Tuckin vs Irisalis
So sánh từng chỉ số của Tuckin và Irisalis, kèm tương khắc hệ và nơi tìm thấy từng con. Hai con đảm nhiệm vai trò khác nhau, nên câu hỏi là đội bạn đang thiếu vị trí nào, chứ không phải con nào mạnh hơn.
Tuckin vs Irisalis: toàn bộ chỉ số gốc
Chỉ số gốc đúng như game cung cấp, kèm vị trí của từng giá trị trong đội hình được xếp hạng. Cột lợi thế nêu khoảng cách, không phải phán quyết.
Chỉ số | Tuckin | Phân vị | Irisalis | Phân vị | Lợi thế |
|---|---|---|---|---|---|
| HP | 106 | 85% | 90 | 43% | Tuckin +16 |
| ATK | 80 | 21% | 130 | 100% | Irisalis +50 |
| BREAK | 100 | 87% | 56 | 65% | Tuckin +44 |
| P.DEF | 83 | 83% | 78 | 67% | Tuckin +5 |
| M.DEF | 110 | 100% | 78 | 69% | Tuckin +32 |
| REGEN | 71 | 18% | 108 | 95% | Irisalis +37 |
| Tổng chỉ số | 550 | 99% | 540 | 89% | Tuckin +10 |
Chọn đối thủ. Chúng tôi chỉ bạn cách khắc chế.
Phòng đối đầu phân tích bất kỳ loài, dạng hay cặp hệ nào và cho bạn biết nên mang gì, nên tránh gì và kỹ năng nào đánh đau nhất.
- Khắc chế tốt nhất
- Những gì nên tránh
- Kỹ năng mạnh nhất

Tuckin vs Irisalis: meta, bộ kỹ năng và cách nhận
Thứ hạng lấy từ bảng meta của MetaBot theo từng vai trò; kỹ năng là chiêu mạnh nhất của mỗi bên.
| Tuckin | Irisalis | |
|---|---|---|
| Hạng meta | B #13 Phá giáp | A #9 DPS |
| Kỹ năng chủ chốt | Tiếng Hống Đinh Tai, Hợp Xướng Ma Ám, Hấp Thụ Dinh Dưỡng | Hoa Linh Giáng Thế, Mưa Hoa Xoáy Lốc, Hình Bóng Irisalis |
| Đặc tính | Bậc Thầy Tinh Nghịch | Chùm Hoa Đua Nở |
| Cách nhận | Tiến hóa (Cấp 18) · Trung bình | Xuất hiện đặc biệt · Trung bình |
| Nghề Homeland | Vận chuyển 3, Cỏ 3 | Cỏ 4, Giải trí 4 |
Tương khắc hệ
Tuckin và Irisalis có cùng cấu hình hệ, nên bảng tương khắc không tách được chúng.
So sánh chỉ số gốc của Tuckin và Irisalis. Hai con đảm nhiệm vai trò khác nhau, nên câu hỏi là đội bạn đang thiếu vị trí nào, chứ không phải con nào mạnh hơn. Tuckin dẫn trước 10 về tổng chỉ số (550 so với 540). Tuckin nhỉnh hơn ở HP, BREAK, P.DEF, M.DEF. Irisalis nhỉnh hơn ở ATK, REGEN. Cấu hình hệ của chúng giống hệt nhau, nên bảng tương khắc không tách được. Theo bảng meta của MetaBot, Tuckin hạng B và Irisalis hạng A trong vai trò của mình.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Tuckin vs Irisalis
Tuckin hay Irisalis tốt hơn?
Tuckin có tổng chỉ số cao hơn, hơn 10. Đó là điểm khởi đầu chứ không phải kết luận: tùy vào chỉ số đội bạn đang thiếu và con nào bạn thực sự lấy được, Irisalis vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn.
Chỉ số gốc của Tuckin là bao nhiêu?
Tuckin có HP 106, ATK 80, BREAK 100, P.DEF 83, M.DEF 110, REGEN 71, tổng cộng 550. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.
Chỉ số gốc của Irisalis là bao nhiêu?
Irisalis có HP 90, ATK 130, BREAK 56, P.DEF 78, M.DEF 78, REGEN 108, tổng cộng 540. Đây là giá trị gốc đúng như game cung cấp, trước cấp, vật phẩm và tố chất.
Trong meta, Tuckin hay Irisalis mạnh hơn?
Tuckin hạng B ở vai trò Phá giáp; Irisalis hạng A ở vai trò DPS.
So sánh này được tính như thế nào?
Từ dữ liệu MetaBot tự trích xuất ở bản game hiện tại. Phân vị được đo trên mọi dạng có chỉ số riêng, còn hệ số tương khắc lấy từ bảng hệ của game.
Tuckin
Irisalis