
Elsa BloodstoneĐối Đầu
Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Elsa Bloodstone với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 54.9% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Elsa Bloodstone thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.
Elsa Bloodstone Matchup Breakdown
Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Elsa Bloodstone. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Elsa Bloodstone trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Damage | Healing |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.2% | 84 | 3.95 | 21.0 | 6.0 | 17,173 | 78 | |
| 40.9% | 66 | 3.81 | 20.7 | 6.2 | 16,976 | 83 | |
| 30.8% | 52 | 3.34 | 17.0 | 5.8 | 10,302 | 89 | |
| 58.0% | 50 | 4.23 | 24.4 | 6.6 | 21,512 | 276 | |
| 57.1% | 42 | 4.42 | 21.2 | 5.5 | 17,880 | 63 | |
| 41.7% | 36 | 3.02 | 16.5 | 6.2 | 10,073 | 91 | |
| 54.3% | 35 | 3.66 | 18.7 | 5.8 | 13,539 | 73 | |
| 58.8% | 34 | 4.05 | 16.7 | 4.6 | 10,689 | 13 | |
| 38.7% | 31 | 3.80 | 17.1 | 5.3 | 11,463 | 335 | |
| 50.0% | 30 | 3.39 | 17.5 | 5.7 | 8,283 | 28 | |
| 69.0% | 29 | 4.23 | 21.7 | 6.0 | 18,530 | 349 | |
| 48.0% | 25 | 2.97 | 16.6 | 6.2 | 5,931 | 76 | |
| 33.3% | 24 | 3.55 | 16.8 | 5.3 | 12,245 | 28 | |
| 50.0% | 22 | 3.03 | 16.4 | 6.0 | 8,959 | 69 | |
| 50.0% | 22 | 4.52 | 26.8 | 6.8 | 19,821 | 73 | |
| 42.9% | 21 | 3.36 | 17.3 | 5.8 | 10,081 | 40 | |
| 71.4% | 21 | 3.28 | 16.7 | 6.0 | 9,205 | 78 | |
| 66.7% | 21 | 4.59 | 22.2 | 5.4 | 15,699 | 91 | |
| 25.0% | 20 | 3.13 | 17.3 | 6.3 | 11,326 | 58 | |
| 73.7% | 19 | 4.74 | 26.7 | 6.3 | 20,613 | 54 | |
| 55.6% | 18 | 4.14 | 22.9 | 6.2 | 16,796 | 43 | |
| 61.1% | 18 | 4.67 | 24.0 | 5.6 | 19,185 | 108 | |
| 11.8% | 17 | 3.01 | 13.3 | 5.0 | 6,184 | 71 | |
| 29.4% | 17 | 4.07 | 18.9 | 5.1 | 11,493 | 26 | |
| 93.8% | 16 | 4.84 | 22.8 | 5.0 | 10,281 | 3 | |
| 68.8% | 16 | 3.89 | 19.6 | 5.7 | 13,026 | 566 | |
| 46.7% | 15 | 3.77 | 19.3 | 5.6 | 10,764 | 61 | |
| 66.7% | 15 | 5.43 | 23.4 | 5.0 | 18,739 | 33 | |
| 53.3% | 15 | 4.75 | 21.5 | 5.1 | 13,308 | 47 | |
| 57.1% | 14 | 2.56 | 14.9 | 6.4 | 6,048 | 59 | |
| 46.2% | 13 | 3.71 | 18.1 | 5.8 | 13,625 | 86 | |
| 50.0% | 12 | 4.52 | 26.8 | 6.8 | 20,773 | 81 | |
| 36.4% | 11 | 4.37 | 16.9 | 4.5 | 15,262 | 49 | |
| 27.3% | 11 | 2.62 | 18.4 | 8.1 | 8,525 | 175 | |
| 50.0% | 10 | 3.86 | 23.5 | 7.1 | 22,977 | 906 | |
| 55.6% | 9 | 2.69 | 14.7 | 6.4 | 6,070 | 92 | |
| 66.7% | 9 | 2.92 | 14.1 | 5.7 | 12,528 | 17 | |
| 62.5% | 8 | 4.56 | 16.1 | 4.0 | 11,964 | 17 | |
| 57.1% | 7 | 3.51 | 19.1 | 6.4 | 16,595 | 98 | |
| 14.3% | 7 | 2.70 | 15.9 | 6.7 | 16,005 | 71 | |
| 83.3% | 6 | 5.29 | 18.7 | 4.0 | 12,976 | 75 | |
| 40.0% | 5 | 3.72 | 26.2 | 7.8 | 24,947 | 11 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Elsa Bloodstone
Đối đầu tốt nhất của Elsa Bloodstone trong Marvel Rivals là gì?
Elsa Bloodstone hoạt động tốt nhất khi đấu với elsa bloodstone, invisible woman, Áo Choàng Tím. Đối đầu mạnh nhất là với Kiếm B.F. với 93.8% tỷ lệ thắng.
Đối đầu tệ nhất của Elsa Bloodstone trong Marvel Rivals là gì?
Elsa Bloodstone gặp khó khăn khi đấu với cloak & dagger, jeff the land shark, hela. Khắc chế khó nhất là hawkeye chỉ với 11.8% tỷ lệ thắng.
Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Elsa Bloodstone?
Là Duelist, Elsa Bloodstone thắng 28 trong 44 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.
Elsa Bloodstone hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?
Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Elsa Bloodstone thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.