Toàn bộ vũ khí Valor Mortis
Valor Mortis có 9 vũ khí: 3 kiếm, 3 súng và 3 Transmutation Nephtoglobin. So sánh sát thương ở mọi cấp, bộ chiêu, cây nâng cấp và nguyên liệu, Catalysts cần để nâng tối đa từng món.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Vũ khí
- 93 kiếm · 3 súng · 3 Transmutation
- Kiếm mạnh nhất
- Claymore100 sát thương ở cấp tối đa
- Súng mạnh nhất
- Blunderbuss350 mỗi phát ở cấp tối đa
- Tốt nhất để đỡ hoàn hảo
- Rapier150 sát thương Posture mỗi lần đỡ hoàn hảo
- Catalysts để nâng tối đa một thanh kiếm
- 45.000 CatalystsThêm 1 nguyên liệu Huyền thoại ngoài thế giới
- Skin Grandiose
- 6Chỉ trang trí
Vũ khí theo nhóm
Dữ liệu gameKiếm Vũ khí cận chiến, nâng cấp bằng nguyên liệu kiếm
Súng Súng, nâng cấp bằng linh kiện súng
Transmutations Sức mạnh Nephtoglobin, nâng cấp bằng nguyên liệu Transmutation
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
So sánh vũ khí Valor Mortis
Dữ liệu gameMọi vũ khí đặt cạnh nhau ở cấp 1, kèm sát thương cấp tối đa, đòn nhẹ và đòn tụ lực đầu tiên, cách cầm súng và Catalysts để nâng tối đa.
| Vũ khí | Nhóm | Sát thương cấp 1 | Sát thương tối đa | Posture | Đòn nhẹ | Đòn tụ lực | Băng đạn | Nạp đạn | Đặc tính | Catalysts nâng tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiếm | 20 | 60 (cấp 10) | 5 | 20 | 44 | — | — | 6 | 45.000 + | |
| Kiếm | 25 | 45 (cấp 10) | 3 | 25 | 25 | — | — | 5 | 45.000 + | |
| Kiếm | 50 | 100 (cấp 10) | 15 | 50 | 125 | — | — | 5 | 45.000 + | |
| Súng | 30 | 60 (cấp 10) | 10 | — | — | 5 | 4 giây | 7 | 45.000 + | |
| Súng | 150 | 300 (cấp 10) | 20 | — | — | 1 | 2,5 giây | 5 | 45.000 + | |
| Súng | 150 | 350 (cấp 10) | 3 | — | — | 2 | 3,5 giây | 5 | 45.000 + | |
| Transmutation | — | — | — | — | — | — | — | 7 | 28.000 + | |
| Transmutation | — | — | — | — | — | — | — | 5 | 28.000 + | |
| Transmutation | — | — | — | — | — | — | — | 6 | 28.000 + |
Nhẹ / tụ lực = sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ hoặc tụ lực đầu tiên ở cấp 1. Chi phí = Catalysts để mua mọi nguyên liệu thương nhân bán; + = thêm một nguyên liệu Huyền thoại chỉ có ngoài thế giới.
Nên dùng vũ khí nào?
Tính toánKhông có vũ khí mạnh nhất duy nhất: mỗi món giỏi một việc. Các gợi ý này lấy thẳng từ số liệu.
Xét theo con số, Claymore là thanh kiếm mạnh nhất ở mọi cấp (50 sát thương ở cấp 1, 100 ở cấp 10, 15 Posture mỗi đòn) và cần ít đòn nhất với mọi boss: 50 đòn nhẹ cho Entity ở cấp 10, so với 84 của Saber và 112 của Rapier. Cái giá của nó là phòng thủ, vì không thể parry, và thời điểm có được, vì nó chỉ xuất hiện ở Cursed Hollow, khu vực 6.
Saber là vũ khí toàn diện bạn có từ đầu: vừa đỡ vừa parry, sát thương tăng gấp ba từ 20 lên 60, và đòn chí mạng mang hệ số 15 lần (10 lần với Rapier và Claymore). Rapier đánh đổi sát thương (25 đến 45, thấp nhất ở cấp tối đa) lấy khả năng parry tốt nhất game, 150 Posture mỗi lần parry hoàn hảo, nhưng hoàn toàn không thể đỡ.
Với súng, Musket (150 đến 300 mỗi phát, giữ nguyên sát thương tới 99 m) và Blunderbuss (150 đến 350 mỗi phát sát người, sát thương tối đa chỉ tới 3 m) là nguồn sát thương và dùng chung Special Cartridges; Pistol (30 đến 60, năm viên, giữ nguyên sát thương tới 20 m) là khẩu súng đa dụng cho điểm yếu, headshot và đạn tẩm. Về Transmutation, Fire là công cụ dọn đám đông đầu game, Stasis cho phần thưởng đơn mục tiêu mạnh nhất (đóng băng 5 segment rồi phá gây 550), còn Shield là phòng thủ cuối game, chặn được đòn đỏ khi nâng lên cấp 4.
- Mạnh nhất ngay từ đầuMusket đánh mạnh nhất ở cấp 1: 150 mỗi đòn.
- Kiếm sát thương cao nhấtClaymore đạt 100 sát thương mỗi đòn ở cấp tối đa.
- Súng sát thương cao nhấtBlunderbuss gây tới 350 mỗi phát ở cấp tối đa.
- Đòn tụ lực mạnh nhấtClaymore gây 125 bằng đòn tụ lực đầu tiên ở cấp 1.
- Phá Posture tốt nhấtClaymore gây 37,5 sát thương Posture bằng đòn tụ lực đầu tiên ở cấp 1.
- Tốt nhất để đỡ hoàn hảoRapier gây 150 sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo, nhiều nhất trong các thanh kiếm.
- Tầm đánh xa nhấtSaber có giá trị tầm đánh cao nhất (4 m).
- Vung tiết kiệm nhấtRapier chỉ tốn 15 sức bền mỗi đòn nhẹ.
- Sát thương mỗi băng cao nhấtBlunderbuss gây 300 sát thương mỗi băng đầy ở cấp 1.
- Đạn và nạp đạnPistol chứa nhiều đạn nhất (5), còn Musket nạp đạn nhanh nhất (2,5 giây).
- Phá điểm yếuRapier: có thể phá điểm yếu Nephtoglobin bằng đòn đánh.
So sánh Transmutation
| Vũ khí | Sát thương | Sát thương cơ bản | Sát thương Thiêu đốt | Đặc tính |
|---|---|---|---|---|
| 1 → 1,5 | — | — | 7 | |
| 1 → 1,75 | — | — | 5 | |
| 15 → 20 | 5 → 10 | 4 → 6 | 6 |
Giá trị cấp 1 → cấp 5 như game lưu. Lửa gây sát thương kèm Thiêu đốt; Stasis và Shield tăng theo hệ số thay vì gây sát thương đòn.
Nguyên liệu nâng cấp vũ khí
Dữ liệu gameMỗi nhóm vũ khí có dòng nguyên liệu riêng với bốn bậc (Cơ bản, Hiếm, Nâng cao, Huyền thoại). Nâng tối đa một thanh kiếm bằng nguyên liệu mua tốn 45.000 Catalysts, một khẩu súng 45.000 Catalysts và một Transmutation 28.000 Catalysts.
| Vật phẩm | Dành cho | Bậc | Giá | Cần để nâng tối đa | Đặt sẵn trong thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiếm | Bậc 1 | 1.500 | 6× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 29 | |
| Kiếm | Bậc 2 | 3.000 | 6× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 23 | |
| Kiếm | Bậc 3 | 6.000 | 3× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 15 | |
| Kiếm | Bậc 4 | Không bán | 1× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 3 | |
| Súng | Bậc 1 | 1.500 | 6× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 30 | |
| Súng | Bậc 2 | 3.000 | 6× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 22 | |
| Súng | Bậc 3 | 6.000 | 3× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 13 | |
| Súng | Bậc 4 | Không bán | 1× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 2 | |
| Transmutations | Bậc 1 | 2.000 | 2× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 11 | |
| Transmutations | Bậc 2 | 4.000 | 2× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 11 | |
| Transmutations | Bậc 3 | 8.000 | 2× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 11 | |
| Transmutations | Bậc 4 | Không bán | 1× mỗi vũ khí · 3 vũ khí | 2 |
Giá = giá rẻ nhất của thương nhân; bậc cao hơn mở ở thương nhân theo tiến trình cốt truyện. Nguyên liệu Huyền thoại không bao giờ được bán. Đặt sẵn = vật phẩm nhặt được ngoài thế giới.
Nơi tìm vũ khí
Dữ liệu game9 vũ khí có vị trí cố định trong thế giới: Saber (The Battlefield), Rapier (Abandoned Church), Claymore (Cursed Hollow), Pistol (The Battlefield), Musket (Vale of Wrath), Blunderbuss (Fallen Village), Stasis Transmutation (Caverns), Shield Transmutation (University), Fire Transmutation (The Battlefield).
| Vũ khí | Vị trí | Cách nhận | Lantern gần nhất |
|---|---|---|---|
| The Battlefield | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Onslaught Arch · 270 m | |
| Abandoned Church | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Church · 84 m | |
| Cursed Hollow | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Deep Water · 199 m | |
| The Battlefield | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Onslaught Arch · 137 m | |
| Vale of Wrath | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Poisoned Camp · 14 m | |
| Fallen Village | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Marketplace · 32 m | |
| Caverns | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Old Mine · 93 m | |
| University | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Main Hall · 43 m | |
| The Battlefield | nhận được trong một cảnh cốt truyện | Onslaught Arch · 15 m |
Skin vũ khí Grandiose
Dữ liệu gameDữ liệu game có 6 skin Grandiose, mỗi kiếm và súng một skin.
- Grandiose Sabre
- Grandiose Rapier
- Grandiose Claymore
- Grandiose Pistol
- Grandiose Musket
- Grandiose Blunderbuss
Skin Grandiose là nội dung trang trí cao cấp: đổi ngoại hình, không đổi chỉ số.
So sánh vũ khí
Trang đối đầu cho các lựa chọn phổ biến nhất, hoặc so sánh hai vũ khí bất kỳ ở mọi cấp.
Valor Mortis cho bạn 9 vũ khí: 3 kiếm, 3 súng và 3 Transmutation. Claymore là kiếm mạnh nhất (100 ở cấp tối đa) và Blunderbuss là súng mạnh nhất (350 mỗi phát), còn Rapier biến đỡ hoàn hảo thành 150 sát thương Posture. Phòng thủ khác nhau tùy kiếm: Rapier chỉ đỡ hoàn hảo được, Claymore chỉ đỡ thường được, Saber làm được cả hai. Nâng tối đa một thanh kiếm tốn 45.000 Catalysts nguyên liệu mua, súng 45.000 Catalysts và Transmutation 28.000 Catalysts, cộng thêm mỗi món một nguyên liệu Huyền thoại phải tự tìm. Đặt sẵn trong thế giới: Saber (The Battlefield), Rapier (Abandoned Church), Claymore (Cursed Hollow), Pistol (The Battlefield), Musket (Vale of Wrath), Blunderbuss (Fallen Village), Stasis Transmutation (Caverns), Shield Transmutation (University), Fire Transmutation (The Battlefield).
Xem thêm
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về vũ khí Valor Mortis
Vũ khí mạnh nhất Valor Mortis là gì?
Tùy lối chơi. Xét số liệu thuần, Claymore là kiếm mạnh nhất (100 sát thương ở cấp tối đa), Blunderbuss là súng mạnh nhất (350 mỗi phát) và Rapier là vũ khí đỡ hoàn hảo tốt nhất (150 sát thương Posture mỗi lần). Claymore phá Posture nhanh nhất bằng đòn tụ lực. Lưu ý Rapier không đỡ thường được và Claymore không đỡ hoàn hảo được. Xét theo con số, Claymore là thanh kiếm mạnh nhất ở mọi cấp (50 sát thương ở cấp 1, 100 ở cấp 10, 15 Posture mỗi đòn) và cần ít đòn nhất với mọi boss: 50 đòn nhẹ cho Entity ở cấp 10, so với 84 của Saber và 112 của Rapier. Cái giá của nó là phòng thủ, vì không thể parry, và thời điểm có được, vì nó chỉ xuất hiện ở Cursed Hollow, khu vực 6.
Valor Mortis có bao nhiêu vũ khí?
9 vũ khí: Saber (Kiếm), Rapier (Kiếm), Claymore (Kiếm), Pistol (Súng), Musket (Súng), Blunderbuss (Súng), Stasis Transmutation (Transmutation), Shield Transmutation (Transmutation), Fire Transmutation (Transmutation).
Nâng cấp vũ khí trong Valor Mortis thế nào?
Mỗi cấp vũ khí tốn nguyên liệu nâng cấp của nhóm đó: nguyên liệu kiếm, linh kiện súng hoặc nguyên liệu Transmutation, chia bốn bậc. Mua từ thương nhân, nâng tối đa một thanh kiếm tốn 45.000 Catalysts, súng 45.000 Catalysts và Transmutation 28.000 Catalysts; cấp cuối luôn cần một nguyên liệu Huyền thoại chỉ có ngoài thế giới.
Nhận Saber ở đâu trong Valor Mortis?
Saber nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield. Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 270 m.
Nhận Rapier ở đâu trong Valor Mortis?
Rapier nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Abandoned Church. Lantern gần nhất là Church, cách khoảng 84 m.
Nhận Claymore ở đâu trong Valor Mortis?
Claymore nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Cursed Hollow. Lantern gần nhất là Deep Water, cách khoảng 199 m.
Nhận Pistol ở đâu trong Valor Mortis?
Pistol nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield. Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 137 m.
Nhận Musket ở đâu trong Valor Mortis?
Musket nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Vale of Wrath. Lantern gần nhất là Poisoned Camp, cách khoảng 14 m.
Nhận Blunderbuss ở đâu trong Valor Mortis?
Blunderbuss nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Fallen Village. Lantern gần nhất là Marketplace, cách khoảng 32 m.
Nhận Stasis Transmutation ở đâu trong Valor Mortis?
Stasis Transmutation nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Caverns. Lantern gần nhất là Old Mine, cách khoảng 93 m.
Nhận Shield Transmutation ở đâu trong Valor Mortis?
Shield Transmutation nhận được trong một cảnh cốt truyện ở University. Lantern gần nhất là Main Hall, cách khoảng 43 m.
Nhận Fire Transmutation ở đâu trong Valor Mortis?
Fire Transmutation nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield. Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 15 m.
Vũ khí nào đỡ hoàn hảo được trong Valor Mortis?
Trong các thanh kiếm, Rapier chỉ đỡ hoàn hảo được và Claymore chỉ đỡ thường được; Saber làm được cả hai.
Tìm nguyên liệu nâng cấp Huyền thoại ở đâu?
Không thương nhân nào bán. Chúng được đặt sẵn trong thế giới: Quintessential Blade Material (The Outskirts, Fortress), Masterwork Firearm Parts (City of Orphans, University), Quintessential Transmutation Material (University, Fortress).








