Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.11

Bảng xếp hạng tướng của League of Legends này xếp toàn bộ 172 tướng theo tỷ lệ thắng cho phiên bản Patch 26.11, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 17 tướng mạnh nhất hiện tại — bao gồm Rell (26.3%), Sion (23.6%), Shyvana (23.4%), Aurelion Sol (23.4%) và Renata Glasc (23.1%). Rell đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 26.3%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Renata Glasc là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Mordekaiser có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 1.1% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tướng tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
S

Tier S - Định hình meta

(17)

Hạng S được dẫn đầu bởi Rell, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 26.3% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Sion (23.6%), Shyvana (23.4%), Aurelion Sol (23.4%), Renata Glasc (23.1%), Rammus (22.7%), Galio (22.6%) và Dr. Mundo (22.1%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 20.6%. Những tướng này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Sion là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 0.9%, trong khi Renata Glasc lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

Hạng A được dẫn đầu bởi Nami, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 19.8% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Taric (19.7%), Smolder (19.6%), Milio (19.6%), Leona (19.6%), Rakan (19.6%), Sett (19.5%) và Brand (19.4%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 19.3%. Đây là những tướng mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Về độ phổ biến, Sett là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.1%, trong khi Rakan lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng A mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(17)

Hạng B được dẫn đầu bởi Nautilus, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 19.0% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Briar (19.0%), Seraphine (19.0%), Vayne (18.9%), Singed (18.8%), Xin Zhao (18.5%), Graves (18.5%) và Ahri (18.5%). 9 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.9%. Những tướng này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Ornn là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 1.0%, trong khi Corki lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

Hạng C được dẫn đầu bởi Skarner, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 17.3% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Tristana (17.3%), Bel'Veth (17.2%), Blitzcrank (17.2%), Kayle (17.2%), Malphite (17.2%), Pyke (17.2%) và Zaahen (17.2%). 27 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 16.6%. Những tướng này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Malphite vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 0.8%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Evelynn (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(34)

Hạng D được dẫn đầu bởi Anivia, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 15.9% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Morgana (15.9%), Lulu (15.9%), Thresh (15.9%), Ryze (15.9%), Fiddlesticks (15.8%), Vex (15.8%) và Talon (15.8%). 26 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 15.3%. Những tướng này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Jhin vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 0.9%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Kled (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

F

Tier F - Yếu

(52)

Hạng F được dẫn đầu bởi Azir, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 14.8% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Urgot (14.8%), K'Sante (14.7%), Tryndamere (14.7%), Tahm Kench (14.5%), Lucian (14.4%), Volibear (14.4%) và Varus (14.4%). 44 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.1%. Những tướng này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Mordekaiser vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 1.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Rek'Sai (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Azir F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Azir
14.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Urgot F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Urgot
14.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
K'Sante F-tier LoL champion - 14.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
K'Sante
14.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tryndamere F-tier LoL champion - 14.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Tryndamere
14.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tahm Kench F-tier LoL champion - 14.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Tahm Kench
14.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lucian F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Lucian
14.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Volibear F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Volibear
14.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Varus F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Varus
14.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Katarina F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Katarina
14.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ekko F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Ekko
14.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kai'Sa F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kai'Sa
14.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Syndra F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Syndra
14.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kha'Zix F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Kha'Zix
14.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Draven F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Draven
14.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Naafiri F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Naafiri
14.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ivern F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Ivern
14.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Trundle F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Trundle
14.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Darius F-tier LoL champion - 14.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Darius
14.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gangplank F-tier LoL champion - 13.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Gangplank
13.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yorick F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Yorick
13.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bard F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Bard
13.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mordekaiser F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Mordekaiser
13.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Nocturne F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Nocturne
13.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Qiyana F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Qiyana
13.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neeko F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Neeko
13.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Jayce
13.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Yone F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Yone
13.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Gragas F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Gragas
13.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sylas F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Sylas
13.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ashe F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Ashe
13.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Miss Fortune F-tier LoL champion - 13.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Miss Fortune
13.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Zoe F-tier LoL champion - 13.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Zoe
13.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Irelia F-tier LoL champion - 13.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Irelia
13.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gnar F-tier LoL champion - 13.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Gnar
13.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ezreal F-tier LoL champion - 13.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Ezreal
13.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Renekton F-tier LoL champion - 13.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Renekton
13.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Samira F-tier LoL champion - 12.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Samira
12.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Warwick F-tier LoL champion - 12.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Warwick
12.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 12.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Lee Sin
12.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Aphelios F-tier LoL champion - 12.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Aphelios
12.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Aatrox F-tier LoL champion - 12.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Aatrox
12.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Teemo F-tier LoL champion - 12.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Teemo
12.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Rek'Sai F-tier LoL champion - 12.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Rek'Sai
12.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Camille F-tier LoL champion - 12.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Camille
12.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shaco F-tier LoL champion - 11.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Shaco
11.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nidalee F-tier LoL champion - 11.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Nidalee
11.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Elise F-tier LoL champion - 11.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Elise
11.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mel F-tier LoL champion - 11.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Mel
11.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Heimerdinger F-tier LoL champion - 11.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Heimerdinger
11.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 10.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Akali
10.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
LeBlanc F-tier LoL champion - 10.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
LeBlanc
10.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zeri F-tier LoL champion - 10.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.11
Zeri
10.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.11

Các tướng S-tier Arena là ai?

Trong Patch 26.11, có 17 tướng S-tier Arena including Rell, Sion, Shyvana. Tướng S-tier thống trị định dạng 3v3v3v3v3v3 với tỷ lệ thắng xuất sắc.

Tướng tốt nhất trong Arena Patch 26.11 là ai?

Các tướng Arena tốt nhất trong patch hiện tại: Rell (26.3% WR), Sion (23.6% WR), Shyvana (23.4% WR), Aurelion Sol (23.4% WR), Renata Glasc (23.1% WR), Rammus (22.7% WR), Galio (22.6% WR), Dr. Mundo (22.1% WR), Amumu (21.4% WR), Braum (20.8% WR), Cho'Gath (20.8% WR), Lillia (20.7% WR), Veigar (20.7% WR), Yunara (20.5% WR), Shen (20.4% WR), Vladimir (20.1% WR), Yuumi (20.0% WR). Những tướng này xuất sắc trong 3v3v3v3v3v3 nhờ solo mạnh, sát thương burst hoặc sức mạnh tổng hợp.

Bảng xếp hạng Arena được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng Arena của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất trong chế độ 3v3v3v3v3v3. Chúng tôi xem xét sức mạnh tổng hợp trio và tương tác tăng cường. Tướng được xếp vào các hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Rell là top tier trong Arena?

Rell có 26.3% tỷ lệ thắng trong Arena, đưa họ vào hạng S. With a 0.6% pick rate, Rell is a niche but effective Arena pick.

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật hàng ngày với dữ liệu từ Patch 26.11. Các hạng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập.