Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.20

Patch 26.20

Bảng xếp bậc League of Legends này sắp xếp 173 tướng cho Patch 26.20, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 17 tướng mạnh nhất hiện tại — bao gồm Shyvana (24.1%), Rell (22.9%), Renata Glasc (22.5%), Galio (21.8%) và Yuumi (21.5%). Shyvana đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 24.1%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Nilah là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng A nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Ashe có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 0.9% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tướng tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(17)

Hạng S được dẫn đầu bởi Shyvana, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 24.1% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Rell (22.9%), Renata Glasc (22.5%), Galio (21.8%), Yuumi (21.5%), Sett (21.5%), Veigar (21.4%) và Taric (21.1%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 20.5%. Những tướng này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Sett được chọn trong 1.1% số trận, còn Taric chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

Hạng A được dẫn đầu bởi Briar, đối tượng cho kết quả mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 19.8% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Aurelion Sol (19.7%), Annie (19.7%), Zaahen (19.6%), Fiora (19.6%), Milio (19.4%), Nilah (19.2%) và Ambessa (18.9%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 18.6%. Đây là những tướng mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Mức độ phổ biến trong bậc A rất chênh lệch: Dr. Mundo được chọn trong 0.8% số trận, còn Nilah chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(17)

Hạng B được dẫn đầu bởi Tristana, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 18.3% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Ahri (18.2%), Seraphine (18.1%), Shen (18.1%), Pantheon (18.0%), Rammus (17.9%), Garen (17.9%) và Sona (17.8%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.7%. Những tướng này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Singed được chọn trong 1.0% số trận, còn Cassiopeia chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

Hạng C được dẫn đầu bởi Lulu, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 17.5% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Poppy (17.5%), Graves (17.5%), Xayah (17.4%), Zilean (17.4%), Swain (17.4%), Sivir (17.4%) và Riven (17.4%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 16.8%. Những tướng này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Swain vẫn được chọn nhiều (0.9%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Vex chỉ đạt 0.3%.

Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(35)

Hạng D được dẫn đầu bởi Gwen, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 16.4% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Jarvan IV (16.3%), Pyke (16.3%), Nasus (16.2%), Janna (16.1%), Twisted Fate (16.1%), Lissandra (16.1%) và Kayn (16.1%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 15.5%. Những tướng này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Caitlyn vẫn được chọn nhiều (0.8%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Rek'Sai chỉ đạt 0.3%.

Tier F

Tier F - Yếu

(52)

Hạng F được dẫn đầu bởi Diana, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 15.1% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Yasuo (15.0%), Evelynn (14.9%), Skarner (14.9%), Aurora (14.9%), Rengar (14.9%), Yone (14.8%) và Orianna (14.8%). 44 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.7%. Những tướng này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ashe vẫn được chọn nhiều (0.9%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Evelynn chỉ đạt 0.3%.

Diana F-tier LoL champion - 15.1% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Diana
15.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yasuo F-tier LoL champion - 15.0% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Yasuo
15.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Evelynn F-tier LoL champion - 14.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Evelynn
14.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Skarner F-tier LoL champion - 14.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Skarner
14.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Aurora F-tier LoL champion - 14.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Aurora
14.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rengar F-tier LoL champion - 14.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Rengar
14.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yone F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Yone
14.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Orianna F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Orianna
14.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Viego F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Viego
14.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Malzahar F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Malzahar
14.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Anivia F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Anivia
14.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ekko F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Ekko
14.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jhin F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Jhin
14.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gragas F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Gragas
14.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Heimerdinger F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Heimerdinger
14.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Renekton F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Renekton
14.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tahm Kench F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Tahm Kench
14.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tryndamere F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Tryndamere
14.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Trundle F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Trundle
14.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Darius F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Darius
14.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kai'Sa F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Kai'Sa
14.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Samira F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Samira
14.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Varus F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Varus
14.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lucian F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Lucian
14.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Katarina F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Katarina
14.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Jayce
14.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Urgot F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Urgot
14.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ezreal F-tier LoL champion - 14.0% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Ezreal
14.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mordekaiser F-tier LoL champion - 13.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Mordekaiser
13.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Miss Fortune F-tier LoL champion - 13.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Miss Fortune
13.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ashe F-tier LoL champion - 13.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Ashe
13.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Warwick F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Warwick
13.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Yorick F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Yorick
13.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Azir F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Azir
13.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neeko F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Neeko
13.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Aphelios F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Aphelios
13.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mel F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Mel
13.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Aatrox F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Aatrox
13.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gangplank F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Gangplank
13.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Lee Sin
13.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bard F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Bard
13.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gnar F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Gnar
13.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Teemo F-tier LoL champion - 13.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Teemo
13.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Zoe F-tier LoL champion - 13.2% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Zoe
13.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Camille F-tier LoL champion - 12.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Camille
12.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
K'Sante F-tier LoL champion - 12.8% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
K'Sante
12.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 12.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Akali
12.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
LeBlanc F-tier LoL champion - 12.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
LeBlanc
12.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shaco F-tier LoL champion - 12.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Shaco
12.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Nidalee F-tier LoL champion - 12.2% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Nidalee
12.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Zeri F-tier LoL champion - 11.9% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Zeri
11.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Locke F-tier LoL champion - 11.3% tỷ lệ thắng trong Patch 26.20
Locke
11.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.20

Các tướng S-tier Arena là ai?

Trong Patch 26.20, có 17 tướng S-tier Arena including Shyvana, Rell, Renata Glasc. Tướng S-tier thống trị định dạng 3v3v3v3v3v3 với tỷ lệ thắng xuất sắc.

Tướng tốt nhất trong Arena Patch 26.20 là ai?

Các tướng Arena tốt nhất trong patch hiện tại: Shyvana (24.1% WR), Rell (22.9% WR), Renata Glasc (22.5% WR), Galio (21.8% WR), Yuumi (21.5% WR), Sett (21.5% WR), Veigar (21.4% WR), Taric (21.1% WR), Cho'Gath (21.1% WR), Smolder (20.9% WR), Sion (20.8% WR), Vladimir (20.8% WR), Amumu (20.6% WR), Braum (20.1% WR), Bel'Veth (20.0% WR), Nami (19.9% WR), Zed (19.8% WR). Những tướng này xuất sắc trong 3v3v3v3v3v3 nhờ solo mạnh, sát thương burst hoặc sức mạnh tổng hợp.

Bảng xếp hạng Arena được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng Arena của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất trong chế độ 3v3v3v3v3v3. Chúng tôi xem xét sức mạnh tổng hợp trio và tương tác tăng cường. Tướng được xếp vào các hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Shyvana là top tier trong Arena?

Shyvana có 24.1% tỷ lệ thắng trong Arena, đưa họ vào hạng S. With a 0.7% pick rate, Shyvana is a niche but effective Arena pick.

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật hàng ngày với dữ liệu từ Patch 26.20. Các hạng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập.