 18. Ấn Hoa Linh xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 54.11% qua 53.856 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Hoa Linh thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Hoa Linh trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.35% và hạng trung bình 4.56.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Hoa Linh trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Hoa Linh trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Hoa Linh cao nhất.