
- Tỷ lệ thắng
- 42.7%
- Trận đấu
- 2.278
- KDA
- 2.64
Mina vs Violet vs Violet
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 25.940
- Phien ban
- 6795
- Cập nhật lần cuối
- 21 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Violet đối chọi mạnh mẽ Mina chỉ với tỷ lệ thắng 42.7% trong 2.278 trận. Violet bảo đảm -0.5 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.
Phân tích đối đầu của Mina
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Mina hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Mina vs Violet?

Mina vs Violet Tóm tắt đối đầu
The Mina vs Violet matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 2.278 recent matches analyzed, Violet wins with a 57.3% win rate compared to Mina's 42.7%, giving Violet a 14.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Violet consistently outperforms. Violet has overwhelming statistical superiority in this matchup. Mina should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Mina vs Violet Phân tích chiến đấu
Violet edges out Mina in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. With only a 3-2 margin based on 2.278 matches analyzed, this Mina vs Violet matchup remains contestable for both sides. Mina shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Mina's favor.
Mina vs Violet Phân tích kinh tế
Mina and Violet have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Mina vs Violet
Build Mina vs Violet







This optimized build for Mina against Violet is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 57.3% win rate disadvantage against Violet, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Seraphim Wings, Headshot Booster, Ethereal Shift, and 4 more items, totaling approximately 37.199 souls The build emphasizes early power spikes with cost-efficient items, allowing you to stay relevant even when Violet has an inherent advantage.
Build Violet vs Mina







Violet's recommended build against Mina leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Violet, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Seraphim Wings, Arctic Blast, Sprint Boots, and 4 more items, totaling approximately 29.999 souls Understanding Violet's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Mina vs Violet dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.278 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Xây đội hình tốt nhất quanh Mina
Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.
- Bảng đội sáu anh hùng
- Tỷ lệ thắng theo cặp
- Đội hình thắng cao đã chứng minh

Mina có matchup thuận lợi với 11 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mina là với Mirage với tỷ lệ thắng 53.2%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 37.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52.57% | 11.888 | 3.02 | 7.3 | 5.9 | 28.594 | 39.591 | |
| 37.80% | 9.149 | 2.81 | 6.9 | 6.0 | 27.778 | 38.702 | |
| 49.15% | 7.752 | 3.03 | 7.4 | 5.9 | 29.294 | 40.157 | |
| 42.71% | 6.739 | 2.73 | 7.3 | 6.5 | 28.507 | 38.675 | |
| 37.92% | 6.168 | 2.69 | 7.3 | 6.4 | 27.462 | 38.385 | |
| 49.10% | 6.022 | 2.83 | 7.3 | 6.3 | 28.671 | 39.370 | |
| 41.13% | 5.774 | 2.82 | 6.9 | 6.0 | 28.237 | 38.336 | |
| 47.33% | 5.561 | 2.88 | 7.6 | 6.3 | 29.346 | 39.658 | |
| 44.34% | 5.397 | 2.67 | 7.5 | 6.8 | 29.224 | 38.729 | |
| 46.29% | 5.262 | 2.79 | 7.4 | 6.4 | 27.963 | 38.986 | |
| 48.83% | 4.956 | 2.81 | 7.5 | 6.5 | 29.867 | 39.447 | |
| 45.63% | 4.902 | 2.81 | 7.4 | 6.4 | 29.475 | 39.643 | |
| 41.48% | 4.819 | 2.79 | 7.4 | 6.3 | 28.067 | 39.068 | |
| 44.85% | 4.791 | 2.82 | 7.3 | 6.2 | 27.981 | 38.673 | |
| 47.81% | 4.708 | 2.63 | 7.6 | 6.7 | 27.767 | 39.060 | |
| 38.59% | 4.486 | 2.67 | 6.9 | 6.3 | 26.852 | 38.596 | |
| 52.08% | 4.351 | 2.88 | 7.7 | 6.5 | 29.079 | 39.343 | |
| 50.07% | 4.222 | 2.86 | 7.7 | 6.5 | 29.420 | 39.019 | |
| 48.37% | 4.193 | 2.83 | 7.6 | 6.5 | 28.951 | 38.972 | |
| 48.98% | 4.183 | 2.83 | 7.0 | 6.2 | 27.635 | 38.136 | |
| 50.82% | 3.981 | 2.84 | 7.7 | 6.5 | 28.860 | 38.542 | |
| 42.12% | 3.808 | 2.74 | 7.3 | 6.4 | 29.495 | 39.119 | |
| 51.84% | 3.754 | 2.98 | 7.6 | 6.2 | 29.646 | 39.893 | |
| 47.68% | 3.721 | 2.81 | 7.6 | 6.5 | 29.680 | 38.900 | |
| 49.76% | 3.354 | 2.93 | 7.5 | 6.3 | 28.951 | 40.163 | |
| 44.65% | 3.149 | 2.77 | 7.4 | 6.5 | 29.445 | 39.309 | |
| 47.55% | 2.999 | 2.67 | 7.2 | 6.5 | 28.828 | 39.263 | |
| 45.45% | 2.964 | 2.80 | 7.3 | 6.3 | 30.223 | 39.249 | |
| 44.77% | 2.850 | 2.83 | 7.4 | 6.3 | 29.375 | 38.665 | |
| 51.86% | 2.638 | 3.00 | 7.7 | 6.2 | 29.658 | 40.460 | |
| 48.79% | 2.396 | 2.86 | 7.7 | 6.5 | 31.271 | 39.614 | |
| 42.67% | 2.278 | 2.64 | 5.0 | 4.9 | 20.872 | 33.434 | |
| 49.77% | 2.154 | 2.87 | 7.4 | 6.4 | 28.710 | 39.654 | |
| 49.65% | 2.151 | 2.85 | 7.5 | 6.4 | 29.740 | 39.746 | |
| 49.05% | 2.110 | 2.69 | 7.3 | 6.4 | 28.245 | 39.345 | |
| 50.00% | 2.044 | 2.94 | 7.5 | 6.2 | 28.177 | 38.780 | |
| 41.04% | 1.742 | 2.64 | 7.0 | 6.4 | 29.377 | 37.859 | |
| 53.24% | 1.681 | 2.90 | 7.5 | 6.2 | 29.300 | 40.831 | |
| 49.01% | 1.610 | 2.96 | 7.2 | 5.9 | 27.876 | 39.618 | |
| 50.38% | 1.598 | 2.87 | 7.6 | 6.2 | 29.720 | 39.081 | |
| 51.32% | 1.401 | 2.91 | 7.4 | 6.2 | 27.842 | 38.901 | |
| 50.00% | 1.338 | 2.87 | 7.5 | 6.3 | 28.823 | 39.099 | |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Mina Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Mina trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Mina là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 53.2%. Mina xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Mina là gì?
Trận đấu khó nhất của Mina là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 37.8%. Chống lại đối thủ này, Mina nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Mina có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Mina có 11 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Mina trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Mina trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mina?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mina bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
