Đội hình tương tự Hạng Nặng Seraphine
Các biến thể đổi 1 tướng của Hạng Nặng Seraphine và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

- Biến thể
- 4
- Chuyển hướng
- 8
- Lựa chọn thay thế tốt nhất
- Bóng Ma Seraphine3,43
- Bộ khung chung
- Jinx, Neeko và Poppy
- Thứ hạng TB
- 5,25đội hình này
Biến thể của Hạng Nặng Seraphine
4 biến thểTrong các đội hình cùng số tướng, Hạng Nặng Seraphine như trên là phiên bản nên chơi. Khi lên cấp 9, bản lớn hơn thêm Varus và đạt thứ hạng trung bình 3,43.
Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.
Hạng Nặng Seraphine có thể chuyển sang đội hình nào
8 đội hìnhNếu bị tranh Seraphine, Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko) giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 3,53.
| Đội hình | Chung | Tướng | Top 4 | Hạng TB | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|
| Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko) S | 6/8 | 68,1% +35.9% | 3,53 −1.72 | 295 | |
| Can Trường Seraphine (+Ahri +Swain +Syndra −K'Sante −Kobuko) S | 6/8 | 70,7% +38.5% | 3,54 −1.71 | 1.026 | |
| Phi Thường Seraphine (+Ahri +Syndra +Varus −K'Sante −Kobuko) S | 6/8 | 56,3% +24.1% | 4,02 −1.23 | 174 | |
| Can Trường Seraphine (+Ahri +Swain +Syndra −K'Sante −Kobuko −Xayah) S | 5/8 | 51,9% +19.7% | 4,32 −0.93 | 160 | |
| Carry Seraphine B | 6/8 | 50,9% +18.7% | 4,48 −0.77 | 165 | |
| Vệ Binh Tinh Tú Seraphine D | 6/8 | 47,6% +15.4% | 4,59 −0.66 | 1.229 | |
| Can Trường Jinx F | 5/8 | 44,8% +12.6% | 4,64 −0.61 | 502 | |
| Hộ Vệ Jinx F | 6/8 | 38,6% +6.4% | 5,22 −0.03 | 114 |
Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.
Tướng nên giữ khi chuyển hướng
Jinx, Neeko, Poppy và Rell xuất hiện trong phần lớn 8 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.
So sánh Hạng Nặng Seraphine với một lựa chọn khác
Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Hạng Nặng Seraphine và chính xác những tướng nào thay đổi.
So sánh đội hình
▬ Hạng Nặng Seraphine · ▬ Bóng Ma Seraphine
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Hạng Nặng Seraphine – ĐTCL Mùa 15
Những đội hình nào giống Hạng Nặng Seraphine ở ĐTCL Mùa 15?
Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Hạng Nặng Seraphine: 4 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 8 hướng chuyển. Gần nhất là Bóng Ma Seraphine, Phi Thường Seraphine (+Ahri +Syndra −Kobuko) và Hạng Nặng Seraphine (+Ahri +Syndra −K'Sante).
Hạng Nặng Seraphine có thể chuyển sang đội hình nào?
Hướng chuyển mạnh nhất là Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko): giữ lại 6 tướng từ Hạng Nặng Seraphine, có tỉ lệ top 4 68,1% và thứ hạng trung bình 3,53.
Phiên bản nào của Hạng Nặng Seraphine mạnh nhất?
Ở cùng số tướng, đội hình Hạng Nặng Seraphine chính (thứ hạng trung bình 5,25) là phiên bản tốt nhất. Ở cấp 9, bản thêm Varus là bước nâng cấp tự nhiên.
Hạng Nặng Seraphine và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?
Jinx, Neeko, Poppy, Rell, Xayah và Seraphine có mặt trong phần lớn 8 đội hình liên quan đến Hạng Nặng Seraphine, nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.