
- Hạng trung bình
- 3.92
- Hạng Nhất
- 16.81%
- Tỷ lệ Top 4
- 61.12%
Ấn Dũng Sĩ Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 3.512
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 9 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Dũng Sĩ trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Dũng Sĩ hoạt động tốt nhất trên Kog'Maw với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Dũng Sĩ được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kog'Maw Tier S | +45.62% | 100.00% | 54.38% | 0.03% | 1 | |
| 2 | Kai'Sa Tier C | +25.31% | 66.67% | 41.36% | 0.04% | 9 | |
| 3 | Shen Tier A | +23.40% | 72.17% | 48.78% | 0.24% | 115 | |
| 4 | Kennen Tier C | +22.31% | 66.67% | 44.36% | 0.30% | 39 | |
| 5 | Garen Tier A | +19.24% | 68.57% | 49.33% | 0.11% | 35 | |
| 6 | Sivir Tier A | +18.26% | 66.67% | 48.40% | 0.01% | 3 | |
| 7 | Neeko Tier S | +16.98% | 67.21% | 50.23% | 0.13% | 61 | |
| 8 | Seraphine Tier S | +16.26% | 78.95% | 62.69% | 0.03% | 19 | |
| 9 | Gangplank Tier S | +15.35% | 68.65% | 53.30% | 0.75% | 185 | |
| 10 | Jhin Tier B | +13.80% | 60.71% | 46.91% | 0.17% | 28 | |
| 11 | Xin Zhao Tier S | +12.54% | 67.81% | 55.27% | 0.88% | 320 | |
| 12 | Jinx Tier S | +12.15% | 66.67% | 54.52% | 0.02% | 12 | |
| 13 | Kobuko Tier S | +11.38% | 62.50% | 51.12% | 0.38% | 112 | |
| 14 | Ekko Tier S | +10.47% | 66.67% | 56.20% | 0.14% | 3 | |
| 15 | Poppy Tier S | +9.63% | 64.76% | 55.13% | 0.14% | 105 | |
| 16 | Rammus Tier B | +9.32% | 57.14% | 47.83% | 0.24% | 7 | |
| 17 | Kalista Tier S | +9.28% | 62.07% | 52.79% | 0.15% | 29 | |
| 18 | Zac Tier B | +9.17% | 57.14% | 47.97% | 0.62% | 217 | |
| 19 | Swain Tier B | +8.68% | 55.78% | 47.10% | 0.31% | 251 | |
| 20 | Lucian Tier S | +8.63% | 63.64% | 55.00% | 0.11% | 22 | |
| 21 | Jarvan IV Tier S | +8.51% | 66.10% | 57.59% | 0.29% | 236 | |
| 22 | Katarina Tier B | +7.62% | 53.85% | 46.23% | 0.04% | 13 | |
| 23 | Darius Tier A | +6.40% | 55.10% | 48.71% | 0.17% | 98 | |
| 24 | Janna Tier B | +6.03% | 52.63% | 46.60% | 0.12% | 38 | |
| 25 | Yone Tier S | +6.02% | 70.42% | 64.40% | 0.23% | 142 | |
| 26 | Ryze Tier S | +5.57% | 65.00% | 59.43% | 0.04% | 20 | |
| 27 | Yuumi Tier S | +5.01% | 60.00% | 54.99% | 0.01% | 5 | |
| 28 | Twisted Fate Tier S | +4.71% | 67.31% | 62.60% | 0.09% | 52 | |
| 29 | K'Sante Tier S | +4.69% | 58.38% | 53.69% | 0.22% | 173 | |
| 30 | Malzahar Tier A | +4.59% | 54.55% | 49.95% | 0.02% | 11 | |
| 31 | Braum Tier S | +4.51% | 69.58% | 65.06% | 0.97% | 779 | |
| 32 | Viego Tier S | +3.93% | 58.42% | 54.49% | 0.65% | 279 | |
| 33 | Yasuo Tier B | +3.80% | 50.88% | 47.07% | 0.24% | 57 | |
| 34 | Senna Tier S | +3.72% | 58.06% | 54.34% | 0.09% | 31 | |
| 35 | Lux Tier S | +3.46% | 60.87% | 57.41% | 0.09% | 23 | |
| 36 | Akali Tier S | +3.24% | 54.84% | 51.60% | 0.10% | 31 | |
| 37 | Kayle Tier C | +2.24% | 46.15% | 43.92% | 0.04% | 13 | |
| 38 | Volibear Tier S | +1.45% | 58.70% | 57.26% | 0.59% | 293 | |
| 39 | Rell Tier A | +1.33% | 51.11% | 49.78% | 0.18% | 45 | |
| 40 | Gnar Tier B | +0.40% | 45.56% | 45.15% | 0.58% | 90 | |
| 41 | Ahri Tier A | +0.17% | 50.00% | 49.83% | 0.00% | 2 | |
| 42 | Xayah Tier A | +0.13% | 50.00% | 49.87% | 0.02% | 6 | |
| 43 | Ezreal Tier S | -0.45% | 50.00% | 50.45% | 0.06% | 12 | |
| 44 | Gwen Tier S | -1.08% | 63.04% | 64.12% | 0.21% | 138 | |
| 45 | Leona Tier S | -1.89% | 52.44% | 54.33% | 0.12% | 82 | |
| 46 | Jayce Tier S | -1.94% | 48.89% | 50.83% | 0.10% | 45 | |
| 47 | Rakan Tier A | -2.71% | 46.15% | 48.87% | 0.10% | 39 | |
| 48 | Zyra Tier S | -2.93% | 55.00% | 57.93% | 0.11% | 60 | |
| 49 | Ashe Tier C | -4.17% | 40.00% | 44.17% | 0.03% | 20 | |
| 50 | Samira Tier S | -5.01% | 53.49% | 58.50% | 0.06% | 43 | |
| 51 | Syndra Tier B | -5.89% | 41.67% | 47.55% | 0.11% | 24 | |
| 52 | Malphite Tier B | -11.18% | 35.90% | 47.08% | 0.08% | 39 | |
| 53 | Karma Tier S | -17.76% | 40.00% | 57.76% | 0.01% | 5 | |
| 54 | Varus Tier S | -18.25% | 42.31% | 60.56% | 0.06% | 26 | |
| 55 | Caitlyn Tier B | -19.57% | 26.67% | 46.24% | 0.06% | 15 | |
| 56 | Ziggs Tier A | -33.07% | 16.67% | 49.74% | 0.01% | 6 | |
| 57 | Smolder Tier S | -54.33% | 0.00% | 54.33% | 0.14% | 3 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Dũng Sĩ - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Dũng Sĩ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Kog'Maw có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Dũng Sĩ ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Dũng Sĩ trong 0.03% trận đấu và đã thắng 1 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Dũng Sĩ tăng tỷ lệ thắng của Kog'Maw thêm 45.62%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL Mùa 15 là Kog'Maw, Seraphine, and Shen. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Dũng Sĩ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Dũng Sĩ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Braum xây dựng Ấn Dũng Sĩ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.97% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 69.58% khi sử dụng Ấn Dũng Sĩ.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL Mùa 15?
57 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Dũng Sĩ, những người dùng hiệu quả nhất là Kog'Maw, Seraphine, and Shen.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Dũng Sĩ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Kog'Maw là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Ấn Dũng Sĩ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.