Pháo Xương Cá TFT item icon
Hạng trung bình
4.43
Hạng Nhất
12.60%
Tỷ lệ Top 4
51.43%

Pháo Xương Cá Đội hình ĐTCL

Mua 18
Pháo Xương Cá Tier F
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Pháo Xương Cá trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Pháo Xương Cá như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 34 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Pháo Xương Cá, với tỷ lệ thắng trung bình 61.07% trên tất cả các đội hình. Đội hình Pháo Xương Cá hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.82%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Rồng Ngàn Tuổi là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Pháo Xương Cá được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng1.045 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
2.45
Top 4
85.82%
Hạng 1
37.34%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.70%
Hạng 1
24.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.69%
Hạng 1
21.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.23%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
73.84%
Hạng 1
22.62%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.16%
Hạng 1
15.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
3.45
Top 4
71.83%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier BGai Đen844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.90%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.18%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier CThợ Săn385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.73
Top 4
67.65%
Hạng 1
6.57%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.85%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.08%
Hạng 1
14.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.98
Top 4
60.99%
Hạng 1
9.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.77%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.63
Top 4
46.63%
Hạng 1
5.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.35%
Hạng 1
4.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.36%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier FThực Vật312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
32.82%
Hạng 1
2.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.71
Top 4
27.37%
Hạng 1
3.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SQuái Rừng
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.25%
2.45
Trung bình
85.82%
Tỷ lệ Top 4
37.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.70%
Tỷ lệ Top 4
24.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATriệu Hồi
955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.69%
Tỷ lệ Top 4
21.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.23%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
73.84%
Tỷ lệ Top 4
22.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.16%
Tỷ lệ Top 4
15.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
3.45
Trung bình
71.83%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BGai Đen
844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.90%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.18%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThợ Săn
385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.73
Trung bình
67.65%
Tỷ lệ Top 4
6.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.08%
Tỷ lệ Top 4
14.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.98
Trung bình
60.99%
Tỷ lệ Top 4
9.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.77%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.63
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
5.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FTiên Hắc Ám
407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.35%
Tỷ lệ Top 4
4.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật
312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
32.82%
Tỷ lệ Top 4
2.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FTiên Hắc Ám
221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.71
Trung bình
27.37%
Tỷ lệ Top 4
3.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Pháo Xương Cá - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 85.82% với tỷ lệ chọn 0.25%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 0.25% các trận có Pháo Xương Cá.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Pháo Xương Cá trong ĐTCL?

Có 34 đội hình khả thi thường xây dựng Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 18. Pháo Xương Cá xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 61.07% qua 28.897 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Pháo Xương Cá thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng với tỷ lệ chọn 1.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 76.30% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Pháo Xương Cá trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Pháo Xương Cá cao nhất.