Vyper
Tỷ lệ thắng
49.3%
Tỷ lệ chọn
75.0%
KDA
2.41
Độ chính xác
0.0%

VyperDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu5,922
Phien ban6430
Cập nhật lần cuối10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Vyper có 16 đối đầu chiến thắng và 21 đối đầu thua lỗ trong Deadlock, trung bình tỷ lệ thắng 49.9% trên tất cả các anh hùng. Tốt nhất: Bebop (55.1%). Tồi tệ nhất: Dynamo (44.3%). Nhấp vào bất kỳ anh hùng nào để xem thống kê chi tiết.

Vyper Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Vyper performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Vyper matchups - select an opponent to compare stats
Vyper
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Vyper có matchup thuận lợi với 16 tướng và matchup bất lợi với 21 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Vyper là với Bebop với tỷ lệ thắng 55.1%. Matchup khó nhất là Dynamo với tỷ lệ thắng 44.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Vyper matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6430)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
45.24%3,8872.338.07.834,05942,885
51.80%3,6292.358.17.835,13843,474
44.82%3,2962.328.37.835,68943,084
47.46%2,8112.318.27.835,79343,249
50.94%2,7852.258.08.034,39043,428
44.32%2,6682.238.18.036,47642,943
52.16%2,6612.348.17.835,12443,380
44.96%2,5102.318.47.935,75943,037
49.16%2,4592.318.17.834,55643,253
49.46%2,4532.298.38.035,61242,908
48.59%2,4502.228.08.035,32843,400
50.92%2,4462.258.08.035,39243,761
49.47%2,2792.257.98.034,69942,727
55.11%2,2462.488.77.836,44843,049
49.98%2,1292.297.87.834,91942,609
48.51%2,0802.348.17.634,83042,579
53.36%2,0742.418.47.835,98843,884
49.15%2,0472.438.17.436,42343,098
47.19%1,9492.318.07.836,30443,096
49.53%1,8532.317.97.635,54243,213
47.94%1,8132.258.08.034,37642,441
48.77%1,7632.378.37.736,61242,857
49.61%1,7462.408.27.736,34142,582
50.31%1,7232.228.08.033,74942,692
53.95%1,7162.468.57.636,94144,752
45.00%1,5852.348.17.536,93342,460
52.03%1,5452.368.17.834,82643,087
50.21%1,5352.368.27.835,45943,831
49.85%1,3862.388.17.635,62442,765
47.16%1,3552.308.27.835,38542,978
53.34%1,3412.518.37.436,10544,179
53.37%1,3002.378.17.735,55342,957
53.15%1,2672.378.37.936,16344,237
49.36%1,2322.328.07.735,36343,567
52.04%9892.288.17.834,41742,486
51.74%9302.338.27.635,10242,993
54.80%8982.407.87.634,44143,092

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Vyper Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Vyper trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Vyper là chống lại Bebop, đạt tỷ lệ thắng 55.1%. Vyper xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Vyper là gì?

Trận đấu khó nhất của Vyper là chống lại Dynamo, chỉ với tỷ lệ thắng 44.3%. Chống lại đối thủ này, Vyper nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Vyper có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Vyper có 16 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 21 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Vyper trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Vyper trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Vyper?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Vyper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.