Áo Choàng Lửa TFT item icon
Hạng trung bình
4.24
Hạng Nhất
13.99%
Tỷ lệ Top 4
54.82%

Áo Choàng Lửa Đội hình ĐTCL

Mua 17Áo Choàng Lửa Tier BGiáp LướiĐai Khổng Lồ
Mua
17
Trận đấu
1.000.000
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Áo Choàng Lửa trong TFT Mùa 17. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Áo Choàng Lửa như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 46 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Áo Choàng Lửa, với tỷ lệ thắng trung bình 51.21% trên tất cả các đội hình. Đội hình Áo Choàng Lửa hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.35%, chủ yếu có đặc tính Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh với Aurelion Sol là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Áo Choàng Lửa được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Dẫn Truyền Tier SDẫn TruyềnÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
2.18
Top 4
82.35%
Hạng 1
33.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier SDẫn Truyền436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Tier AN.O.V.A.Ít dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.06
Top 4
76.17%
Hạng 1
15.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Nhân Bản Tier SNhân Bản2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
Trung bình
3.10
Top 4
75.81%
Hạng 1
26.54%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier AHành TinhÍt dữ liệu146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.34
Top 4
72.53%
Hạng 1
13.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn Truyền220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.45
Top 4
72.25%
Hạng 1
12.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thách Đấu Tier BThách Đấu476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
Trung bình
3.62
Top 4
69.84%
Hạng 1
8.44%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn TruyềnÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
3.59
Top 4
66.97%
Hạng 1
16.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Tier AThời Không358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Tier AThời KhôngÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.15
Top 4
65.51%
Hạng 1
18.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier BHành TinhÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
64.77%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.61
Top 4
64.62%
Hạng 1
18.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Dẫn Truyền Tier CDẫn TruyềnÍt dữ liệu48 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.85
Top 4
63.83%
Hạng 1
8.65%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thời Không Tier BThời KhôngÍt dữ liệu25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.20
Top 4
63.13%
Hạng 1
19.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Tộc Thượng Cổ Tier CTộc Thượng CổÍt dữ liệu73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.88
Top 4
61.73%
Hạng 1
8.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn TruyềnÍt dữ liệu39 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.62
Top 4
61.71%
Hạng 1
9.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Nhân Bản Tier BNhân BảnÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
60.82%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Tier CThời KhôngÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.83
Top 4
55.47%
Hạng 1
8.82%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier CĐịnh Mệnh373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
4.27
Top 4
54.56%
Hạng 1
12.95%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Tier CThời KhôngÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thách Đấu Tier CThách ĐấuÍt dữ liệu26 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.35
Top 4
50.89%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.70
Top 4
48.82%
Hạng 1
7.76%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.90
Top 4
47.96%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.72
Top 4
46.75%
Hạng 1
5.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier CTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.50
Top 4
45.95%
Hạng 1
13.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.84
Top 4
44.95%
Hạng 1
7.26%
Rủi ro tranh chấp cao
Đấu Sĩ Tier DĐấu SĩÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.92
Top 4
43.62%
Hạng 1
5.39%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Tier DHắc TinhÍt dữ liệu32 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.25
Top 4
43.09%
Hạng 1
5.54%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.04
Top 4
42.40%
Hạng 1
4.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.34
Top 4
37.41%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.54
Top 4
37.29%
Hạng 1
4.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu122 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
5.45
Top 4
36.20%
Hạng 1
2.73%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Vô Pháp Tier DVô PhápÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.82
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier DĐịnh MệnhÍt dữ liệu85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.45
Top 4
33.72%
Hạng 1
5.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
5.55
Top 4
30.92%
Hạng 1
1.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Tier FĐấu SĩÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Tier FHành TinhÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.74
Top 4
28.86%
Hạng 1
6.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Phán Tier FThần PhánÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
6.40
Top 4
20.51%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Áo Choàng Lửa - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Áo Choàng Lửa trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Áo Choàng Lửa trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 82.35% với tỷ lệ chọn 0.13%. Đội hình này sử dụng hệ Tiệc Tùng, Hắc Tinh, and Viễn Chinh và được chọn trong 0.13% các trận có Áo Choàng Lửa.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Áo Choàng Lửa trong ĐTCL?

Có 46 đội hình khả thi thường xây dựng Áo Choàng Lửa trong ĐTCL Mùa 17. Áo Choàng Lửa xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 51.21% qua 6.651 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Áo Choàng Lửa thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Áo Choàng Lửa trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Nhân Bản, N.O.V.A., and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 5.03%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 75.81% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Áo Choàng Lửa trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Áo Choàng Lửa trong ĐTCL Mùa 17 là Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh, Dẫn Truyền, Máy Móc, Ác Nữ, Chuộc Tội, Tiên Phong, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Áo Choàng Lửa cao nhất.