
BreezeĐặc vụ
Discover which Valorant agents dominate on Breeze. Deadlock leads with a 68.2% win rate. Our comprehensive agent tier list shows performance data from 45,114 competitive matches, helping you pick the perfect agent for every round on this map.
These agents consistently achieve the highest win rates on Breeze. Deadlock's abilities synergize perfectly with this map's layout, achieving a remarkable 68.2% win rate. Whether you're looking to entry, support, or anchor, these top picks give you the best statistical chance of success on Breeze. Data collected from 45,114 competitive matches across all ranks.
Understanding how different agent roles perform on Breeze is crucial for building effective team compositions and maximizing your competitive success. Our comprehensive analysis reveals that Hộ vệs currently dominate this map with an impressive 54.2% average win rate, making them the strongest role choice for players looking to climb ranks on Breeze. Deadlock leads the Hộ vệ category with exceptional performance metrics. On the opposite end, Khởi tranhs show the lowest average performance at 46.9% win rate, though skilled players can still find success with proper positioning and utility usage. The overall average win rate across all roles on Breeze is 51.1%, indicating favorable conditions for most agent types. When drafting for Breeze, consider prioritizing Hộ vệs for maximum impact, while ensuring your team composition covers essential utility needs. This role-based breakdown helps you understand which playstyles thrive on this map's unique layout, sightlines, and common engagement scenarios.
Dưới đây là bảng hiệu suất điệp viên toàn diện cho Breeze, hiển thị thống kê chi tiết cho tất cả 29 điệp viên. Dữ liệu này giúp bạn hiểu điệp viên nào tỏa sáng trên bản đồ này và tại sao. Sử dụng các cột tỷ lệ thắng và tỷ lệ chọn để xác định các pick meta, trong khi KDA cung cấp thông tin về tiềm năng frag. Dù bạn đang điền vai trò hay chơi một điệp viên, dữ liệu này hướng dẫn lựa chọn điệp viên tối ưu cho Breeze.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Hộ vệ | 1.30 | 0 | 68.2% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 63.2% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 57.1% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Khởi tranh | 1.47 | 0 | 56.7% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Kiểm soát | 1.30 | 0 | 55.2% | 6.0% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Đối đầu | 1.24 | 0 | 54.4% | 0.9% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Khởi tranh | 1.35 | 0 | 54.2% | 16.5% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Đối đầu | 1.33 | 0 | 54.1% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 53.8% | 0.3% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Kiểm soát | 1.72 | 0 | 53.6% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Đối đầu | 1.28 | 0 | 53.2% | 17.0% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Đối đầu | 1.23 | 0 | 52.4% | 4.8% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Đối đầu | 1.32 | 0 | 52.3% | 8.3% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Đối đầu | 1.12 | 0 | 51.4% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 51.4% | 15.7% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Kiểm soát | 1.34 | 0 | 51.2% | 11.3% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Đối đầu | 1.29 | 0 | 51.0% | 7.8% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Hộ vệ | 1.23 | 0 | 50.0% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Kiểm soát | 1.39 | 0 | 50.0% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Hộ vệ | 1.35 | 0 | 49.6% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Kiểm soát | 1.38 | 0 | 49.6% | 0.8% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 49.5% | 1.0% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Đối đầu | 1.19 | 0 | 49.4% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Khởi tranh | 1.27 | 0 | 47.8% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Kiểm soát | 1.48 | 0 | 47.6% | 3.5% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Khởi tranh | 1.08 | 0 | 40.0% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 40.0% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Khởi tranh | 1.53 | 0 | 38.5% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Khởi tranh | 1.28 | 0 | 36.8% | 0.0% | Xem đặc vụ |
Hiệu suất đặc vụ phe tấn công trên Breeze, xếp hạng theo tỷ lệ thắng tấn công của 29 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào xuất sắc khi đội bạn tấn công, giúp bạn chọn pick tốt nhất cho Breeze.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Khởi tranh | 1.28 | 0 | 53.5% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 53.0% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Hộ vệ | 1.30 | 0 | 52.5% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Đối đầu | 1.12 | 0 | 52.3% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Khởi tranh | 1.47 | 0 | 52.0% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Kiểm soát | 1.72 | 0 | 51.9% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Kiểm soát | 1.30 | 0 | 51.2% | 6.0% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Đối đầu | 1.23 | 0 | 51.0% | 4.8% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 50.8% | 0.3% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Kiểm soát | 1.39 | 0 | 50.6% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Khởi tranh | 1.35 | 0 | 50.5% | 16.7% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 50.3% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Đối đầu | 1.19 | 0 | 50.1% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Đối đầu | 1.24 | 0 | 50.1% | 0.9% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 50.0% | 15.6% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Đối đầu | 1.28 | 0 | 50.0% | 17.0% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Đối đầu | 1.32 | 0 | 49.9% | 8.2% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Kiểm soát | 1.48 | 0 | 49.9% | 3.7% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Kiểm soát | 1.34 | 0 | 49.6% | 11.3% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Hộ vệ | 1.23 | 0 | 49.6% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Kiểm soát | 1.38 | 0 | 49.5% | 0.8% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Đối đầu | 1.29 | 0 | 49.4% | 7.8% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Khởi tranh | 1.08 | 0 | 49.3% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Hộ vệ | 1.35 | 0 | 49.1% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Khởi tranh | 1.53 | 0 | 49.1% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Khởi tranh | 1.27 | 0 | 48.7% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 48.3% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Đối đầu | 1.33 | 0 | 48.0% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 46.8% | 1.0% | Xem đặc vụ |
Hiệu suất đặc vụ phe phòng thủ trên Breeze, xếp hạng theo tỷ lệ thắng phòng thủ của 29 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào mạnh nhất khi giữ điểm và neo round trên Breeze.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Hộ vệ | 1.30 | 0 | 54.0% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Đối đầu | 1.33 | 0 | 54.0% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 53.8% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Khởi tranh | 1.47 | 0 | 53.6% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Hộ vệ | 1.29 | 0 | 53.0% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Kiểm soát | 1.30 | 0 | 52.5% | 5.9% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Khởi tranh | 1.35 | 0 | 52.2% | 16.4% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Đối đầu | 1.28 | 0 | 51.9% | 17.0% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Khởi tranh | 1.27 | 0 | 51.8% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Đối đầu | 1.24 | 0 | 51.7% | 0.9% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Đối đầu | 1.29 | 0 | 51.5% | 7.9% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Kiểm soát | 1.72 | 0 | 51.5% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Đối đầu | 1.32 | 0 | 51.4% | 8.3% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Đối đầu | 1.23 | 0 | 51.4% | 5.0% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 51.4% | 1.0% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Kiểm soát | 1.34 | 0 | 51.1% | 11.3% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 51.1% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Hộ vệ | 1.35 | 0 | 51.0% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 50.7% | 0.3% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 50.7% | 15.8% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Hộ vệ | 1.23 | 0 | 50.1% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Kiểm soát | 1.39 | 0 | 49.9% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Kiểm soát | 1.38 | 0 | 49.7% | 0.8% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Đối đầu | 1.19 | 0 | 49.2% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Kiểm soát | 1.48 | 0 | 49.2% | 3.5% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Đối đầu | 1.12 | 0 | 46.3% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Khởi tranh | 1.08 | 0 | 46.2% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Khởi tranh | 1.53 | 0 | 43.9% | 0.6% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Khởi tranh | 1.28 | 0 | 43.7% | 0.0% | Xem đặc vụ |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đặc vụ nào tốt nhất cho Breeze trong Valorant?
Deadlock hiện là đặc vụ tốt nhất cho Breeze, đạt tỷ lệ thắng 68.2% với tỷ lệ pick 0.1%. Các đặc vụ top khác bao gồm Vyse, Cypher, Fade.
Vai trò đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Breeze?
Trên Breeze, Không xác định dẫn đầu với tỷ lệ thắng trung bình 51.1%, tiếp theo là Controller (50.0%) và Initiator (50.0%).
Nên tránh những đặc vụ nào trên Breeze?
Các đặc vụ như Killjoy, KAY/O, Breach có tỷ lệ thắng thấp hơn trên Breeze, cho thấy kỹ năng của họ có thể không phù hợp với bố cục bản đồ này.
Có bao nhiêu đặc vụ đã được phân tích trên Breeze?
Chúng tôi đã phân tích 29 đặc vụ trên Breeze qua 45,114 trận đấu xếp hạng.
Nên chọn Duelist hay Controller trên Breeze?
Cả Duelist và Controller đều có giá trị trên Breeze.
Đội hình đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Breeze?
Một đội hình mạnh cho Breeze bao gồm Deadlock, Vyse, Cypher, Fade, Clove. Đội này bao phủ tất cả các vai trò cần thiết.