Máy tính cấp độ Valor Mortis

Catalysts vừa là tiền tệ vừa là kinh nghiệm trong Valor Mortis: mỗi cấp nhân vật đều có giá. Tính chi phí cho bất kỳ khoảng cấp nào, một đống Catalysts đưa bạn đi được bao xa và một lần tẩy điểm tốn bao nhiêu, dựa trên chính bảng cấp của game (cấp 1 đến 400).

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Cấp tối đa
400Hàng cuối của bảng cấp
Giá cấp 2
400Catalysts
Cấp 1 → 10
10.273Tổng Catalysts
Cấp 1 → 100
3.334.4802% chặng đường đến 400
Cấp 1 → 400
165.974.460Catalysts cho mọi cấp
Đủ ô Amber ở
95 ô, ô cuối mở ở cấp này
Hướng dẫn liên quanValor Mortis: Farm Catalysts & lên cấp, cấp tối đa 400, respec

Máy tính Catalysts

Tính toán

Chọn một chế độ: số Catalysts giữa hai cấp, cấp mà ngân sách đạt được, hoặc giá lần tẩy điểm tiếp theo. Đường link giữ lại số liệu của bạn để bạn chia sẻ.

10.273Catalysts

Từ cấp 1 đến cấp 10: 9 cấp.

5 ô Amber mở ở cấp 10

Mỗi hàng của bảng cấp là giá để mua cấp đó; bảng đầy đủ ở bên dưới.

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Mốc Catalysts: cấp 10, 25, 50, 100 trở lên

Tính toán

Tổng Catalysts từ cấp 1 đến mỗi mốc. Thanh hiển thị tỉ lệ so với tổng 165.974.460 Catalysts cần để đạt cấp 400.

Mốc Catalysts: cấp 10, 25, 50, 100 trở lên
CấpGiá của cấp nàyTổng từ cấp 1Ô Amber
102.56610.2735
2510.338114.0105
5028.883602.0025
10085.7073.334.4805
150140.9568.914.6535
200231.82118.091.9835
300627.03258.008.2885
4001.696.004165.974.4605
Cấp 10
10.273 Catalysts
Cấp 25
114.010 Catalysts
Cấp 50
602.002 Catalysts
Cấp 100
3.334.480 Catalysts
Cấp 150
8.914.653 Catalysts
Cấp 200
18.091.983 Catalysts
Cấp 300
58.008.288 Catalysts
Cấp 400
165.974.460 Catalysts

Cấp 100 chiếm 2% tổng và cấp 200 chiếm 10,9%: phần lớn Catalysts dồn vào những cấp cuối.

Chi phí mỗi cấp tăng thế nào

Tính toán

Mỗi cấp đắt hơn cấp trước một tỉ lệ phần trăm cố định, theo từng dải: +20% lúc đầu, +30% ở đoạn dốc nhất (cấp 6–10), rồi giảm dần xuống +1% từ cấp 101 trở đi.

Chi phí mỗi cấp tăng thế nào
CấpTăng mỗi cấpGiá cấp đầuGiá cấp cuốiCatalysts cho cả dải
3–5+20%4806911.747
6–10+30%8992.5668.126
11–13+20%3.0804.43511.211
14–17+10%4.8786.49322.640
18–19+9%7.0777.71414.791
20–40+5%8.10021.491289.321
41–60+3%22.13638.816594.806
61–100+2%39.59285.7072.391.438
101–400+1%86.5641.696.004162.639.980

Mức tăng là giá một cấp chia cho giá cấp trước, làm tròn đến phần trăm nguyên.

Catalysts cho mọi cấp

Dữ liệu game

Bảng cấp của game: giá của từng cấp và tổng cộng dồn từ cấp 1, kèm số ô Amber đã mở ở cấp đó.

Catalysts cho mọi cấp
CấpGiá của cấp nàyTổng từ cấp 1Ô Amber
24004001
34808802
45761.4562
56912.1473
68993.0463
71.1684.2144
81.5195.7334
91.9747.7075
102.56610.2735
113.08013.3535
123.69617.0495
134.43521.4845
144.87826.3625
155.36631.7285
165.90337.6315
176.49344.1245
187.07751.2015
197.71458.9155
208.10067.0155
218.50575.5205
228.93084.4505
239.37793.8275
249.845103.6725
2510.338114.0105
2610.855124.8655
2711.397136.2625
2811.967148.2295
2912.566160.7955
3013.194173.9895
3113.854187.8435
3214.546202.3895
3315.273217.6625
3416.037233.6995
3516.839250.5385
3617.681268.2195
3718.565286.7845
3819.493306.2775
3920.468326.7455
4021.491348.2365
4122.136370.3725
4222.800393.1725
4323.484416.6565
4424.189440.8455
4524.914465.7595
4625.662491.4215
4726.432517.8535
4827.225545.0785
4928.041573.1195
5028.883602.0025
5129.749631.7515
5230.641662.3925
5331.561693.9535
5432.508726.4615
5533.483759.9445
5634.487794.4315
5735.522829.9535
5836.588866.5415
5937.685904.2265
6038.816943.0425
6139.592982.6345
6240.3841.023.0185
6341.1921.064.2105
6442.0151.106.2255
6542.8561.149.0815
6643.7131.192.7945
6744.5871.237.3815
6845.4791.282.8605
6946.3881.329.2485
7047.3161.376.5645
7148.2621.424.8265
7249.2281.474.0545
7350.2121.524.2665
7451.2171.575.4835
7552.2411.627.7245
7653.2861.681.0105
7754.3511.735.3615
7855.4381.790.7995
7956.5471.847.3465
8057.6781.905.0245
8158.8321.963.8565
8260.0082.023.8645
8361.2082.085.0725
8462.4332.147.5055
8563.6812.211.1865
8664.9552.276.1415
8766.2542.342.3955
8867.5792.409.9745
8968.9312.478.9055
9070.3092.549.2145
9171.7162.620.9305
9273.1502.694.0805
9374.6132.768.6935
9476.1052.844.7985
9577.6272.922.4255
9679.1803.001.6055
9780.7633.082.3685
9882.3793.164.7475
9984.0263.248.7735
10085.7073.334.4805
Hiện cấp 101–400
Hiện cấp 101–400
CấpGiá của cấp nàyTổng từ cấp 1Ô Amber
10186.5643.421.0445
10287.4293.508.4735
10388.3043.596.7775
10489.1873.685.9645
10590.0793.776.0435
10690.9793.867.0225
10791.8893.958.9115
10892.8084.051.7195
10993.7364.145.4555
11094.6734.240.1285
11195.6204.335.7485
11296.5764.432.3245
11397.5424.529.8665
11498.5184.628.3845
11599.5034.727.8875
116100.4984.828.3855
117101.5034.929.8885
118102.5185.032.4065
119103.5435.135.9495
120104.5785.240.5275
121105.6245.346.1515
122106.6805.452.8315
123107.7475.560.5785
124108.8255.669.4035
125109.9135.779.3165
126111.0125.890.3285
127112.1226.002.4505
128113.2436.115.6935
129114.3766.230.0695
130115.5206.345.5895
131116.6756.462.2645
132117.8426.580.1065
133119.0206.699.1265
134120.2106.819.3365
135121.4126.940.7485
136122.6267.063.3745
137123.8537.187.2275
138125.0917.312.3185
139126.3427.438.6605
140127.6067.566.2665
141128.8827.695.1485
142130.1707.825.3185
143131.4727.956.7905
144132.7878.089.5775
145134.1158.223.6925
146135.4568.359.1485
147136.8108.495.9585
148138.1798.634.1375
149139.5608.773.6975
150140.9568.914.6535
151142.3659.057.0185
152143.7899.200.8075
153145.2279.346.0345
154146.6799.492.7135
155148.1469.640.8595
156149.6289.790.4875
157151.1249.941.6115
158152.63510.094.2465
159154.16110.248.4075
160155.70310.404.1105
161157.26010.561.3705
162158.83310.720.2035
163160.42110.880.6245
164162.02511.042.6495
165163.64511.206.2945
166165.28211.371.5765
167166.93511.538.5115
168168.60411.707.1155
169170.29011.877.4055
170171.99312.049.3985
171173.71312.223.1115
172175.45012.398.5615
173177.20512.575.7665
174178.97712.754.7435
175180.76612.935.5095
176182.57413.118.0835
177184.40013.302.4835
178186.24413.488.7275
179188.10613.676.8335
180189.98713.866.8205
181191.88714.058.7075
182193.80614.252.5135
183195.74414.448.2575
184197.70214.645.9595
185199.67914.845.6385
186201.67515.047.3135
187203.69215.251.0055
188205.72915.456.7345
189207.78615.664.5205
190209.86415.874.3845
191211.96316.086.3475
192214.08216.300.4295
193216.22316.516.6525
194218.38516.735.0375
195220.56916.955.6065
196222.77517.178.3815
197225.00317.403.3845
198227.25317.630.6375
199229.52517.860.1625
200231.82118.091.9835
201234.13918.326.1225
202236.48018.562.6025
203238.84518.801.4475
204241.23319.042.6805
205243.64619.286.3265
206246.08219.532.4085
207248.54319.780.9515
208251.02820.031.9795
209253.53920.285.5185
210256.07420.541.5925
211258.63520.800.2275
212261.22121.061.4485
213263.83321.325.2815
214266.47221.591.7535
215269.13621.860.8895
216271.82822.132.7175
217274.54622.407.2635
218277.29222.684.5555
219280.06522.964.6205
220282.86523.247.4855
221285.69423.533.1795
222288.55123.821.7305
223291.43624.113.1665
224294.35124.407.5175
225297.29424.704.8115
226300.26725.005.0785
227303.27025.308.3485
228306.30225.614.6505
229309.36525.924.0155
230312.45926.236.4745
231315.58426.552.0585
232318.74026.870.7985
233321.92727.192.7255
234325.14627.517.8715
235328.39827.846.2695
236331.68228.177.9515
237334.99828.512.9495
238338.34828.851.2975
239341.73229.193.0295
240345.14929.538.1785
241348.60129.886.7795
242352.08730.238.8665
243355.60830.594.4745
244359.16430.953.6385
245362.75531.316.3935
246366.38331.682.7765
247370.04732.052.8235
248373.74732.426.5705
249377.48532.804.0555
250381.26033.185.3155
251385.07233.570.3875
252388.92333.959.3105
253392.81234.352.1225
254396.74034.748.8625
255400.70835.149.5705
256404.71535.554.2855
257408.76235.963.0475
258412.84936.375.8965
259416.97836.792.8745
260421.14837.214.0225
261425.35937.639.3815
262429.61338.068.9945
263433.90938.502.9035
264438.24838.941.1515
265442.63039.383.7815
266447.05739.830.8385
267451.52740.282.3655
268456.04340.738.4085
269460.60341.199.0115
270465.20941.664.2205
271469.86142.134.0815
272474.56042.608.6415
273479.30543.087.9465
274484.09843.572.0445
275488.93944.060.9835
276493.82944.554.8125
277498.76745.053.5795
278503.75545.557.3345
279508.79246.066.1265
280513.88046.580.0065
281519.01947.099.0255
282524.20947.623.2345
283529.45148.152.6855
284534.74648.687.4315
285540.09349.227.5245
286545.49449.773.0185
287550.94950.323.9675
288556.45950.880.4265
289562.02351.442.4495
290567.64352.010.0925
291573.32052.583.4125
292579.05353.162.4655
293584.84453.747.3095
294590.69254.338.0015
295596.59954.934.6005
296602.56555.537.1655
297608.59156.145.7565
298614.67756.760.4335
299620.82357.381.2565
300627.03258.008.2885
301633.30258.641.5905
302639.63559.281.2255
303646.03159.927.2565
304652.49260.579.7485
305659.01661.238.7645
306665.60761.904.3715
307672.26362.576.6345
308678.98563.255.6195
309685.77563.941.3945
310692.63364.634.0275
311699.55965.333.5865
312706.55566.040.1415
313713.62066.753.7615
314720.75767.474.5185
315727.96468.202.4825
316735.24468.937.7265
317742.59669.680.3225
318750.02270.430.3445
319757.52271.187.8665
320765.09871.952.9645
321772.74972.725.7135
322780.47673.506.1895
323788.28174.294.4705
324796.16475.090.6345
325804.12575.894.7595
326812.16776.706.9265
327820.28877.527.2145
328828.49178.355.7055
329836.77679.192.4815
330845.14480.037.6255
331853.59580.891.2205
332862.13181.753.3515
333870.75282.624.1035
334879.46083.503.5635
335888.25584.391.8185
336897.13785.288.9555
337906.10886.195.0635
338915.17087.110.2335
339924.32188.034.5545
340933.56488.968.1185
341942.90089.911.0185
342952.32990.863.3475
343961.85291.825.1995
344971.47192.796.6705
345981.18693.777.8565
346990.99894.768.8545
3471.000.90795.769.7615
3481.010.91796.780.6785
3491.021.02697.801.7045
3501.031.23698.832.9405
3511.041.54899.874.4885
3521.051.964100.926.4525
3531.062.483101.988.9355
3541.073.108103.062.0435
3551.083.839104.145.8825
3561.094.678105.240.5605
3571.105.625106.346.1855
3581.116.681107.462.8665
3591.127.848108.590.7145
3601.139.126109.729.8405
3611.150.517110.880.3575
3621.162.023112.042.3805
3631.173.643113.216.0235
3641.185.379114.401.4025
3651.197.233115.598.6355
3661.209.205116.807.8405
3671.221.297118.029.1375
3681.233.510119.262.6475
3691.245.845120.508.4925
3701.258.304121.766.7965
3711.270.887123.037.6835
3721.283.596124.321.2795
3731.296.432125.617.7115
3741.309.396126.927.1075
3751.322.490128.249.5975
3761.335.715129.585.3125
3771.349.072130.934.3845
3781.362.563132.296.9475
3791.376.188133.673.1355
3801.389.950135.063.0855
3811.403.850136.466.9355
3821.417.888137.884.8235
3831.432.067139.316.8905
3841.446.388140.763.2785
3851.460.852142.224.1305
3861.475.460143.699.5905
3871.490.215145.189.8055
3881.505.117146.694.9225
3891.520.168148.215.0905
3901.535.370149.750.4605
3911.550.724151.301.1845
3921.566.231152.867.4155
3931.581.893154.449.3085
3941.597.712156.047.0205
3951.613.689157.660.7095
3961.629.826159.290.5355
3971.646.124160.936.6595
3981.662.586162.599.2455
3991.679.211164.278.4565
4001.696.004165.974.4605

Chi phí tẩy điểm

Dữ liệu game

Game định giá tẩy điểm theo số lần bạn đã tẩy: lần đầu miễn phí, lần thứ hai tốn 50 Catalysts, lần thứ mười 300. Bảng định nghĩa 52 lần tẩy điểm, lần cuối giá 15.000.

Chi phí tẩy điểm
Lần tẩy điểmChi phíTổng đến nay
1Miễn phí0
25050
360110
470180
5100280
6130410
7160570
8200770
92401.010
103001.310
113601.670
124202.090
135002.590
145803.170
156603.830
167604.590
178605.450
189806.430
191.1007.530
201.2208.750
211.46010.210
221.60011.810
231.80013.610
242.00015.610
252.20017.810
262.30020.110
272.50022.610
282.70025.310
292.90028.210
303.20031.410
313.50034.910
323.80038.710
334.10042.810
344.40047.210
354.90052.110
365.40057.510
376.00063.510
386.60070.110
397.20077.310
407.80085.110
418.40093.510
429.000102.510
439.600112.110
4410.200122.310
4510.800133.110
4611.400144.510
4712.000156.510
4812.600169.110
4913.200182.310
5013.800196.110
5114.400210.510
5215.000225.510

Cả 52 lần tẩy điểm tốn tổng 225.510 Catalysts. Những gì bạn phân bổ lại nằm ở Cây kỹ năng

Chi phí tẩy điểm và ô Amber trong bối cảnh

Tính toán

Chi phí một lần tẩy điểm và từng ô Amber so với các cấp thông thường.

Tẩy điểm rẻ hơn nhiều so với lên cấp: lần tẩy đầu miễn phí, lần thứ hai tốn 50 Catalysts, và mười lần đầu cộng lại tốn 1.310, ít hơn chỉ riêng cấp 10 (2.566). Ngay cả lần tẩy đắt nhất trong bảng (lần thứ 52, 15.000 Catalysts) cũng chỉ tốn ngang các cấp 1 đến 11 cộng lại, và toàn bộ 52 lần tẩy cộng lại là 225.510.

Ô Amber chỉ phụ thuộc vào cấp độ: 5 ô mở ở các cấp 1, 3, 5, 7, 9. Ô thứ hai tốn tổng cộng 880 Catalysts, và cả 5 ô mở ở cấp 9 với giá 7.707, một khoản nhỏ so với các cấp sau, nên hãy đạt cấp 9 trước khi bận tâm tới bất cứ điều gì khác.

Ô Amber theo cấp
ÔMở ở cấpCatalysts từ cấp 1
110
23880
352.147
474.214
597.707

Nâng cấp Ferrofluid Flask

Dữ liệu game

Sức mạnh bình trải qua 10 cấp nâng cấp, từ 50 đến 140 lượng hồi mỗi bình, và tốn tổng 24 × Ferrofluid Flask Power Upgrade. Số bình tăng nhờ Empty Ferrofluid Flask, cộng thêm vào 3 bình trong thuộc tính khởi đầu.

Sức mạnh bình: lượng hồi mỗi cấp

Sức mạnh bình: lượng hồi mỗi cấp
Cấp nâng cấpLượng hồiNguyên liệuNguyên liệu đến nay
15000
26011
37023
48025
59027
6100310
7110313
8120316
9130420
10140424

Nâng cấp số lượng bình

Nâng cấp số lượng bình
Cấp nâng cấpBình được thêm
1—
2+1
3+1
4+1
5+1
6+1
7+1
8+1
9+1
10+1

Cả hai nâng cấp đều thực hiện tại Lantern. Cơ chế hồi máu, Posture và Stasis được giải thích trong Cơ chế

Cấp trong Valor Mortis chạy từ 1 đến 400. Cấp 2 tốn 400 Catalysts, đạt cấp 10 tốn tổng 10.273 và cấp 100 tốn tổng 3.334.480. Giá mỗi cấp tăng +20% lúc đầu và ổn định ở +1% mỗi cấp từ cấp 101, nên chặng từ 1 đến 400 cộng lại là 165.974.460 Catalysts; riêng cấp 400 tốn 1.696.004. Cả 5 ô Amber đều mở trước cấp 9, tổng tốn 7.707 Catalysts, và một triệu Catalysts từ đầu đưa bạn lên cấp 61. Tẩy điểm đắt dần sau mỗi lần: miễn phí, rồi 50, lên đến 15.000 cho lần tẩy thứ 52.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về cấp & Catalysts trong Valor Mortis

Cấp tối đa trong Valor Mortis là bao nhiêu?

Cấp 400. Đi từ cấp 1 lên đó tốn 165.974.460 Catalysts, và riêng cấp cuối tốn 1.696.004.

Cấp 2 tốn bao nhiêu Catalysts?

400 Catalysts. Mỗi cấp tiếp theo đắt hơn: +20% mỗi cấp lúc đầu.

Cần bao nhiêu Catalysts để lên cấp 10?

Tổng 10.273 Catalysts từ cấp 1. Cấp 25 cần 114.010 và cấp 50 cần 602.002.

Cần bao nhiêu Catalysts để đạt cấp 100?

3.334.480 Catalysts từ cấp 1; riêng cấp 100 tốn 85.707. Đó chỉ là 2% tổng chi phí đến cấp 400. Cấp 200 cần 18.091.983.

Chi phí lên cấp tăng nhanh thế nào?

Mỗi cấp đắt hơn cấp trước một tỉ lệ phần trăm cố định, theo từng dải: cấp 3–5 +20%, cấp 6–10 +30%, cấp 11–13 +20%, cấp 14–17 +10%, cấp 18–19 +9%, cấp 20–40 +5%, cấp 41–60 +3%, cấp 61–100 +2%, cấp 101–400 +1%.

Cấp mấy thì mở đủ ô Amber?

Cấp 9: 5 ô Amber mở ở cấp 1, 3, 5, 7, 9. Đạt cấp 9 tốn tổng 7.707 Catalysts.

Tẩy điểm tốn bao nhiêu?

Lần tẩy điểm đầu miễn phí, lần thứ hai tốn 50 Catalysts và lần thứ mười 300. Bảng của game kéo dài đến lần tẩy thứ 52, giá 15.000.

Ferrofluid Flask hồi bao nhiêu máu?

50 lúc đầu, tăng 10 mỗi lần nâng sức mạnh lên 140 ở cấp nâng cấp 10. Tất cả các lần nâng sức mạnh tốn tổng 24 × Ferrofluid Flask Power Upgrade.

Tẩy điểm có đắt không trong Valor Mortis?

Không. Lần tẩy đầu miễn phí, lần thứ hai tốn 50 Catalysts và năm lần đầu cộng lại 280; mười lần tẩy tốn tổng cộng 1.310, ít hơn chỉ riêng cấp 10 (2.566). Bảng dừng ở lần tẩy thứ 52, với 15.000 Catalysts.

Cần bao nhiêu Catalysts để mở mọi ô Amber trong Valor Mortis?

Tổng cộng 7.707 Catalysts: 5 ô Amber mở ở các cấp 1, 3, 5, 7, 9, nên cấp 9 mở ô cuối cùng.