Chỉ số theo rank ĐTCL – Mùa 18

Set 18

Người chơi từ Sắt đến Kim Cương khác nhau thế nào về cấp độ, vàng, sức mạnh đội hình và nhịp độ, dựa trên 4.048.940 trận xếp hạng và 2.785 sảnh do MetaBot ghi lại.

Chỉ số theo rank

Trung bình mỗi người chơi khi kết thúc trận. Thứ hạng được bỏ qua có chủ đích: mỗi sảnh có một người chơi ở mỗi vị trí, nên ở mọi rank đều trung bình 4,5.

RankSố trậnCấp TBVàng chưa tiêuVòng cuốiGiá trị đội hìnhTướng 3 saoTướng 4 vàng trở lên
Sắt35.1687.9518.231.049.91.280.86
Đồng440.2048.0116.531.151.11.340.91
Bạc1.198.3658.0715.031.352.11.400.99
Vàng1.211.9528.1513.031.452.11.391.14
Bạch Kim714.1398.2211.031.350.51.281.33
Lục Bảo298.9748.279.431.348.71.161.45
Kim Cương150.1388.288.131.246.81.061.50

Nhịp độ: top 4 so với bottom 4 theo giai đoạn

Cấp trung bình và máu trung vị ở mỗi giai đoạn của người chơi về top 4 và bottom 4, từ 2.785 sảnh xếp hạng do MetaBot ghi lại trong 30 ngày qua.

Giai đoạnCấp top 4Cấp bottom 4Máu top 4Máu bottom 4
2-13.83.79695
2-34.64.59289
2-54.84.79086
3-15.65.58375
3-25.85.78069
3-56.36.27356
4-16.96.96542
4-27.17.06034
4-57.37.35120
5-17.87.7403
5-58.18.0210

Cấp của người chơi top 4 theo nhóm rank

Giai đoạnSắt–BạcVàng–Bạch KimLục Bảo+
2-13.83.83.8
2-34.64.64.6
2-54.84.74.7
3-15.55.65.7
3-25.75.85.9
3-56.26.36.5
4-16.86.97.3
4-26.97.17.5
4-57.27.47.7
5-17.67.88.0
5-58.08.28.3

Từ Sắt đến Kim Cương, cấp cuối trận trung bình tăng từ 7.95 lên 8.28 trong khi vàng chưa tiêu giảm từ 18.2 xuống 8.1: người chơi giỏi đổi vàng thành cấp và tướng thay vì bị loại khi còn vàng. Khi kết thúc trận, đội hình của họ có 1.50 tướng từ 4 vàng trở lên (so với 0.86) và 1.06 tướng 3 sao (so với 1.28), với giá trị đội hình 46.8 (so với 49.9, giá × giá trị sao). Trong 2.785 sảnh được ghi lại, người chơi về top 4 ở giai đoạn 4-1 có cấp 6.9 và 65 máu, so với cấp 6.9 và 42 máu của nhóm bottom 4. Thứ hạng trung bình và tỉ lệ top 4 luôn giống nhau ở mọi rank theo cấu trúc (mỗi sảnh có một người chơi ở mỗi vị trí), nên chính các chỉ số này mới thực sự phân tách các rank.

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về chỉ số theo rank ĐTCL – Phiên bản 16.20

Nên ở cấp bao nhiêu ở mỗi giai đoạn trong ĐTCL?

Người chơi về top 4 trung bình ở cấp 5.8 tại giai đoạn 3-2, cấp 7.1 tại 4-2 và cấp 7.8 tại 5-1, dựa trên 2.785 sảnh xếp hạng do MetaBot ghi lại ở Mùa 18.

Người chơi ĐTCL rank cao giữ bao nhiêu vàng?

Người chơi Kim Cương kết thúc trận với trung bình 8.1 vàng chưa tiêu, so với 18.2 ở Sắt. Người chơi rank cao tiêu kinh tế vào lên cấp và roll thay vì kết thúc trận khi còn vàng.

Vì sao thứ hạng trung bình giống nhau ở mọi rank ĐTCL?

Mỗi sảnh có đúng một người chơi ở mỗi vị trí từ 1 đến 8, nên bất kỳ nhóm sảnh đầy đủ nào cũng có thứ hạng trung bình 4,5 và tỉ lệ top 4 là 50%. So sánh các rank chỉ có ý nghĩa với các chỉ số như cấp, vàng và giá trị đội hình, được đo ở đây qua 4.048.940 trận xếp hạng.

Người chơi top 4 trong ĐTCL có bao nhiêu máu?

Ở giai đoạn 4-1, người chơi về top 4 có máu trung vị 65, còn người chơi bottom 4 là 42; khoảng cách 23 máu tiếp tục nới rộng ở mỗi giai đoạn sau.

Người chơi ĐTCL Kim Cương làm gì khác biệt?

So với Sắt, người chơi Kim Cương đạt cấp 8.28 thay vì 7.95, giữ 8.1 vàng thay vì 18.2, ra sân 1.06 tướng 3 sao thay vì 1.28 và dùng 1.50 tướng từ 4 vàng trở lên thay vì 0.86.