Ấn Tàn Phá TFT item icon
Hạng trung bình
4.29
Hạng Nhất
12.36%
Tỷ lệ Top 4
54.23%

Ấn Tàn Phá Đội hình ĐTCL

Mua 18
Ấn Tàn Phá Tier CChảo VàngÁo Choàng Bạc
Mua
18
Trận đấu
565.576
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Tàn Phá trong TFT Mùa 16.20. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Ấn Tàn Phá như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 39 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Ấn Tàn Phá, với tỷ lệ thắng trung bình 55.77% trên tất cả các đội hình. Đội hình Ấn Tàn Phá hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 80.40%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục với Aphelios là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Ấn Tàn Phá được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Mặt Trăng Tier AMặt Trăng424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.40%
Hạng 1
20.19%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.77%
Hạng 1
23.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.92%
Hạng 1
19.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.33%
Hạng 1
26.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.64%
Hạng 1
21.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.24
Top 4
73.68%
Hạng 1
22.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
3.45
Top 4
71.90%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.58%
Hạng 1
11.86%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier BGai Đen847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.89%
Hạng 1
9.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.19%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.03%
Hạng 1
31.99%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.68
Top 4
64.14%
Hạng 1
17.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.80%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.73%
Hạng 1
9.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Linh Tier DTiên Linh252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.82%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.35%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.50%
Hạng 1
7.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.75
Top 4
46.53%
Hạng 1
4.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.94%
Hạng 1
7.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.84
Top 4
42.45%
Hạng 1
3.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.80%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng555 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
40.86%
Hạng 1
3.41%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.11
Top 4
37.53%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.00%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Tier FThực Vật313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
33.02%
Hạng 1
2.59%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh Tier FHoa Linh637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.51
Top 4
29.07%
Hạng 1
2.68%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.70
Top 4
27.56%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
27.29%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.40%
Tỷ lệ Top 4
20.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AMặt Trăng
262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.77%
Tỷ lệ Top 4
23.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.92%
Tỷ lệ Top 4
19.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.33%
Tỷ lệ Top 4
26.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ATriệu Hồi
957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.64%
Tỷ lệ Top 4
21.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.24
Trung bình
73.68%
Tỷ lệ Top 4
22.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
3.45
Trung bình
71.90%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTinh Nghịch
643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.58%
Tỷ lệ Top 4
11.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BGai Đen
847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.89%
Tỷ lệ Top 4
9.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.19%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.03%
Tỷ lệ Top 4
31.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.68
Trung bình
64.14%
Tỷ lệ Top 4
17.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.80%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.73%
Tỷ lệ Top 4
9.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTiên Linh
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.82%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.35%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DĐao Phủ
2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật
1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.50%
Tỷ lệ Top 4
7.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.75
Trung bình
46.53%
Tỷ lệ Top 4
4.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DHoa Linh
3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.94%
Tỷ lệ Top 4
7.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.84
Trung bình
42.45%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.80%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
555 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
40.86%
Tỷ lệ Top 4
3.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng
686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.11
Trung bình
37.53%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.00%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FThực Vật
313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
33.02%
Tỷ lệ Top 4
2.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FHoa Linh
637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.51
Trung bình
29.07%
Tỷ lệ Top 4
2.68%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.70
Trung bình
27.56%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
27.29%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Ấn Tàn Phá - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Tàn Phá trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Tàn Phá trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 80.40% với tỷ lệ chọn 0.10%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thiên Thực, and Hỏa Ngục và được chọn trong 0.10% các trận có Ấn Tàn Phá.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Tàn Phá trong ĐTCL?

Có 39 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Tàn Phá trong ĐTCL Mùa 18. Ấn Tàn Phá xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 55.77% qua 52.039 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Tàn Phá thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Tàn Phá trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.35% và hạng trung bình 4.56.

Đội hình nào với Ấn Tàn Phá có hạng trung bình tốt nhất?

Đội hình Ấn Tàn Phá có hạng trung bình tốt nhất đạt 2.87 với hệ Vệ Quân, Thiên Thực, and Hỏa Ngục. Đội hình này có tỷ lệ thắng 79.77% và tỷ lệ chọn 0.06%.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Tàn Phá trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Tàn Phá trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục, Mặt Trăng, Liên Kích, Mặt Trời, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Tàn Phá cao nhất.