
- Hạng trung bình
- 4.06
- Hạng Nhất
- 16.21%
- Tỷ lệ Top 4
- 58.13%
Ấn Đấu Sĩ Tướng ĐTCL
- Mua
- 17
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 14 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Đấu Sĩ trong TFT Mùa 17. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Đấu Sĩ hoạt động tốt nhất trên Briar với tỷ lệ thắng 55.12%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Đấu Sĩ được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Briar Tier F | +12.94% | 55.12% | 42.18% | 0.77% | 54 | |
| 2 | Master Yi Tier F | +12.45% | 60.90% | 48.45% | 1.71% | 54 | |
| 3 | Morgana Tier S | +11.28% | 71.75% | 60.47% | 0.56% | 56 | |
| 4 | Nasus Tier C | +11.18% | 59.33% | 48.14% | 0.47% | 29 | |
| 5 | Meepsie Tier D | +8.86% | 54.48% | 45.62% | 0.58% | 51 | |
| 6 | Caitlyn Tier A | +7.48% | 62.53% | 55.05% | 0.12% | 13 | |
| 7 | Mordekaiser Tier C | +7.12% | 54.94% | 47.82% | 0.94% | 126 | |
| 8 | Samira Tier C | +6.88% | 57.03% | 50.15% | 0.07% | 4 | |
| 9 | Robot Tier D | +6.63% | 58.35% | 51.72% | 0.67% | 40 | |
| 10 | Poppy Tier C | +6.56% | 55.90% | 49.34% | 0.53% | 40 | |
| 11 | Jax Tier A | +6.17% | 60.79% | 54.62% | 0.55% | 83 | |
| 12 | Fizz Tier D | +5.82% | 50.63% | 44.81% | 0.14% | 7 | |
| 13 | Nunu & Willump Tier D | +5.63% | 56.71% | 51.08% | 0.56% | 61 | |
| 14 | Bel'Veth Tier D | +5.50% | 51.56% | 46.06% | 0.52% | 40 | |
| 15 | Shen Tier S | +5.46% | 74.39% | 68.93% | 0.53% | 60 | |
| 16 | Teemo Tier C | +5.35% | 55.38% | 50.03% | 0.06% | 3 | |
| 17 | Aurora Tier F | +4.67% | 41.60% | 36.93% | 0.06% | 2 | |
| 18 | Ornn Tier C | +4.12% | 55.40% | 51.28% | 0.76% | 92 | |
| 19 | Illaoi Tier D | +3.76% | 46.83% | 43.07% | 0.78% | 77 | |
| 20 | Karma Tier C | +3.42% | 57.24% | 53.82% | 0.02% | 2 | |
| 21 | Riven Tier A | +3.34% | 62.35% | 59.01% | 0.59% | 58 | |
| 22 | Akali Tier C | +3.32% | 53.20% | 49.88% | 0.28% | 21 | |
| 23 | Blitzcrank Tier B | +3.29% | 65.99% | 62.69% | 0.28% | 23 | |
| 24 | Xayah Tier D | +3.27% | 54.59% | 51.33% | 0.09% | 4 | |
| 25 | Veigar Tier F | +2.38% | 40.60% | 38.23% | 0.03% | 1 | |
| 26 | Fiora Tier D | +1.59% | 56.68% | 55.09% | 0.50% | 24 | |
| 27 | Ezreal Tier B | +1.49% | 51.80% | 50.31% | 0.13% | 7 | |
| 28 | Talon Tier C | +1.47% | 50.88% | 49.40% | 0.27% | 15 | |
| 29 | Bard Tier C | +1.46% | 63.40% | 61.93% | 0.02% | 1 | |
| 30 | Rammus Tier C | +1.32% | 55.73% | 54.41% | 0.68% | 64 | |
| 31 | Zed Tier D | +1.09% | 58.64% | 57.55% | 0.69% | 20 | |
| 32 | Rhaast Tier S | +0.65% | 63.00% | 62.35% | 0.49% | 68 | |
| 33 | Twisted Fate Tier S | +0.36% | 58.18% | 57.81% | 0.04% | 5 | |
| 34 | Graves Tier F | +0.09% | 49.78% | 49.69% | 0.33% | 10 | |
| 35 | Lulu Tier A | -0.47% | 55.93% | 56.41% | 0.02% | 2 | |
| 36 | Vex Tier C | -0.66% | 58.29% | 58.95% | 0.06% | 2 | |
| 37 | Sona Tier C | -0.69% | 58.64% | 59.33% | 0.05% | 2 | |
| 38 | Lissandra Tier D | -0.96% | 44.82% | 45.79% | 0.07% | 5 | |
| 39 | Gwen Tier C | -1.30% | 48.07% | 49.37% | 0.14% | 9 | |
| 40 | Diana Tier F | -1.92% | 38.65% | 40.57% | 0.29% | 9 | |
| 41 | Miss Fortune Tier B | -1.99% | 49.76% | 51.75% | 0.01% | 1 | |
| 42 | Corki Tier A | -2.22% | 55.60% | 57.83% | 0.01% | 1 | |
| 43 | Kindred Tier C | -2.38% | 53.19% | 55.57% | 0.05% | 3 | |
| 44 | Aatrox Tier S | -2.98% | 53.52% | 56.50% | 0.37% | 78 | |
| 45 | Jinx Tier F | -3.03% | 37.83% | 40.86% | 0.04% | 2 | |
| 46 | Kai'Sa Tier C | -3.06% | 44.15% | 47.22% | 0.06% | 4 | |
| 47 | Milio Tier S | -3.38% | 54.93% | 58.31% | 0.04% | 7 | |
| 48 | LeBlanc Tier F | -3.48% | 43.54% | 47.02% | 0.06% | 2 | |
| 49 | Leona Tier F | -4.38% | 38.50% | 42.88% | 0.79% | 47 | |
| 50 | Pyke Tier D | -6.39% | 37.11% | 43.50% | 0.23% | 7 | |
| 51 | Jhin Tier B | -6.43% | 57.60% | 64.03% | 0.12% | 8 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Đấu Sĩ - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Đấu Sĩ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 17?
Shen có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Đấu Sĩ ở mức 74.39% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này sử dụng Ấn Đấu Sĩ trong 0.53% trận đấu và đã thắng 60 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Đấu Sĩ tăng tỷ lệ thắng của Shen thêm 5.46%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 17 là Shen, Morgana, and Blitzcrank. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Đấu Sĩ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Ấn Đấu Sĩ?
Briar được hưởng lợi nhiều nhất từ Ấn Đấu Sĩ với mức cải thiện tỷ lệ thắng 12.94% khi được trang bị. Điều này khiến Briar trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Ấn Đấu Sĩ khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Ấn Đấu Sĩ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Master Yi xây dựng Ấn Đấu Sĩ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 1.71% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 60.90% khi sử dụng Ấn Đấu Sĩ.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 17?
51 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 17. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Đấu Sĩ, những người dùng hiệu quả nhất là Shen, Morgana, and Blitzcrank.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Shen là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 74.39%. Hãy cân nhắc Ấn Đấu Sĩ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.