
Nord Knucklechains
- Khối lượng
- 2
- Durability
- 400–550
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Wrap your fists in the hardest of metals, to ensure your foes feel the strength behind your blows. Nord Knucklechains thuộc nhóm Vũ khí hai tay trong Valheim. Nó nặng 2 và xếp chồng tối đa 1. Nord Knucklechains được chế tạo tại Black Forge từ Bloodgold x20, Mould: Nord Knucklechains x1, Timberwood x10, Iron x1. Nó nâng cấp được tới chất lượng 4, và từng bậc đều nằm bên dưới kèm con số riêng và đúng số nguyên liệu mà bậc đó tốn.
- Chế tạo tại
- Black Forgecấp trạm 4
- Nguyên liệu
- Bloodgold ×20, Mould: Nord Knucklechains ×1+2
- Dùng trong
- Frostfire Knucklechains+1
Tấn công
Đỡ đòn
Chất lượng
| Chất lượng | Sát thương | Block armour | Durability |
|---|---|---|---|
| 1 | Đập 114 | 5 | 400 |
| 2 | Đập 114, Chém 8 | 6 | 450 |
| 3 | Đập 114, Chém 16 | 7 | 500 |
| 4 | Đập 114, Chém 24 | 8 | 550 |
Nguyên liệu
Chế tạo tại: Black Forge (cấp trạm 4)
| Vật phẩm | Số lượng | Chi phí mỗi lần nâng cấp |
|---|---|---|
Bloodgold | 20 | 10 / 20 / 40 |
Mould: Nord Knucklechains | 1 | – |
Timberwood | 10 | 5 / 10 / 20 |
Iron | 1 | 1 / 1 / 1 |
Lên kế hoạch Nord Knucklechains đến từng quặng cuối cùng
Công cụ chế tạo trong MetaBot Desktop phân tách mọi trang bị thành từng nguyên liệu thô, bước chuyển đổi và bàn chế tạo cần thiết, ở cấp chất lượng bạn muốn. Thêm cả bộ trang bị và nhận một danh sách mua sắm duy nhất.
- Nguyên liệu thô cho mọi cấp chất lượng
- Bao gồm chuỗi luyện kim và bàn chế tạo
- Lưu kế hoạch cho chuyến đi tới

Tìm Nord Knucklechains ở đâu
Không sinh ra trong thế giới. Nord Knucklechains được chế tạo tại Black Forge, nguyên liệu liệt kê ở trên.
Bạn cần bao nhiêu Nord Knucklechains
Nguyên liệu thô
Nord Knucklechains dùng để làm gì
Dùng để chế tạo
| Vật phẩm | Chế tạo tại | Số lượng | Tới chất lượng tối đa |
|---|---|---|---|
Frostfire Knucklechains | Black Forge | 1 | - |
Thunderblood Knucklechains | Black Forge | 1 | - |
Nord Knucklechains thuộc nhóm Vũ khí hai tay trong Valheim, và mọi con số trên trang này được đọc thẳng từ file game của bản hiện tại. Bao gồm cả những giá trị mà bảng mô tả trong game có hiện lẫn những giá trị nó không bao giờ hiện: tầm với, góc quét, combo kéo dài mấy nhát và nhát cuối nhân lên bao nhiêu. Chất lượng 1-4
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Hỏi đáp về Nord Knucklechains
Lấy Nord Knucklechains trong Valheim thế nào?
Nord Knucklechains được chế tạo tại Black Forge từ Bloodgold x20, Mould: Nord Knucklechains x1, Timberwood x10, Iron x1.
Chỉ số của Nord Knucklechains trong Valheim là gì?
Tất cả nằm ở bên trên, theo từng cấp chất lượng mà Nord Knucklechains đạt tới. Một phần lấy từ chính bảng mô tả vật phẩm của Valheim; phần còn lại — tầm với, góc quét, độ dài combo, hệ số của đòn phụ — được đọc từ file game, vì bảng mô tả không bao giờ hiển thị chúng.
Nord Knucklechains tốn bao nhiêu thể lực mỗi nhát?
Một nhát của Nord Knucklechains tốn 14 thể lực, với tầm với 2 m. Ở Valheim, thể lực quyết định một pha đánh nhau hơn là sát thương thuần: món ăn đặt ra lượng thể lực, và vũ khí tốn ít hơn mỗi nhát giúp bạn đánh liên tục, còn vũ khí nặng để bạn đứng đợi hồi.
Nord Knucklechains đỡ được bao nhiêu sát thương?
Nord Knucklechains đỡ được 5–8, và một pha parry đúng nhịp nhân con số đó lên 6. Cả hai giá trị còn được cộng thêm theo kỹ năng Đỡ đòn, nên số ghi ở đây là sàn chứ không phải trần.
Nord Knucklechains có bao nhiêu độ bền?
Nord Knucklechains có 400–550 độ bền và sửa miễn phí ở bàn chế tạo phù hợp — sửa không tốn gì ngoài công đi lại, nên không có lý do gì để cất một cái đã mòn.
Có nên nâng cấp Nord Knucklechains trong Valheim không?
Nó lên tới chất lượng 4, và bảng bên trên liệt kê từng cấp với số liệu riêng cùng đúng số nguyên liệu mà cấp đó cần, nên bạn thấy được bước tiếp theo thực sự mang lại gì trước khi bỏ tài nguyên vào.
Bloodgold
Mould: Nord Knucklechains
Timberwood
Iron
Coal
Petrified Tissue
Frostfire Knucklechains
Thunderblood Knucklechains