Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.13

Bảng xếp hạng tướng của League of Legends này xếp toàn bộ 173 tướng theo tỷ lệ thắng cho phiên bản Patch 26.13, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 17 tướng mạnh nhất hiện tại — bao gồm Qiyana (61.9%), Ngộ Không (56.8%), Dr. Mundo (56.5%), Bel'Veth (56.5%) và Morgana (56.4%). Qiyana đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 61.9%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Qiyana là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Ezreal có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 1.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tướng tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
S

Tier S - Định hình meta

(17)

Hạng S được dẫn đầu bởi Qiyana, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 61.9% với tỷ lệ chọn 0.1%. Theo sau là Ngộ Không (56.8%), Dr. Mundo (56.5%), Bel'Veth (56.5%), Morgana (56.4%), Diana (56.3%), Xin Zhao (56.2%) và Ivern (56.2%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 55.3%. Những tướng này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Lux là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.4%, trong khi Qiyana lại bị xem nhẹ với chỉ 0.1% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

Hạng A được dẫn đầu bởi Hwei, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 54.8% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Yasuo (54.8%), Illaoi (54.4%), Kalista (54.3%), Olaf (54.2%), Kog'Maw (54.1%), Zyra (54.1%) và Master Yi (54.0%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 53.5%. Đây là những tướng mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Về độ phổ biến, Ashe là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.3%, trong khi Trundle lại bị xem nhẹ với chỉ 0.2% — một lựa chọn hạng A mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(17)

Hạng B được dẫn đầu bởi Heimerdinger, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 53.2% với tỷ lệ chọn 1.0%. Theo sau là Jax (53.1%), Galio (52.9%), Irelia (52.9%), Twisted Fate (52.9%), Ziggs (52.6%), Malzahar (52.6%) và Fiora (52.5%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 52.2%. Những tướng này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Caitlyn là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.4%, trong khi Fiora lại bị xem nhẹ với chỉ 0.2% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

Hạng C được dẫn đầu bởi Gragas, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 52.1% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Jinx (52.0%), Soraka (52.0%), Ahri (52.0%), Sona (52.0%), Sett (51.9%), Mordekaiser (51.9%) và Miss Fortune (51.9%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 50.6%. Những tướng này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Miss Fortune vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.4%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi K'Sante (0.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(35)

Hạng D được dẫn đầu bởi Nilah, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.0% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Pantheon (49.9%), Pyke (49.9%), Shen (49.8%), Rammus (49.6%), Corki (49.6%), Blitzcrank (49.6%) và Gangplank (49.6%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 48.7%. Những tướng này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Blitzcrank vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Kled (0.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

F

Tier F - Yếu

(52)

Hạng F được dẫn đầu bởi Cassiopeia, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 47.6% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Udyr (47.6%), Gnar (47.4%), Zeri (47.4%), Shaco (47.3%), Rengar (47.3%), Akshan (47.3%) và Karma (47.1%). 44 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 44.5%. Những tướng này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Ezreal vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Rek'Sai (0.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Cassiopeia F-tier LoL champion - 47.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Cassiopeia
47.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Udyr F-tier LoL champion - 47.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Udyr
47.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gnar F-tier LoL champion - 47.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Gnar
47.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zeri F-tier LoL champion - 47.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Zeri
47.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shaco F-tier LoL champion - 47.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Shaco
47.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rengar F-tier LoL champion - 47.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Rengar
47.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Akshan F-tier LoL champion - 47.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Akshan
47.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Karma F-tier LoL champion - 47.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Karma
47.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Draven F-tier LoL champion - 47.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Draven
47.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Orianna F-tier LoL champion - 47.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Orianna
47.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Riven F-tier LoL champion - 46.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Riven
46.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sylas F-tier LoL champion - 46.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Sylas
46.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ryze F-tier LoL champion - 46.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Ryze
46.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Rek'Sai F-tier LoL champion - 46.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Rek'Sai
46.7%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fizz F-tier LoL champion - 46.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Fizz
46.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 46.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Lee Sin
46.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lucian F-tier LoL champion - 46.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Lucian
46.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Vladimir F-tier LoL champion - 46.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Vladimir
46.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Zed F-tier LoL champion - 46.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Zed
46.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Milio F-tier LoL champion - 46.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Milio
46.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Thresh F-tier LoL champion - 46.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Thresh
46.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Quinn F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Quinn
46.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ornn F-tier LoL champion - 46.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Ornn
46.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zilean F-tier LoL champion - 45.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Zilean
45.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ezreal F-tier LoL champion - 45.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Ezreal
45.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vi F-tier LoL champion - 45.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Vi
45.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Aatrox F-tier LoL champion - 45.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Aatrox
45.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Elise F-tier LoL champion - 45.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Elise
45.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Renekton F-tier LoL champion - 45.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Renekton
45.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zac F-tier LoL champion - 45.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Zac
45.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Yunara F-tier LoL champion - 45.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Yunara
45.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Kennen F-tier LoL champion - 45.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Kennen
45.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Viego F-tier LoL champion - 44.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Viego
44.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 44.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Akali
44.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Nocturne F-tier LoL champion - 44.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Nocturne
44.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Urgot F-tier LoL champion - 44.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Urgot
44.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Naafiri F-tier LoL champion - 43.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Naafiri
43.9%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Camille F-tier LoL champion - 43.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Camille
43.8%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gwen F-tier LoL champion - 43.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Gwen
43.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lulu F-tier LoL champion - 43.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Lulu
43.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kayn F-tier LoL champion - 43.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Kayn
43.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 43.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Jayce
43.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
LeBlanc F-tier LoL champion - 42.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
LeBlanc
42.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Graves F-tier LoL champion - 42.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Graves
42.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shyvana F-tier LoL champion - 42.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Shyvana
42.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Evelynn F-tier LoL champion - 41.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Evelynn
41.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Smolder F-tier LoL champion - 41.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Smolder
41.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Azir F-tier LoL champion - 41.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Azir
41.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Katarina F-tier LoL champion - 41.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Katarina
41.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Talon F-tier LoL champion - 41.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Talon
41.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kassadin F-tier LoL champion - 41.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Kassadin
41.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Locke F-tier LoL champion - 35.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.13
Locke
35.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng ARAM - Phiên Bản 26.13

Tướng S-tier trong ARAM là những ai?

Trong Phiên Bản 26.13, có 17 tướng S-tier ARAM including Qiyana, Ngộ Không, Dr. Mundo. Tướng S-tier là những lựa chọn thống trị meta, áp đảo Vực Gào Thét với tỷ lệ thắng vượt trội.

Tướng mạnh nhất trong ARAM Phiên Bản 26.13 là ai?

Các tướng ARAM mạnh nhất trong phiên bản hiện tại là: Qiyana (61.9% WR), Ngộ Không (56.8% WR), Dr. Mundo (56.5% WR), Bel'Veth (56.5% WR), Morgana (56.4% WR), Diana (56.3% WR), Xin Zhao (56.2% WR), Ivern (56.2% WR), Yorick (56.1% WR), Lux (55.5% WR), Vel'Koz (55.4% WR), Viktor (55.3% WR), Sion (55.3% WR), Vex (55.1% WR), Rell (55.1% WR), Warwick (55.0% WR), Seraphine (55.0% WR). Những tướng này nổi bật trên Vực Gào Thét nhờ khả năng poke, hồi phục hoặc giao tranh đội mạnh mẽ.

Bảng xếp hạng ARAM được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất tổng thể trên Vực Gào Thét. Chúng tôi tính đến các thay đổi cân bằng riêng cho ARAM bao gồm hệ số sát thương gây ra/chịu. Các tướng được phân vào hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Qiyana là hạng cao nhất trong ARAM?

Qiyana có tỷ lệ thắng 61.9% trong ARAM, đưa họ vào hạng S. With a 0.1% pick rate, Qiyana is a niche but effective ARAM pick.

Bảng xếp hạng ARAM được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng ARAM của chúng tôi được cập nhật hàng ngày với dữ liệu mới từ Phiên Bản 26.13. Hạng của tướng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập và các thay đổi cân bằng ARAM có hiệu lực.