Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.10

Bảng xếp hạng Arena đầy đủ cho Patch 26.10 xếp hạng 172 tướng theo hiệu suất trong chế độ 3v3v3v3v3v3. Chúng tôi xem xét sức mạnh tổng hợp trio và hiệu quả tướng. Tướng S-tier Arena (17): Renata Glasc (24.0% WR), Shyvana (22.9% WR), Rell (22.8% WR), Aurelion Sol (22.8% WR), Karthus (22.2% WR), and 12 more. Renata Glasc dẫn đầu Arena với 24.0% tỷ lệ thắng. Arena ưu tiên tướng với khả năng solo mạnh, sát thương burst, tự hồi phục và sức mạnh tổng hợp tăng cường.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
S

Tier S - Định hình meta

(17)

Tướng S-tier Arena trong Patch 26.10: 17 tướng bao gồm Renata Glasc, Shyvana, Rell and 14 others. Các lựa chọn meta này có trung bình 21.4% tỷ lệ thắng.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(17)

A-tier Arena: 17 lựa chọn mạnh bao gồm Brand, Rammus, Xin Zhao, trung bình 19.4% tỷ lệ thắng.

B

Tier B - Khả thi

(17)

B-tier Arena: 17 tướng khả thi bao gồm Zyra, Annie, Riven, trung bình 18.1% tỷ lệ thắng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(35)

C-tier Arena: 35 lựa chọn tình huống bao gồm Ziggs, Senna, Zac, trung bình 16.9% tỷ lệ thắng.

D

Tier D - Dưới trung bình

(34)

D-tier Arena: 34 tướng dưới trung bình bao gồm Blitzcrank, Janna, Sivir, trung bình 15.4% tỷ lệ thắng.

F

Tier F - Yếu

(52)

F-tier Arena: 52 lựa chọn yếu bao gồm Sylas, Kalista, Corki, trung bình 13.6% tỷ lệ thắng.

Sylas F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Sylas
14.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Kalista F-tier LoL champion - 14.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Kalista
14.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Corki F-tier LoL champion - 14.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Corki
14.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
K'Sante F-tier LoL champion - 14.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
K'Sante
14.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Viego F-tier LoL champion - 14.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Viego
14.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Naafiri F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Naafiri
14.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jayce F-tier LoL champion - 14.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Jayce
14.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Morgana F-tier LoL champion - 14.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Morgana
14.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Jax F-tier LoL champion - 14.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Jax
14.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Caitlyn F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Caitlyn
14.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Samira F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Samira
14.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Xayah F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Xayah
14.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Garen F-tier LoL champion - 14.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Garen
14.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Jinx F-tier LoL champion - 14.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Jinx
14.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gragas F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Gragas
14.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Thresh F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Thresh
14.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Varus F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Varus
14.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tryndamere F-tier LoL champion - 14.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Tryndamere
14.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kha'Zix F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Kha'Zix
14.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Yone F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Yone
14.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mordekaiser F-tier LoL champion - 14.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Mordekaiser
14.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Camille F-tier LoL champion - 14.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Camille
14.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nocturne F-tier LoL champion - 14.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Nocturne
14.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Irelia F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Irelia
13.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lucian F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Lucian
13.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rek'Sai F-tier LoL champion - 13.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Rek'Sai
13.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Miss Fortune F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Miss Fortune
13.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Darius F-tier LoL champion - 13.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Darius
13.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Zoe F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Zoe
13.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lee Sin F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Lee Sin
13.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Aatrox F-tier LoL champion - 13.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Aatrox
13.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Skarner F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Skarner
13.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tahm Kench F-tier LoL champion - 13.5% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Tahm Kench
13.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neeko F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Neeko
13.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Renekton F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Renekton
13.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ashe F-tier LoL champion - 13.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Ashe
13.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Teemo F-tier LoL champion - 13.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Teemo
13.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Yorick F-tier LoL champion - 13.2% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Yorick
13.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ezreal F-tier LoL champion - 13.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Ezreal
13.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kai'Sa F-tier LoL champion - 13.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Kai'Sa
13.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Quinn F-tier LoL champion - 13.0% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Quinn
13.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gnar F-tier LoL champion - 12.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Gnar
12.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nidalee F-tier LoL champion - 12.9% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Nidalee
12.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Aphelios F-tier LoL champion - 12.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Aphelios
12.8%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mel F-tier LoL champion - 12.8% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Mel
12.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Akali F-tier LoL champion - 12.7% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Akali
12.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shaco F-tier LoL champion - 12.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Shaco
12.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Elise F-tier LoL champion - 12.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Elise
12.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Warwick F-tier LoL champion - 12.4% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Warwick
12.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
LeBlanc F-tier LoL champion - 12.1% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
LeBlanc
12.1%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Heimerdinger F-tier LoL champion - 11.6% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Heimerdinger
11.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Zeri F-tier LoL champion - 9.3% tỷ lệ thắng in Patch 26.10
Zeri
9.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ Bảng Xếp Hạng Arena - Patch 26.10

Các tướng S-tier Arena là ai?

Trong Patch 26.10, có 17 tướng S-tier Arena including Renata Glasc, Shyvana, Rell. Tướng S-tier thống trị định dạng 3v3v3v3v3v3 với tỷ lệ thắng xuất sắc.

Tướng tốt nhất trong Arena Patch 26.10 là ai?

Các tướng Arena tốt nhất trong patch hiện tại: Renata Glasc (24.0% WR), Shyvana (22.9% WR), Rell (22.8% WR), Aurelion Sol (22.8% WR), Karthus (22.2% WR), Taric (21.9% WR), Sion (21.7% WR), Sona (21.1% WR), Veigar (20.9% WR), Yuumi (20.9% WR), Milio (20.7% WR), Galio (20.5% WR), Fiora (20.4% WR), Soraka (20.3% WR), Ambessa (20.1% WR), Smolder (20.0% WR), Sett (19.9% WR). Những tướng này xuất sắc trong 3v3v3v3v3v3 nhờ solo mạnh, sát thương burst hoặc sức mạnh tổng hợp.

Bảng xếp hạng Arena được tính như thế nào?

Bảng xếp hạng Arena của chúng tôi xếp hạng tướng dựa trên tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và hiệu suất trong chế độ 3v3v3v3v3v3. Chúng tôi xem xét sức mạnh tổng hợp trio và tương tác tăng cường. Tướng được xếp vào các hạng S, A, B, C, D và F.

Tại sao Renata Glasc là top tier trong Arena?

Renata Glasc có 24.0% tỷ lệ thắng trong Arena, đưa họ vào hạng S. With a 0.4% pick rate, Renata Glasc is a niche but effective Arena pick.

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng Arena được cập nhật hàng ngày với dữ liệu từ Patch 26.10. Các hạng có thể thay đổi khi dữ liệu mới được thu thập.