Drifter
Tỷ lệ thắng
50.6%
Tỷ lệ chọn
79.7%
KDA
2.76
Độ chính xác
0.0%

DrifterDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu9,500
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối24 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Drifter có 20 đối đầu chiến thắng và 17 đối đầu thua lỗ trong Deadlock, trung bình tỷ lệ thắng 50.1% trên tất cả các anh hùng. Tốt nhất: Holliday (65.0%). Tồi tệ nhất: Paradox (36.2%). Nhấp vào bất kỳ anh hùng nào để xem thống kê chi tiết.

Drifter Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Drifter performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Drifter matchups - select an opponent to compare stats
Drifter
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Drifter có matchup thuận lợi với 20 tướng và matchup bất lợi với 17 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Drifter là với Holliday với tỷ lệ thắng 65.0%. Matchup khó nhất là Paradox với tỷ lệ thắng 36.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Drifter matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
51.68%1582.478.18.236,76041,266
49.19%1392.808.37.436,62941,009
51.97%1372.468.18.237,63641,582
44.70%1372.507.88.336,32239,372
57.26%1292.778.87.639,36741,670
50.43%1252.497.88.036,80139,880
48.57%1222.598.28.137,99440,432
52.73%1172.718.77.638,97340,577
52.48%1122.518.18.038,42941,467
50.52%1022.267.38.234,08840,102
47.42%1022.457.17.734,23439,885
52.22%1012.848.77.838,30342,911
48.94%1012.658.07.734,54839,777
47.47%1012.528.28.037,87941,114
50.55%992.477.68.238,27740,174
52.22%982.708.57.639,10440,919
49.48%982.518.08.138,54241,449
55.56%972.547.98.137,13040,316
54.35%962.8510.07.941,53942,794
47.62%932.488.28.337,95941,687
43.02%922.418.28.239,16742,581
54.12%902.237.28.535,67740,612
50.00%882.728.57.940,10742,796
47.30%772.477.67.937,90338,432
62.50%762.808.47.739,10943,411
40.00%722.358.17.935,50737,852
45.45%712.138.08.535,04938,828
36.76%702.709.47.638,82641,033
36.21%662.167.99.240,65340,806
40.98%662.558.18.037,89439,474
48.44%662.367.88.438,40140,818
55.74%642.477.48.035,67440,331
52.54%622.989.37.941,70143,429
65.00%612.737.67.234,88639,111
57.14%612.869.27.540,38242,490
48.98%572.508.78.441,24642,807
53.85%552.407.58.436,47540,538

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Drifter Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Drifter trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Drifter là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 65.0%. Drifter xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Drifter là gì?

Trận đấu khó nhất của Drifter là chống lại Paradox, chỉ với tỷ lệ thắng 36.2%. Chống lại đối thủ này, Drifter nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Drifter có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Drifter có 20 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 17 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Drifter trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Drifter trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Drifter?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Drifter bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.