Xếp Hạng Trung Bình Tốt Nhất Trang Bị TFT

Set 18

Bảng này xếp hạng trang bị TFT theo vị trí trung bình, cho thấy trang bị nào giúp người chơi đạt xếp hạng cao một cách nhất quán. Trang bị hàng đầu Mùa 18 theo tỷ lệ top 4: Lá Chắn Chiến Thuật (67.2% top 4, hạng TB 3.5), Vương Miện Chiến Thuật (61.9% top 4, hạng TB 3.9), Giáp Vai Nguyệt Thần (61.5% top 4, hạng TB 3.9). Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất, 67.24%, với tỷ lệ chọn 0.32%. Theo dõi 132 trang bị, cập nhật hằng ngày từ trận xếp hạng.

Hạng
Trang bị
Tier
Thành Phần
Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Hạng NhấtTỷ Lệ Chọn
1Bình Máu Tier S-2.6946.47%76.99%0.07%
2Bình Máu Ánh Sáng Tier S-2.7636.22%70.67%0.01%
3Lá Chắn Chiến Thuật Tier S
Chảo VàngChảo Vàng
3.5224.57%67.24%0.32%
4Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier A-3.8414.72%62.87%0.05%
5Vương Miện Chiến Thuật Tier S
Xẻng VàngXẻng Vàng
3.8618.46%61.90%2.93%
6Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
3.9017.03%61.55%12.13%
7Nỏ Sét Tier S
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
3.9016.53%61.30%12.18%
8Vương Miện Hoàng Gia Tier S
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
3.9216.56%61.47%14.34%
9Mũ Thích Nghi Tier S
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
3.9316.45%61.17%17.32%
10Móng Vuốt Sterak Tier S
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
3.9515.20%60.97%15.45%
11Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier A-3.9518.83%60.89%0.23%
12Quỷ Thư Morello Tier S
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
3.9616.34%60.30%13.36%
13Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A-3.9716.97%59.11%1.11%
14Bùa Đỏ Tier S
Cung GỗCung Gỗ
3.9717.04%59.82%21.61%
15Găng Đạo Tặc Tier S
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
3.9816.64%59.56%23.12%
16Ấn Dũng Sĩ Tier A-3.9917.45%59.30%1.83%
17Áo Choàng Thủy Ngân Tier S
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
4.0015.07%59.55%7.20%
18Chùy Đoản Côn Tier A
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
4.0116.80%59.24%17.76%
19Trái Tim Kiên Định Tier S
Giáp LướiGăng Đấu Tập
4.0115.12%59.64%14.72%
20Lõi Bình Minh Tier A-4.0216.68%58.77%1.50%
21Lời Thề Hộ Vệ Tier S
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
4.0215.71%59.46%20.45%
22Áo Choàng Chiến Thuật Tier A
Xẻng VàngChảo Vàng
4.0316.67%58.36%1.09%
23Ấn Đao Phủ Tier A
Chảo VàngGăng Đấu Tập
4.0318.85%58.14%3.55%
24Áo Choàng Gai Tier A
Giáp LướiGiáp Lưới
4.0415.20%59.02%17.31%
25Áo Choàng Bóng Tối Tier A
Kiếm B.F.Giáp Lưới
4.0515.88%58.26%16.53%
26Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B-4.0516.67%58.40%0.32%
27Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier B-4.0516.28%58.52%0.57%
28Trượng Hư Vô Tier A
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
4.0615.22%58.46%19.62%
29Ấn Đấu Sĩ Tier A
Chảo VàngĐai Khổng Lồ
4.0714.54%58.31%2.85%
30Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B-4.0714.80%58.25%0.82%
31Đại Bác Hải Tặc Tier B-4.0718.47%57.37%0.83%
32Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier B-4.0716.59%57.36%0.42%
33Cung Xanh Tier B
Cung GỗGăng Đấu Tập
4.0817.74%57.11%21.50%
34Áo Choàng Lửa Tier A
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
4.0914.51%57.88%24.80%
35Ấn Tiên Phong Tier B
Chảo VàngGiáp Lưới
4.0915.78%57.57%2.44%
36Kiếm Tai Ương Tier B-4.0914.00%58.06%0.96%
37Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A-4.0915.08%58.37%1.38%
38Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier C-4.1016.18%57.29%0.24%
39Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C-4.1016.50%56.21%0.47%
40Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier D-4.1016.79%57.08%0.07%
41Diệt Khổng Lồ Tier A
Cung GỗKiếm B.F.
4.1014.59%57.65%23.19%
42Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier C-4.1017.26%56.89%0.27%
43Đao Tím Tier B-4.1113.03%57.96%0.86%
44Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C-4.1116.77%56.29%0.18%
45Kiếm Tử Thần Tier B
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
4.1216.24%56.65%23.38%
46Kiếm Súng Hextech Tier B
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
4.1214.44%57.38%16.98%
47Nanh Nashor Tier B
Cung GỗĐai Khổng Lồ
4.1214.12%57.38%11.51%
48Ấn Thần Rừng Tier B
Xẻng VàngGiáp Lưới
4.1316.89%56.28%2.80%
49Ấn Liên Kích Tier B
Chảo VàngCung Gỗ
4.1314.01%57.39%2.81%
50Mũ Phù Thủy Rabadon Tier B
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
4.1314.87%57.03%22.99%
51Ấn Thuật Sĩ Tier B
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
4.1414.80%57.15%3.28%
52Chùy Bạch Ngân Tier C-4.1414.70%56.83%0.57%
53Huyết Kiếm Tier B
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
4.1413.84%56.78%15.55%
54Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier C-4.1416.47%55.92%0.78%
55Bàn Tay Công Lý Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
4.1415.11%56.75%20.13%
56Cung Xanh Ánh Sáng Tier C-4.1416.03%56.25%0.14%
57Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D-4.1416.55%54.83%0.20%
58Quyền Năng Khổng Lồ Tier B
Cung GỗGiáp Lưới
4.1513.69%56.79%14.41%
59Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C-4.1613.71%57.54%0.15%
60Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier C-4.1613.81%56.06%0.14%
61Vuốt Rồng Tier B
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
4.1614.24%56.66%20.27%
62Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B
Cung GỗÁo Choàng Bạc
4.1615.78%56.02%19.79%
63Bão Tố Luden Tier C-4.1714.23%56.12%1.16%
64Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D-4.1716.40%54.92%0.33%
65Lưỡng Cực Zhonya Tier C-4.1815.47%55.64%0.52%
66Bùa Xanh Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
4.1814.20%56.06%24.51%
67Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier D-4.1914.72%54.97%0.13%
68Ấn Mặt Trăng Tier C
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
4.1914.62%56.16%2.55%
69Ấn Vệ Quân Tier C-4.2013.90%55.50%2.09%
70Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F-4.2010.87%58.37%0.01%
71Ấn Thực Vật Tier C-4.2114.03%55.44%1.76%
72Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C-4.2115.39%54.48%0.56%
73Ngọn Giáo Shojin Tier C
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
4.2114.99%55.18%44.23%
74Ấn Thợ Săn Tier C
Chảo VàngKiếm B.F.
4.2214.89%55.19%2.77%
75Quyền Trượng Thiên Thần Tier C
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
4.2213.13%55.52%17.91%
76Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier D-4.2214.18%55.08%0.17%
77Vô Cực Kiếm Tier C
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
4.2214.61%55.10%37.91%
78Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D-4.2213.70%55.27%0.12%
79Ấn Hỏa Ngục Tier C
Xẻng VàngCung Gỗ
4.2316.73%54.45%2.60%
80Kính Nhắm Ma Pháp Tier D-4.2314.79%54.76%0.39%
81Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier D-4.2414.72%54.73%0.15%
82Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier F-4.2415.16%54.15%0.05%
83Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F-4.2415.43%54.28%0.10%
84Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D-4.2414.87%54.74%0.40%
85Giáp Tâm Linh Tier C
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
4.2414.02%54.74%37.63%
86Ấn Tiên Linh Tier C
Xẻng VàngKiếm B.F.
4.2515.94%54.13%2.05%
87Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D-4.2515.22%54.49%0.37%
88Giáp Máu Warmog Tier C
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
4.2614.11%54.50%52.32%
89Bất Khuất Tier C-4.2613.56%54.73%1.30%
90Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F-4.2617.89%53.20%0.06%
91Tam Luyện Kiếm Tier C-4.2712.78%54.80%1.26%
92Thánh Kiếm Manazane Tier C-4.2713.63%54.40%1.16%
93Bùa Thăng Hoa Tier C-4.2712.42%54.36%0.85%
94Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D-4.2813.90%54.36%0.19%
95Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier F-4.2913.72%53.31%0.18%
96Đao Chớp Tier D-4.2913.28%53.64%1.68%
97Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier D-4.2916.75%54.68%0.14%
98Ấn Tàn Phá Tier C
Chảo VàngÁo Choàng Bạc
4.3012.36%54.11%2.03%
99Ấn Thuật Sư Tier D
Chảo VàngGậy Quá Khổ
4.3013.55%53.55%2.35%
100Găng Hư Không Tier C-4.3012.93%54.36%0.79%
101Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D-4.3014.16%52.95%0.51%
102Đá Hắc Hóa Tier D-4.3113.01%53.36%0.92%
103Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D-4.3214.00%52.58%0.53%
104Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier F-4.3214.35%52.41%0.22%
105Khiên Hừng Đông Tier D-4.3212.67%53.76%1.24%
106Găng Đấu Sĩ Tier D-4.3212.93%53.63%0.60%
107Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F-4.3214.17%52.46%0.10%
108Rìu Hỏa Ngục Tier D-4.3311.57%53.86%0.65%
109Nanh Nashor Ánh Sáng Tier F-4.3316.19%52.81%0.18%
110Ấn Nguyên Sinh Tier D
Xẻng VàngGăng Đấu Tập
4.3412.35%52.90%1.90%
111Găng Bảo Thạch Tier D
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
4.3412.90%52.97%41.82%
112Bình Năng Lượng Tier F-4.3410.85%53.82%0.06%
113Giáp Tay Seeker Tier D-4.3514.58%52.32%0.86%
114Thú Tượng Thạch Giáp Tier D
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
4.3513.50%52.72%68.09%
115Khiên Hoàng Hôn Tier D-4.3612.16%53.01%1.00%
116Rìu Đại Mãng Xà Tier D-4.3711.61%52.72%0.53%
117Kiếm Của Tay Bạc Tier F-4.3913.90%51.32%0.80%
118Ấn Thực Vật Tier D-4.4011.83%52.17%1.75%
119Ấn Hoa Linh Tier F
Xẻng VàngGậy Quá Khổ
4.4113.35%50.68%2.44%
120Dao Điện Statikk Tier F-4.4111.21%51.40%0.79%
121Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D-4.4110.74%53.88%0.21%
122Cuồng Đao Guinsoo Tier D
Cung GỗGậy Quá Khổ
4.4113.04%51.37%49.47%
123Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier F-4.4212.63%51.81%0.34%
124Pháo Xương Cá Tier F-4.4312.60%51.43%0.78%
125Dị Vật Tai Ương Tier F-4.4311.89%52.55%0.52%
126Đại Bác Liên Thanh Tier F-4.4311.52%51.77%0.87%
127Ấn Tinh Nghịch Tier F
Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
4.4910.05%50.40%2.02%
128Thần Búa Tiến Công Tier F-4.4912.04%49.50%0.69%
129Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F-4.4914.00%49.64%0.18%
130Ấn Gai Đen Tier F
Xẻng VàngĐai Khổng Lồ
4.5910.65%48.70%1.80%
131Giáp Đại Hãn Tier F-4.6112.04%47.94%1.68%
132Ấn Tiên Hắc Ám Tier F-5.129.44%38.15%0.84%
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?

Trong các trang bị có đủ số trận để đánh giá, Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất: 67.24%.

Trang bị nào được sử dụng nhiều nhất trong TFT Mùa 18?

Thú Tượng Thạch Giáp là trang bị phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 68.09%.

Trang bị nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Lá Chắn Chiến Thuật có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.52.