Trang Bị TFT Phổ Biến Nhất

Bảng này hiển thị các trang bị TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu trang bị nào người chơi chế tạo thường xuyên nhất. Trang bị hàng đầu Mùa 4 theo tỷ lệ top 4: Lá Chắn Chiến Thuật (67.5% top 4, hạng TB 3.5), Vương Miện Chiến Thuật (62.4% top 4, hạng TB 3.8), Mũ Thích Nghi (62.0% top 4, hạng TB 3.9). Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất, 67.46%, với tỷ lệ chọn 0.33%. Theo dõi 132 trang bị, cập nhật hằng ngày từ trận xếp hạng.

Hạng
Trang bị
Tier
Thành Phần
Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Hạng NhấtTỷ Lệ Chọn
1Thú Tượng Thạch Giáp Tier D
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
4.3413.67%52.89%70.74%
2Giáp Máu Warmog Tier C
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
4.2713.90%54.12%52.22%
3Cuồng Đao Guinsoo Tier D
Cung GỗGậy Quá Khổ
4.3913.17%51.68%51.35%
4Ngọn Giáo Shojin Tier C
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
4.2214.64%55.16%42.46%
5Găng Bảo Thạch Tier C
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
4.2913.64%53.81%40.24%
6Giáp Tâm Linh Tier B
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
4.2014.24%55.75%37.34%
7Vô Cực Kiếm Tier C
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
4.2214.04%55.16%33.84%
8Mũ Phù Thủy Rabadon Tier A
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
4.0915.85%57.60%27.76%
9Bùa Xanh Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
4.1814.54%55.97%26.22%
10Áo Choàng Lửa Tier A
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
4.0814.78%58.01%24.72%
11Găng Đạo Tặc Tier A
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
4.0116.27%58.99%24.14%
12Kiếm Súng Hextech Tier B
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
4.1614.94%56.32%24.05%
13Trượng Hư Vô Tier A
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
4.0416.15%58.72%22.63%
14Kiếm Tử Thần Tier B
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
4.1315.49%56.76%22.23%
15Diệt Khổng Lồ Tier A
Cung GỗKiếm B.F.
4.0814.82%58.01%22.02%
16Vuốt Rồng Tier B
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
4.1713.83%56.49%20.55%
17Cung Xanh Tier B
Cung GỗGăng Đấu Tập
4.1316.49%56.44%20.51%
18Bùa Đỏ Tier S
Cung GỗCung Gỗ
4.0116.40%59.11%20.46%
19Bàn Tay Công Lý Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
4.1714.39%56.33%20.39%
20Quyền Trượng Thiên Thần Tier B
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
4.2013.75%55.62%20.38%
21Lời Thề Hộ Vệ Tier S
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
4.0115.53%59.81%18.83%
22Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B
Cung GỗÁo Choàng Bạc
4.1815.11%55.96%17.04%
23Áo Choàng Gai Tier A
Giáp LướiGiáp Lưới
4.1014.27%58.03%16.56%
24Mũ Thích Nghi Tier S
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
3.8916.72%62.00%16.37%
25Quỷ Thư Morello Tier S
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
3.9217.35%60.85%15.67%
26Huyết Kiếm Tier A
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
4.1313.73%57.01%14.63%
27Chùy Đoản Côn Tier S
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
4.0116.26%59.40%14.52%
28Vương Miện Hoàng Gia Tier S
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
3.9116.82%61.56%14.30%
29Quyền Năng Khổng Lồ Tier B
Cung GỗGiáp Lưới
4.1813.58%56.10%14.14%
30Móng Vuốt Sterak Tier S
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
3.9414.49%61.25%14.12%
31Trái Tim Kiên Định Tier S
Giáp LướiGăng Đấu Tập
4.0015.13%59.91%13.91%
32Áo Choàng Bóng Tối Tier A
Kiếm B.F.Giáp Lưới
4.0815.17%58.11%13.89%
33Nỏ Sét Tier S
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
3.8617.36%61.91%12.73%
34Nanh Nashor Tier A
Cung GỗĐai Khổng Lồ
4.0814.77%58.08%11.51%
35Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
3.9216.56%61.16%10.83%
36Áo Choàng Thủy Ngân Tier S
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
3.9915.10%59.84%6.53%
37Ấn Đao Phủ Tier B
Chảo VàngGăng Đấu Tập
4.1117.42%56.78%4.25%
38Ấn Thuật Sĩ Tier C
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
4.2714.33%54.28%3.59%
39Ấn Mặt Trăng Tier A
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
4.0816.46%57.64%3.35%
40Ấn Thần Rừng Tier C
Xẻng VàngGiáp Lưới
4.1517.36%55.78%3.13%
41Vương Miện Chiến Thuật Tier S
Xẻng VàngXẻng Vàng
3.8119.52%62.36%2.96%
42Ấn Đấu Sĩ Tier B
Chảo VàngĐai Khổng Lồ
4.1015.26%57.40%2.86%
43Ấn Liên Kích Tier A
Chảo VàngCung Gỗ
4.0515.04%58.97%2.81%
44Ấn Hỏa Ngục Tier D
Xẻng VàngCung Gỗ
4.3514.09%51.97%2.70%
45Ấn Thuật Sư Tier D
Chảo VàngGậy Quá Khổ
4.3014.69%53.34%2.62%
46Ấn Tiên Phong Tier B
Chảo VàngGiáp Lưới
4.1116.08%56.76%2.56%
47Ấn Hoa Linh Tier F
Xẻng VàngGậy Quá Khổ
4.5111.76%49.28%2.38%
48Ấn Vệ Quân Tier C-4.2114.16%55.55%2.24%
49Ấn Tàn Phá Tier C
Chảo VàngÁo Choàng Bạc
4.2712.80%54.83%2.24%
50Ấn Thợ Săn Tier D
Chảo VàngKiếm B.F.
4.4112.75%51.63%2.23%
51Ấn Dũng Sĩ Tier C-4.1915.42%55.22%2.20%
52Ấn Gai Đen Tier F
Xẻng VàngĐai Khổng Lồ
4.4712.77%50.21%2.03%
53Ấn Tinh Nghịch Tier F
Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
4.649.56%47.01%1.94%
54Ấn Tiên Linh Tier F
Xẻng VàngKiếm B.F.
4.4514.17%50.14%1.89%
55Ấn Nguyên Sinh Tier D
Xẻng VàngGăng Đấu Tập
4.4411.73%51.37%1.84%
56Ấn Thực Vật Tier C-4.2513.37%54.62%1.83%
57Lõi Bình Minh Tier A-4.0417.62%58.08%1.65%
58Đao Chớp Tier C-4.2713.47%54.17%1.64%
59Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A-4.0615.91%58.58%1.44%
60Ấn Thực Vật Tier F-4.6410.28%47.56%1.40%
61Thánh Kiếm Manazane Tier C-4.2114.87%55.41%1.30%
62Bão Tố Luden Tier B-4.0915.97%57.56%1.28%
63Bất Khuất Tier C-4.2214.56%55.11%1.26%
64Khiên Hừng Đông Tier D-4.3512.39%52.77%1.19%
65Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A-3.9418.10%59.78%1.17%
66Áo Choàng Chiến Thuật Tier B
Xẻng VàngChảo Vàng
4.1415.68%56.38%1.14%
67Khiên Hoàng Hôn Tier C-4.2813.54%54.34%1.09%
68Giáp Đại Hãn Tier F-4.3914.05%51.03%1.05%
69Đá Hắc Hóa Tier C-4.2513.90%55.01%1.04%
70Kiếm Tai Ương Tier B-4.1114.38%57.11%1.04%
71Ấn Tiên Hắc Ám Tier F-5.0410.04%40.00%0.96%
72Bùa Thăng Hoa Tier D-4.2912.39%54.34%0.95%
73Dao Điện Statikk Tier C-4.2612.69%54.82%0.89%
74Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B-4.0814.70%57.96%0.87%
75Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier B-4.1217.49%56.68%0.87%
76Giáp Tay Seeker Tier F-4.3913.46%51.61%0.86%
77Kiếm Của Tay Bạc Tier D-4.3614.64%52.29%0.84%
78Tam Luyện Kiếm Tier B-4.1514.24%56.63%0.83%
79Đao Tím Tier C-4.1914.58%56.08%0.82%
80Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A-4.0119.04%58.82%0.80%
81Đại Bác Liên Thanh Tier F-4.4611.70%50.65%0.77%
82Găng Hư Không Tier C-4.1714.37%56.43%0.76%
83Pháo Xương Cá Tier F-4.4312.81%51.77%0.72%
84Đại Bác Hải Tặc Tier D-4.2515.73%54.61%0.72%
85Thần Búa Tiến Công Tier F-4.4110.98%51.55%0.68%
86Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C-4.1117.48%56.71%0.67%
87Găng Đấu Sĩ Tier D-4.3513.53%52.22%0.59%
88Rìu Hỏa Ngục Tier C-4.2711.69%55.11%0.58%
89Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D-4.2915.69%53.82%0.56%
90Dị Vật Tai Ương Tier D-4.3812.90%52.52%0.55%
91Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C-4.0817.98%56.37%0.54%
92Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D-4.3713.03%52.95%0.53%
93Chùy Bạch Ngân Tier C-4.2513.05%55.97%0.52%
94Lưỡng Cực Zhonya Tier C-4.2115.41%54.95%0.49%
95Rìu Đại Mãng Xà Tier D-4.3311.58%53.71%0.48%
96Kính Nhắm Ma Pháp Tier C-4.2015.45%55.32%0.41%
97Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D-4.2016.69%54.24%0.37%
98Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D-4.2514.28%54.08%0.37%
99Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D-4.3214.33%53.15%0.36%
100Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D-4.2414.41%54.58%0.35%
101Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier D-4.2614.47%53.97%0.35%
102Lá Chắn Chiến Thuật Tier S
Chảo VàngChảo Vàng
3.5123.30%67.46%0.33%
103Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B-4.1114.97%57.45%0.31%
104Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D-4.2016.82%55.21%0.31%
105Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier D-4.3013.61%54.61%0.29%
106Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D-4.398.48%54.89%0.29%
107Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B-4.0018.21%58.60%0.28%
108Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier D-4.2315.56%54.71%0.23%
109Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier C-4.1217.71%56.38%0.20%
110Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F-4.3315.42%52.38%0.20%
111Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier C-4.1816.58%56.22%0.19%
112Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D-4.1319.11%55.18%0.19%
113Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D-4.3513.25%53.84%0.18%
114Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C-4.0516.26%57.99%0.18%
115Nanh Nashor Ánh Sáng Tier D-4.1316.59%55.91%0.18%
116Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F-4.3115.15%52.87%0.17%
117Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D-4.2115.98%56.13%0.15%
118Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C-4.0515.82%58.21%0.15%
119Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F-4.2817.07%52.13%0.15%
120Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier F-4.2115.73%53.80%0.14%
121Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier B-4.0017.40%58.85%0.14%
122Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F-4.2816.70%51.17%0.13%
123Cung Xanh Ánh Sáng Tier F-4.2316.21%51.47%0.13%
124Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F-4.2415.66%53.58%0.10%
125Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F-4.3714.90%52.02%0.10%
126Bình Máu Tier S-2.5846.90%78.53%0.08%
127Bình Năng Lượng Tier F-4.3410.15%54.11%0.07%
128Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier C-4.179.91%58.63%0.06%
129Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier D-4.1817.81%56.19%0.06%
130Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F-4.2118.32%54.48%0.06%
131Bình Máu Ánh Sáng Tier S-2.3438.49%75.86%0.01%
132Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F-4.268.98%58.45%0.01%
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 4?

Trong các trang bị có đủ số trận để đánh giá, Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất: 67.46%.

Trang bị nào được sử dụng nhiều nhất trong TFT Mùa 4?

Thú Tượng Thạch Giáp là trang bị phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 70.74%.

Trang bị nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Lá Chắn Chiến Thuật có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.51.