
Fader
- Máu
- 25.000
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Trùm thứ 7 trong 8, đánh ở Vùng Tro Tàn. Tổng 25.000 máu cho cả trận.
Cách triệu hồi
Đặt Morgen Heart lên bàn thờ ở Vùng Tro Tàn. Bàn thờ được đánh dấu trên bản đồ sau khi bạn tìm thấy, và vật hiến tế sẽ bị tiêu hao, nên hãy mang dư nếu định đánh nhiều lần.
Biết thứ gì thực sự gây đau cho Fader
Phòng đối đầu trong MetaBot Desktop chọn một mục tiêu và xếp hạng vũ khí của bạn theo sát thương thực sự sau khi tính kháng tính và điểm yếu, để bạn chuẩn bị đúng trang bị trước trận đấu.
- Xếp hạng vũ khí trước mọi mục tiêu
- Đã tính kháng tính và điểm yếu
- Chuẩn bị boss trước khi triệu hồi

Vũ khí tốt nhất
Sát thương mỗi đòn ở phẩm chất tối đa, sau khi áp kháng tính của Fader. Mỗi kỹ năng vũ khí một mục, nên đây là lựa chọn LOẠI vũ khí chứ không phải tám biến thể của cùng một cây chùy.
| Vật phẩm | Thực tế | Chi tiết |
|---|---|---|
Lightning Strike | 360 | Sét 360 |
Frostfire Sledge | 327 | Đập 230, Băng giá 97 |
Frostfire Greatsword | 313 | Băng giá 97, Chém 216 |
Thunderblood Greataxe | 288 | Chém 228, Sét 60 |
Frostfire Crossbow | 225 | Băng giá 97, Xuyên 128 |
Frostfire Dagger | 213 | Băng giá 97, Chém 77, Xuyên 39 |
Thunderblood Knucklechains | 206 | Đập 122, Sét 60, Chém 24 |
Frostfire Spear | 186 | Băng giá 97, Xuyên 89 |
Số liệu tính mỗi đòn ở phẩm chất tối đa, chưa gồm cấp kỹ năng, đòn sau lưng và giáp của trùm. Chúng xếp hạng vũ khí với nhau chứ không dự đoán thời gian hạ gục.
Vật phẩm rơi
| Vật phẩm | Số lượng | Tỉ lệ |
|---|---|---|
Fader Trophy | 1 | 100% |
Kindled Ribs | 5 | 100% |
Fader
The Emerald Flame never relents. You shall stand your ground, even when it is aflame, and you shall use all the advantages the battle may offer you.
- Lửa: Kháng
- Choáng phải chịu -50%
- Tăng adrenaline +100%
Treo chiến lợi phẩm lên bia hiến tế để nhận sức mạnh. Nó kéo dài 300 giây và dùng lại được sau mỗi 20 phút.
Sau khi Fader bị hạ
Thế giới khắc nghiệt hơn. Những thứ sau bắt đầu xuất hiện ngay khi pha hạ gục được ghi nhận:
Thứ tự tiến trình
Game nói gì về Fader
Ở bàn thờ
A father noble and proud He soared through skies of fire Then madness lowered its shroud And warped his heart's desire
Lời cuối của nó
I followed a false destiny, and it gave me nothing but ruin. Forgive me, my love...
Fader là trùm thứ 7 trong 8, đánh ở Vùng Tro Tàn với 25.000 máu. Nó nhận thêm sát thương từ , và chính điều đó quyết định chọn vũ khí chứ không phải con số sát thương thô — trước kháng tính của nó, lựa chọn tốt nhất là Lightning Strike với 360 mỗi đòn ở phẩm chất tối đa. Triệu hồi bằng Morgen Heart, và hãy chuẩn bị cho một thế giới khác sau đó: Charred Marksman, Charred Warrior bắt đầu xuất hiện ngay khi pha hạ gục được ghi nhận.
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Cách hạ Fader
Fader yếu trước gì trong Valheim?
. Nó bỏ qua hoàn toàn Chặt, Lửa, Linh hồn, Đào, nên một vũ khí trông mạnh trên giấy có thể vô dụng ở đây. Bảng vũ khí phía trên đã áp các kháng tính đó thay vì liệt kê sát thương thô.
Triệu hồi Fader thế nào?
Đặt Morgen Heart lên bàn thờ của nó ở Vùng Tro Tàn. Vật hiến tế bị tiêu hao khi dùng.
Fader có bao nhiêu máu?
25.000 cho cả trận. Không có trần sát thương hay đồng hồ cuồng nộ, nên giới hạn thực tế là bạn trụ được bao lâu để tiếp tục đánh trúng — vì thế vũ khí xuyên được kháng tính quan trọng hơn vũ khí có con số lớn nhất.
Sức mạnh Fader làm gì?
Fader là thứ Fader ban cho tại phiến đá tế khi bạn cầm chiến lợi phẩm của nó. Nó kéo dài 300 giây rồi cần 20 phút mới dùng lại được, và mỗi lần chỉ một sức mạnh Kẻ Bị Ruồng Bỏ được kích hoạt — nên nó được chọn cho trận sắp tới chứ không phải giữ mãi.
Sau khi hạ Fader thì thế giới thay đổi gì?
Sinh vật mới bắt đầu xuất hiện: Charred Marksman, Charred Warrior. Hạ một boss sẽ đặt một khóa thế giới, và nhiều bảng sinh sản đang chờ đúng cái khóa đó — đó là lý do một quần xã bạn tưởng đã dọn sạch bỗng sinh ra những thứ chưa từng thấy. Thay đổi này là vĩnh viễn và áp dụng cho cả thế giới, không riêng nhân vật của bạn.
Morgen Heart
Lightning Strike
Frostfire Sledge
Frostfire Greatsword
Thunderblood Greataxe
Frostfire Crossbow
Frostfire Dagger
Thunderblood Knucklechains
Frostfire Spear
Fader Trophy
Kindled Ribs