Ambers trong Valor Mortis

Mọi Amber trong Valor Mortis: tác dụng của từng viên ở bậc I, II và III, số bản mà game giấu khắp thế giới, cùng các rương, nhiệm vụ phụ và kẻ địch tinh nhuệ giữ chúng. Ambers được lắp vào 5 ô, mở ở cấp nhân vật 1, 3, 5, 7, 9.

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Ambers
2915 có bậc · 14 một bậc
Ô Amber
5Mở ở cấp 1, 3, 5, 7, 9
Bậc cao nhất
III15 Ambers cộng dồn lên bậc III
Số bản trong thế giới
6244 trong rương · 5 nhiệm vụ · 12 tinh nhuệ · 1 quà tặng
Ambers đầu tiên
The Battlefield9 Ambers ở khu vực đầu tiên
Công cụ lên build Amber
Lên đủ 5 ô
Hướng dẫn liên quanAmber mạnh nhất Valor Mortis: Tier list, build & vị trí

Cả 29 Ambers theo loại

Dữ liệu game

Phân nhóm theo thứ mà hiệu ứng tác động (cách phân nhóm của chúng tôi); trong mỗi nhóm, xếp theo thứ tự chiến dịch lần đầu cho bạn nhận. Mở một Amber để xem mọi nguồn, Lantern gần nhất và những Amber kết hợp tốt.

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Ambers hoạt động thế nào và cách lắp

Dữ liệu game

Ô, bậc và hai Amber thay đổi luật chơi, đúng như dữ liệu tiến trình của game định nghĩa.

Ambers là các chỉ số bị động bạn gắn vào nhân vật. Dữ liệu tiến trình của game định nghĩa 5 ô Amber, mở ở cấp nhân vật 1, 3, 5, 7, 9: ô đầu tiên mở sẵn từ đầu và ô thứ năm mở ở cấp 9, nên bạn có đủ bộ năm Amber từ rất sớm trong chiến dịch.

15 trong số 29 Ambers có bậc. Giới hạn cộng dồn là 3 và bậc bằng số bản bạn đang giữ, nên nhặt bản thứ hai và thứ ba của cùng một Amber sẽ nâng nó lên bậc II và bậc III. 14 Ambers còn lại chỉ có một bậc. Các bảng dưới đây ghi giá trị của từng hiệu ứng ở mọi bậc, lấy từ bảng đường cong của game.

Perfect Copy là ngoại lệ: mô tả của nó cho biết nó nâng bậc mọi Amber Tier 1 và Tier 2 khác đang lắp, cách duy nhất để đẩy một Amber vượt quá số bản có trong thế giới. Hai Amber khác cũng viết lại Ferrofluid Flask: Butcher's Carnage khiến bình không còn hồi máu, còn Life Diverted khiến bình hồi Nephtoglobin thay vì Máu.

Cấp mở ô Amber

Cấp mở ô Amber
ÔMở ở cấp nhân vật
11
23
35
47
59

Ô mở theo cấp nhân vật. Xem mỗi cấp tốn bao nhiêu Catalysts trong Máy tính cấp độ

Mọi hiệu ứng Amber theo bậc

Dữ liệu game

Con số đằng sau mỗi mô tả ở bậc I, II và III. Ambers một bậc hiển thị giá trị duy nhất ở cột bậc I.

Mọi hiệu ứng Amber theo bậc
AmberHiệu ứngBậc IBậc IIBậc III
Bottomless WellHồi Nephtoglobin0,20,20,25
Butcher's CarnageMáu mỗi đòn cận chiến+5%+7,5% †+10%
Dilated MomentSát thương khi ngắm-10%——
Duellist's FocusKhông có số trong dữ liệu (hiệu ứng bật/tắt)———
Iron GripTốc độ dùng bình+50%——
Life DivertedSát thương được chuyển hóa+60%+60%+60%
Hồi máu từ sát thương gây ra+10%+12,5% †+15%
Transmuted PersistenceHệ số máu có thể hồi+100%——
Volatile EndSát thương nổ50——
Wound that HealsHồi máu0,060,08 †0,1
DominatusHồi máu cố định mỗi đòn chí mạng2025 †30
Hồi máu mỗi đòn chí mạng+50%+75% †+100%
Indestructible ShellKháng nổ+40%+50% †+60%
Lucky ShotTỉ lệ giữ lại đạn+10%+15%+20%
Marksman's BaneKhông có số trong dữ liệu (hiệu ứng bật/tắt)———
Perfect CopyKhông có số trong dữ liệu (hiệu ứng bật/tắt)———
PerfectionismSát thương cận chiến khi đầy máu+10%+15%+20%
Potent ConcoctionNephtoglobin được hồi+20%+30%+40%
Sleight of HandTốc độ nạp đạn & đổi vũ khí+20%——
SurplusCatalysts nhận thêm+10%+12,5%+15%
Glass SoldierSát thương cận chiến gây ra+20%+25% †+30%
Mọi loại kháng sát thương-40%-40%-40%
Tomorrow's PromiseThời gian hồi phục10 s10 s10 s
Tổng lượng hồi máu+10%+20%+30%
Warrior's FuryThời lượng8 s8 s8 s
Thưởng sát thương+10%+20%+30%
Tốc độ di chuyển+5%+10%+20%
Limit BreakMáu thưởng hao hụt mỗi giây-1——
Thời gian giữ máu thưởng15 s——
Lunatic's GraspTích tụ Thiêu đốt & Stasis+30%+40% †+50%
Kháng Thiêu đốt & Stasis-100%-100%-100%
Equivalent ExchangeHệ số máu tiêu hao+10%——
Bountiful HarvestMáu mỗi Remnant+3%+4%+5%
Silent SqueakKhông có số trong dữ liệu (hiệu ứng bật/tắt)———
Sixth SenseKhông có số trong dữ liệu (hiệu ứng bật/tắt)———
PaybackSát thương nổ20——
Bán kính nổ5 m——
Fire BreathingSát thương nổ20——
Bán kính nổ5 m——

† Bậc II của Amber này được nội suy giữa bậc I và bậc III: bảng đường cong của game chỉ định nghĩa hai đầu. Phần trăm lấy từ hệ số gốc của game (0.2 = +20%); khoảng cách được đổi từ đơn vị engine sang mét.

Toàn bộ 29 vị trí Amber

Dữ liệu game

Tất cả 62 bản Amber trong game, theo từng Amber: khu vực, nguồn và, với rương, Lantern gần nhất.

Mọi vị trí Amber trong Valor Mortis
AmberSố bảnNơi tìm từng bản
Bottomless Well3
Bountiful Harvest1
Butcher's Carnage3
Dilated Moment2
Dominatus3
Duellist's Focus1
Equivalent Exchange1
Fire Breathing1
Glass Soldier4
Indestructible Shell3
Iron Grip1
Life Diverted4
Limit Break1
  • Rương báu · Caverns · Cách Mine Cart Route 100 m
Lucky Shot4
Lunatic's Grasp3
  • Rương báu · Caverns · Cách Weeping Ledge 79 m
  • Rương báu · The Outskirts · Cách Lighthouse 56 m
  • Rương báu · University · Cách Laboratories 10 m
Marksman's Bane1
Payback1
Perfect Copy1
Perfectionism3
Potent Concoction2
Silent Squeak1
Sixth Sense1
Sleight of Hand1
Surplus3
Tomorrow's Promise3
Transmuted Persistence1
Volatile End2
Warrior's Fury3
Wound that Heals4

Khoảng cách tới Lantern tính theo đường thẳng từ vị trí rương trên bản đồ. Lựa chọn phần thưởng nghĩa là nhiệm vụ cho một trong hai Amber, không phải cả hai.

Ambers theo khu vực: tìm ở đâu

Dữ liệu game

Mọi khu vực trong chiến dịch có Amber và cách lấy ở đó. Riêng The Battlefield đã có 9: Wound that Heals, Butcher's Carnage, Life Diverted, Bottomless Well, Transmuted Persistence, Iron Grip, Dilated Moment, Duellist's Focus, Volatile End.

Ambers theo khu vực: tìm ở đâu
Vị tríAmbersSố lượng
I. The BattlefieldWound that Heals (Rương báu)Butcher's Carnage (Rương báu)Life Diverted (Rương báu)Bottomless Well (Rương báu)Transmuted Persistence (Rương báu)Iron Grip (Rương báu)Dilated Moment (Rương báu)Duellist's Focus (Rương báu)Volatile End (Rương báu)9
II. Valley of AshesDominatus (Rương báu)Potent Concoction (Rương báu)Surplus (Rương báu)Perfect Copy (Rương báu)Sleight of Hand (Phần thưởng nhiệm vụ)Lucky Shot (Phần thưởng nhiệm vụ)Indestructible Shell (Rương báu)Marksman's Bane (Rương báu)Perfectionism (Rương báu)9
III. Fallen VillageTomorrow's Promise (Phần thưởng nhiệm vụ)Volatile End (Rương báu)Glass Soldier (Rương báu)Warrior's Fury (Rương báu)4
IV. CavernsDominatus (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Limit Break (Rương báu)Bottomless Well (Phần thưởng nhiệm vụ)Lunatic's Grasp (Rương báu)Surplus (Rương báu)Lucky Shot (Rương báu)Perfectionism (Rương báu)7
V. Vale of WrathWound that Heals (Rương báu, Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Equivalent Exchange (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Butcher's Carnage (Rương báu)Dilated Moment (Rương báu)Lucky Shot (Rương báu)Perfectionism (Rương báu)6
VI. Cursed HollowWound that Heals (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Tomorrow's Promise (Phần thưởng nhiệm vụ)Life Diverted (Rương báu)Indestructible Shell (Rương báu)Warrior's Fury (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)5
VII. The OutskirtsDominatus (Rương báu)Butcher's Carnage (Rương báu)Lunatic's Grasp (Rương báu)Surplus (Rương báu)Glass Soldier (Rương báu, Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)5
VIII. City of OrphansBountiful Harvest (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Life Diverted (Rương báu)Bottomless Well (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Sixth Sense (Rương báu)Silent Squeak (Quà tặng)5
IX. UniversityLunatic's Grasp (Rương báu)Payback (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Warrior's Fury (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)3
X. FortressTomorrow's Promise (Rương báu)Life Diverted (Rương báu)Potent Concoction (Rương báu)Fire Breathing (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)Lucky Shot (Rương báu)Indestructible Shell (Rương báu)Glass Soldier (Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ)7

Ambers từ nhiệm vụ phụ, kẻ địch tinh nhuệ và quà tặng

Dữ liệu game

Phần lớn Ambers nằm trong rương báu (44 bản), nhưng 5 bản đến từ nhiệm vụ phụ, 12 từ kẻ địch tinh nhuệ và 1 bản là quà tặng.

Phần thưởng nhiệm vụ phụ

  • Homesick · Caverns · Bottomless Well
  • An Unheard Farewell · Valley of Ashes · Lucky Shot, Sleight of Hand — phần thưởng tùy vào lựa chọn của bạn trong nhiệm vụ
  • Lullaby · Fallen Village · Tomorrow's Promise
  • Till Death · Cursed Hollow · Tomorrow's Promise

Rơi từ kẻ địch tinh nhuệ

Quà tặng

  • Silent Squeak · City of Orphans · do một nhân vật trong khu vực này trao cho bạn

Rương báu

44 bản còn lại nằm trong các rương báu đặt khắp màn chơi. Trang của từng Amber liệt kê rương theo khu vực kèm Lantern gần nhất, và bản đồ tương tác đánh dấu mọi rương.

Bậc và số bản: Amber nào đạt bậc III

Tính toán

Bậc bằng số bản đang giữ, nên số bản có trong thế giới giới hạn mỗi Amber có bậc. Xếp từ hiếm nhất đến nhiều nhất.

Bậc và số bản: Amber nào đạt bậc III
AmberBậc tối đaSố bảnBậc đạt đượcBậc III từ
Bountiful HarvestIII1IKhông đủ nếu chỉ nhờ số bản
Potent ConcoctionIII2IIKhông đủ nếu chỉ nhờ số bản
Bottomless WellIII3IIICity of Orphans
Butcher's CarnageIII3IIIThe Outskirts
DominatusIII3IIIThe Outskirts
Indestructible ShellIII3IIIFortress
PerfectionismIII3IIIVale of Wrath
SurplusIII3IIIThe Outskirts
Tomorrow's PromiseIII3IIIFortress
Warrior's FuryIII3IIIUniversity
Lunatic's GraspIII3IIIUniversity
Life DivertedIII4IIICity of Orphans
Wound that HealsIII4IIIVale of Wrath
Lucky ShotIII3–4IIIVale of Wrath
Glass SoldierIII4IIIThe Outskirts

Số bản tính cả rương, phần thưởng nhiệm vụ, đồ rơi tinh nhuệ và quà tặng trong dữ liệu game; một khoảng nghĩa là có một bản là phần thưởng chọn một trong hai. Bậc đạt được không tính Perfect Copy. Bị giới hạn dưới bậc III: Potent Concoction (II), Bountiful Harvest (I).

Thu thập mọi Amber

Thống kê Steam

Ambersmith yêu cầu bạn gom đủ cả 29 Ambers.

  • Ambersmith · Gather all Ambers. · 0,6% người chơi Steam

Valor Mortis có 29 Ambers: 15 viên lên được bậc III bằng cách cộng dồn bản sao và 14 viên chỉ có một bậc, lắp vào 5 ô đều mở hết trước cấp nhân vật 9. Game đặt tổng cộng 62 bản. Life Diverted nhiều nhất với 4 bản, trong khi 13 Ambers chỉ tồn tại đúng một bản. Số bản có hạn khiến 2 Amber có bậc không thể lên bậc III trừ khi bạn lắp Perfect Copy: Potent Concoction (II), Bountiful Harvest (I). Một lựa chọn trong nhiệm vụ phụ quyết định giữa Lucky Shot, Sleight of Hand. Sleight of Hand không có nguồn nào khác trong dữ liệu game, nên lựa chọn đó là cơ hội duy nhất để có nó. Hãy bắt đầu ở The Battlefield, nơi có 9 Ambers, rồi thử các tổ hợp năm ô trong Công cụ lên build Amber.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về Ambers trong Valor Mortis

Valor Mortis có bao nhiêu Ambers?

Có 29 Ambers: 15 Ambers có bậc (bậc I đến III) và 14 Ambers một bậc. Dữ liệu game đặt 62 bản trong rương, nhiệm vụ phụ, kẻ địch tinh nhuệ và quà tặng.

Cách lắp Ambers trong Valor Mortis?

Ambers được lắp vào ô Amber của nhân vật. Có 5 ô, mở ở cấp nhân vật 1, 3, 5, 7, 9, nên tất cả đều mở từ cấp 9. Hiệu ứng của Amber đang lắp luôn được kích hoạt.

Làm sao đưa Ambers lên bậc III?

Thu thập thêm bản sao: bậc của một Amber có bậc bằng số bản bạn đang giữ, tối đa 3. Perfect Copy cũng nâng mọi Amber Tier 1 và Tier 2 khác đang lắp thêm một bậc.

Tìm những Ambers đầu tiên ở đâu?

The Battlefield có 9 Ambers: Wound that Heals, Butcher's Carnage, Life Diverted, Bottomless Well, Transmuted Persistence, Iron Grip, Dilated Moment, Duellist's Focus, Volatile End.

Những Ambers nào không thể lên bậc III?

Tính mọi bản trong dữ liệu game, Potent Concoction (II), Bountiful Harvest (I) không thể lên bậc III nếu chỉ dựa vào số bản. Perfect Copy nâng mỗi viên trong số đó thêm một bậc khi đang lắp.

Có thể bỏ lỡ Amber trong Valor Mortis không?

Có. Một phần thưởng nhiệm vụ phụ buộc bạn chọn giữa Lucky Shot, Sleight of Hand. Sleight of Hand không có nguồn nào khác trong dữ liệu game.

Ambers đến từ đâu?

44 bản nằm trong rương báu, 5 là phần thưởng nhiệm vụ phụ, 12 rơi từ kẻ địch tinh nhuệ và 1 là quà tặng từ một nhân vật.

Có thành tựu cho việc thu thập mọi Ambers không?

Có: Ambersmith — gom đủ cả 29 Ambers. 0,6% người chơi Steam đã mở khóa thành tựu này.