Trang bị tỷ lệ thắng cao nhất

Patch 26.20

This League of Legends item table ranks every item by win rate, giving players a clear view of the most effective options in the current meta. The table is sortable, letting players easily compare items based on their overall win rate. Whether you're optimizing builds for ranked play, climbing the ladder, or maximizing teamfight impact, this list helps you pick the most successful items. Use this complete League of Legends win rate item guide to improve your gameplay and secure more wins. Trang bị hàng đầu: Sách Chiêu Hồn Mejai (75.9%), Giáp Thiên Thần (59.9%), Lõi Bình Minh (57.1%). Sách Chiêu Hồn Mejai đạt tỷ lệ thắng 75.94% với tỷ lệ chọn 0.98%. Giày Thép Gai thống trị với tỷ lệ chọn 15.73%. Phân tích 126 trang bị với thống kê thời gian thực.

Bản cập nhật
26.20
Tỷ lệ thắng cao nhất
Sách Chiêu Hồn Mejai · 75.9%
Được lên nhiều nhất
Giày Thép Gai · 15.7%
Số trang bị xếp hạng
126

Top 3 trang bị tỷ lệ thắng cao nhất

Xếp hạng
Ten
Giá
APADASChi mangMauGiapKPThangChon
Tuong tot nhat
11.500Sách Chiêu Hồn Mejai ability power 20---Sách Chiêu Hồn Mejai health 100--75.94%0.98%
VladimirEvelynnKatarina
23.200-Giáp Thiên Thần attack damage 55---Giáp Thiên Thần armor 45-59.94%3.13%
RekSaiMonkeyKingJinx
32.500Lõi Bình Minh ability power 45------57.10%0.29%
SorakaMilioIvern
43.400-Huyết Kiếm attack damage 80-----57.02%2.09%
TwitchApheliosSivir
53.100-Liềm Xích Huyết Thực attack damage 65-----56.85%1.14%
ZaahenFioraHecarim
62.300----Kèn Túi Bandle health 200Kèn Túi Bandle armor 20Kèn Túi Bandle magic resistance 2056.84%1.20%
AlistarBraumBlitzcrank
72.600----Đai Nguyên Sinh health 600--56.79%0.52%
RellSingedLeona
82.250Trượng Lưu Thủy ability power 35------56.74%0.40%
SonaNamiIvern
92.800----Áo Choàng Diệt Vong health 400Áo Choàng Diệt Vong armor 50-56.72%1.25%
RammusMaokaiTahmKench
102.300----Lời Thề Hiệp Sĩ health 200Lời Thề Hiệp Sĩ armor 40-56.65%1.67%
AlistarTaricBraum
112.650----Mặt Nạ Vực Thẳm health 350-Mặt Nạ Vực Thẳm magic resistance 4556.63%0.27%
Amumu
123.200----Móng Vuốt Sterak health 400--56.49%1.78%
RekSaiShyvanaUrgot
132.400----Băng Giáp health 550--56.28%0.04%
143.300-Huyết Giáp Chúa Tể attack damage 30--Huyết Giáp Chúa Tể health 550--56.24%0.77%
UrgotSettDrMundo
153.500Mũ Phù Thủy Rabadon ability power 130------56.18%6.07%
VladimirEvelynnKayle
163.000Hoa Tử Linh ability power 75------55.58%0.30%
173.200-Đao Thủy Ngân attack damage 50----Đao Thủy Ngân magic resistance 3555.48%0.37%
183.200----Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi health 350Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi armor 45Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi magic resistance 4555.46%1.91%
ShyvanaUrgotRammus
193.300-Nỏ Thần Dominik attack damage 35-Nỏ Thần Dominik critical strike chance 25%---55.19%8.83%
GravesKaynNilah
203.300-Vũ Điệu Tử Thần attack damage 60---Vũ Điệu Tử Thần armor 50-55.15%5.72%
BelvethZaahenRekSai
213.100----Giáp Máu Warmog health 1000--55.12%0.58%
DrMundo
223.500-Vô Cực Kiếm attack damage 75-Vô Cực Kiếm critical strike chance 25%---54.96%13.15%
GravesNilahTwitch
232.400----Băng Giáp Vĩnh Cửu health 550--54.82%0.25%
Taric
242.200Lư Hương Sôi Sục ability power 45------54.51%1.73%
SonaJannaMilio
252.200Vương Miện Shurelya ability power 50------54.45%1.22%
JannaMilioNami
263.000-Nỏ Tử Thủ attack damage 55-Nỏ Tử Thủ critical strike chance 25%---54.40%3.40%
GravesNilahSamira
272.300Dây Chuyền Chuộc Tội ability power 30------54.36%0.88%
JannaMilioSoraka
282.900Lời Nguyền Huyết Tự ability power 65---Lời Nguyền Huyết Tự health 400--54.29%0.44%
LilliaRumbleBrand
292.900----Giáp Liệt Sĩ health 350Giáp Liệt Sĩ armor 55-54.19%2.12%
RammusSingedChogath
303.100Quyền Trượng Ác Thần ability power 70---Quyền Trượng Ác Thần health 350--54.19%2.70%
VladimirLilliaTahmKench
312.250----Vương Miện Khúc Ca health 200--54.18%0.49%
SonaYuumiSeraphine
323.000-Búa Tiến Công  attack damage 40--Búa Tiến Công  health 500--54.17%0.69%
KledIreliaYorick
331.000-------54.10%3.80%
BelvethNilahTwitch
342.650--Ma Vũ Song Kiếm attack speed 65%Ma Vũ Song Kiếm critical strike chance 25%---54.07%2.00%
TryndamereAsheGaren
353.000-Cung Chạng Vạng attack damage 30Cung Chạng Vạng attack speed 35%----53.88%1.46%
BelvethKatarinaKogMaw
362.500-----Tim Băng armor 75-53.69%2.16%
TaricBraumBlitzcrank
372.200----Tụ Bão Zeke health 300Tụ Bão Zeke armor 25Tụ Bão Zeke magic resistance 2553.68%1.47%
AlistarRellBlitzcrank
383.000-Áo Choàng Bóng Tối attack damage 50--Áo Choàng Bóng Tối health 250--53.56%1.76%
KaynQuinnZed
392.700----Giáp Tâm Linh health 400-Giáp Tâm Linh magic resistance 5053.52%3.27%
MaokaiTahmKenchSwain
403.000Động Cơ Vũ Trụ ability power 70---Động Cơ Vũ Trụ health 350--53.48%0.47%
Vladimir
412.650--Đại Bác Liên Thanh attack speed 35%Đại Bác Liên Thanh critical strike chance 25%---53.48%2.58%
SmolderCaitlynAkshan
422.300----Chuông Bảo Hộ Mikael health 250--53.44%0.82%
JannaMilioSoraka
432.900----Vòng Sắt Cổ Tự health 400-Vòng Sắt Cổ Tự magic resistance 8053.39%1.75%
UrgotRellNautilus
442.650--Cuồng Cung Runaan attack speed 40%Cuồng Cung Runaan critical strike chance 25%---53.37%3.01%
TwitchApheliosJinx
453.100-Ngọn Giáo Shojin attack damage 45--Ngọn Giáo Shojin health 450--53.35%2.27%
ShyvanaAmbessaSmolder
462.800----Giáp Thiên Nhiên health 400-Giáp Thiên Nhiên magic resistance 5553.31%1.22%
ChogathDariusGaren
473.200-Phong Thần Kiếm attack damage 50Phong Thần Kiếm attack speed 25%Phong Thần Kiếm critical strike chance 25%---53.25%1.36%
482.650--Đao Chớp Navori attack speed 40%Đao Chớp Navori critical strike chance 25%---53.22%2.49%
XayahSivirKogMaw
493.000-Lưỡi Hái Công Phá attack damage 55-----53.16%2.20%
KaynZedKhazix
503.000-Khiên Hextech Thử Nghiệm attack damage 40Khiên Hextech Thử Nghiệm attack speed 20%-Khiên Hextech Thử Nghiệm health 450--53.14%0.81%
UdyrVayneOlaf
512.200Vọng Âm Helia ability power 35---Vọng Âm Helia health 200--53.01%1.49%
SonaMilioNami
523.300-Rìu Đại Mãng Xà attack damage 40--Rìu Đại Mãng Xà health 600--52.95%1.43%
KatarinaDrMundoSion
533.000Trượng Hư Vô ability power 95------52.94%1.88%
VladimirEvelynnGwen
542.700Kính Nhắm Ma Pháp ability power 75------52.93%0.35%
XerathVelkozZiggs
552.800----Khiên Thái Dương health 350Khiên Thái Dương armor 50-52.87%1.93%
RammusAmumuMalphite
563.100Bình Minh & Hoàng Hôn ability power 60-Bình Minh & Hoàng Hôn attack speed 20%-Bình Minh & Hoàng Hôn health 300--52.87%3.67%
KayleGwenTahmKench
572.650--Cung Tiễn Diệt Quỷ attack speed 45%Cung Tiễn Diệt Quỷ critical strike chance 25%---52.85%0.85%
Twitch
583.250Đồng Hồ Cát Zhonya ability power 105----Đồng Hồ Cát Zhonya armor 50-52.65%8.61%
KayleAnnieNidalee
592.750-Nguyên Tố Luân attack damage 55-----52.46%1.71%
KaynZedJarvanIV
602.200Bùa Nguyệt Thạch ability power 25---Bùa Nguyệt Thạch health 200--52.42%2.55%
SonaJannaMilio
612.800-Quang Kính Hextech C44 attack damage 55-Quang Kính Hextech C44 critical strike chance 25%---52.42%3.32%
JinxCaitlynAshe
621.000-------52.37%0.49%
KatarinaRyzeIrelia
633.000Dây Chuyền Chữ Thập ability power 105-----Dây Chuyền Chữ Thập magic resistance 4052.28%0.69%
Elise
642.600Trượng Pha Lê Rylai ability power 65---Trượng Pha Lê Rylai health 400--52.26%4.47%
LilliaKayleAurelionSol
652.400Trát Lệnh Đế Vương ability power 60------52.19%1.44%
RenataGalioSeraphine
663.000----Trái Tim Khổng Thần health 900--52.06%3.40%
TahmKenchChogathDrMundo
673.000Mặt Nạ Đọa Đày Liandry ability power 60---Mặt Nạ Đọa Đày Liandry health 300--52.00%7.13%
LilliaAurelionSolSinged
683.200Ngọn Lửa Hắc Hóa ability power 110------51.98%11.27%
EvelynnKayleGwen
693.300-Chùy Phản Kích attack damage 40Chùy Phản Kích attack speed 25%-Chùy Phản Kích health 450--51.97%3.24%
ZaahenRekSaiSett
703.000-Mũi Tên Yun Tal attack damage 50Mũi Tên Yun Tal attack speed 45%----51.95%2.78%
XayahSivirZeri
713.000Cuồng Đao Guinsoo ability power 30Cuồng Đao Guinsoo attack damage 30Cuồng Đao Guinsoo attack speed 25%----51.95%2.57%
BelvethKogMawMasterYi
722.800--Đao Tím attack speed 50%---Đao Tím magic resistance 4551.91%1.15%
BelvethMasterYiJax
732.450----Giáp Gai health 150Giáp Gai armor 75-51.83%6.83%
AlistarTaricBraum
742.900Kiếm Tai Ương ability power 100------51.81%3.81%
EvelynnGwenNidalee
751.000-------51.80%9.51%
AlistarJannaKayn
763.000-Thương Phục Hận Serylda attack damage 45-----51.78%1.60%
ZedKhazixTalon
773.000-Rìu Đen attack damage 45--Rìu Đen health 400--51.75%6.13%
RekSaiMonkeyKingUrgot
782.200----Dây Chuyền Iron Solari health 200Dây Chuyền Iron Solari armor 30Dây Chuyền Iron Solari magic resistance 3051.74%4.53%
AlistarTaricBraum
792.800Quyền Trượng Bão Tố ability power 90------51.74%6.02%
VladimirAnnieNeeko
802.900Nanh Nashor ability power 80-Nanh Nashor attack speed 50%----51.71%1.86%
KayleGwenAzir
812.800Đuốc Lửa Đen ability power 80------51.53%4.16%
AurelionSolTaliyahHwei
822.700----Khiên Băng Randuin health 350Khiên Băng Randuin armor 75-51.44%1.49%
RammusSionKalista
832.900Quyền Trượng Đại Thiên Sứ ability power 70------51.44%1.53%
AniviaKassadinRyze
842.800----Áo Choàng Hắc Quang health 400-Áo Choàng Hắc Quang magic resistance 4051.43%1.23%
GalioSionShen
851.000-------51.37%0.62%
KayleAniviaVladimir
863.000-Lời Nhắc Tử Vong attack damage 35-Lời Nhắc Tử Vong critical strike chance 25%---51.34%3.03%
ZeriTryndamereYone
873.100-Chùy Gai Malmortius attack damage 60----Chùy Gai Malmortius magic resistance 4051.30%1.35%
ZaahenMonkeyKingFiora
881.100-------51.16%10.19%
VladimirGwenAnnie
892.700Hỏa Khuẩn ability power 90------51.11%4.51%
GwenAnnieAnivia
901.100--Giày Hắc Kim attack speed 45%----51.02%2.09%
YoneAkshanYasuo
912.800Đồng Hồ Thời Không ability power 90------50.94%0.12%
Ryze
923.300-Rìu Mãng Xà attack damage 65-----50.88%1.29%
TryndamereFioraCamille
932.800-Nguyệt Quế Cao Ngạo attack damage 55-----50.81%4.28%
GravesMissFortuneHecarim
943.000Dao Điện Statikk ability power 45Dao Điện Statikk attack damage 45Dao Điện Statikk attack speed 30%----50.72%2.69%
VolibearTeemoSenna
953.333-Tam Hợp Kiếm attack damage 36Tam Hợp Kiếm attack speed 30%-Tam Hợp Kiếm health 333--50.71%4.53%
ZaahenMonkeyKingShyvana
963.000-Súng Hải Tặc attack damage 50-Súng Hải Tặc critical strike chance 25%---50.69%9.20%
GravesNilahTwitch
973.200-Gươm Suy Vong attack damage 40Gươm Suy Vong attack speed 25%----50.69%7.13%
BelvethTryndamereTwitch
983.100-Giáo Thiên Ly attack damage 40--Giáo Thiên Ly health 400--50.64%1.70%
MonkeyKingAatroxRiven
992.800-Kiếm Ma Youmuu attack damage 55-----50.63%1.88%
JayceDariusShaco
1003.000-Kiếm Điện Phong attack damage 55-----50.54%5.98%
KaynAmbessaZed
1011.250------Giày Thủy Ngân magic resistance 2050.48%9.84%
BraumRekSaiGraves
1022.900----Găng Tay Băng Giá health 300Găng Tay Băng Giá armor 50-50.38%0.78%
IllaoiNasusKSante
1033.000-Móc Diệt Thủy Quái attack damage 45Móc Diệt Thủy Quái attack speed 40%----50.29%5.90%
BelvethTryndamereQuinn
1043.050-Lưỡi Hái Linh Hồn attack damage 50-Lưỡi Hái Linh Hồn critical strike chance 25%---50.19%2.63%
XayahSmolderSivir
105900-------50.15%2.05%
VladimirZedAnivia
1061.100--Giày Cuồng Nộ attack speed 30%----50.13%13.76%
KayleApheliosNilah
1071.200-----Giày Thép Gai armor 25-50.11%15.73%
BelvethTaricZaahen
1081.100-------50.03%9.00%
EvelynnNidaleeNeeko
109900-------50.03%9.50%
SonaMilioLillia
1102.850Quỷ Thư Morello ability power 75---Quỷ Thư Morello health 350--49.96%1.39%
MorganaZyraHeimerdinger
1111.200-----Giày Xung Kích armor 35-49.82%0.82%
KassadinAmbessaPantheon
1122.750Vọng Âm Luden ability power 100------49.78%7.83%
NeekoVeigarXerath
1133.000Kiếm Súng Hextech ability power 80Kiếm Súng Hextech attack damage 40-----49.55%1.07%
KatarinaAkali
1142.600Trượng Trường Sinh ability power 45---Trượng Trường Sinh health 350--49.51%1.26%
AniviaKassadinRyze
1152.500-Kiếm Ác Xà attack damage 55-----49.41%1.29%
NaafiriRengar
1162.650Đai Tên Lửa Hextech ability power 60---Đai Tên Lửa Hextech health 350--49.28%3.12%
AnnieNidaleeChogath
1172.800-Kiếm Âm U attack damage 60-----49.13%1.53%
KhazixPykeTalon
1182.850-Mãng Xà Kích attack damage 55-----49.09%1.50%
AmbessaBriarJarvanIV
1193.000-Cưa Xích Hóa Kỹ attack damage 45--Cưa Xích Hóa Kỹ health 450--48.68%0.36%
Senna
1202.900-Nguyệt Đao attack damage 60-----48.65%3.91%
FioraAmbessaAatrox
1211.250------Giày Giáp Sắt magic resistance 2547.56%2.10%
GalioKassadinAzir
1222.900-Thần Kiếm Muramana attack damage 35-----47.47%0.90%
JayceEzreal
1232.900-Kiếm Manamune attack damage 35-----43.30%0.08%
124300-------41.50%0.72%
MonkeyKing
125300-------39.58%3.16%
1262.900Quyền Trượng Thiên Thần ability power 70------38.94%0.06%
MetaBot Desktop

Tự thiết kế build tiếp theo của bạn

Thử mọi tổ hợp trang bị — kể cả ngoài meta — dựa trên hàng nghìn trận đấu thực tế. Xem ngay tỷ lệ thắng, KDA, sát thương và tác động thực sự của từng trang bị trước khi vào trận.

  • Mọi tổ hợp trang bị — kể cả ngoài meta
  • Hàng nghìn trận đấu thực tế
  • Tỷ lệ thắng theo bậc xếp hạng và thời lượng trận
Build Theorycrafter trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một build League of Legends tùy chỉnh
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Trang bị tỷ lệ thắng cao nhất - Bản 26.20

Trang bị nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong Liên Minh Huyền Thoại?

Sách Chiêu Hồn Mejai có tỷ lệ thắng cao nhất là 75.94% trong tất cả trang bị.

Trang bị phổ biến nhất trong Liên Minh Huyền Thoại là gì?

Giày Thép Gai là trang bị phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 15.73%.

Những trang bị trang bị tỷ lệ thắng cao nhất tốt nhất là gì?

Các trang bị trang bị tỷ lệ thắng cao nhất hàng đầu là Sách Chiêu Hồn Mejai (75.9%), Giáp Thiên Thần (59.9%), Lõi Bình Minh (57.1%).