Ascent - Map Valorant
Hang ban do
#6
Ti le thang tan cong
45.8%
Ti le thang phong thu
54.7%

Đặc vụ Valorant tốt nhất cho Ascent

Bản đồ #67.7% Tỷ lệ chơi
Trận
35.412
Ti le choi
7.7%
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
9 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đặc vụ tốt nhất trên Ascent, xếp theo tỷ lệ thắng qua 35.412 trận đấu xếp hạng. Clove dẫn đầu với 53.4%.

Qua 35.412 trận đấu xếp hạng trên Ascent, Clove có tỉ lệ thắng cao nhất với 53.4%. Bảng bên dưới xếp hạng mọi đặc vụ có đủ số trận được ghi nhận trên bản đồ này, để bạn thấy lựa chọn nào thực sự được dữ liệu ủng hộ.

#1
Clove
CloveKiểm soát
53.4% WR14.0% PR
Xem đặc vụ
#2
Cypher
CypherHộ vệ
51.5% WR4.7% PR
Xem đặc vụ
#3
Sova
SovaKhởi tranh
51.2% WR16.4% PR
Xem đặc vụ
#4
Neon
NeonĐối đầu
50.7% WR2.4% PR
Xem đặc vụ
#5
Killjoy
KilljoyHộ vệ
50.6% WR6.3% PR
Xem đặc vụ
#6
Phoenix
PhoenixĐối đầu
50.1% WR8.9% PR
Xem đặc vụ
MetaBot Desktop

Biết mọi giao tranh diễn ra ở đâu

Khám phá mọi bản đồ Valorant với callout tương tác và bản đồ nhiệt hạ gục được tạo từ các trận đấu thực tế đã ghi lại — nắm rõ các điểm nóng và vị trí lợi thế trước khi bước vào.

  • Bản đồ nhiệt hạ gục từ trận đấu thực tế
  • Bản đồ tương tác kèm callout
  • Lọc theo bậc rank, khu vực và chế độ
Bản đồ tương tác trong ứng dụng MetaBot Desktop hiển thị bản đồ nhiệt hạ gục trên bản đồ Haven của Valorant

Trên Ascent, Hộ vệ có tỷ lệ thắng trung bình cao nhất trong mọi vai trò ở mức 51.1% trên các trận đã ghi nhận. Cypher dẫn đầu vai trò Hộ vệ trên bản đồ này. Kiểm soát có mức trung bình thấp nhất ở 43.8%, và trung bình của mọi vai trò là 47.4%. Khi chọn đội hình cho Ascent, một Hộ vệ là điểm xuất phát an toàn nhất về mặt thống kê; bảng theo đặc vụ bên dưới cho thấy đặc vụ nào trong từng vai trò đang gánh con số đó.

Hộ vệ
Tỷ Lệ Thắng51.1%
Tỷ Lệ Chọn2.7%
Dac vu7
Đối đầu
Tỷ Lệ Thắng49.5%
Tỷ Lệ Chọn5.1%
Dac vu8
Khởi tranh
Tỷ Lệ Thắng46.9%
Tỷ Lệ Chọn2.6%
Dac vu7
Không xác định
Tỷ Lệ Thắng45.6%
Tỷ Lệ Chọn0.1%
Dac vu27
Kiểm soát
Tỷ Lệ Thắng43.8%
Tỷ Lệ Chọn2.8%
Dac vu7
Xem So Sánh Tất Cả Bản Đồ

Dưới đây là bảng hiệu suất điệp viên toàn diện cho Ascent, hiển thị thống kê chi tiết cho tất cả 56 điệp viên. Dữ liệu này giúp bạn hiểu điệp viên nào tỏa sáng trên bản đồ này và tại sao. Sử dụng các cột tỷ lệ thắng và tỷ lệ chọn để xác định các pick meta, trong khi KDA cung cấp thông tin về tiềm năng frag. Dù bạn đang điền vai trò hay chơi một điệp viên, dữ liệu này hướng dẫn lựa chọn điệp viên tối ưu cho Ascent.

Complete agent performance data on Ascent
Hang
Dac vu
Tier
Vai trò
KDA
Trận
Tỷ Lệ Thắng
Tỷ Lệ Chọn
View
#1CloveCloveClove Tier SKiểm soát1.494.96053.4%14.0%Xem đặc vụ
#2CypherCypherCypher Tier SHộ vệ1.421.64951.5%4.7%Xem đặc vụ
#3SovaSovaSova Tier AKhởi tranh1.535.81651.2%16.4%Xem đặc vụ
#4NeonNeonNeon Tier BĐối đầu1.3283450.7%2.4%Xem đặc vụ
#5KilljoyKilljoyKilljoy Tier CHộ vệ1.342.22650.6%6.3%Xem đặc vụ
#6PhoenixPhoenixPhoenix Tier CĐối đầu1.463.15750.1%8.9%Xem đặc vụ
#7YoruYoruYoru Tier DĐối đầu1.3538149.9%1.1%Xem đặc vụ
#8JettJettJett Tier DĐối đầu1.316.61349.6%18.7%Xem đặc vụ
#9OmenOmenOmen Tier FKiểm soát1.671.63148.4%4.6%Xem đặc vụ
#10ChamberChamberChamber Tier FHộ vệ1.331.84447.8%5.2%Xem đặc vụ
#11VyseVyseVyse Tier FHộ vệ1.4646947.8%1.3%Xem đặc vụ
#12WaylayWaylayWaylay Tier FĐối đầu1.3061447.4%1.7%Xem đặc vụ
#13ReynaReynaReyna Tier FĐối đầu1.342.39647.0%6.8%Xem đặc vụ
—SageSage—Hộ vệ1.5521257.5%0.6%Xem đặc vụ
—569fdd95-4d10-43ab-ca70-79becc718b46—Không xác định1.526956.5%0.2%Xem đặc vụ
—707eab51-4836-f488-046a-cda6bf494859—Không xác định1.33955.6%0.0%Xem đặc vụ
—eb93336a-449b-9c1b-0a54-a891f7921d69—Không xác định1.545855.2%0.2%Xem đặc vụ
—VetoVeto—Hộ vệ1.367154.9%0.2%Xem đặc vụ
—41fb69c1-4189-7b37-f117-bcaf1e96f1bf—Không xác định1.661154.5%0.0%Xem đặc vụ
—320b2a48-4d9b-a075-30f1-1f93a9b638fa—Không xác định1.4410352.4%0.3%Xem đặc vụ
—1dbf2edd-4729-0984-3115-daa5eed44993—Không xác định1.397751.9%0.2%Xem đặc vụ
—IsoIso—Đối đầu1.3519351.8%0.5%Xem đặc vụ
—b444168c-4e35-8076-db47-ef9bf368f384—Không xác định1.292951.7%0.1%Xem đặc vụ
—BreachBreach—Khởi tranh1.263151.6%0.1%Xem đặc vụ
—FadeFade—Khởi tranh1.468051.2%0.2%Xem đặc vụ
—KAY/OKAY/O—Khởi tranh1.7635250.6%1.0%Xem đặc vụ
—MiksMiks—Kiểm soát1.9617650.0%0.5%Xem đặc vụ
—117ed9e3-49f3-6512-3ccf-0cada7e3823b—Không xác định1.375050.0%0.1%Xem đặc vụ
—92eeef5d-43b5-1d4a-8d03-b3927a09034b—Không xác định1.13850.0%0.0%Xem đặc vụ
—RazeRaze—Đối đầu1.3619249.5%0.5%Xem đặc vụ
—e370fa57-4757-3604-3648-499e1f642d3f—Không xác định1.223548.6%0.1%Xem đặc vụ
—add6443a-41bd-e414-f6ad-e58d267f4e95—Không xác định1.276048.3%0.2%Xem đặc vụ
—DeadlockDeadlock—Hộ vệ1.3415747.8%0.4%Xem đặc vụ
—1e58de9c-4950-5125-93e9-a0aee9f98746—Không xác định1.266547.7%0.2%Xem đặc vụ
—f94c3b30-42be-e959-889c-5aa313dba261—Không xác định1.414247.6%0.1%Xem đặc vụ
—22697a3d-45bf-8dd7-4fec-84a9e28c69d7—Không xác định1.156147.5%0.2%Xem đặc vụ
—a3bfb853-43b2-7238-a4f1-ad90e9e46bcc—Không xác định1.349747.4%0.3%Xem đặc vụ
—GekkoGekko—Khởi tranh1.451747.1%0.0%Xem đặc vụ
—9f0d8ba9-4140-b941-57d3-a7ad57c6b417—Không xác định1.611546.7%0.0%Xem đặc vụ
—cc8b64c8-4b25-4ff9-6e7f-37b4da43d235—Không xác định1.312445.8%0.1%Xem đặc vụ
—7c8a4701-4de6-9355-b254-e09bc2a34b72—Không xác định1.624445.5%0.1%Xem đặc vụ
—df1cb487-4902-002e-5c17-d28e83e78588—Không xác định1.232245.5%0.1%Xem đặc vụ
—AstraAstra—Kiểm soát1.623444.1%0.1%Xem đặc vụ
—dade69b4-4f5a-8528-247b-219e5a1facd6—Không xác định1.292842.9%0.1%Xem đặc vụ
—bb2a4828-46eb-8cd1-e765-15848195d751—Không xác định0.93742.9%0.0%Xem đặc vụ
—TejoTejo—Khởi tranh1.443342.4%0.1%Xem đặc vụ
—0e38b510-41a8-5780-5e8f-568b2a4f2d6c—Không xác định1.292642.3%0.1%Xem đặc vụ
—BrimstoneBrimstone—Kiểm soát1.846741.8%0.2%Xem đặc vụ
—8e253930-4c05-31dd-1b6c-968525494517—Không xác định1.555040.0%0.1%Xem đặc vụ
—ViperViper—Kiểm soát1.441040.0%0.0%Xem đặc vụ
—6f2a04ca-43e0-be17-7f36-b3908627744d—Không xác định1.221735.3%0.0%Xem đặc vụ
—SkyeSkye—Khởi tranh1.4510834.3%0.3%Xem đặc vụ
—601dbbe7-43ce-be57-2a40-4abd24953621—Không xác định1.342733.3%0.1%Xem đặc vụ
—HarborHarbor—Kiểm soát1.543528.6%0.1%Xem đặc vụ
—5f8d3a7f-467b-97f3-062c-13acf203c006—Không xác định1.02825.0%0.0%Xem đặc vụ
—efba5359-4016-a1e5-7626-b1ae76895940—Không xác định1.22922.2%0.0%Xem đặc vụ

Hiệu suất đặc vụ phe tấn công trên Ascent, xếp hạng theo tỷ lệ thắng tấn công của 56 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào xuất sắc khi đội bạn tấn công, giúp bạn chọn pick tốt nhất cho Ascent.

Attack side agent performance data on Ascent
Hang
Dac vu
Tier
Vai trò
KDA
Trận
Tỷ Lệ Thắng
Tỷ Lệ Chọn
View
#1CloveCloveClove Tier SKiểm soát1.494.96046.6%14.4%Xem đặc vụ
#2NeonNeonNeon Tier SĐối đầu1.3283446.4%2.5%Xem đặc vụ
#3SovaSovaSova Tier AKhởi tranh1.535.81646.3%16.9%Xem đặc vụ
#4ChamberChamberChamber Tier BHộ vệ1.331.84446.1%5.4%Xem đặc vụ
#5YoruYoruYoru Tier CĐối đầu1.3538146.1%1.1%Xem đặc vụ
#6PhoenixPhoenixPhoenix Tier CĐối đầu1.463.15746.0%9.1%Xem đặc vụ
#7CypherCypherCypher Tier DHộ vệ1.421.64945.6%4.8%Xem đặc vụ
#8KilljoyKilljoyKilljoy Tier DHộ vệ1.342.22645.5%6.5%Xem đặc vụ
#9JettJettJett Tier FĐối đầu1.316.61345.4%19.3%Xem đặc vụ
#10OmenOmenOmen Tier FKiểm soát1.671.63145.4%4.7%Xem đặc vụ
#11WaylayWaylayWaylay Tier FĐối đầu1.3061445.3%1.8%Xem đặc vụ
#12ReynaReynaReyna Tier FĐối đầu1.342.39644.9%7.0%Xem đặc vụ
#13VyseVyseVyse Tier FHộ vệ1.4646944.3%1.4%Xem đặc vụ
—ViperViper—Kiểm soát1.441050.5%0.0%Xem đặc vụ
—SageSage—Hộ vệ1.5521249.6%0.6%Xem đặc vụ
—BreachBreach—Khởi tranh1.263147.9%0.1%Xem đặc vụ
—FadeFade—Khởi tranh1.468046.9%0.2%Xem đặc vụ
—VetoVeto—Hộ vệ1.367146.6%0.2%Xem đặc vụ
—IsoIso—Đối đầu1.3519346.6%0.5%Xem đặc vụ
—KAY/OKAY/O—Khởi tranh1.7635246.6%1.0%Xem đặc vụ
—DeadlockDeadlock—Hộ vệ1.3415746.2%0.4%Xem đặc vụ
—RazeRaze—Đối đầu1.3619246.0%0.6%Xem đặc vụ
—BrimstoneBrimstone—Kiểm soát1.846745.9%0.2%Xem đặc vụ
—MiksMiks—Kiểm soát1.9617645.1%0.5%Xem đặc vụ
—TejoTejo—Khởi tranh1.443343.9%0.1%Xem đặc vụ
—AstraAstra—Kiểm soát1.623443.1%0.1%Xem đặc vụ
—GekkoGekko—Khởi tranh1.451742.4%0.1%Xem đặc vụ
—SkyeSkye—Khởi tranh1.4510841.4%0.3%Xem đặc vụ
—HarborHarbor—Kiểm soát1.543535.5%0.1%Xem đặc vụ
—569fdd95-4d10-43ab-ca70-79becc718b46—Không xác định1.526950.0%0.0%Xem đặc vụ
—707eab51-4836-f488-046a-cda6bf494859—Không xác định1.33950.0%0.0%Xem đặc vụ
—eb93336a-449b-9c1b-0a54-a891f7921d69—Không xác định1.545850.0%0.0%Xem đặc vụ
—41fb69c1-4189-7b37-f117-bcaf1e96f1bf—Không xác định1.661150.0%0.0%Xem đặc vụ
—320b2a48-4d9b-a075-30f1-1f93a9b638fa—Không xác định1.4410350.0%0.0%Xem đặc vụ
—1dbf2edd-4729-0984-3115-daa5eed44993—Không xác định1.397750.0%0.0%Xem đặc vụ
—b444168c-4e35-8076-db47-ef9bf368f384—Không xác định1.292950.0%0.0%Xem đặc vụ
—117ed9e3-49f3-6512-3ccf-0cada7e3823b—Không xác định1.375050.0%0.0%Xem đặc vụ
—92eeef5d-43b5-1d4a-8d03-b3927a09034b—Không xác định1.13850.0%0.0%Xem đặc vụ
—e370fa57-4757-3604-3648-499e1f642d3f—Không xác định1.223550.0%0.0%Xem đặc vụ
—add6443a-41bd-e414-f6ad-e58d267f4e95—Không xác định1.276050.0%0.0%Xem đặc vụ
—1e58de9c-4950-5125-93e9-a0aee9f98746—Không xác định1.266550.0%0.0%Xem đặc vụ
—f94c3b30-42be-e959-889c-5aa313dba261—Không xác định1.414250.0%0.0%Xem đặc vụ
—22697a3d-45bf-8dd7-4fec-84a9e28c69d7—Không xác định1.156150.0%0.0%Xem đặc vụ
—a3bfb853-43b2-7238-a4f1-ad90e9e46bcc—Không xác định1.349750.0%0.0%Xem đặc vụ
—9f0d8ba9-4140-b941-57d3-a7ad57c6b417—Không xác định1.611550.0%0.0%Xem đặc vụ
—cc8b64c8-4b25-4ff9-6e7f-37b4da43d235—Không xác định1.312450.0%0.0%Xem đặc vụ
—7c8a4701-4de6-9355-b254-e09bc2a34b72—Không xác định1.624450.0%0.0%Xem đặc vụ
—df1cb487-4902-002e-5c17-d28e83e78588—Không xác định1.232250.0%0.0%Xem đặc vụ
—dade69b4-4f5a-8528-247b-219e5a1facd6—Không xác định1.292850.0%0.0%Xem đặc vụ
—bb2a4828-46eb-8cd1-e765-15848195d751—Không xác định0.93750.0%0.0%Xem đặc vụ
—0e38b510-41a8-5780-5e8f-568b2a4f2d6c—Không xác định1.292650.0%0.0%Xem đặc vụ
—8e253930-4c05-31dd-1b6c-968525494517—Không xác định1.555050.0%0.0%Xem đặc vụ
—6f2a04ca-43e0-be17-7f36-b3908627744d—Không xác định1.221750.0%0.0%Xem đặc vụ
—601dbbe7-43ce-be57-2a40-4abd24953621—Không xác định1.342750.0%0.0%Xem đặc vụ
—5f8d3a7f-467b-97f3-062c-13acf203c006—Không xác định1.02850.0%0.0%Xem đặc vụ
—efba5359-4016-a1e5-7626-b1ae76895940—Không xác định1.22950.0%0.0%Xem đặc vụ

Hiệu suất đặc vụ phe phòng thủ trên Ascent, xếp hạng theo tỷ lệ thắng phòng thủ của 56 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào mạnh nhất khi giữ điểm và neo round trên Ascent.

Defense side agent performance data on Ascent
Hang
Dac vu
Tier
Vai trò
KDA
Trận
Tỷ Lệ Thắng
Tỷ Lệ Chọn
View
#1CloveCloveClove Tier SKiểm soát1.494.96055.6%14.5%Xem đặc vụ
#2CypherCypherCypher Tier SHộ vệ1.421.64955.5%4.8%Xem đặc vụ
#3VyseVyseVyse Tier AHộ vệ1.4646955.3%1.4%Xem đặc vụ
#4KilljoyKilljoyKilljoy Tier BHộ vệ1.342.22655.3%6.5%Xem đặc vụ
#5SovaSovaSova Tier CKhởi tranh1.535.81655.1%16.9%Xem đặc vụ
#6NeonNeonNeon Tier CĐối đầu1.3283455.0%2.4%Xem đặc vụ
#7PhoenixPhoenixPhoenix Tier DĐối đầu1.463.15754.6%9.1%Xem đặc vụ
#8JettJettJett Tier DĐối đầu1.316.61354.5%19.3%Xem đặc vụ
#9YoruYoruYoru Tier FĐối đầu1.3538154.3%1.1%Xem đặc vụ
#10ReynaReynaReyna Tier FĐối đầu1.342.39654.0%6.9%Xem đặc vụ
#11WaylayWaylayWaylay Tier FĐối đầu1.3061453.6%1.8%Xem đặc vụ
#12OmenOmenOmen Tier FKiểm soát1.671.63153.5%4.7%Xem đặc vụ
#13ChamberChamberChamber Tier FHộ vệ1.331.84453.1%5.4%Xem đặc vụ
—GekkoGekko—Khởi tranh1.451758.8%0.0%Xem đặc vụ
—VetoVeto—Hộ vệ1.367156.4%0.2%Xem đặc vụ
—SageSage—Hộ vệ1.5521254.6%0.6%Xem đặc vụ
—MiksMiks—Kiểm soát1.9617654.4%0.5%Xem đặc vụ
—IsoIso—Đối đầu1.3519354.2%0.6%Xem đặc vụ
—KAY/OKAY/O—Khởi tranh1.7635254.0%1.0%Xem đặc vụ
—RazeRaze—Đối đầu1.3619253.9%0.6%Xem đặc vụ
—FadeFade—Khởi tranh1.468053.7%0.2%Xem đặc vụ
—AstraAstra—Kiểm soát1.623452.4%0.1%Xem đặc vụ
—DeadlockDeadlock—Hộ vệ1.3415750.9%0.5%Xem đặc vụ
—HarborHarbor—Kiểm soát1.543550.7%0.1%Xem đặc vụ
—SkyeSkye—Khởi tranh1.4510850.3%0.3%Xem đặc vụ
—BreachBreach—Khởi tranh1.263150.0%0.1%Xem đặc vụ
—BrimstoneBrimstone—Kiểm soát1.846749.9%0.2%Xem đặc vụ
—TejoTejo—Khởi tranh1.443348.1%0.1%Xem đặc vụ
—ViperViper—Kiểm soát1.441043.6%0.0%Xem đặc vụ
—569fdd95-4d10-43ab-ca70-79becc718b46—Không xác định1.526950.0%0.0%Xem đặc vụ
—707eab51-4836-f488-046a-cda6bf494859—Không xác định1.33950.0%0.0%Xem đặc vụ
—eb93336a-449b-9c1b-0a54-a891f7921d69—Không xác định1.545850.0%0.0%Xem đặc vụ
—41fb69c1-4189-7b37-f117-bcaf1e96f1bf—Không xác định1.661150.0%0.0%Xem đặc vụ
—320b2a48-4d9b-a075-30f1-1f93a9b638fa—Không xác định1.4410350.0%0.0%Xem đặc vụ
—1dbf2edd-4729-0984-3115-daa5eed44993—Không xác định1.397750.0%0.0%Xem đặc vụ
—b444168c-4e35-8076-db47-ef9bf368f384—Không xác định1.292950.0%0.0%Xem đặc vụ
—117ed9e3-49f3-6512-3ccf-0cada7e3823b—Không xác định1.375050.0%0.0%Xem đặc vụ
—92eeef5d-43b5-1d4a-8d03-b3927a09034b—Không xác định1.13850.0%0.0%Xem đặc vụ
—e370fa57-4757-3604-3648-499e1f642d3f—Không xác định1.223550.0%0.0%Xem đặc vụ
—add6443a-41bd-e414-f6ad-e58d267f4e95—Không xác định1.276050.0%0.0%Xem đặc vụ
—1e58de9c-4950-5125-93e9-a0aee9f98746—Không xác định1.266550.0%0.0%Xem đặc vụ
—f94c3b30-42be-e959-889c-5aa313dba261—Không xác định1.414250.0%0.0%Xem đặc vụ
—22697a3d-45bf-8dd7-4fec-84a9e28c69d7—Không xác định1.156150.0%0.0%Xem đặc vụ
—a3bfb853-43b2-7238-a4f1-ad90e9e46bcc—Không xác định1.349750.0%0.0%Xem đặc vụ
—9f0d8ba9-4140-b941-57d3-a7ad57c6b417—Không xác định1.611550.0%0.0%Xem đặc vụ
—cc8b64c8-4b25-4ff9-6e7f-37b4da43d235—Không xác định1.312450.0%0.0%Xem đặc vụ
—7c8a4701-4de6-9355-b254-e09bc2a34b72—Không xác định1.624450.0%0.0%Xem đặc vụ
—df1cb487-4902-002e-5c17-d28e83e78588—Không xác định1.232250.0%0.0%Xem đặc vụ
—dade69b4-4f5a-8528-247b-219e5a1facd6—Không xác định1.292850.0%0.0%Xem đặc vụ
—bb2a4828-46eb-8cd1-e765-15848195d751—Không xác định0.93750.0%0.0%Xem đặc vụ
—0e38b510-41a8-5780-5e8f-568b2a4f2d6c—Không xác định1.292650.0%0.0%Xem đặc vụ
—8e253930-4c05-31dd-1b6c-968525494517—Không xác định1.555050.0%0.0%Xem đặc vụ
—6f2a04ca-43e0-be17-7f36-b3908627744d—Không xác định1.221750.0%0.0%Xem đặc vụ
—601dbbe7-43ce-be57-2a40-4abd24953621—Không xác định1.342750.0%0.0%Xem đặc vụ
—5f8d3a7f-467b-97f3-062c-13acf203c006—Không xác định1.02850.0%0.0%Xem đặc vụ
—efba5359-4016-a1e5-7626-b1ae76895940—Không xác định1.22950.0%0.0%Xem đặc vụ
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ điệp viên tốt nhất Ascent - tháng 10 năm 2026

Đặc vụ nào tốt nhất cho Ascent trong Valorant?

Clove hiện là đặc vụ tốt nhất cho Ascent, đạt tỷ lệ thắng 53.4% với tỷ lệ pick 14.0%. Các đặc vụ top khác bao gồm Cypher, Sova, Neon.

Vai trò đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Ascent?

Trên Ascent, Khởi tranh dẫn đầu với tỷ lệ thắng trung bình 51.2%, tiếp theo là Kiểm soát (50.9%) và Hộ vệ (49.4%).

Nên tránh những đặc vụ nào trên Ascent?

Các đặc vụ như Vyse, Waylay, Reyna có tỷ lệ thắng thấp hơn trên Ascent, cho thấy kỹ năng của họ có thể không phù hợp với bố cục bản đồ này.

Có bao nhiêu đặc vụ đã được phân tích trên Ascent?

Chúng tôi đã phân tích 56 đặc vụ trên Ascent qua 35.412 trận đấu xếp hạng.

Nên chọn Duelist hay Controller trên Ascent?

Cả Duelist và Controller đều có giá trị trên Ascent.

Đội hình đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Ascent?

Một đội hình mạnh cho Ascent bao gồm Clove, Cypher, Sova, Neon, Killjoy. Đội này bao phủ tất cả các vai trò cần thiết.