Moon Knight - Duelist Marvel Rivals
Tỷ Lệ Thắng
51.9%
Tỷ Lệ Chọn
2.5%
KDA TB
3.62
TB Hạ Gục
24.7

Moon KnightĐối Đầu

Vai TròDuelist
Trận Đấu5,396
MùaSeason 2
Tác GiảDakota Chinnick

Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Moon Knight với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 51.9% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Moon Knight thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.

Moon Knight Matchup Breakdown

Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Moon Knight. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Moon Knight matchups - select an opponent to compare stats
Moon Knight
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Moon Knight trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.

Moon Knight matchups (Patch Season 2)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Damage
Healing
58.4%3974.5125.75.88,25254
41.8%2803.7623.36.47,90975
55.5%2654.4725.85.98,49384
49.8%2434.2023.95.99,029174
43.7%2063.8323.96.47,84166
40.7%2043.9424.56.49,00897
44.4%1983.8924.56.511,460344
51.0%1983.7723.96.58,780169
51.1%1764.0323.76.08,30444
47.2%1613.8824.26.411,857456
44.9%1584.0524.86.38,56686
45.5%1563.9323.56.28,503133
44.5%1553.3721.66.610,175315
41.5%1353.8223.46.49,627112
57.8%1354.2024.86.18,636100
53.4%1334.3925.66.09,112190
47.1%1233.8423.96.49,487128
64.4%1184.3825.35.97,962104
56.9%1094.6525.65.68,03531
51.5%1033.9124.06.38,26875
54.9%1023.9124.86.613,170635
56.8%954.0623.96.110,18238
55.4%925.3025.95.09,39649
59.8%924.2124.46.010,991356
50.6%853.8224.46.612,811505
62.0%794.4524.95.78,64279
46.2%783.8124.76.711,751767
51.3%763.6422.96.410,305387
44.0%753.9523.66.210,127145
45.7%704.1825.76.28,06961
40.6%693.5122.56.611,191260
53.0%664.1625.96.510,173364
60.9%644.0825.26.411,474367
56.5%624.3324.55.88,31329
44.8%584.3323.55.68,320289
51.8%563.4222.76.89,08152
57.7%524.0724.06.08,263256
54.0%504.6325.15.59,13949
49.0%494.0624.16.29,091387
57.5%475.0928.05.613,0041
41.3%464.3723.85.69,64067
51.1%454.9828.55.911,2645
72.7%334.2325.16.29,39730
57.7%264.4024.95.811,53936
54.5%225.7432.55.711,6340
66.7%95.9329.65.112,2340

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Moon Knight

Đối đầu tốt nhất của Moon Knight trong Marvel Rivals là gì?

Moon Knight hoạt động tốt nhất khi đấu với Hero 10572, elsa bloodstone, hela. Đối đầu mạnh nhất là với Nhẫn Doran với 72.7% tỷ lệ thắng.

Đối đầu tệ nhất của Moon Knight trong Marvel Rivals là gì?

Moon Knight gặp khó khăn khi đấu với iron man, jeff the land shark, squirrel girl. Khắc chế khó nhất là mantis chỉ với 40.6% tỷ lệ thắng.

Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Moon Knight?

Là Duelist, Moon Knight thắng 30 trong 49 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.

Moon Knight hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?

Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Moon Knight thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.