Squashel vs Magmarex

So sánh từng chỉ số của Squashel và Magmarex, kèm tương khắc hệ và nơi tìm thấy từng con. Cùng hệ và cùng vai trò, nên bảng tương khắc không phân định được — phần chênh lệch chỉ số mới quyết định.

Đặt cạnh nhau

Vai trò, hệ, giai đoạn, tổng chỉ số và nơi tìm Squashel và Magmarex, mỗi con một thẻ.

Squashel
Vai trò
Phá giáp
Hệ
Lửa
Giai đoạn
Nova
Tổng chỉ số
548 (93%)
Sở hữu được
Có
Tỉ lệ bắt gốc
28%
Tìm thấy ở
Rừng Chớp Lóe
Magmarex
Vai trò
Phá giáp
Hệ
Lửa / Đất
Giai đoạn
Nova
Tổng chỉ số
539 (84%)
Sở hữu được
Có
Tỉ lệ bắt gốc
28%

Squashel vs Magmarex: toàn bộ chỉ số gốc

Chỉ số gốc đúng như game cung cấp, kèm vị trí của từng giá trị trong đội hình được xếp hạng. Cột lợi thế nêu khoảng cách, không phải phán quyết.

Squashel vs Magmarex: toàn bộ chỉ số gốc
Chỉ số
Squashel
Phân vị
Magmarex
Phân vị
Lợi thế
HP11094%11094%Ngang nhau
ATK8224%9144%Magmarex +9
BREAK108100%10493%Squashel +4
P.DEF8079%7051%Squashel +10
M.DEF8074%8985%Magmarex +9
REGEN8860%7526%Squashel +13
Tổng chỉ số54893%53984%Squashel +9
MetaBot Desktop

Chọn đối thủ. Chúng tôi chỉ bạn cách khắc chế.

Phòng đối đầu phân tích bất kỳ loài, dạng hay cặp hệ nào và cho bạn biết nên mang gì, nên tránh gì và kỹ năng nào đánh đau nhất.

  • Khắc chế tốt nhất
  • Những gì nên tránh
  • Kỹ năng mạnh nhất
Phòng đối đầu trong MetaBot Desktop

Squashel vs Magmarex: meta, bộ kỹ năng và cách nhận

Thứ hạng lấy từ bảng meta của MetaBot theo từng vai trò; kỹ năng là chiêu mạnh nhất của mỗi bên.

SquashelMagmarex
Hạng metaA #5 Phá giápS #1 Phá giáp
Kỹ năng chủ chốtBạo Liệt Viêm Xung, Đuôi Đập Bầm Dập, Bom Quả ThôngMặt Trời Thiêu Đốt, Cú Đấm Dung Nham, Hơi Thở Dung Nham
Đặc tínhLửa bừng cháyTích Lực Hỏa Diễm
Cách nhậnXuất hiện hoang dã · Trung bìnhXuất hiện hoang dã · Trung bình
Nghề HomelandLửa 2, Thủ công 2Lửa 3, Vận chuyển 3, Đất 2

Tương khắc hệ

Squashel và Magmarex chịu sát thương khác nhau từ 6 trong chín hệ. Chỉ những hệ đó được liệt kê; phần còn lại giống hệt nhau.

Tương khắc hệ
Hệ tấn côngSquashelMagmarex
Lửa×0.625 · kháng×0.3906 · kháng
Nước×1.6 · khắc chế×2.56 · khắc chế
Cỏ×0.625 · kháng×1
Sét×1×0.625 · kháng
Băng×0.625 · kháng×0.3906 · kháng
Đất×1.6 · khắc chế×1

So sánh chỉ số gốc của Squashel và Magmarex. Cùng hệ và cùng vai trò, nên bảng tương khắc không phân định được — phần chênh lệch chỉ số mới quyết định. Squashel dẫn trước 9 về tổng chỉ số (548 so với 539). Squashel nhỉnh hơn ở BREAK, P.DEF, REGEN. Magmarex nhỉnh hơn ở ATK, M.DEF. Hai con bằng nhau đúng ở HP. Chúng chịu sát thương khác nhau từ 6 hệ, và đó là chỗ bảng tương khắc tách chúng ra. Theo bảng meta của MetaBot, Squashel hạng A và Magmarex hạng S trong vai trò của mình.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về Squashel vs Magmarex

Squashel hay Magmarex tốt hơn?

Squashel có tổng chỉ số cao hơn, hơn 9. Đó là điểm khởi đầu chứ không phải kết luận: tùy vào chỉ số đội bạn đang thiếu và con nào bạn thực sự lấy được, Magmarex vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn.

Chỉ số gốc của Squashel là bao nhiêu?

Squashel có HP 110, ATK 82, BREAK 108, P.DEF 80, M.DEF 80, REGEN 88, tổng cộng 548. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.

Chỉ số gốc của Magmarex là bao nhiêu?

Magmarex có HP 110, ATK 91, BREAK 104, P.DEF 70, M.DEF 89, REGEN 75, tổng cộng 539. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.

Trong meta, Squashel hay Magmarex mạnh hơn?

Squashel hạng A ở vai trò Phá giáp; Magmarex hạng S ở vai trò Phá giáp.

So sánh này được tính như thế nào?

Từ dữ liệu MetaBot tự trích xuất ở bản game hiện tại. Phân vị được đo trên mọi dạng có chỉ số riêng, còn hệ số tương khắc lấy từ bảng hệ của game.

Đã đối chiếu với bản dựng 1.0.3584014 ·