Trang Bị TFT Phổ Biến Nhất

Bảng này hiển thị các trang bị TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu trang bị nào người chơi chế tạo thường xuyên nhất. Trang bị hàng đầu Mùa 17 theo tỷ lệ top 4: Lá Chắn Chiến Thuật (67.2% top 4, hạng TB 3.5), Vương Miện Chiến Thuật (61.9% top 4, hạng TB 3.9), Giáp Vai Nguyệt Thần (61.5% top 4, hạng TB 3.9). Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất, 67.24%, với tỷ lệ chọn 0.32%. Theo dõi 132 trang bị, cập nhật hằng ngày từ trận xếp hạng.

Hạng
Trang bị
Tier
Thành Phần
Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Hạng NhấtTỷ Lệ Chọn
1Thú Tượng Thạch Giáp Tier D
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
4.3513.50%52.72%68.09%
2Giáp Máu Warmog Tier C
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
4.2614.11%54.50%52.32%
3Cuồng Đao Guinsoo Tier D
Cung GỗGậy Quá Khổ
4.4113.04%51.37%49.47%
4Ngọn Giáo Shojin Tier C
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
4.2114.99%55.18%44.23%
5Găng Bảo Thạch Tier D
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
4.3412.90%52.97%41.82%
6Vô Cực Kiếm Tier C
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
4.2214.61%55.10%37.91%
7Giáp Tâm Linh Tier C
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
4.2414.02%54.74%37.63%
8Áo Choàng Lửa Tier A
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
4.0914.51%57.88%24.80%
9Bùa Xanh Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
4.1814.20%56.06%24.51%
10Kiếm Tử Thần Tier B
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
4.1216.24%56.65%23.38%
11Diệt Khổng Lồ Tier A
Cung GỗKiếm B.F.
4.1014.59%57.65%23.19%
12Găng Đạo Tặc Tier S
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
3.9816.64%59.56%23.12%
13Mũ Phù Thủy Rabadon Tier B
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
4.1314.87%57.03%22.99%
14Bùa Đỏ Tier S
Cung GỗCung Gỗ
3.9717.04%59.82%21.61%
15Cung Xanh Tier B
Cung GỗGăng Đấu Tập
4.0817.74%57.11%21.50%
16Lời Thề Hộ Vệ Tier S
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
4.0215.71%59.46%20.45%
17Vuốt Rồng Tier B
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
4.1614.24%56.66%20.27%
18Bàn Tay Công Lý Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
4.1415.11%56.75%20.13%
19Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B
Cung GỗÁo Choàng Bạc
4.1615.78%56.02%19.79%
20Trượng Hư Vô Tier A
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
4.0615.22%58.46%19.62%
21Quyền Trượng Thiên Thần Tier C
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
4.2213.13%55.52%17.91%
22Chùy Đoản Côn Tier A
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
4.0116.80%59.24%17.76%
23Mũ Thích Nghi Tier S
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
3.9316.45%61.17%17.32%
24Áo Choàng Gai Tier A
Giáp LướiGiáp Lưới
4.0415.20%59.02%17.31%
25Kiếm Súng Hextech Tier B
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
4.1214.44%57.38%16.98%
26Áo Choàng Bóng Tối Tier A
Kiếm B.F.Giáp Lưới
4.0515.88%58.26%16.53%
27Huyết Kiếm Tier B
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
4.1413.84%56.78%15.55%
28Móng Vuốt Sterak Tier S
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
3.9515.20%60.97%15.45%
29Trái Tim Kiên Định Tier S
Giáp LướiGăng Đấu Tập
4.0115.12%59.64%14.72%
30Quyền Năng Khổng Lồ Tier B
Cung GỗGiáp Lưới
4.1513.69%56.79%14.41%
31Vương Miện Hoàng Gia Tier S
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
3.9216.56%61.47%14.34%
32Quỷ Thư Morello Tier S
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
3.9616.34%60.30%13.36%
33Nỏ Sét Tier S
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
3.9016.53%61.30%12.18%
34Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
3.9017.03%61.55%12.13%
35Nanh Nashor Tier B
Cung GỗĐai Khổng Lồ
4.1214.12%57.38%11.51%
36Áo Choàng Thủy Ngân Tier S
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
4.0015.07%59.55%7.20%
37Ấn Đao Phủ Tier A
Chảo VàngGăng Đấu Tập
4.0318.85%58.14%3.55%
38Ấn Thuật Sĩ Tier B
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
4.1414.80%57.15%3.28%
39Vương Miện Chiến Thuật Tier S
Xẻng VàngXẻng Vàng
3.8618.46%61.90%2.93%
40Ấn Đấu Sĩ Tier A
Chảo VàngĐai Khổng Lồ
4.0714.54%58.31%2.85%
41Ấn Liên Kích Tier B
Chảo VàngCung Gỗ
4.1314.01%57.39%2.81%
42Ấn Thần Rừng Tier B
Xẻng VàngGiáp Lưới
4.1316.89%56.28%2.80%
43Ấn Thợ Săn Tier C
Chảo VàngKiếm B.F.
4.2214.89%55.19%2.77%
44Ấn Hỏa Ngục Tier C
Xẻng VàngCung Gỗ
4.2316.73%54.45%2.60%
45Ấn Mặt Trăng Tier C
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
4.1914.62%56.16%2.55%
46Ấn Hoa Linh Tier F
Xẻng VàngGậy Quá Khổ
4.4113.35%50.68%2.44%
47Ấn Tiên Phong Tier B
Chảo VàngGiáp Lưới
4.0915.78%57.57%2.44%
48Ấn Thuật Sư Tier D
Chảo VàngGậy Quá Khổ
4.3013.55%53.55%2.35%
49Ấn Vệ Quân Tier C-4.2013.90%55.50%2.09%
50Ấn Tiên Linh Tier C
Xẻng VàngKiếm B.F.
4.2515.94%54.13%2.05%
51Ấn Tàn Phá Tier C
Chảo VàngÁo Choàng Bạc
4.3012.36%54.11%2.03%
52Ấn Tinh Nghịch Tier F
Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
4.4910.05%50.40%2.02%
53Ấn Nguyên Sinh Tier D
Xẻng VàngGăng Đấu Tập
4.3412.35%52.90%1.90%
54Ấn Dũng Sĩ Tier A-3.9917.45%59.30%1.83%
55Ấn Gai Đen Tier F
Xẻng VàngĐai Khổng Lồ
4.5910.65%48.70%1.80%
56Ấn Thực Vật Tier C-4.2114.03%55.44%1.76%
57Ấn Thực Vật Tier D-4.4011.83%52.17%1.75%
58Giáp Đại Hãn Tier F-4.6112.04%47.94%1.68%
59Đao Chớp Tier D-4.2913.28%53.64%1.68%
60Lõi Bình Minh Tier A-4.0216.68%58.77%1.50%
61Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A-4.0915.08%58.37%1.38%
62Bất Khuất Tier C-4.2613.56%54.73%1.30%
63Tam Luyện Kiếm Tier C-4.2712.78%54.80%1.26%
64Khiên Hừng Đông Tier D-4.3212.67%53.76%1.24%
65Bão Tố Luden Tier C-4.1714.23%56.12%1.16%
66Thánh Kiếm Manazane Tier C-4.2713.63%54.40%1.16%
67Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A-3.9716.97%59.11%1.11%
68Áo Choàng Chiến Thuật Tier A
Xẻng VàngChảo Vàng
4.0316.67%58.36%1.09%
69Khiên Hoàng Hôn Tier D-4.3612.16%53.01%1.00%
70Kiếm Tai Ương Tier B-4.0914.00%58.06%0.96%
71Đá Hắc Hóa Tier D-4.3113.01%53.36%0.92%
72Đại Bác Liên Thanh Tier F-4.4311.52%51.77%0.87%
73Giáp Tay Seeker Tier D-4.3514.58%52.32%0.86%
74Đao Tím Tier B-4.1113.03%57.96%0.86%
75Bùa Thăng Hoa Tier C-4.2712.42%54.36%0.85%
76Ấn Tiên Hắc Ám Tier F-5.129.44%38.15%0.84%
77Đại Bác Hải Tặc Tier B-4.0718.47%57.37%0.83%
78Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B-4.0714.80%58.25%0.82%
79Kiếm Của Tay Bạc Tier F-4.3913.90%51.32%0.80%
80Dao Điện Statikk Tier F-4.4111.21%51.40%0.79%
81Găng Hư Không Tier C-4.3012.93%54.36%0.79%
82Pháo Xương Cá Tier F-4.4312.60%51.43%0.78%
83Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier C-4.1416.47%55.92%0.78%
84Thần Búa Tiến Công Tier F-4.4912.04%49.50%0.69%
85Rìu Hỏa Ngục Tier D-4.3311.57%53.86%0.65%
86Găng Đấu Sĩ Tier D-4.3212.93%53.63%0.60%
87Chùy Bạch Ngân Tier C-4.1414.70%56.83%0.57%
88Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier B-4.0516.28%58.52%0.57%
89Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C-4.2115.39%54.48%0.56%
90Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D-4.3214.00%52.58%0.53%
91Rìu Đại Mãng Xà Tier D-4.3711.61%52.72%0.53%
92Dị Vật Tai Ương Tier F-4.4311.89%52.55%0.52%
93Lưỡng Cực Zhonya Tier C-4.1815.47%55.64%0.52%
94Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D-4.3014.16%52.95%0.51%
95Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C-4.1016.50%56.21%0.47%
96Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier B-4.0716.59%57.36%0.42%
97Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D-4.2414.87%54.74%0.40%
98Kính Nhắm Ma Pháp Tier D-4.2314.79%54.76%0.39%
99Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D-4.2515.22%54.49%0.37%
100Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier F-4.4212.63%51.81%0.34%
101Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D-4.1716.40%54.92%0.33%
102Lá Chắn Chiến Thuật Tier S
Chảo VàngChảo Vàng
3.5224.57%67.24%0.32%
103Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B-4.0516.67%58.40%0.32%
104Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier C-4.1017.26%56.89%0.27%
105Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier C-4.1016.18%57.29%0.24%
106Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier A-3.9518.83%60.89%0.23%
107Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier F-4.3214.35%52.41%0.22%
108Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D-4.4110.74%53.88%0.21%
109Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D-4.1416.55%54.83%0.20%
110Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D-4.2813.90%54.36%0.19%
111Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier F-4.2913.72%53.31%0.18%
112Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F-4.4914.00%49.64%0.18%
113Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C-4.1116.77%56.29%0.18%
114Nanh Nashor Ánh Sáng Tier F-4.3316.19%52.81%0.18%
115Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier D-4.2214.18%55.08%0.17%
116Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C-4.1613.71%57.54%0.15%
117Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier D-4.2414.72%54.73%0.15%
118Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier C-4.1613.81%56.06%0.14%
119Cung Xanh Ánh Sáng Tier C-4.1416.03%56.25%0.14%
120Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier D-4.2916.75%54.68%0.14%
121Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier D-4.1914.72%54.97%0.13%
122Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D-4.2213.70%55.27%0.12%
123Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F-4.2415.43%54.28%0.10%
124Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F-4.3214.17%52.46%0.10%
125Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier D-4.1016.79%57.08%0.07%
126Bình Máu Tier S-2.6946.47%76.99%0.07%
127Bình Năng Lượng Tier F-4.3410.85%53.82%0.06%
128Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F-4.2617.89%53.20%0.06%
129Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier A-3.8414.72%62.87%0.05%
130Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier F-4.2415.16%54.15%0.05%
131Bình Máu Ánh Sáng Tier S-2.7636.22%70.67%0.01%
132Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F-4.2010.87%58.37%0.01%
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 17?

Trong các trang bị có đủ số trận để đánh giá, Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất: 67.24%.

Trang bị nào được sử dụng nhiều nhất trong TFT Mùa 17?

Thú Tượng Thạch Giáp là trang bị phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 68.09%.

Trang bị nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Lá Chắn Chiến Thuật có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.52.