
McGinnis vs Mo & Krillvs Mo & Krill
McGinnis vượt trội hơn Mo & Krill với tỷ lệ thắng ấn tượng 59.6% trong Deadlock. Trong 308 trò chơi, McGinnis trung bình có 5.8 tiêu diệt và sát thương người chơi 12,414 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.
Phân tích đối đầu của McGinnis
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách McGinnis hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu McGinnis vs Mo & Krill?

McGinnis vs Mo & Krill Tóm tắt đối đầu
The McGinnis vs Mo & Krill matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 308 recent matches analyzed, McGinnis wins with a 59.6% win rate compared to Mo & Krill's 41.5%, giving McGinnis a 18.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where McGinnis consistently outperforms. McGinnis has overwhelming statistical superiority in this matchup. Mo & Krill should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
McGinnis vs Mo & Krill Phân tích chiến đấu
McGinnis achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Mo & Krill in the McGinnis vs Mo & Krill matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that McGinnis holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 308 competitive matches, McGinnis players can approach duels against Mo & Krill with confidence, while Mo & Krill players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.
McGinnis vs Mo & Krill Phân tích kinh tế
McGinnis and Mo & Krill have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. McGinnis secures more last hits (103.5 vs 75.0), while McGinnis leads in denies (6.4 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho McGinnis vs Mo & Krill
Build McGinnis vs Mo & Krill







This winning build for McGinnis against Mo & Krill focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 59.6% win rate against Mo & Krill, these 7 items help McGinnis press the advantage and close out games efficiently. Slowing Bullets, Disarming Hex, Long Range, and 4 more items, totaling approximately 17,600 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Mo & Krill vs McGinnis







Mo & Krill's counter-build against McGinnis attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Mo & Krill players typically prioritize items that help them survive and scale. Spirit Shielding, Infuser, Mystic Shot, and 4 more items, totaling approximately 16,800 souls Knowing Mo & Krill's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu McGinnis vs Mo & Krill dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 308 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
McGinnis có matchup thuận lợi với 34 tướng và matchup bất lợi với 3 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của McGinnis là với Holliday với tỷ lệ thắng 69.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 48.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Ha guc | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.06% | 690 | 3.22 | 5.5 | 5.9 | 40,998 | 40,146 | |
| 50.36% | 600 | 3.23 | 5.5 | 6.1 | 40,736 | 40,523 | |
| 53.05% | 569 | 3.51 | 5.6 | 5.6 | 40,570 | 40,546 | |
| 57.88% | 552 | 3.55 | 5.7 | 5.8 | 41,241 | 40,957 | |
| 57.47% | 512 | 3.55 | 5.7 | 5.6 | 41,151 | 40,508 | |
| 58.03% | 510 | 3.55 | 5.9 | 5.7 | 41,788 | 41,927 | |
| 57.26% | 508 | 3.42 | 5.8 | 6.0 | 41,754 | 41,196 | |
| 48.90% | 489 | 3.24 | 5.5 | 6.0 | 44,012 | 41,300 | |
| 60.98% | 472 | 3.47 | 6.1 | 5.9 | 43,497 | 41,462 | |
| 57.01% | 453 | 3.16 | 5.9 | 6.2 | 41,574 | 40,304 | |
| 56.07% | 453 | 3.47 | 6.0 | 6.0 | 43,376 | 42,141 | |
| 58.49% | 447 | 3.37 | 5.6 | 5.8 | 40,680 | 41,123 | |
| 59.08% | 444 | 3.40 | 5.4 | 5.9 | 41,928 | 41,389 | |
| 55.75% | 434 | 3.49 | 5.4 | 5.4 | 39,488 | 40,169 | |
| 58.52% | 431 | 3.43 | 5.8 | 6.0 | 44,303 | 41,934 | |
| 57.07% | 423 | 3.33 | 5.6 | 5.9 | 40,675 | 40,758 | |
| 54.22% | 423 | 3.46 | 5.9 | 5.8 | 42,108 | 41,233 | |
| 56.33% | 420 | 3.48 | 5.8 | 5.9 | 41,789 | 39,981 | |
| 57.78% | 405 | 3.41 | 5.8 | 6.0 | 41,230 | 40,987 | |
| 54.15% | 378 | 3.34 | 5.2 | 5.7 | 40,404 | 40,600 | |
| 48.99% | 372 | 3.27 | 5.4 | 5.8 | 39,950 | 41,941 | |
| 61.89% | 371 | 3.42 | 5.7 | 5.8 | 40,647 | 41,372 | |
| 57.01% | 341 | 3.45 | 5.7 | 5.8 | 41,701 | 42,188 | |
| 59.03% | 328 | 3.42 | 5.3 | 5.6 | 39,905 | 41,121 | |
| 59.59% | 308 | 3.51 | 5.8 | 5.6 | 40,779 | 40,498 | |
| 57.69% | 306 | 3.37 | 5.7 | 5.9 | 41,751 | 40,888 | |
| 61.79% | 298 | 3.46 | 5.6 | 5.9 | 41,523 | 42,591 | |
| 52.54% | 295 | 3.75 | 5.8 | 5.4 | 41,081 | 40,856 | |
| 57.56% | 286 | 3.17 | 5.3 | 6.1 | 41,247 | 41,774 | |
| 57.42% | 271 | 3.82 | 6.0 | 5.5 | 43,241 | 41,823 | |
| 59.29% | 244 | 3.28 | 5.6 | 6.0 | 42,248 | 41,662 | |
| 52.91% | 240 | 3.38 | 5.2 | 5.4 | 39,313 | 40,024 | |
| 59.45% | 234 | 3.64 | 5.6 | 5.5 | 41,968 | 41,696 | |
| 56.65% | 221 | 3.32 | 5.0 | 5.6 | 40,329 | 38,871 | |
| 52.04% | 220 | 3.39 | 5.7 | 5.7 | 39,043 | 40,495 | |
| 69.04% | 210 | 3.63 | 5.7 | 5.6 | 42,896 | 42,288 | |
| 61.02% | 193 | 3.46 | 5.5 | 5.7 | 39,805 | 40,456 |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
McGinnis Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của McGinnis trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của McGinnis là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 69.0%. McGinnis xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của McGinnis là gì?
Trận đấu khó nhất của McGinnis là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 48.1%. Chống lại đối thủ này, McGinnis nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
McGinnis có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
McGinnis có 34 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi McGinnis trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi McGinnis trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của McGinnis?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của McGinnis bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
