
Black CatĐối Đầu
Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Black Cat với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 51.1% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Black Cat thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.
Black Cat Matchup Breakdown
Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Black Cat. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Black Cat trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Damage | Healing |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.5% | 101 | 2.06 | 14.3 | 8.3 | 4,396 | 78 | |
| 50.0% | 82 | 2.00 | 15.2 | 8.4 | 4,440 | 89 | |
| 31.3% | 64 | 1.90 | 13.7 | 8.3 | 4,620 | 61 | |
| 17.2% | 64 | 2.01 | 14.9 | 8.7 | 4,585 | 84 | |
| 54.0% | 63 | 1.81 | 13.4 | 8.2 | 4,109 | 73 | |
| 45.8% | 59 | 1.84 | 13.9 | 8.4 | 4,052 | 94 | |
| 63.2% | 57 | 2.33 | 16.4 | 8.1 | 4,587 | 51 | |
| 29.6% | 54 | 1.86 | 15.0 | 9.0 | 4,364 | 127 | |
| 42.6% | 54 | 2.13 | 14.9 | 8.0 | 4,839 | 58 | |
| 53.1% | 49 | 2.29 | 15.1 | 7.8 | 4,432 | 46 | |
| 41.7% | 48 | 1.91 | 14.5 | 8.5 | 4,717 | 91 | |
| 43.2% | 44 | 2.10 | 16.2 | 8.8 | 5,120 | 73 | |
| 42.9% | 42 | 1.84 | 14.3 | 8.8 | 4,864 | 107 | |
| 57.5% | 40 | 2.34 | 16.1 | 8.1 | 5,191 | 67 | |
| 55.3% | 38 | 2.18 | 15.0 | 8.0 | 4,130 | 92 | |
| 34.2% | 38 | 1.94 | 15.4 | 8.8 | 5,181 | 121 | |
| 47.2% | 36 | 2.15 | 15.9 | 8.8 | 5,321 | 93 | |
| 61.1% | 36 | 2.06 | 15.3 | 8.3 | 4,716 | 79 | |
| 54.3% | 35 | 2.11 | 15.0 | 8.1 | 4,131 | 66 | |
| 15.2% | 33 | 1.64 | 13.1 | 8.8 | 4,637 | 71 | |
| 50.0% | 32 | 2.07 | 15.4 | 8.1 | 4,595 | 171 | |
| 40.6% | 32 | 2.14 | 15.1 | 8.1 | 4,815 | 34 | |
| 26.7% | 30 | 1.61 | 12.5 | 8.7 | 4,292 | 58 | |
| 41.4% | 29 | 1.99 | 15.7 | 8.9 | 5,385 | 83 | |
| 42.9% | 28 | 1.75 | 14.2 | 8.8 | 4,478 | 79 | |
| 48.1% | 27 | 1.99 | 15.0 | 8.7 | 4,549 | 128 | |
| 20.0% | 25 | 1.75 | 15.4 | 9.6 | 4,924 | 180 | |
| 45.8% | 24 | 2.41 | 17.3 | 7.8 | 4,710 | 145 | |
| 37.5% | 24 | 2.19 | 16.2 | 8.3 | 4,827 | 106 | |
| 47.8% | 23 | 2.44 | 17.6 | 8.2 | 4,545 | 129 | |
| 73.9% | 23 | 2.54 | 16.5 | 7.3 | 4,206 | 133 | |
| 33.3% | 21 | 1.95 | 13.2 | 7.7 | 4,241 | 24 | |
| 40.0% | 20 | 1.59 | 13.5 | 9.1 | 4,767 | 102 | |
| 55.0% | 20 | 2.19 | 15.3 | 8.0 | 4,247 | 89 | |
| 57.9% | 19 | 2.32 | 16.7 | 8.0 | 5,413 | 69 | |
| 52.6% | 19 | 2.23 | 15.8 | 8.2 | 4,616 | 66 | |
| 66.7% | 18 | 2.54 | 16.7 | 7.4 | 4,430 | 37 | |
| 47.1% | 17 | 1.75 | 13.7 | 8.7 | 4,026 | 138 | |
| 37.5% | 16 | 1.92 | 15.6 | 9.3 | 4,610 | 49 | |
| 64.3% | 14 | 2.81 | 18.4 | 7.8 | 4,988 | 82 | |
| 38.5% | 13 | 2.37 | 13.8 | 7.0 | 3,777 | 62 | |
| 9.1% | 11 | 1.76 | 15.4 | 9.8 | 5,202 | 141 | |
| 80.0% | 10 | 2.65 | 17.5 | 7.7 | 4,161 | 69 | |
| 44.4% | 9 | 2.12 | 14.4 | 8.2 | 4,697 | 0 | |
| 33.3% | 9 | 2.03 | 16.2 | 8.6 | 4,408 | 56 | |
| 50.0% | 8 | 2.36 | 13.5 | 6.3 | 4,427 | 75 | |
| 83.3% | 6 | 1.80 | 13.5 | 8.5 | 4,659 | 99 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Black Cat
Đối đầu tốt nhất của Black Cat trong Marvel Rivals là gì?
Black Cat hoạt động tốt nhất khi đấu với moon knight, Kiếm Doran, hela. Đối đầu mạnh nhất là với hawkeye với 83.3% tỷ lệ thắng.
Đối đầu tệ nhất của Black Cat trong Marvel Rivals là gì?
Black Cat gặp khó khăn khi đấu với iron man, invisible woman, storm. Khắc chế khó nhất là captain america chỉ với 9.1% tỷ lệ thắng.
Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Black Cat?
Là Duelist, Black Cat thắng 20 trong 50 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.
Black Cat hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?
Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Black Cat thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.