Đội hình lưu trữ: Đội hình này từ mùa TFT trước, được giữ lại ở đây cho các sự kiện hồi sinh mùa.

Đội hình tương tự Hạng Nặng Seraphine

Các biến thể đổi 1 tướng của Hạng Nặng Seraphine và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

Hạng Nặng Seraphine Tier F
TFT game board background
Biến thể
4
Chuyển hướng
8
Lựa chọn thay thế tốt nhất
Bóng Ma Seraphine3,43
Bộ khung chung
Jinx, Neeko và Poppy
Thứ hạng TB
5,25đội hình này

Biến thể của Hạng Nặng Seraphine

4 biến thể

Trong các đội hình cùng số tướng, Hạng Nặng Seraphine như trên là phiên bản nên chơi. Khi lên cấp 9, bản lớn hơn thêm Varus và đạt thứ hạng trung bình 3,43.

+ Varus SRellKobukoXayahNeekoJinxK'SantePoppySeraphineVarusTop 4 72,9% (+40.7%) · Hạng TB 3,43 (−1.82) · 671 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Seraphine: thêm Varus.Xem Bóng Ma Seraphine ›
+ Ahri+ Syndra − Kobuko SRellSyndraXayahAhriNeekoJinxK'SantePoppySeraphineTop 4 71,0% (+38.8%) · Hạng TB 3,46 (−1.79) · 307 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Seraphine: thay Kobuko bằng Ahri và Syndra.Xem Phi Thường Seraphine (+Ahri +Syndra −Kobuko) ›
+ Ahri+ Syndra − K'Sante SRellSyndraKobukoXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphineTop 4 63,9% (+31.7%) · Hạng TB 3,73 (−1.52) · 291 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Seraphine: thay K'Sante bằng Ahri và Syndra.Xem Hạng Nặng Seraphine (+Ahri +Syndra −K'Sante) ›
+ Varus − Seraphine FRellKobukoXayahNeekoJinxK'SantePoppyVarusTop 4 31,5% (−0.7%) · Hạng TB 5,28 (+0.03) · 108 trậnMạnh ngang Hạng Nặng Seraphine — cứ chơi nếu bạn ra được những tướng đó.Xem Bóng Ma Varus ›

Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.

Hạng Nặng Seraphine có thể chuyển sang đội hình nào

8 đội hình

Nếu bị tranh Seraphine, Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko) giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 3,53.

Đội hìnhChungTướngTop 4Hạng TBSố trận
Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko) S6/8RellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppyBraumSeraphine68,1% +35.9%3,53 −1.72295
Can Trường Seraphine (+Ahri +Swain +Syndra −K'Sante −Kobuko) S6/8RellSyndraXayahAhriNeekoSwainJinxPoppySeraphine70,7% +38.5%3,54 −1.711.026
Phi Thường Seraphine (+Ahri +Syndra +Varus −K'Sante −Kobuko) S6/8RellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphineVarus56,3% +24.1%4,02 −1.23174
Can Trường Seraphine (+Ahri +Swain +Syndra −K'Sante −Kobuko −Xayah) S5/8RellSyndraAhriNeekoSwainJinxPoppySeraphine51,9% +19.7%4,32 −0.93160
Carry Seraphine B6/8RellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppyYuumiSeraphine50,9% +18.7%4,48 −0.77165
Vệ Binh Tinh Tú Seraphine D6/8RellSyndraXayahAhriNeekoJinxPoppySeraphine47,6% +15.4%4,59 −0.661.229
Can Trường Jinx F5/8RellSyndraXayahAhriNeekoSwainJinxPoppy44,8% +12.6%4,64 −0.61502
Hộ Vệ Jinx F6/8RellSyndraXayahAhriNeekoJinxK'SantePoppy38,6% +6.4%5,22 −0.03114

Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.

Tướng nên giữ khi chuyển hướng

Jinx, Neeko, Poppy và Rell xuất hiện trong phần lớn 8 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.

JinxJinxtrong 8/8NeekoNeekotrong 8/8PoppyPoppytrong 8/8RellRelltrong 8/8XayahXayahtrong 7/8SeraphineSeraphinetrong 6/8

So sánh Hạng Nặng Seraphine với một lựa chọn khác

Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Hạng Nặng Seraphine và chính xác những tướng nào thay đổi.

So sánh đội hình

So sánh với
  • Top 432,2%72,9%
  • Hạng TB5,253,43
  • Top 12,5%18,3%
  • Số trận121671

▬ Hạng Nặng Seraphine · ▬ Bóng Ma Seraphine

Thêm
VarusVarus
Bản nâng cấp cấp 9 của Hạng Nặng Seraphine: thêm Varus.Mở đội hình ›
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Hạng Nặng Seraphine – ĐTCL Mùa 15

Những đội hình nào giống Hạng Nặng Seraphine ở ĐTCL Mùa 15?

Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Hạng Nặng Seraphine: 4 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 8 hướng chuyển. Gần nhất là Bóng Ma Seraphine, Phi Thường Seraphine (+Ahri +Syndra −Kobuko) và Hạng Nặng Seraphine (+Ahri +Syndra −K'Sante).

Hạng Nặng Seraphine có thể chuyển sang đội hình nào?

Hướng chuyển mạnh nhất là Can Trường Seraphine (+Ahri +Braum +Syndra −K'Sante −Kobuko): giữ lại 6 tướng từ Hạng Nặng Seraphine, có tỉ lệ top 4 68,1% và thứ hạng trung bình 3,53.

Phiên bản nào của Hạng Nặng Seraphine mạnh nhất?

Ở cùng số tướng, đội hình Hạng Nặng Seraphine chính (thứ hạng trung bình 5,25) là phiên bản tốt nhất. Ở cấp 9, bản thêm Varus là bước nâng cấp tự nhiên.

Hạng Nặng Seraphine và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?

Jinx, Neeko, Poppy, Rell, Xayah và Seraphine có mặt trong phần lớn 8 đội hình liên quan đến Hạng Nặng Seraphine, nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.