
IvyDoi dau
Ivy nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 28 thuận lợi và 5 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Mirage (57.1% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Ivy vs anh hùng.
Ivy Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Ivy performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Ivy có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 5 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Ivy là với Mirage với tỷ lệ thắng 57.1%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 47.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54.94% | 5,935 | 3.19 | 4.4 | 6.0 | 26,134 | 39,964 | |
| 48.63% | 3,888 | 3.02 | 4.5 | 6.2 | 26,084 | 39,374 | |
| 54.20% | 3,526 | 3.00 | 4.3 | 6.2 | 25,375 | 39,351 | |
| 53.17% | 2,935 | 3.04 | 4.5 | 6.3 | 26,138 | 39,839 | |
| 49.16% | 2,727 | 3.04 | 4.2 | 6.0 | 24,979 | 39,005 | |
| 51.09% | 2,699 | 3.07 | 4.4 | 6.2 | 26,283 | 39,879 | |
| 49.16% | 2,396 | 3.13 | 4.4 | 6.1 | 26,229 | 39,533 | |
| 51.75% | 2,248 | 3.06 | 4.3 | 6.1 | 25,788 | 39,292 | |
| 53.30% | 2,131 | 3.09 | 4.4 | 6.2 | 25,842 | 39,432 | |
| 47.78% | 2,117 | 3.12 | 4.2 | 5.9 | 25,844 | 39,021 | |
| 54.05% | 2,114 | 3.15 | 4.3 | 6.0 | 25,916 | 39,457 | |
| 55.96% | 2,015 | 3.18 | 4.4 | 6.1 | 25,796 | 40,106 | |
| 51.86% | 2,004 | 3.11 | 4.3 | 6.1 | 25,515 | 38,984 | |
| 53.13% | 1,741 | 3.16 | 4.5 | 6.1 | 27,163 | 39,923 | |
| 50.66% | 1,709 | 3.09 | 4.3 | 6.0 | 25,636 | 39,710 | |
| 53.46% | 1,691 | 3.21 | 4.2 | 5.8 | 25,159 | 38,773 | |
| 50.62% | 1,590 | 3.07 | 4.1 | 5.9 | 24,823 | 39,128 | |
| 54.03% | 1,579 | 3.24 | 4.4 | 5.9 | 25,198 | 39,506 | |
| 51.97% | 1,495 | 3.11 | 4.6 | 6.2 | 26,051 | 40,100 | |
| 51.75% | 1,495 | 3.16 | 4.2 | 5.9 | 25,320 | 39,114 | |
| 48.40% | 1,491 | 3.04 | 4.3 | 6.2 | 25,422 | 39,443 | |
| 53.57% | 1,474 | 3.23 | 4.5 | 5.9 | 26,515 | 40,188 | |
| 53.25% | 1,398 | 2.95 | 4.4 | 6.2 | 24,416 | 38,969 | |
| 54.70% | 1,393 | 3.26 | 4.5 | 6.1 | 26,372 | 40,317 | |
| 54.36% | 1,317 | 3.12 | 4.5 | 6.1 | 26,880 | 40,020 | |
| 54.19% | 1,224 | 3.06 | 4.4 | 6.1 | 25,459 | 39,592 | |
| 55.47% | 1,186 | 3.15 | 4.3 | 5.8 | 24,528 | 38,261 | |
| 51.54% | 1,137 | 3.06 | 4.5 | 6.2 | 26,835 | 39,635 | |
| 54.96% | 1,046 | 3.20 | 4.5 | 6.0 | 26,058 | 39,678 | |
| 57.07% | 846 | 3.12 | 4.4 | 6.1 | 25,991 | 39,750 | |
| 54.64% | 824 | 2.95 | 4.2 | 6.2 | 24,896 | 39,829 | |
| 53.42% | 627 | 3.16 | 4.2 | 5.8 | 24,435 | 38,912 | |
| 54.31% | 589 | 3.17 | 4.2 | 5.9 | 26,284 | 38,857 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Ivy Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Ivy trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Ivy là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 57.1%. Ivy xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Ivy là gì?
Trận đấu khó nhất của Ivy là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 47.8%. Chống lại đối thủ này, Ivy nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Ivy có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Ivy có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 5 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Ivy trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Ivy trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Ivy?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Ivy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.