Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.14

Bảng xếp hạng tướng của League of Legends này xếp toàn bộ 173 tướng theo tỷ lệ thắng cho phiên bản Patch 26.14, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 17 tướng mạnh nhất hiện tại — bao gồm Tahm Kench (61.1%), Sejuani (60.6%), Master Yi (60.6%), Pantheon (60.3%) và Rumble (58.5%). Tahm Kench đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 61.1%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Skarner là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Lucian có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 1.1% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tướng tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Build của bạn, hiện khi chọn tướng
S

Tier S - Định hình meta

(17)

Hạng S được dẫn đầu bởi Tahm Kench, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 61.1% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Sejuani (60.6%), Master Yi (60.6%), Pantheon (60.3%), Rumble (58.5%), Kayle (58.3%), Mordekaiser (58.2%) và Cho'Gath (58.1%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 57.1%. Những tướng này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Tristana là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.1%, trong khi Skarner lại bị xem nhẹ với chỉ 0.1% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

Hạng A được dẫn đầu bởi Olaf, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 56.3% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Vi (56.2%), Gnar (56.1%), Veigar (55.6%), Ziggs (55.5%), Renata Glasc (55.5%), Seraphine (55.3%) và Rakan (55.1%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 54.3%. Đây là những tướng mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Về độ phổ biến, Lux là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.4%, trong khi Kayn lại bị xem nhẹ với chỉ 0.2% — một lựa chọn hạng A mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(17)

Hạng B được dẫn đầu bởi Irelia, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 53.5% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Miss Fortune (53.4%), Bard (53.4%), Amumu (53.2%), Yasuo (53.0%), Gragas (53.0%), Malzahar (53.0%) và Twitch (53.0%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 52.6%. Những tướng này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Miss Fortune là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.4%, trong khi Irelia lại bị xem nhẹ với chỉ 0.2% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

Hạng C được dẫn đầu bởi Galio, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 52.2% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Talon (52.1%), Ngộ Không (52.0%), Shen (52.0%), Jax (51.9%), Camille (51.9%), Sion (51.8%) và Heimerdinger (51.7%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 50.8%. Những tướng này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Jinx vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Camille (0.2%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(35)

Hạng D được dẫn đầu bởi Zilean, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 49.7% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Caitlyn (49.7%), Yunara (49.6%), Maokai (49.6%), Morgana (49.5%), Rammus (49.4%), Lissandra (49.3%) và Ezreal (49.1%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 48.4%. Những tướng này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Caitlyn vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.4%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi K'Sante (0.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

F

Tier F - Yếu

(52)

Hạng F được dẫn đầu bởi Vex, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 47.2% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Volibear (47.1%), Malphite (47.1%), Xin Zhao (47.0%), Syndra (47.0%), Kled (46.9%), Nami (46.9%) và Ryze (46.9%). 44 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.1%. Những tướng này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Lucian vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Kha'Zix (0.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Vex F-tier LoL champion - 47.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Vex
47.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Volibear F-tier LoL champion - 47.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Volibear
47.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Malphite F-tier LoL champion - 47.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Malphite
47.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Xin Zhao F-tier LoL champion - 47.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Xin Zhao
47.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Syndra F-tier LoL champion - 47.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Syndra
47.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kled F-tier LoL champion - 46.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Kled
46.9%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Nami F-tier LoL champion - 46.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Nami
46.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ryze F-tier LoL champion - 46.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Ryze
46.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Taric F-tier LoL champion - 46.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Taric
46.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bel'Veth F-tier LoL champion - 46.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Bel'Veth
46.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Nidalee F-tier LoL champion - 46.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Nidalee
46.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shaco F-tier LoL champion - 46.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Shaco
46.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Soraka F-tier LoL champion - 46.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Soraka
46.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Taliyah F-tier LoL champion - 46.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Taliyah
46.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Poppy F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Poppy
46.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Jayce
46.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Corki F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Corki
46.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sivir F-tier LoL champion - 45.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Sivir
45.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gangplank F-tier LoL champion - 45.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Gangplank
45.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Urgot F-tier LoL champion - 45.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Urgot
45.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gwen F-tier LoL champion - 45.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Gwen
45.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shyvana F-tier LoL champion - 45.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Shyvana
45.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zed F-tier LoL champion - 44.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Zed
44.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Orianna F-tier LoL champion - 44.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Orianna
44.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Alistar F-tier LoL champion - 44.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Alistar
44.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fiora F-tier LoL champion - 44.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Fiora
44.2%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Mel F-tier LoL champion - 44.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Mel
44.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
LeBlanc F-tier LoL champion - 44.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
LeBlanc
44.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Riven F-tier LoL champion - 43.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Riven
43.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 43.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Akali
43.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Smolder F-tier LoL champion - 43.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Smolder
43.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Azir F-tier LoL champion - 43.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Azir
43.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 43.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Lee Sin
43.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Zeri F-tier LoL champion - 43.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Zeri
43.1%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kindred F-tier LoL champion - 43.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Kindred
43.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cassiopeia F-tier LoL champion - 42.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Cassiopeia
42.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Braum F-tier LoL champion - 42.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Braum
42.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Vayne F-tier LoL champion - 42.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Vayne
42.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pyke F-tier LoL champion - 41.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Pyke
41.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Vladimir F-tier LoL champion - 41.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Vladimir
41.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lucian F-tier LoL champion - 41.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Lucian
41.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Kennen F-tier LoL champion - 41.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Kennen
41.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Kha'Zix F-tier LoL champion - 41.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Kha'Zix
41.0%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lulu F-tier LoL champion - 40.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Lulu
40.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Evelynn F-tier LoL champion - 40.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Evelynn
40.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Nilah F-tier LoL champion - 39.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Nilah
39.2%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Naafiri F-tier LoL champion - 39.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Naafiri
39.1%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hecarim F-tier LoL champion - 38.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Hecarim
38.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Katarina F-tier LoL champion - 38.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Katarina
38.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rengar F-tier LoL champion - 37.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Rengar
37.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Locke F-tier LoL champion - 36.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Locke
36.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Qiyana F-tier LoL champion - 35.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.14
Qiyana
35.6%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.14

Tướng S-tier trong ARAM là những ai?

Trong Phiên Bản 26.14, có 17 tướng S-tier ARAM including Tahm Kench, Sejuani, Master Yi. Tướng S-tier là những lựa chọn thống trị meta, áp đảo Vực Gào Thét với tỷ lệ thắng vượt trội.

Tướng mạnh nhất trong ARAM Phiên Bản 26.14 là ai?

Các tướng ARAM mạnh nhất trong phiên bản hiện tại là: Tahm Kench (61.1% WR), Sejuani (60.6% WR), Master Yi (60.6% WR), Pantheon (60.3% WR), Rumble (58.5% WR), Kayle (58.3% WR), Mordekaiser (58.2% WR), Cho'Gath (58.1% WR), Leona (57.8% WR), Skarner (57.6% WR), Viktor (57.3% WR), Dr. Mundo (57.2% WR), Xerath (57.0% WR), Tristana (57.0% WR), Rell (57.0% WR), Sett (56.5% WR), Vel'Koz (56.4% WR). Những tướng này nổi bật trên Vực Gào Thét nhờ khả năng poke, hồi phục hoặc giao tranh đội mạnh mẽ.

Bảng xếp hạng ARAM được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất tổng thể trên Vực Gào Thét. Chúng tôi tính đến các thay đổi cân bằng riêng cho ARAM bao gồm hệ số sát thương gây ra/chịu. Các tướng được phân vào hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Tahm Kench là hạng cao nhất trong ARAM?

Tahm Kench có tỷ lệ thắng 61.1% trong ARAM, đưa họ vào hạng S. With a 0.4% pick rate, Tahm Kench is a niche but effective ARAM pick.

Bảng xếp hạng ARAM được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi được cập nhật hàng ngày với dữ liệu mới từ Phiên Bản 26.14. Hạng của tướng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập và các thay đổi cân bằng ARAM có hiệu lực.