Dynamo
Tỷ lệ thắng
53.9%
Tỷ lệ chọn
82.0%
KDA
3.44
Độ chính xác
0.0%

DynamoDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu8,619
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Dynamo nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 26 thuận lợi và 11 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Paige (66.7% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Dynamo vs anh hùng.

Dynamo Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Dynamo performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Dynamo matchups - select an opponent to compare stats
Dynamo
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Dynamo có matchup thuận lợi với 26 tướng và matchup bất lợi với 11 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Dynamo là với Paige với tỷ lệ thắng 66.7%. Matchup khó nhất là Warden với tỷ lệ thắng 39.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Dynamo matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
57.55%1483.224.96.432,62743,328
52.99%1243.524.95.932,21741,910
57.26%1243.305.56.434,11142,918
57.89%1213.144.66.229,97340,182
48.60%1173.134.56.130,66241,475
58.65%1113.515.36.233,82042,387
53.92%1083.314.55.929,54940,603
48.42%1053.124.86.634,20742,278
39.58%1043.164.96.130,23939,046
55.56%1043.534.85.732,62241,275
62.63%1043.684.55.229,94140,218
48.31%973.104.26.127,69039,075
57.47%953.534.35.428,63939,808
55.29%933.565.76.033,44342,453
54.76%883.664.85.931,97943,066
55.70%833.404.66.532,50543,714
60.26%823.524.75.728,47039,783
50.65%823.424.35.729,83342,198
39.73%802.924.26.130,85140,091
61.11%793.955.35.532,70042,299
60.29%734.114.14.927,67740,935
57.35%733.404.36.027,51640,993
48.57%733.414.85.931,26842,225
66.67%733.674.45.227,69540,664
50.00%722.965.06.530,89241,933
46.27%703.303.95.928,58741,605
44.78%682.893.86.328,12839,514
54.10%683.354.25.928,74440,404
61.67%663.755.25.933,20343,775
47.46%652.794.27.026,77239,418
53.45%613.374.65.931,04343,009
50.91%603.213.75.727,42440,968
60.78%543.615.06.332,64743,387
55.10%523.164.15.828,49740,317
44.90%503.805.15.233,38639,778
57.14%493.455.65.632,10642,510
46.34%423.274.05.927,84340,034

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Dynamo Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Dynamo trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Dynamo là chống lại Paige, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Dynamo xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Dynamo là gì?

Trận đấu khó nhất của Dynamo là chống lại Warden, chỉ với tỷ lệ thắng 39.6%. Chống lại đối thủ này, Dynamo nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Dynamo có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Dynamo có 26 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Dynamo trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Dynamo trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Dynamo?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Dynamo bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.