Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.11

Bảng xếp hạng ARAM đầy đủ cho Phiên Bản 26.11 xếp hạng 172 tướng theo hiệu suất trên Vực Gào Thét. Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi tính đến các thay đổi cân bằng và điều chỉnh tướng riêng cho ARAM. Tướng S-tier ARAM (17): Nilah (61.8% WR), Ivern (60.9% WR), Sett (60.6% WR), Vel'Koz (59.8% WR), Yorick (59.3% WR), and 12 more. Nilah dẫn đầu ARAM với tỷ lệ thắng 61.8%. ARAM ưu ái các tướng có khả năng poke mạnh, sát thương diện rộng, hồi phục và khả năng giao tranh đội.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
S

Tier S - Định hình meta

(17)

Tướng S-tier ARAM trong Phiên Bản 26.11: 17 tướng bao gồm Nilah, Ivern, Sett and 14 others. Những lựa chọn thống trị meta này có tỷ lệ thắng trung bình 58.8% trên Vực Gào Thét.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

Hạng A ARAM: 17 lựa chọn mạnh bao gồm Zaahen, Caitlyn, Ziggs, tỷ lệ thắng trung bình 55.7%.

B

Tier B - Khả thi

(17)

Hạng B ARAM: 17 tướng khả dụng bao gồm Hwei, Skarner, Braum, tỷ lệ thắng trung bình 53.9%.

C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

Hạng C ARAM: 35 lựa chọn tùy tình huống bao gồm Heimerdinger, Renata Glasc, Morgana, tỷ lệ thắng trung bình 51.2%.

D

Tier D - Dưới trung bình

(34)

Hạng D ARAM: 34 tướng dưới trung bình bao gồm Vi, Udyr, Riven, tỷ lệ thắng trung bình 48.6%.

F

Tier F - Yếu

(52)

Hạng F ARAM: 52 lựa chọn yếu bao gồm Annie, Malzahar, Maokai, tỷ lệ thắng trung bình 43.3%.

Annie F-tier LoL champion - 46.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Annie
46.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Malzahar F-tier LoL champion - 46.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Malzahar
46.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Maokai F-tier LoL champion - 46.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Maokai
46.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Veigar F-tier LoL champion - 46.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Veigar
46.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Yunara F-tier LoL champion - 46.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Yunara
46.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Rakan F-tier LoL champion - 46.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Rakan
46.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lulu F-tier LoL champion - 46.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Lulu
46.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Qiyana F-tier LoL champion - 46.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Qiyana
46.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Swain F-tier LoL champion - 46.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Swain
46.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Rumble F-tier LoL champion - 46.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Rumble
46.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kai'Sa F-tier LoL champion - 46.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kai'Sa
46.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Viego F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Viego
46.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Poppy F-tier LoL champion - 45.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Poppy
45.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Akshan F-tier LoL champion - 45.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Akshan
45.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Katarina F-tier LoL champion - 45.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Katarina
45.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 45.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Akali
45.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Teemo F-tier LoL champion - 45.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Teemo
45.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Yone F-tier LoL champion - 45.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Yone
45.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Singed F-tier LoL champion - 45.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Singed
45.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Nunu & Willump F-tier LoL champion - 45.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Nunu & Willump
45.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nocturne F-tier LoL champion - 45.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Nocturne
45.2%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Corki F-tier LoL champion - 45.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Corki
45.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Anivia F-tier LoL champion - 45.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Anivia
45.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Graves F-tier LoL champion - 45.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Graves
45.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
K'Sante F-tier LoL champion - 45.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
K'Sante
45.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Leona F-tier LoL champion - 45.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Leona
45.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sejuani F-tier LoL champion - 44.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Sejuani
44.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mel F-tier LoL champion - 44.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Mel
44.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ryze F-tier LoL champion - 44.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Ryze
44.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Evelynn F-tier LoL champion - 44.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Evelynn
44.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Vayne F-tier LoL champion - 44.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Vayne
44.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gwen F-tier LoL champion - 43.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Gwen
43.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Orianna F-tier LoL champion - 43.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Orianna
43.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yuumi F-tier LoL champion - 43.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Yuumi
43.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dr. Mundo F-tier LoL champion - 43.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Dr. Mundo
43.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 43.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Jayce
43.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Aurora F-tier LoL champion - 42.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Aurora
42.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Jarvan IV F-tier LoL champion - 42.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Jarvan IV
42.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Cassiopeia F-tier LoL champion - 42.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Cassiopeia
42.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Aatrox F-tier LoL champion - 42.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Aatrox
42.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sylas F-tier LoL champion - 42.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Sylas
42.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Camille F-tier LoL champion - 42.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Camille
42.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Hecarim F-tier LoL champion - 41.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Hecarim
41.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 40.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Lee Sin
40.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Azir F-tier LoL champion - 40.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Azir
40.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Talon F-tier LoL champion - 39.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Talon
39.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kennen F-tier LoL champion - 39.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kennen
39.1%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Naafiri F-tier LoL champion - 36.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Naafiri
36.6%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Kayn F-tier LoL champion - 34.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kayn
34.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Zed F-tier LoL champion - 33.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Zed
33.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kha'Zix F-tier LoL champion - 32.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kha'Zix
32.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bel'Veth F-tier LoL champion - 31.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Bel'Veth
31.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.11

Tướng S-tier trong ARAM là những ai?

Trong Phiên Bản 26.11, có 17 tướng S-tier ARAM including Nilah, Ivern, Sett. Tướng S-tier là những lựa chọn thống trị meta, áp đảo Vực Gào Thét với tỷ lệ thắng vượt trội.

Tướng mạnh nhất trong ARAM Phiên Bản 26.11 là ai?

Các tướng ARAM mạnh nhất trong phiên bản hiện tại là: Nilah (61.8% WR), Ivern (60.9% WR), Sett (60.6% WR), Vel'Koz (59.8% WR), Yorick (59.3% WR), Rengar (59.3% WR), Rell (59.2% WR), Xin Zhao (59.1% WR), Sion (59.0% WR), Brand (58.5% WR), Renekton (58.4% WR), Twisted Fate (58.3% WR), Rek'Sai (58.0% WR), Zac (57.5% WR), Nautilus (57.0% WR), Malphite (56.9% WR), Briar (56.8% WR). Những tướng này nổi bật trên Vực Gào Thét nhờ khả năng poke, hồi phục hoặc giao tranh đội mạnh mẽ.

Bảng xếp hạng ARAM được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất tổng thể trên Vực Gào Thét. Chúng tôi tính đến các thay đổi cân bằng riêng cho ARAM bao gồm hệ số sát thương gây ra/chịu. Các tướng được phân vào hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Nilah là hạng cao nhất trong ARAM?

Nilah có tỷ lệ thắng 61.8% trong ARAM, đưa họ vào hạng S. With a 0.2% pick rate, Nilah is a niche but effective ARAM pick.

Bảng xếp hạng ARAM được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi được cập nhật hàng ngày với dữ liệu mới từ Phiên Bản 26.11. Hạng của tướng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập và các thay đổi cân bằng ARAM có hiệu lực.