McGinnis
Tỷ lệ thắng
50.0%
Trận đấu
1.834
KDA
2.68

McGinnis vs Bebop vs Bebop

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
5.711
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đối đầu McGinnis vs Bebop cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.0% vs 50.0% trong 1.834 trận. Bebop có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

Phân tích đối đầu của McGinnis

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách McGinnis hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
McGinnis - 50.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
McGinnis
50.0% TT
VS
Đối đầu Bebop vs McGinnis - 50.0% tỷ lệ thắng
Bebop
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu McGinnis vs Bebop?

McGinnis thắng trận đối đầu McGinnis vs Bebop
Người chiến thắng
McGinnis
Trận: 1.834
50.0%
Tỷ lệ thắng
50.0%
4.4
TB Hạ gục
6.6
6.1
TB Chết
7.1
12.1
TB Hỗ trợ
12.7
38.561
TB Tài sản
39.516
33.569
Sát thương người chơi
32.062
5.616
Sát thương mục tiêu
3.187
90.7
Đòn kết liễu
69.1

McGinnis vs Bebop Tóm tắt đối đầu

The McGinnis vs Bebop matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 1.834 recent matches analyzed, McGinnis wins with a 50.0% win rate compared to Bebop's 50.0%, giving McGinnis a 0.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where McGinnis consistently outperforms. Both McGinnis and Bebop have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.

McGinnis vs Bebop Phân tích chiến đấu

McGinnis wins combat stats against Bebop in Deadlock

McGinnis edges out Bebop in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in survivability, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 1.834 matches analyzed, this McGinnis vs Bebop matchup remains contestable for both sides. Bebop shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Bebop's favor.

Tỷ lệ KDA
2.68McGinnis
2.72Bebop
The KDA comparison between McGinnis and Bebop reveals an exceptionally tight contest, with McGinnis averaging 2.68 and Bebop posting 2.72. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
4.4McGinnis
6.6Bebop
Bebop substantially outfrags McGinnis in this matchup, averaging 6.6 kills compared to 4.4 — a difference of nearly 2.2 eliminations per match. When Bebop faces McGinnis, the data clearly shows Bebop finding more fragging opportunities and converting them into kills. McGinnis players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Bebop in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.1McGinnis
7.1Bebop
McGinnis survives longer in this matchup, dying 6.1 times per game compared to Bebop's 7.1 deaths. This 1.0 death difference per match means McGinnis is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Bebop players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests McGinnis's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
33.569McGinnis
32.062Bebop
McGinnis applies 1.507 more damage per game than Bebop in this matchup (33.569 vs 32.062). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: McGinnis contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Bebop can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
5.616McGinnis
3.187Bebop
McGinnis contributes 2.429 more objective damage than Bebop on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with McGinnis may want to prioritize objective-focused strategies. Bebop should focus on creating picks while McGinnis pushes objectives.

McGinnis vs Bebop Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
38.561McGinnis
39.516Bebop
Đòn cuối
90.7McGinnis
69.1Bebop

Bebop generates approximately 956 more souls than McGinnis on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Bebop a mid-game advantage. McGinnis secures more last hits (90.7 vs 69.1), while McGinnis leads in denies (6.3 vs 2.9). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho McGinnis vs Bebop

McGinnis build for Bebop matchup

Build McGinnis vs Bebop

This winning build for McGinnis against Bebop focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.0% win rate against Bebop, these 7 items help McGinnis press the advantage and close out games efficiently. Infuser, Spirit Sap, Crippling Headshot, and 4 more items, totaling approximately 34.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Bebop build for McGinnis matchup

Build Bebop vs McGinnis

Bebop's counter-build against McGinnis attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Bebop players typically prioritize items that help them survive and scale. Mystic Reverb, Spirit Burn, Mystic Shot, and 4 more items, totaling approximately 35.200 souls Knowing Bebop's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu McGinnis vs Bebop dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.834 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh McGinnis

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

McGinnis có matchup thuận lợi với 20 tướng và matchup bất lợi với 20 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của McGinnis là với Sinclair với tỷ lệ thắng 58.0%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 39.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

McGinnis matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
41.35%5.1682.653.95.730.02937.927
48.35%4.1032.794.15.631.48837.985
44.39%3.1562.784.25.831.52838.133
43.06%2.3062.594.26.132.14237.766
39.14%2.0952.473.75.928.52237.413
50.53%2.0762.794.35.832.37838.265
48.21%1.8442.794.35.932.83938.769
50.05%1.8342.684.46.133.56938.561
50.17%1.8122.734.36.033.39838.176
47.94%1.7712.664.66.334.45238.585
51.86%1.7242.754.36.033.43738.745
49.88%1.6542.764.35.933.28638.904
41.57%1.6482.694.15.931.15838.163
45.92%1.5462.734.25.931.61037.746
49.17%1.4992.734.25.931.58737.638
47.52%1.3932.604.26.131.23437.743
49.34%1.2912.764.46.133.34238.232
55.04%1.2502.824.56.132.81338.369
51.85%1.1902.814.56.033.86438.357
47.87%1.1762.714.35.933.62238.302
47.02%1.1742.694.26.034.63538.680
50.04%1.1372.734.46.132.67237.388
57.38%1.1313.094.45.532.43439.374
46.67%1.1252.794.25.732.53738.179
51.55%1.0962.794.55.934.36038.130
53.51%1.0412.954.65.834.44439.488
49.95%1.0352.764.46.033.55938.861
50.00%9962.734.35.933.71138.605
53.69%9762.964.75.834.57439.525
53.44%9152.924.65.933.92139.731
50.00%8062.574.46.533.44438.607
44.76%7732.664.15.733.16836.890
48.80%7502.634.36.233.64838.387
53.69%7192.864.25.732.45939.166
49.58%7142.834.45.831.11937.630
58.00%6693.134.35.231.38537.950
52.74%6582.924.45.533.14337.748
56.98%6162.984.45.633.65739.889
52.53%4742.884.55.933.66338.991
52.16%4623.442.93.622.43633.997
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

McGinnis Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của McGinnis trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của McGinnis là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 58.0%. McGinnis xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của McGinnis là gì?

Trận đấu khó nhất của McGinnis là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 39.1%. Chống lại đối thủ này, McGinnis nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

McGinnis có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

McGinnis có 20 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 20 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi McGinnis trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi McGinnis trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của McGinnis?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của McGinnis bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.