Bảng Xếp Hạng Teamfight Tactics

Bảng xếp bậc Teamfight Tactics này sắp xếp 132 trang bị cho Set 5, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 14 trang bị mạnh nhất hiện tại — bao gồm Bình Máu (77.0%), Bình Máu Ánh Sáng (70.7%), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2%), Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (62.9%) và Vương Miện Chiến Thuật (61.9%). Bình Máu đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 77.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Bình Máu Ánh Sáng là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.0% — trong khi Thú Tượng Thạch Giáp có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 68.1% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn trang bị tốt nhất cho trận đấu của bạn.

MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
S

Tier S - Định hình meta

(14)

Hạng S được dẫn đầu bởi Bình Máu, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 77.0% với tỷ lệ chọn 0.1%. Theo sau là Bình Máu Ánh Sáng (70.7%), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2%), Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (62.9%), Vương Miện Chiến Thuật (61.9%), Giáp Vai Nguyệt Thần (61.5%), Vương Miện Hoàng Gia (61.5%) và Nỏ Sét (61.3%). 6 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 60.5%. Những trang bị này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Bùa Đỏ được chọn trong 21.6% số trận, còn Bình Máu Ánh Sáng chỉ 0.0%, dù cả hai cùng một bậc.

A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(14)

Hạng A được dẫn đầu bởi Găng Đạo Tặc, đối tượng cho kết quả mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 59.6% với tỷ lệ chọn 23.1%. Theo sau là Áo Choàng Thủy Ngân (59.5%), Lời Thề Hộ Vệ (59.5%), Ấn Dũng Sĩ (59.3%), Chùy Đoản Côn (59.2%), Găng Đạo Tặc Ánh Sáng (59.1%), Áo Choàng Gai (59.0%) và Lõi Bình Minh (58.8%). 6 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 58.4%. Đây là những trang bị mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Mức độ phổ biến trong bậc A rất chênh lệch: Găng Đạo Tặc được chọn trong 23.1% số trận, còn Bình Năng Lượng Ánh Sáng chỉ 0.0%, dù cả hai cùng một bậc.

B

Tier B - Khả thi

(20)

Hạng B được dẫn đầu bởi Ấn Đấu Sĩ, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 58.3% với tỷ lệ chọn 2.9%. Theo sau là Áo Choàng Bóng Tối (58.3%), Khế Ước Vĩnh Hằng (58.3%), Ấn Đao Phủ (58.1%), Kiếm Tai Ương (58.1%), Đao Tím (58.0%), Áo Choàng Lửa (57.9%) và Diệt Khổng Lồ (57.6%). 12 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 57.3%. Những trang bị này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Áo Choàng Lửa được chọn trong 24.8% số trận, còn Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

C

Tier C - Tùy tình huống

(27)

Hạng C được dẫn đầu bởi Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 56.9% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Chùy Bạch Ngân (56.8%), Quyền Năng Khổng Lồ (56.8%), Huyết Kiếm (56.8%), Bàn Tay Công Lý (56.8%), Vuốt Rồng (56.7%), Kiếm Tử Thần (56.6%) và Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng (56.3%). 19 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 55.7%. Những trang bị này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Ngọn Giáo Shojin vẫn được chọn nhiều (44.2%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Quỷ Thư Morello Ánh Sáng chỉ đạt 0.1%.

D

Tier D - Dưới trung bình

(27)

Hạng D được dẫn đầu bởi Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 54.9% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Bùa Đỏ Ánh Sáng (54.8%), Tam Luyện Kiếm (54.8%), Kính Nhắm Ma Pháp (54.8%), Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng (54.7%), Giáp Tâm Linh (54.7%), Trượng Hư Vô Ánh Sáng (54.7%) và Bất Khuất (54.7%). 19 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 54.2%. Những trang bị này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Giáp Máu Warmog vẫn được chọn nhiều (52.3%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng chỉ đạt 0.1%.

F

Tier F - Yếu

(30)

Hạng F được dẫn đầu bởi Ấn Thuật Sư, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 53.5% với tỷ lệ chọn 2.4%. Theo sau là Đá Hắc Hóa (53.4%), Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng (53.3%), Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng (53.2%), Khiên Hoàng Hôn (53.0%), Găng Bảo Thạch (53.0%), Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng (53.0%) và Ấn Nguyên Sinh (52.9%). 22 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 50.8%. Những trang bị này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Thú Tượng Thạch Giáp vẫn được chọn nhiều (68.1%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng chỉ đạt 0.1%.

Ấn Thuật Sư F-tier item - 53.5% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Thuật Sư
53.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Đá Hắc Hóa F-tier item - 53.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Đá Hắc Hóa
53.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng F-tier item - 53.3% tỷ lệ thắng trong Set 5
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
53.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng F-tier item - 53.2% tỷ lệ thắng trong Set 5
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
53.2%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Khiên Hoàng Hôn F-tier item - 53.0% tỷ lệ thắng trong Set 5
Khiên Hoàng Hôn
53.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Găng Bảo Thạch F-tier item - 53.0% tỷ lệ thắng trong Set 5
Găng Bảo Thạch
53.0%41.8% TLC
Xem Thống Kê →
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng F-tier item - 53.0% tỷ lệ thắng trong Set 5
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
53.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Nguyên Sinh F-tier item - 52.9% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Nguyên Sinh
52.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nanh Nashor Ánh Sáng F-tier item - 52.8% tỷ lệ thắng trong Set 5
Nanh Nashor Ánh Sáng
52.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rìu Đại Mãng Xà F-tier item - 52.7% tỷ lệ thắng trong Set 5
Rìu Đại Mãng Xà
52.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Thú Tượng Thạch Giáp F-tier item - 52.7% tỷ lệ thắng trong Set 5
Thú Tượng Thạch Giáp
52.7%68.1% TLC
Xem Thống Kê →
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng F-tier item - 52.6% tỷ lệ thắng trong Set 5
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
52.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dị Vật Tai Ương F-tier item - 52.5% tỷ lệ thắng trong Set 5
Dị Vật Tai Ương
52.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng F-tier item - 52.5% tỷ lệ thắng trong Set 5
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
52.5%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng F-tier item - 52.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
52.4%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Giáp Tay Seeker F-tier item - 52.3% tỷ lệ thắng trong Set 5
Giáp Tay Seeker
52.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Thực Vật F-tier item - 52.2% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Thực Vật
52.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng F-tier item - 51.8% tỷ lệ thắng trong Set 5
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
51.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Đại Bác Liên Thanh F-tier item - 51.8% tỷ lệ thắng trong Set 5
Đại Bác Liên Thanh
51.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pháo Xương Cá F-tier item - 51.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Pháo Xương Cá
51.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dao Điện Statikk F-tier item - 51.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Dao Điện Statikk
51.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cuồng Đao Guinsoo F-tier item - 51.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Cuồng Đao Guinsoo
51.4%49.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kiếm Của Tay Bạc F-tier item - 51.3% tỷ lệ thắng trong Set 5
Kiếm Của Tay Bạc
51.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Hoa Linh F-tier item - 50.7% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Hoa Linh
50.7%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Tinh Nghịch F-tier item - 50.4% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Tinh Nghịch
50.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Vuốt Rồng Ánh Sáng F-tier item - 49.6% tỷ lệ thắng trong Set 5
Vuốt Rồng Ánh Sáng
49.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Thần Búa Tiến Công F-tier item - 49.5% tỷ lệ thắng trong Set 5
Thần Búa Tiến Công
49.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Gai Đen F-tier item - 48.7% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Gai Đen
48.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Giáp Đại Hãn F-tier item - 47.9% tỷ lệ thắng trong Set 5
Giáp Đại Hãn
47.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ấn Tiên Hắc Ám F-tier item - 38.1% tỷ lệ thắng trong Set 5
Ấn Tiên Hắc Ám
38.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

TFT Set 5 Trang Bị FAQ

Trang bị TFT tốt nhất trong Set 5 là gì?

Trang bị tốt nhất Set 5: Bình Máu (77.0% WR), Bình Máu Ánh Sáng (70.7% WR), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2% WR), Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (62.9% WR), Vương Miện Chiến Thuật (61.9% WR). Những trang bị S-tier này có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.

Tier trang bị TFT được xác định như thế nào?

Tier trang bị dựa trên tỉ lệ thắng, xếp hạng trung bình và ảnh hưởng tổng thể. Trang bị S-tier đóng góp nhất quán vào xếp hạng cao hơn. Thuật toán phân tích hàng triệu trận.

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 5?

Bình Máu có tỉ lệ thắng cao nhất 77.0% trong Set 5. Ưu tiên trang bị này trên đúng tướng sẽ cho bạn lợi thế mạnh.

Có nên luôn làm trang bị S-tier không?

Mặc dù trang bị S-tier có thống kê tốt nhất, lựa chọn trang bị tốt nhất phụ thuộc vào tướng carry và đội hình. Dùng bảng xếp hạng này như hướng dẫn, nhưng điều chỉnh theo comp.

Bảng xếp hạng trang bị TFT cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng trang bị TFT được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.