
- Hạng trung bình
- 4.13
- Hạng Nhất
- 13.59%
- Tỷ lệ Top 4
- 57.03%
Ấn Phù Thủy Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 565.576
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 9 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Phù Thủy trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Phù Thủy hoạt động tốt nhất trên Ekko với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Phù Thủy được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekko Tier S | +43.80% | 100.00% | 56.20% | 0.18% | 4 | |
| 2 | K'Sante Tier S | +13.95% | 67.65% | 53.69% | 0.04% | 34 | |
| 3 | Garen Tier A | +12.57% | 61.90% | 49.33% | 0.07% | 21 | |
| 4 | Volibear Tier S | +12.51% | 69.77% | 57.26% | 0.09% | 43 | |
| 5 | Syndra Tier B | +11.24% | 58.79% | 47.55% | 0.90% | 199 | |
| 6 | Janna Tier B | +10.54% | 57.14% | 46.60% | 0.59% | 196 | |
| 7 | Rakan Tier A | +10.39% | 59.26% | 48.87% | 0.07% | 27 | |
| 8 | Zyra Tier S | +9.92% | 67.86% | 57.93% | 0.36% | 196 | |
| 9 | Twisted Fate Tier S | +9.28% | 71.88% | 62.60% | 0.11% | 64 | |
| 10 | Dr. Mundo Tier B | +9.25% | 55.56% | 46.30% | 0.07% | 18 | |
| 11 | Naafiri Tier S | +8.92% | 64.10% | 55.18% | 0.39% | 78 | |
| 12 | Ryze Tier S | +8.36% | 67.79% | 59.43% | 0.92% | 503 | |
| 13 | Gnar Tier B | +7.48% | 52.63% | 45.15% | 0.12% | 19 | |
| 14 | Viego Tier S | +7.21% | 61.70% | 54.49% | 0.65% | 282 | |
| 15 | Caitlyn Tier B | +7.09% | 53.33% | 46.24% | 0.06% | 15 | |
| 16 | Varus Tier S | +6.11% | 66.67% | 60.56% | 0.05% | 21 | |
| 17 | Rell Tier A | +5.96% | 55.74% | 49.78% | 0.25% | 61 | |
| 18 | Yuumi Tier S | +5.47% | 60.47% | 54.99% | 0.07% | 43 | |
| 19 | Ziggs Tier A | +5.26% | 55.00% | 49.74% | 0.10% | 40 | |
| 20 | Gangplank Tier S | +3.46% | 56.76% | 53.30% | 0.45% | 111 | |
| 21 | Jhin Tier B | +3.09% | 50.00% | 46.91% | 0.07% | 12 | |
| 22 | Yasuo Tier B | +2.93% | 50.00% | 47.07% | 0.07% | 16 | |
| 23 | Kalista Tier S | +2.76% | 55.56% | 52.79% | 0.48% | 90 | |
| 24 | Sett Tier S | +2.57% | 59.68% | 57.11% | 0.07% | 62 | |
| 25 | Sivir Tier A | +1.60% | 50.00% | 48.40% | 0.03% | 10 | |
| 26 | Shen Tier A | +1.22% | 50.00% | 48.78% | 0.09% | 44 | |
| 27 | Xayah Tier A | +0.13% | 50.00% | 49.87% | 0.16% | 42 | |
| 28 | Seraphine Tier S | -0.00% | 62.69% | 62.69% | 0.41% | 268 | |
| 29 | Jayce Tier S | -0.83% | 50.00% | 50.83% | 0.02% | 8 | |
| 30 | Kayle Tier C | -1.06% | 42.86% | 43.92% | 0.07% | 21 | |
| 31 | Poppy Tier S | -1.07% | 54.05% | 55.13% | 0.05% | 37 | |
| 32 | Akali Tier S | -1.60% | 50.00% | 51.60% | 0.14% | 46 | |
| 33 | Aatrox Tier S | -1.81% | 50.00% | 51.81% | 0.34% | 106 | |
| 34 | Udyr Tier A | -2.12% | 46.55% | 48.67% | 0.10% | 58 | |
| 35 | Senna Tier S | -2.15% | 52.19% | 54.34% | 0.75% | 251 | |
| 36 | Jarvan IV Tier S | -2.15% | 55.43% | 57.59% | 0.23% | 184 | |
| 37 | Leona Tier S | -2.43% | 51.90% | 54.33% | 0.11% | 79 | |
| 38 | Neeko Tier S | -3.52% | 46.72% | 50.23% | 0.28% | 137 | |
| 39 | Kog'Maw Tier S | -4.38% | 50.00% | 54.38% | 0.12% | 4 | |
| 40 | Kobuko Tier S | -4.45% | 46.67% | 51.12% | 0.05% | 15 | |
| 41 | Xin Zhao Tier S | -4.75% | 50.53% | 55.27% | 0.26% | 95 | |
| 42 | Braum Tier S | -5.06% | 60.00% | 65.06% | 0.12% | 95 | |
| 43 | Zac Tier B | -5.12% | 42.86% | 47.97% | 0.04% | 14 | |
| 44 | Samira Tier S | -5.34% | 53.16% | 58.50% | 0.10% | 79 | |
| 45 | Malzahar Tier A | -7.09% | 42.86% | 49.95% | 0.10% | 63 | |
| 46 | Jinx Tier S | -8.09% | 46.43% | 54.52% | 0.05% | 28 | |
| 47 | Malphite Tier B | -8.62% | 38.46% | 47.08% | 0.03% | 13 | |
| 48 | Yone Tier S | -10.24% | 54.17% | 64.40% | 0.16% | 96 | |
| 49 | Kai'Sa Tier C | -11.36% | 30.00% | 41.36% | 0.14% | 30 | |
| 50 | Vi Tier C | -11.49% | 32.00% | 43.49% | 0.09% | 25 | |
| 51 | Ezreal Tier S | -13.61% | 36.84% | 50.45% | 0.18% | 38 | |
| 52 | Katarina Tier B | -21.23% | 25.00% | 46.23% | 0.04% | 16 | |
| 53 | Darius Tier A | -22.04% | 26.67% | 48.71% | 0.03% | 15 | |
| 54 | Ashe Tier C | -44.17% | 0.00% | 44.17% | 0.01% | 6 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Phù Thủy - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Phù Thủy tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Ekko có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Phù Thủy ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Phù Thủy trong 0.18% trận đấu và đã thắng 4 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Phù Thủy tăng tỷ lệ thắng của Ekko thêm 43.80%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Phù Thủy trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Phù Thủy trong ĐTCL Mùa 15 là Ekko, Twisted Fate, and Volibear. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Phù Thủy cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Phù Thủy thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Ryze xây dựng Ấn Phù Thủy thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.92% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 67.79% khi sử dụng Ấn Phù Thủy.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Phù Thủy trong ĐTCL Mùa 15?
54 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Phù Thủy trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Phù Thủy, những người dùng hiệu quả nhất là Ekko, Twisted Fate, and Volibear.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Phù Thủy trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Phù Thủy trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Ekko là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Ấn Phù Thủy khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.