
PearlĐặc vụ
Discover which Valorant agents dominate on Pearl. Viper leads with a 64.4% win rate. Our comprehensive agent tier list shows performance data from 41,357 competitive matches, helping you pick the perfect agent for every round on this map.
These agents consistently achieve the highest win rates on Pearl. Viper's abilities synergize perfectly with this map's layout, achieving a remarkable 64.4% win rate. Whether you're looking to entry, support, or anchor, these top picks give you the best statistical chance of success on Pearl. Data collected from 41,357 competitive matches across all ranks.
Understanding how different agent roles perform on Pearl is crucial for building effective team compositions and maximizing your competitive success. Our comprehensive analysis reveals that Hộ vệs currently dominate this map with an impressive 51.7% average win rate, making them the strongest role choice for players looking to climb ranks on Pearl. Deadlock leads the Hộ vệ category with exceptional performance metrics. On the opposite end, Kiểm soáts show the lowest average performance at 47.2% win rate, though skilled players can still find success with proper positioning and utility usage. The overall average win rate across all roles on Pearl is 49.6%, indicating challenging gameplay that rewards role mastery. When drafting for Pearl, consider prioritizing Hộ vệs for maximum impact, while ensuring your team composition covers essential utility needs. This role-based breakdown helps you understand which playstyles thrive on this map's unique layout, sightlines, and common engagement scenarios.
Dưới đây là bảng hiệu suất điệp viên toàn diện cho Pearl, hiển thị thống kê chi tiết cho tất cả 29 điệp viên. Dữ liệu này giúp bạn hiểu điệp viên nào tỏa sáng trên bản đồ này và tại sao. Sử dụng các cột tỷ lệ thắng và tỷ lệ chọn để xác định các pick meta, trong khi KDA cung cấp thông tin về tiềm năng frag. Dù bạn đang điền vai trò hay chơi một điệp viên, dữ liệu này hướng dẫn lựa chọn điệp viên tối ưu cho Pearl.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Kiểm soát | 1.36 | 0 | 64.4% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Khởi tranh | 1.52 | 0 | 56.0% | 2.0% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 55.2% | 0.7% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 55.0% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Khởi tranh | 1.62 | 0 | 54.6% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Hộ vệ | 1.41 | 0 | 54.0% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Đối đầu | 1.34 | 0 | 53.7% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 53.2% | 14.5% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 53.0% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Đối đầu | 1.51 | 0 | 52.2% | 7.2% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Đối đầu | 1.28 | 0 | 51.6% | 4.6% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Hộ vệ | 1.33 | 0 | 51.2% | 13.3% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Khởi tranh | 1.42 | 0 | 50.9% | 13.8% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Đối đầu | 1.31 | 0 | 50.8% | 3.8% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 50.6% | 0.8% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Đối đầu | 1.33 | 0 | 49.6% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Hộ vệ | 1.48 | 0 | 49.3% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Đối đầu | 1.28 | 0 | 49.3% | 14.9% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Đối đầu | 1.36 | 0 | 49.1% | 7.2% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 49.0% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Kiểm soát | 1.65 | 0 | 48.7% | 3.6% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Đối đầu | 1.34 | 0 | 48.1% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Khởi tranh | 1.49 | 0 | 47.5% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Kiểm soát | 1.85 | 0 | 47.1% | 1.1% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Kiểm soát | 1.54 | 0 | 40.0% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Kiểm soát | 1.67 | 0 | 39.4% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Khởi tranh | 1.46 | 0 | 38.9% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Khởi tranh | 1.22 | 0 | 38.4% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Kiểm soát | 1.46 | 0 | 37.6% | 0.2% | Xem đặc vụ |
Hiệu suất đặc vụ phe tấn công trên Pearl, xếp hạng theo tỷ lệ thắng tấn công của 29 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào xuất sắc khi đội bạn tấn công, giúp bạn chọn pick tốt nhất cho Pearl.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Kiểm soát | 1.36 | 0 | 52.1% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 49.7% | 0.3% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Khởi tranh | 1.46 | 0 | 49.5% | 0.0% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Kiểm soát | 1.67 | 0 | 49.3% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 49.3% | 0.7% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Hộ vệ | 1.41 | 0 | 49.1% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Đối đầu | 1.28 | 0 | 49.0% | 4.6% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Đối đầu | 1.34 | 0 | 49.0% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 48.7% | 14.5% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 48.7% | 0.8% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Đối đầu | 1.31 | 0 | 48.5% | 3.8% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Đối đầu | 1.51 | 0 | 48.4% | 7.2% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Khởi tranh | 1.42 | 0 | 48.4% | 13.9% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 48.3% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Khởi tranh | 1.52 | 0 | 48.2% | 2.0% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Kiểm soát | 1.85 | 0 | 48.1% | 1.1% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Đối đầu | 1.28 | 0 | 48.1% | 15.0% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Hộ vệ | 1.33 | 0 | 48.0% | 13.3% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Đối đầu | 1.33 | 0 | 47.8% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Khởi tranh | 1.62 | 0 | 47.8% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Đối đầu | 1.36 | 0 | 47.3% | 7.2% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Đối đầu | 1.34 | 0 | 47.2% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Hộ vệ | 1.48 | 0 | 47.1% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Kiểm soát | 1.65 | 0 | 47.0% | 3.6% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 47.0% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Kiểm soát | 1.46 | 0 | 45.9% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Khởi tranh | 1.49 | 0 | 45.0% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Kiểm soát | 1.54 | 0 | 44.2% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Khởi tranh | 1.22 | 0 | 44.0% | 0.2% | Xem đặc vụ |
Hiệu suất đặc vụ phe phòng thủ trên Pearl, xếp hạng theo tỷ lệ thắng phòng thủ của 29 đặc vụ. Những thống kê này cho thấy đặc vụ nào mạnh nhất khi giữ điểm và neo round trên Pearl.
Hang | Dac vu | Tier | Vai trò | KDA | Trận | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | S | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 56.9% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #2 | S | Khởi tranh | 1.52 | 0 | 54.7% | 1.9% | Xem đặc vụ | |
| #3 | S | Hộ vệ | 1.34 | 0 | 54.5% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #4 | A | Khởi tranh | 1.49 | 0 | 53.9% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #5 | A | Kiểm soát | 1.44 | 0 | 53.9% | 14.6% | Xem đặc vụ | |
| #6 | A | Đối đầu | 1.34 | 0 | 53.6% | 0.5% | Xem đặc vụ | |
| #7 | B | Khởi tranh | 1.44 | 0 | 53.3% | 0.7% | Xem đặc vụ | |
| #8 | B | Đối đầu | 1.51 | 0 | 53.3% | 7.3% | Xem đặc vụ | |
| #9 | B | Kiểm soát | 1.36 | 0 | 53.0% | 0.1% | Xem đặc vụ | |
| #10 | C | Hộ vệ | 1.33 | 0 | 53.0% | 13.4% | Xem đặc vụ | |
| #11 | C | Đối đầu | 1.31 | 0 | 53.0% | 3.7% | Xem đặc vụ | |
| #12 | C | Hộ vệ | 1.39 | 0 | 52.8% | 0.9% | Xem đặc vụ | |
| #13 | C | Đối đầu | 1.28 | 0 | 52.8% | 4.7% | Xem đặc vụ | |
| #14 | C | Khởi tranh | 1.42 | 0 | 52.7% | 13.8% | Xem đặc vụ | |
| #15 | D | Đối đầu | 1.36 | 0 | 52.7% | 7.1% | Xem đặc vụ | |
| #16 | D | Kiểm soát | 1.65 | 0 | 52.5% | 3.7% | Xem đặc vụ | |
| #17 | D | Hộ vệ | 1.41 | 0 | 52.5% | 1.6% | Xem đặc vụ | |
| #18 | D | Hộ vệ | 1.48 | 0 | 52.3% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #19 | F | Đối đầu | 1.33 | 0 | 51.9% | 3.1% | Xem đặc vụ | |
| #20 | F | Đối đầu | 1.28 | 0 | 51.9% | 14.9% | Xem đặc vụ | |
| #21 | F | Khởi tranh | 1.62 | 0 | 51.7% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #22 | F | Khởi tranh | 1.22 | 0 | 50.7% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #23 | F | Kiểm soát | 1.85 | 0 | 50.5% | 1.1% | Xem đặc vụ | |
| #24 | F | Đối đầu | 1.34 | 0 | 49.7% | 1.2% | Xem đặc vụ | |
| #25 | F | Hộ vệ | 1.31 | 0 | 49.6% | 0.3% | Xem đặc vụ | |
| #26 | F | Kiểm soát | 1.54 | 0 | 48.7% | 0.4% | Xem đặc vụ | |
| #27 | F | Kiểm soát | 1.46 | 0 | 47.4% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #28 | F | Kiểm soát | 1.67 | 0 | 44.4% | 0.2% | Xem đặc vụ | |
| #29 | F | Khởi tranh | 1.46 | 0 | 44.2% | 0.0% | Xem đặc vụ |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Đặc vụ nào tốt nhất cho Pearl trong Valorant?
Viper hiện là đặc vụ tốt nhất cho Pearl, đạt tỷ lệ thắng 64.4% với tỷ lệ pick 0.1%. Các đặc vụ top khác bao gồm Sova, Tejo, Deadlock.
Vai trò đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Pearl?
Trên Pearl, Không xác định dẫn đầu với tỷ lệ thắng trung bình 49.6%, tiếp theo là Controller (50.0%) và Initiator (50.0%).
Nên tránh những đặc vụ nào trên Pearl?
Các đặc vụ như Breach, Gekko, Harbor có tỷ lệ thắng thấp hơn trên Pearl, cho thấy kỹ năng của họ có thể không phù hợp với bố cục bản đồ này.
Có bao nhiêu đặc vụ đã được phân tích trên Pearl?
Chúng tôi đã phân tích 29 đặc vụ trên Pearl qua 41,357 trận đấu xếp hạng.
Nên chọn Duelist hay Controller trên Pearl?
Cả Duelist và Controller đều có giá trị trên Pearl.
Đội hình đặc vụ nào hoạt động tốt nhất trên Pearl?
Một đội hình mạnh cho Pearl bao gồm Viper, Sova, Tejo, Deadlock, KAY/O. Đội này bao phủ tất cả các vai trò cần thiết.