
- Hạng trung bình
- 4.50
- Hạng Nhất
- 11.59%
- Tỷ lệ Top 4
- 49.85%
Cuồng Đao Guinsoo Tướng ĐTCL
- Mua
- 17
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 13 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo trong TFT Mùa 17. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Cuồng Đao Guinsoo hoạt động tốt nhất trên Meepsie với tỷ lệ thắng 54.92%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Cuồng Đao Guinsoo được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Meepsie Tier D | +9.31% | 54.92% | 45.62% | 0.38% | 34 | |
| 2 | Rhaast Tier S | +7.36% | 69.71% | 62.35% | 0.36% | 49 | |
| 3 | Pantheon Tier A | +6.21% | 60.53% | 54.32% | 0.05% | 9 | |
| 4 | Maokai Tier A | +5.91% | 61.37% | 55.46% | 0.04% | 9 | |
| 5 | Akali Tier C | +5.60% | 55.48% | 49.88% | 1.24% | 93 | |
| 6 | Aurora Tier F | +5.15% | 42.09% | 36.93% | 3.58% | 130 | |
| 7 | Samira Tier C | +4.42% | 54.57% | 50.15% | 15.27% | 819 | |
| 8 | LeBlanc Tier F | +3.97% | 50.99% | 47.02% | 56.36% | 1.871 | |
| 9 | Blitzcrank Tier B | +3.70% | 66.39% | 62.69% | 1.15% | 95 | |
| 10 | Fizz Tier D | +3.64% | 48.45% | 44.81% | 1.87% | 91 | |
| 11 | Nunu & Willump Tier D | +3.62% | 54.70% | 51.08% | 0.02% | 2 | |
| 12 | Robot Tier D | +3.58% | 55.30% | 51.72% | 0.03% | 2 | |
| 13 | Briar Tier F | +3.13% | 45.31% | 42.18% | 1.45% | 102 | |
| 14 | Bel'Veth Tier D | +2.27% | 48.33% | 46.06% | 8.53% | 661 | |
| 15 | Nami Tier B | +2.01% | 57.68% | 55.66% | 5.12% | 280 | |
| 16 | Gragas Tier C | +1.74% | 51.29% | 49.55% | 0.06% | 5 | |
| 17 | Shen Tier S | +1.62% | 70.55% | 68.93% | 1.28% | 144 | |
| 18 | Leona Tier F | +1.21% | 44.08% | 42.88% | 0.37% | 22 | |
| 19 | Gnar Tier C | +1.16% | 48.57% | 47.40% | 22.85% | 1.624 | |
| 20 | Kindred Tier C | +1.13% | 56.70% | 55.57% | 46.27% | 3.070 | |
| 21 | Illaoi Tier D | +0.96% | 44.02% | 43.07% | 0.04% | 4 | |
| 22 | Sona Tier C | +0.56% | 59.88% | 59.33% | 3.29% | 120 | |
| 23 | Gwen Tier C | +0.40% | 49.77% | 49.37% | 4.15% | 265 | |
| 24 | Graves Tier F | +0.37% | 50.06% | 49.69% | 22.19% | 677 | |
| 25 | Ezreal Tier B | +0.21% | 50.52% | 50.31% | 8.80% | 469 | |
| 26 | Ornn Tier C | -0.18% | 51.10% | 51.28% | 0.03% | 4 | |
| 27 | Rammus Tier C | -0.33% | 54.08% | 54.41% | 0.02% | 2 | |
| 28 | Tahm Kench Tier C | -0.53% | 52.23% | 52.76% | 0.05% | 6 | |
| 29 | Jhin Tier B | -0.66% | 63.37% | 64.03% | 24.23% | 1.602 | |
| 30 | Urgot Tier D | -1.01% | 44.17% | 45.19% | 4.24% | 236 | |
| 31 | Veigar Tier F | -1.10% | 37.13% | 38.23% | 3.21% | 95 | |
| 32 | Jinx Tier F | -1.14% | 39.71% | 40.86% | 39.17% | 2.209 | |
| 33 | Riven Tier A | -1.29% | 57.73% | 59.01% | 1.56% | 153 | |
| 34 | Xayah Tier D | -1.62% | 49.71% | 51.33% | 30.50% | 1.391 | |
| 35 | Teemo Tier C | -1.67% | 48.36% | 50.03% | 18.28% | 888 | |
| 36 | Morgana Tier S | -2.78% | 57.70% | 60.47% | 0.22% | 22 | |
| 37 | Rek'Sai Tier D | -2.83% | 42.69% | 45.52% | 0.07% | 4 | |
| 38 | Vex Tier C | -2.88% | 56.07% | 58.95% | 51.21% | 1.840 | |
| 39 | Diana Tier F | -2.90% | 37.66% | 40.57% | 16.50% | 517 | |
| 40 | Nasus Tier C | -2.98% | 45.16% | 48.14% | 1.43% | 88 | |
| 41 | Twisted Fate Tier S | -3.14% | 54.67% | 57.81% | 4.89% | 680 | |
| 42 | Milio Tier S | -3.14% | 55.17% | 58.31% | 3.03% | 547 | |
| 43 | Caitlyn Tier A | -3.75% | 51.30% | 55.05% | 12.08% | 1.345 | |
| 44 | Corki Tier A | -4.24% | 53.58% | 57.83% | 8.33% | 769 | |
| 45 | Kai'Sa Tier C | -4.33% | 42.89% | 47.22% | 15.53% | 1.033 | |
| 46 | Master Yi Tier F | -4.67% | 43.79% | 48.45% | 9.32% | 295 | |
| 47 | Talon Tier C | -4.94% | 44.47% | 49.40% | 0.92% | 50 | |
| 48 | Karma Tier C | -4.96% | 48.86% | 53.82% | 3.00% | 242 | |
| 49 | Mordekaiser Tier C | -5.09% | 42.73% | 47.82% | 0.07% | 10 | |
| 50 | Bard Tier C | -5.16% | 56.77% | 61.93% | 3.13% | 152 | |
| 51 | Miss Fortune Tier B | -5.76% | 45.98% | 51.75% | 13.04% | 960 | |
| 52 | Zed Tier D | -6.09% | 51.46% | 57.55% | 4.78% | 139 | |
| 53 | Aatrox Tier S | -6.17% | 50.33% | 56.50% | 0.06% | 13 | |
| 54 | Fiora Tier D | -6.18% | 48.91% | 55.09% | 3.70% | 179 | |
| 55 | Zoe Tier D | -6.21% | 39.82% | 46.02% | 3.19% | 137 | |
| 56 | Pyke Tier D | -6.48% | 37.02% | 43.50% | 1.71% | 53 | |
| 57 | Viktor Tier C | -6.52% | 44.31% | 50.83% | 1.50% | 112 | |
| 58 | Lulu Tier A | -7.24% | 49.16% | 56.41% | 3.66% | 321 | |
| 59 | Poppy Tier C | -7.58% | 41.77% | 49.34% | 0.82% | 62 | |
| 60 | Cho'Gath Tier D | -10.19% | 35.49% | 45.68% | 0.12% | 10 | |
| 61 | Aurelion Sol Tier C | -10.98% | 43.36% | 54.33% | 3.63% | 177 | |
| 62 | Lissandra Tier D | -12.37% | 33.42% | 45.79% | 1.57% | 108 | |
| 63 | Jax Tier A | -12.61% | 42.01% | 54.62% | 0.78% | 117 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Cuồng Đao Guinsoo - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Cuồng Đao Guinsoo tốt nhất trong ĐTCL Mùa 17?
Shen có tỷ lệ thắng cao nhất với Cuồng Đao Guinsoo ở mức 70.55% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong 1.28% trận đấu và đã thắng 144 trận với trang bị này. Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo tăng tỷ lệ thắng của Shen thêm 1.62%.
Những tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 17 là Shen, Rhaast, and Blitzcrank. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo?
Meepsie được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo với mức cải thiện tỷ lệ thắng 9.31% khi được trang bị. Điều này khiến Meepsie trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Cuồng Đao Guinsoo khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Cuồng Đao Guinsoo thường xuyên nhất trong ĐTCL?
LeBlanc xây dựng Cuồng Đao Guinsoo thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 56.36% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 50.99% khi sử dụng Cuồng Đao Guinsoo.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 17?
63 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 17. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cuồng Đao Guinsoo, những người dùng hiệu quả nhất là Shen, Rhaast, and Blitzcrank.
Khi nào tôi nên xây dựng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL?
Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Shen là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 70.55%. Hãy cân nhắc Cuồng Đao Guinsoo khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.