Ivy
Tỷ lệ thắng
51.3%
Tỷ lệ chọn
75.6%
KDA
3.21
Độ chính xác
53.7%

IvyDoi dau

A
Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu2,919
Phien ban6325
Cập nhật lần cuối23 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Ivy nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 28 thuận lợi và 5 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Mirage (57.1% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Ivy vs anh hùng.

Ivy Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Ivy performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Ivy matchups - select an opponent to compare stats
Ivy
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Ivy có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 5 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Ivy là với Mirage với tỷ lệ thắng 57.1%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 47.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Ivy matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6325)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
54.94%5,9353.194.46.026,13439,964
48.63%3,8883.024.56.226,08439,374
54.20%3,5263.004.36.225,37539,351
53.17%2,9353.044.56.326,13839,839
49.16%2,7273.044.26.024,97939,005
51.09%2,6993.074.46.226,28339,879
49.16%2,3963.134.46.126,22939,533
51.75%2,2483.064.36.125,78839,292
53.30%2,1313.094.46.225,84239,432
47.78%2,1173.124.25.925,84439,021
54.05%2,1143.154.36.025,91639,457
55.96%2,0153.184.46.125,79640,106
51.86%2,0043.114.36.125,51538,984
53.13%1,7413.164.56.127,16339,923
50.66%1,7093.094.36.025,63639,710
53.46%1,6913.214.25.825,15938,773
50.62%1,5903.074.15.924,82339,128
54.03%1,5793.244.45.925,19839,506
51.97%1,4953.114.66.226,05140,100
51.75%1,4953.164.25.925,32039,114
48.40%1,4913.044.36.225,42239,443
53.57%1,4743.234.55.926,51540,188
53.25%1,3982.954.46.224,41638,969
54.70%1,3933.264.56.126,37240,317
54.36%1,3173.124.56.126,88040,020
54.19%1,2243.064.46.125,45939,592
55.47%1,1863.154.35.824,52838,261
51.54%1,1373.064.56.226,83539,635
54.96%1,0463.204.56.026,05839,678
57.07%8463.124.46.125,99139,750
54.64%8242.954.26.224,89639,829
53.42%6273.164.25.824,43538,912
54.31%5893.174.25.926,28438,857
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Ivy Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Ivy trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Ivy là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 57.1%. Ivy xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Ivy là gì?

Trận đấu khó nhất của Ivy là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 47.8%. Chống lại đối thủ này, Ivy nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Ivy có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Ivy có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 5 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Ivy trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Ivy trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Ivy?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Ivy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.