Kiếm Tử Thần TFT item icon
Hạng trung bình
4.15
Hạng Nhất
14.86%
Tỷ lệ Top 4
56.47%

Kiếm Tử Thần Đội hình ĐTCL

Mua 17
Kiếm Tử Thần Tier AKiếm B.F.Kiếm B.F.
Mua
17
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
15 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Kiếm Tử Thần trong TFT Mùa 17. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Kiếm Tử Thần như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 46 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Kiếm Tử Thần, với tỷ lệ thắng trung bình 51.44% trên tất cả các đội hình. Đội hình Kiếm Tử Thần hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.35%, chủ yếu có đặc tính Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh với Aurelion Sol là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Kiếm Tử Thần được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Dẫn Truyền Tier SDẫn TruyềnÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
2.18
Top 4
82.35%
Hạng 1
33.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier SDẫn Truyền436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier SĐịnh Mệnh706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
Trung bình
3.07
Top 4
77.60%
Hạng 1
21.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Tier AN.O.V.A.Ít dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.06
Top 4
76.17%
Hạng 1
15.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Nhân Bản Tier SNhân Bản2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
Trung bình
3.10
Top 4
75.81%
Hạng 1
26.54%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier AHành TinhÍt dữ liệu146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.34
Top 4
72.53%
Hạng 1
13.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn Truyền220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.45
Top 4
72.25%
Hạng 1
12.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thách Đấu Tier BThách Đấu476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
Trung bình
3.62
Top 4
69.84%
Hạng 1
8.44%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn TruyềnÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
3.59
Top 4
66.97%
Hạng 1
16.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Tier AThời Không358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Tier AThời KhôngÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.15
Top 4
65.51%
Hạng 1
18.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier BHành TinhÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
64.77%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier CDẫn TruyềnÍt dữ liệu48 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.85
Top 4
63.83%
Hạng 1
8.65%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thời Không Tier BThời KhôngÍt dữ liệu25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.20
Top 4
63.13%
Hạng 1
19.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Tier BHành TinhÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
62.82%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tộc Thượng Cổ Tier CTộc Thượng CổÍt dữ liệu73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.88
Top 4
61.73%
Hạng 1
8.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Nhân Bản Tier BNhân BảnÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
60.82%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier CĐịnh Mệnh373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
4.27
Top 4
54.56%
Hạng 1
12.95%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.70
Top 4
52.11%
Hạng 1
9.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Tier CThời KhôngÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thách Đấu Tier CThách ĐấuÍt dữ liệu26 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.35
Top 4
50.89%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.70
Top 4
48.82%
Hạng 1
7.76%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.90
Top 4
47.96%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.72
Top 4
46.75%
Hạng 1
5.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier CTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.50
Top 4
45.95%
Hạng 1
13.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.84
Top 4
44.95%
Hạng 1
7.26%
Rủi ro tranh chấp cao
Đấu Sĩ Tier DĐấu SĩÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.92
Top 4
43.62%
Hạng 1
5.39%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Tier DHắc TinhÍt dữ liệu32 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.25
Top 4
43.09%
Hạng 1
5.54%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.04
Top 4
42.40%
Hạng 1
4.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.34
Top 4
37.41%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.54
Top 4
37.29%
Hạng 1
4.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu122 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
5.45
Top 4
36.20%
Hạng 1
2.73%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Vô Pháp Tier DVô PhápÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.82
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier DĐịnh MệnhÍt dữ liệu85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.45
Top 4
33.72%
Hạng 1
5.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
5.55
Top 4
30.92%
Hạng 1
1.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Tier FĐấu SĩÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Tier FHành TinhÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.74
Top 4
28.86%
Hạng 1
6.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Phán Tier FThần PhánÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
6.40
Top 4
20.51%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SDẫn TruyềnÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
2.18
Trung bình
82.35%
Tỷ lệ Top 4
33.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SDẫn Truyền
436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
2.81
Trung bình
80.79%
Tỷ lệ Top 4
29.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier SĐịnh Mệnh
706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
3.07
Trung bình
77.60%
Tỷ lệ Top 4
21.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.01
Trung bình
77.01%
Tỷ lệ Top 4
18.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AN.O.V.A.Ít dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.06
Trung bình
76.17%
Tỷ lệ Top 4
15.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SNhân Bản
2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
3.10
Trung bình
75.81%
Tỷ lệ Top 4
26.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AHành TinhÍt dữ liệu
146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.34
Trung bình
72.53%
Tỷ lệ Top 4
13.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BDẫn Truyền
220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
3.45
Trung bình
72.25%
Tỷ lệ Top 4
12.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThách Đấu
476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
3.62
Trung bình
69.84%
Tỷ lệ Top 4
8.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BDẫn TruyềnÍt dữ liệu
115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
3.59
Trung bình
66.97%
Tỷ lệ Top 4
16.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThời Không
358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.58
Trung bình
66.77%
Tỷ lệ Top 4
17.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AThời KhôngÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.15
Trung bình
65.51%
Tỷ lệ Top 4
18.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHành TinhÍt dữ liệu
64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.50
Trung bình
64.77%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CDẫn TruyềnÍt dữ liệu
48 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.85
Trung bình
63.83%
Tỷ lệ Top 4
8.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThời KhôngÍt dữ liệu
25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.20
Trung bình
63.13%
Tỷ lệ Top 4
19.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHành TinhÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
62.82%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CTộc Thượng CổÍt dữ liệu
73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
3.88
Trung bình
61.73%
Tỷ lệ Top 4
8.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BNhân BảnÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
60.82%
Tỷ lệ Top 4
15.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CĐịnh Mệnh
373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
4.27
Trung bình
54.56%
Tỷ lệ Top 4
12.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CHắc TinhÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.70
Trung bình
52.11%
Tỷ lệ Top 4
9.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThời KhôngÍt dữ liệu
22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.14
Trung bình
50.92%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThách ĐấuÍt dữ liệu
26 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.35
Trung bình
50.89%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CHắc TinhÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.44
Trung bình
48.94%
Tỷ lệ Top 4
8.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc TinhÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.70
Trung bình
48.82%
Tỷ lệ Top 4
7.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.90
Trung bình
47.96%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu
152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
4.72
Trung bình
46.75%
Tỷ lệ Top 4
5.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.50
Trung bình
45.95%
Tỷ lệ Top 4
13.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.84
Trung bình
44.95%
Tỷ lệ Top 4
7.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DĐấu SĩÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
44.69%
Tỷ lệ Top 4
7.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.92
Trung bình
43.62%
Tỷ lệ Top 4
5.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHắc TinhÍt dữ liệu
32 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.25
Trung bình
43.09%
Tỷ lệ Top 4
5.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
5.04
Trung bình
42.40%
Tỷ lệ Top 4
4.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu
80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.34
Trung bình
37.41%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.54
Trung bình
37.29%
Tỷ lệ Top 4
4.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu
122 trậnTỷ lệ chọn0.27%
5.45
Trung bình
36.20%
Tỷ lệ Top 4
2.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DVô PhápÍt dữ liệu
38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.82
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.36
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐịnh MệnhÍt dữ liệu
85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
5.45
Trung bình
33.72%
Tỷ lệ Top 4
5.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.91
Trung bình
33.51%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu
198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
5.55
Trung bình
30.92%
Tỷ lệ Top 4
1.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐấu SĩÍt dữ liệu
31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.94
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHành TinhÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.74
Trung bình
28.86%
Tỷ lệ Top 4
6.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.77
Trung bình
26.74%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
6.27
Trung bình
25.30%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThần PhánÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
6.40
Trung bình
20.51%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Kiếm Tử Thần - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Kiếm Tử Thần trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Kiếm Tử Thần trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 82.35% với tỷ lệ chọn 0.13%. Đội hình này sử dụng hệ Tiệc Tùng, Hắc Tinh, and Viễn Chinh và được chọn trong 0.13% các trận có Kiếm Tử Thần.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Kiếm Tử Thần trong ĐTCL?

Có 46 đội hình khả thi thường xây dựng Kiếm Tử Thần trong ĐTCL Mùa 17. Kiếm Tử Thần xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 51.44% qua 7.159 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Kiếm Tử Thần thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Kiếm Tử Thần trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Nhân Bản, N.O.V.A., and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 5.03%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 75.81% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Kiếm Tử Thần trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Kiếm Tử Thần trong ĐTCL Mùa 17 là Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh, Dẫn Truyền, Máy Móc, Ác Nữ, Chuộc Tội, Tiên Phong, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Kiếm Tử Thần cao nhất.