Hướng dẫn đội hình ĐTCL Mùa 16
Đội hình
239
Bản dựng
1.373

Hướng dẫn đội hình ĐTCL Mùa 16

239 đội hình ở Mùa 16, mỗi đội hình gộp mọi bản dựng quanh cùng một tộc/hệ và chủ lực vào một hướng dẫn.

Phiên bản hiện tại

Trước đó trong Mùa 16

Đội hìnhPhiên bảnSố trậnTỉ lệ top 4Thứ hạng TB
Yordle Kennen2212.38775,6%3,08
Vệ Quân Leona167.85875,9%3,20
Yordle Teemo37.31137,6%5,09
Cảnh Vệ Thresh66.58273,8%3,32
Freljord Jinx115.90369,2%3,54
Yordle Fizz35.81631,5%5,40
Ionia Ahri104.61068,9%3,63
Đấu Sĩ Aphelios114.54469,2%3,63
Pháp Sư Sylas94.50781,8%2,71
Yordle Tristana44.02144,8%4,74
Hư Không Baron Nashor93.53177,8%2,99
Yordle Poppy33.17743,5%4,77
Đảo Bóng Đêm Fiddlesticks83.09668,9%3,55
Demacia Vayne42.89468,7%3,59
Thuật Sĩ Ornn72.76580,1%2,92
Freljord Ornn92.75079,2%2,79
Vệ Quân Aphelios62.48378,6%3,21
Bilgewater Tahm Kench82.34827,1%5,61
Zaun Kindred42.02476,8%3,21
Zaun Singed81.86452,0%4,47
Đấu Sĩ Ryze51.84974,1%3,20
Đảo Bóng Đêm Thresh101.84037,7%5,15
Vệ Quân Aurelion Sol131.69175,9%3,02
Noxus Darius241.53081,1%2,90
Noxus LeBlanc41.53038,7%5,04
Noxus Ambessa41.49325,1%5,59
Ionia Sett61.37076,7%2,83
Demacia Garen91.36549,4%4,47
Noxus Kindred111.28574,0%3,28
Đảo Bóng Đêm Ornn71.21651,6%4,45
Bilgewater Fiddlesticks21.17376,1%3,05
Noxus Mel61.12351,2%4,46
Ionia Aatrox51.09969,0%3,65
Zaun Jinx399958,0%4,21
Cảnh Vệ Ornn498736,6%5,21
Demacia Ryze490186,8%2,59
Viễn Kích Ziggs186489,4%2,56
Freljord Volibear881865,2%3,58
Ionia Ngộ Không563942,6%4,84
Hư Không Bel'Veth763520,8%5,99
Đấu Sĩ Volibear557855,5%4,28
Bilgewater Ornn455323,9%5,76
Cảnh Vệ Fiddlesticks846887,0%2,52
Ionia Sylas545578,7%3,26
Ác Long Aurelion Sol544842,2%4,59
Hư Không Volibear344129,5%5,58
Demacia Galio238444,5%4,65
Dũng Sĩ Ekko237564,3%4,06
Viễn Kích Ryze137590,9%2,20
Dũng Sĩ Seraphine136579,5%3,01
Dũng Sĩ Cho'Gath134760,2%4,12
Zaun Dr. Mundo132771,9%3,65
Viễn Kích Kai'Sa131522,2%5,81
Cảnh Vệ Loris229179,0%2,91
Noxus Fiddlesticks228673,4%3,15
Cảnh Vệ Malzahar222974,7%3,56
Freljord Kindred118088,9%2,53
Vệ Quân Ekko217975,4%3,37
Chinh Phạt Ambessa217538,3%5,01
Cực Tốc Jinx116589,7%2,54
Noxus Ryze515479,2%3,02
Noxus Sylas514483,3%2,72
Thuật Sĩ Sylas213392,5%1,99
Cảnh Vệ Jinx312976,0%3,17
Zaun Ryze412977,5%2,91
Bilgewater Lucian & Senna412471,8%2,84
Chinh Phạt Gangplank212081,7%3,17
Đảo Bóng Đêm Viego511155,0%3,79
Ixtal Nidalee110534,3%5,05
Đấu Sĩ Darius29855,1%3,95
Piltover T-Hex19430,9%5,18
Đấu Sĩ Sett28374,7%3,42
Bilgewater Kindred27951,9%4,22
Dũng Sĩ Aurelion Sol57837,2%5,15
Demacia Xin Zhao27733,8%5,35
Ixtal Ekko27382,2%3,42
Zaun Ornn17343,8%4,62
Demacia Zaahen37157,7%3,75
Hư Không Kai'Sa16917,4%6,07
Bilgewater Nautilus36645,5%4,56
Piltover Braum36656,1%4,12
Ionia Ornn26371,4%3,13
Dũng Sĩ Kindred15846,6%4,53
Chinh Phạt Fiddlesticks35273,1%3,44
Hư Không Ambessa25228,8%5,40
Đấu Sĩ Illaoi15174,5%3,10
Vệ Quân Azir25076,0%3,18
Zaun Ekko14951,0%4,24
Đảo Bóng Đêm Kalista2476,4%6,83
Zaun Shyvana14736,2%5,00
Pháp Sư Annie24626,1%5,80
Zaun Cho'Gath14684,8%3,09
Hư Không Azir24575,6%3,51
Ionia Yone14427,3%5,55
Piltover Zilean14431,8%5,32
Hư Không Sứ Giả Khe Nứt34314,0%6,14
Piltover Shyvana24168,3%3,49
Chinh Phạt Shyvana24173,2%3,00
Vệ Quân Milio13971,8%2,90
Demacia Lux13935,9%5,56
Noxus Swain23938,5%4,87
Ixtal Bard13860,5%3,74
Cực Tốc Kindred23892,1%2,55
Đồ Tể Aatrox23721,6%5,89
Hư Không Shyvana13724,3%5,78
Đấu Sĩ Lucian & Senna13672,2%2,69
Zaun Warwick23551,4%4,37
Bilgewater Twisted Fate23485,3%2,85
Vệ Quân Loris234100,0%2,50
Freljord Ryze23441,2%4,29
Hư Không Cho'Gath23441,2%4,50
Piltover Loris23393,9%2,91
Vệ Quân Darius1320,0%6,63
Demacia Lucian & Senna13278,1%3,38
Dũng Sĩ Aatrox13284,4%3,03
Viễn Kích Galio23287,5%2,63
Đấu Sĩ Draven23151,6%4,48
Freljord Lissandra13129,0%5,16
Freljord Sylas13196,8%2,35
Bilgewater Fizz23013,3%7,00
Đấu Sĩ Kobuko & Yuumi13040,0%4,63
Dũng Sĩ Kai'Sa13026,7%6,10
Đấu Sĩ Singed12962,1%4,41
Demacia Sylas22989,7%2,90
Cảnh Vệ Aphelios22944,8%4,52
Vệ Quân Sylas128100,0%2,57
Demacia Kai'Sa22839,3%5,25
Demacia Zilean12875,0%2,93
Ixtal Milio22839,3%4,54
Bilgewater Shyvana12737,0%5,30
Đấu Sĩ Ziggs12751,9%3,81
Piltover Ornn22725,9%5,89
Cực Tốc Sejuani12774,1%3,67
Ionia Kindred22676,9%2,42
Bilgewater Draven12588,0%3,32
Ionia Yasuo12512,0%5,68
Dũng Sĩ Ambessa22532,0%5,00
Cảnh Vệ Aurelion Sol12576,0%3,24
Demacia Jarvan IV12437,5%4,58
Bilgewater Graves12347,8%4,74
Đấu Sĩ Aurelion Sol22339,1%4,52
Vệ Quân Poppy12352,2%4,09
Đấu Sĩ Ahri12133,3%4,71
Ionia Lucian & Senna12190,5%3,29
Noxus Draven12161,9%3,86
Demacia Orianna12070,0%4,25
Cực Tốc Ryze12095,0%1,80
Zaun Sứ Giả Khe Nứt12060,0%4,60
Bilgewater Gangplank11952,6%4,32
Đấu Sĩ Ornn11952,6%4,00
Chinh Phạt Draven119100,0%2,42
Vệ Quân Seraphine118100,0%2,61
Xạ Thủ Nautilus11844,4%4,50
Vệ Quân Anivia11782,4%3,76
Freljord Aatrox11758,8%3,82
Freljord Sejuani11764,7%3,47
Piltover Azir11764,7%4,35
Đảo Bóng Đêm Kindred11752,9%4,29
Pháp Sư Aurelion Sol11656,3%4,31
Pháp Sư Azir1166,3%5,69
Bilgewater Aatrox11618,8%6,00
Bilgewater Ashe11625,0%5,50
Demacia Ornn11668,8%4,25
Ixtal Aphelios11675,0%2,38
Noxus Aatrox11662,5%3,88
Đảo Bóng Đêm Azir11687,5%3,19
Đấu Sĩ Taric11513,3%6,40
Demacia Annie11553,3%4,47
Demacia Fiddlesticks11573,3%3,07
Freljord Sett11580,0%2,33
Freljord Zilean11593,3%1,73
Ionia Bel'Veth115100,0%2,00
Ionia Shyvana1156,7%5,47
Ionia Swain11513,3%6,80
Ixtal Lissandra11566,7%4,07
Dũng Sĩ Fiddlesticks11553,3%4,40
Viễn Kích Vayne11533,3%5,00
Cực Tốc Ashe11593,3%3,47
Hư Không Malzahar11533,3%5,47
Đấu Sĩ Warwick11421,4%6,14
Thuật Sĩ Ryze11492,9%2,43
Ionia Garen1140,0%6,57
Ionia Ryze11428,6%6,36
Dũng Sĩ Singed11435,7%5,29
Noxus Lucian & Senna11450,0%3,71
Piltover Volibear114100,0%2,50
Piltover Xerath114100,0%1,21
Shurima Leona11485,7%3,07
Cảnh Vệ Kindred114100,0%1,71
Cảnh Vệ Lucian & Senna11450,0%4,50
Đấu Sĩ Tahm Kench11361,5%3,46
Đấu Sĩ Yunara1130,0%7,31
Vệ Quân Garen1130,0%7,00
Vệ Quân Tristana11338,5%3,77
Demacia Shyvana11392,3%3,23
Nhiễu Loạn Leona113100,0%2,92
Ác Long Leona11353,8%3,77
Hư Không Fiddlesticks11384,6%3,46
Zaun Braum11369,2%4,31
Zaun Seraphine11369,2%3,54
Bilgewater Briar11241,7%4,42
Đấu Sĩ Dr. Mundo1120,0%5,67
Đấu Sĩ Jinx11283,3%3,25
Đấu Sĩ Kai'Sa11216,7%6,08
Đấu Sĩ Kindred11258,3%3,08
Đấu Sĩ Nautilus11250,0%3,25
Demacia Anivia11291,7%3,50
Freljord Ashe1128,3%6,67
Freljord Aurelion Sol1120,0%5,42
Freljord Braum11258,3%4,17
Thuật Sĩ Volibear1120,0%5,33
Ionia Fiddlesticks11250,0%4,17
Dũng Sĩ Shyvana11266,7%4,17
Noxus Sion112100,0%2,25
Piltover Aurelion Sol11225,0%5,50
Piltover Lucian & Senna11225,0%5,92
Hư Không Kog'Maw11225,0%5,33
Cảnh Vệ Seraphine112100,0%2,50
Cảnh Vệ Tahm Kench112100,0%3,00
Yordle Kobuko & Yuumi11275,0%2,25
Yordle Ziggs11266,7%4,00
Zaun Lucian & Senna11233,3%4,83
Zaun Ziggs11275,0%3,67
Pháp Sư Leona11172,7%2,73
Bilgewater Ambessa1110,0%6,82
Đấu Sĩ Shyvana11163,6%3,09
Vệ Quân Ornn1110,0%7,36
Vệ Quân Swain1110,0%7,64
Demacia Sona11172,7%3,82
Ionia Darius11136,4%4,91
Ionia Xin Zhao11181,8%4,18
Dũng Sĩ Ziggs11163,6%4,09
Viễn Kích Garen111100,0%3,00
Cực Tốc Draven11190,9%2,27
Cực Tốc Loris111100,0%1,91
Shurima Aurelion Sol11181,8%2,45
Hư Không Aatrox11154,5%4,55
Hư Không Rek'Sai11127,3%5,64
Yordle Shyvana11127,3%5,64
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 16

Đội hình mạnh nhất ĐTCL Mùa 16 là gì?

Trong các đội hình có ít nhất 1.239 trận xếp hạng, Pháp Sư Sylas có thứ hạng trung bình tốt nhất: trung bình hạng 2,71 và tỉ lệ top 4 là 81,8% qua 4.507 trận.

ĐTCL Mùa 16 có bao nhiêu đội hình?

MetaBot theo dõi 239 đội hình ở Mùa 16, trong đó 0 đội hình đang được chơi ở phiên bản hiện tại, dựng từ 1.373 bản dựng khác nhau.