Helgon vs Tubster
So sánh từng chỉ số của Helgon và Tubster, kèm tương khắc hệ và nơi tìm thấy từng con. Cùng hệ và cùng vai trò, nên bảng tương khắc không phân định được — phần chênh lệch chỉ số mới quyết định.
Đặt cạnh nhau
Vai trò, hệ, giai đoạn, tổng chỉ số và nơi tìm Helgon và Tubster, mỗi con một thẻ.
- Vai trò
- Phá giáp
- Hệ
- Gió
- Giai đoạn
- Nova
- Tổng chỉ số
- 543 (91%)
- Sở hữu được
- Có
- Tìm thấy ở
- Cao Nguyên Đá Đỏ
- Vai trò
- Phá giáp
- Hệ
- Gió
- Giai đoạn
- Nova
- Tổng chỉ số
- 550 (99%)
- Sở hữu được
- Có
- Tỉ lệ bắt gốc
- 28%
Helgon vs Tubster: toàn bộ chỉ số gốc
Chỉ số gốc đúng như game cung cấp, kèm vị trí của từng giá trị trong đội hình được xếp hạng. Cột lợi thế nêu khoảng cách, không phải phán quyết.
Chỉ số | Helgon | Phân vị | Tubster | Phân vị | Lợi thế |
|---|---|---|---|---|---|
| HP | 104 | 83% | 108 | 87% | Tubster +4 |
| ATK | 87 | 33% | 80 | 21% | Helgon +7 |
| BREAK | 102 | 89% | 107 | 99% | Tubster +5 |
| P.DEF | 98 | 93% | 66 | 23% | Helgon +32 |
| M.DEF | 68 | 36% | 109 | 96% | Tubster +41 |
| REGEN | 84 | 43% | 80 | 39% | Helgon +4 |
| Tổng chỉ số | 543 | 91% | 550 | 99% | Tubster +7 |
Chọn đối thủ. Chúng tôi chỉ bạn cách khắc chế.
Phòng đối đầu phân tích bất kỳ loài, dạng hay cặp hệ nào và cho bạn biết nên mang gì, nên tránh gì và kỹ năng nào đánh đau nhất.
- Khắc chế tốt nhất
- Những gì nên tránh
- Kỹ năng mạnh nhất

Helgon vs Tubster: meta, bộ kỹ năng và cách nhận
Thứ hạng lấy từ bảng meta của MetaBot theo từng vai trò; kỹ năng là chiêu mạnh nhất của mỗi bên.
| Helgon | Tubster | |
|---|---|---|
| Hạng meta | A #9 Phá giáp | B #12 Phá giáp |
| Kỹ năng chủ chốt | Trời Sập, Mãnh Trảo Công Phá, Cú Húc Vũ Bão | Đình Chiến, Lốc Xoáy, Lá Chắn Cuồng Phong |
| Đặc tính | Phản Kích | Khúc Ca Khải Hoàn |
| Cách nhận | Xuất hiện hoang dã · Trung bình | Tiến hóa (Cấp 18) · Trung bình |
| Nghề Homeland | Gió 3, Vận chuyển 3 | Gió 3 |
Tương khắc hệ
Helgon và Tubster có cùng cấu hình hệ, nên bảng tương khắc không tách được chúng.
So sánh chỉ số gốc của Helgon và Tubster. Cùng hệ và cùng vai trò, nên bảng tương khắc không phân định được — phần chênh lệch chỉ số mới quyết định. Tubster dẫn trước 7 về tổng chỉ số (543 so với 550). Helgon nhỉnh hơn ở ATK, P.DEF, REGEN. Tubster nhỉnh hơn ở HP, BREAK, M.DEF. Cấu hình hệ của chúng giống hệt nhau, nên bảng tương khắc không tách được. Theo bảng meta của MetaBot, Helgon hạng A và Tubster hạng B trong vai trò của mình.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Helgon vs Tubster
Helgon hay Tubster tốt hơn?
Tubster có tổng chỉ số cao hơn, hơn 7. Đó là điểm khởi đầu chứ không phải kết luận: tùy vào chỉ số đội bạn đang thiếu và con nào bạn thực sự lấy được, Helgon vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn.
Chỉ số gốc của Helgon là bao nhiêu?
Helgon có HP 104, ATK 87, BREAK 102, P.DEF 98, M.DEF 68, REGEN 84, tổng cộng 543. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.
Chỉ số gốc của Tubster là bao nhiêu?
Tubster có HP 108, ATK 80, BREAK 107, P.DEF 66, M.DEF 109, REGEN 80, tổng cộng 550. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.
Trong meta, Helgon hay Tubster mạnh hơn?
Helgon hạng A ở vai trò Phá giáp; Tubster hạng B ở vai trò Phá giáp.
So sánh này được tính như thế nào?
Từ dữ liệu MetaBot tự trích xuất ở bản game hiện tại. Phân vị được đo trên mọi dạng có chỉ số riêng, còn hệ số tương khắc lấy từ bảng hệ của game.
Helgon
Tubster