Đội hình lưu trữ: Đội hình này từ mùa TFT trước, được giữ lại ở đây cho các sự kiện hồi sinh mùa.

Đội hình tương tự Hạng Nặng Jinx

Các biến thể đổi 1 tướng của Hạng Nặng Jinx và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

Hạng Nặng Jinx Tier F
TFT game board background
Biến thể
9
Chuyển hướng
3
Lựa chọn thay thế tốt nhất
Bóng Ma Seraphine3,43
Bộ khung chung
Jinx, Neeko và Poppy
Thứ hạng TB
5,67đội hình này

Biến thể của Hạng Nặng Jinx

9 biến thể

Phiên bản mạnh nhất của Hạng Nặng Jinx là bản thay Kobuko bằng Seraphine: thứ hạng trung bình 4,59 qua 1.229 trận, so với 5,67 của đội hình chính.

+ K'Sante+ Seraphine − Kobuko SRellSyndraXayahAhriNeekoJinxK'SantePoppySeraphineTop 4 71,0% (+45.5%) · Hạng TB 3,46 (−2.21) · 307 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng K'Sante và Seraphine.Xem Phi Thường Seraphine (+K'Sante +Seraphine −Kobuko) ›
+ Braum+ Seraphine − Kobuko SRellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppyBraumSeraphineTop 4 68,1% (+42.6%) · Hạng TB 3,53 (−2.14) · 295 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng Braum và Seraphine.Xem Can Trường Seraphine (+Braum +Seraphine −Kobuko) ›
+ Seraphine+ Swain − Kobuko SRellSyndraXayahAhriNeekoSwainJinxPoppySeraphineTop 4 70,7% (+45.2%) · Hạng TB 3,54 (−2.13) · 1.026 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng Seraphine và Swain.Xem Can Trường Seraphine (+Seraphine +Swain −Kobuko) ›
+ Seraphine SRellSyndraKobukoXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphineTop 4 63,9% (+38.4%) · Hạng TB 3,73 (−1.94) · 291 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thêm Seraphine.Xem Hạng Nặng Seraphine (+Seraphine) ›
+ Seraphine+ Varus − Kobuko SRellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphineVarusTop 4 56,3% (+30.8%) · Hạng TB 4,02 (−1.65) · 174 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng Seraphine và Varus.Xem Phi Thường Seraphine (+Seraphine +Varus −Kobuko) ›
+ Seraphine+ Yuumi − Kobuko BRellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppyYuumiSeraphineTop 4 50,9% (+25.4%) · Hạng TB 4,48 (−1.19) · 165 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng Seraphine và Yuumi.Xem Carry Seraphine ›
+ Seraphine − Kobuko DRellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphineTop 4 47,6% (+22.1%) · Hạng TB 4,59 (−1.08) · 1.229 trậnThứ hạng tốt hơn Hạng Nặng Jinx: bản thay Kobuko bằng Seraphine.Xem Vệ Binh Tinh Tú Seraphine ›
+ Swain − Kobuko FRellSyndraXayahAhriNeekoSwainJinxPoppyTop 4 44,8% (+19.3%) · Hạng TB 4,64 (−1.03) · 502 trậnThứ hạng tốt hơn Hạng Nặng Jinx: bản thay Kobuko bằng Swain.Xem Can Trường Jinx ›
+ K'Sante − Kobuko FRellSyndraXayahAhriNeekoJinxK'SantePoppyTop 4 38,6% (+13.1%) · Hạng TB 5,22 (−0.45) · 114 trậnThứ hạng tốt hơn Hạng Nặng Jinx: bản thay Kobuko bằng K'Sante.Xem Hộ Vệ Jinx ›

Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.

Hạng Nặng Jinx có thể chuyển sang đội hình nào

3 đội hình

Nếu bị tranh Jinx, Bóng Ma Seraphine giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 3,43.

Đội hìnhChungTướngTop 4Hạng TBSố trận
Bóng Ma Seraphine S6/8RellKobukoXayahNeekoJinxK'SantePoppySeraphineVarus72,9% +47.4%3,43 −2.24671
Can Trường Seraphine (+Seraphine +Swain −Kobuko −Xayah) S6/8RellSyndraAhriNeekoSwainJinxPoppySeraphine51,9% +26.4%4,32 −1.35160
Hạng Nặng Seraphine (+K'Sante +Seraphine −Ahri −Syndra) F6/8RellKobukoXayahNeekoJinxK'SantePoppySeraphine32,2% +6.7%5,25 −0.42121

Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.

Tướng nên giữ khi chuyển hướng

Jinx, Neeko, Poppy và Rell xuất hiện trong phần lớn 3 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.

JinxJinxtrong 3/3NeekoNeekotrong 3/3PoppyPoppytrong 3/3RellRelltrong 3/3KobukoKobukotrong 2/3XayahXayahtrong 2/3

So sánh Hạng Nặng Jinx với một lựa chọn khác

Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Hạng Nặng Jinx và chính xác những tướng nào thay đổi.

So sánh đội hình

So sánh với
  • Top 425,5%71,0%
  • Hạng TB5,673,46
  • Top 13,1%17,9%
  • Số trận98307

▬ Hạng Nặng Jinx · ▬ Phi Thường Seraphine (+K'Sante +Seraphine −Kobuko)

Thêm
K'SanteK'SanteSeraphineSeraphine
Bỏ
KobukoKobuko
Bản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Jinx: thay Kobuko bằng K'Sante và Seraphine.Mở đội hình ›
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Hạng Nặng Jinx – ĐTCL Mùa 15

Những đội hình nào giống Hạng Nặng Jinx ở ĐTCL Mùa 15?

Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Hạng Nặng Jinx: 9 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 3 hướng chuyển. Gần nhất là Phi Thường Seraphine (+K'Sante +Seraphine −Kobuko), Can Trường Seraphine (+Braum +Seraphine −Kobuko) và Can Trường Seraphine (+Seraphine +Swain −Kobuko).

Hạng Nặng Jinx có thể chuyển sang đội hình nào?

Hướng chuyển mạnh nhất là Bóng Ma Seraphine: giữ lại 6 tướng từ Hạng Nặng Jinx, có tỉ lệ top 4 72,9% và thứ hạng trung bình 3,43.

Phiên bản nào của Hạng Nặng Jinx mạnh nhất?

Phiên bản có thứ hạng tốt nhất của Hạng Nặng Jinx là bản thay Kobuko bằng Seraphine: thứ hạng trung bình 4,59 qua 1.229 trận, so với 5,67 của đội hình chính.

Hạng Nặng Jinx và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?

Jinx, Neeko, Poppy, Rell, Kobuko và Xayah có mặt trong phần lớn 3 đội hình liên quan đến Hạng Nặng Jinx, nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.