Bùa Xanh Ánh Sáng TFT item icon
Hạng trung bình
4.10
Hạng Nhất
16.50%
Tỷ lệ Top 4
56.21%

Bùa Xanh Ánh Sáng Đội hình ĐTCL

Mua 18
Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Bùa Xanh Ánh Sáng trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Bùa Xanh Ánh Sáng như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 27 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Bùa Xanh Ánh Sáng, với tỷ lệ thắng trung bình 49.78% trên tất cả các đội hình. Đội hình Bùa Xanh Ánh Sáng hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 72.79%, chủ yếu có đặc tính Tiên Hắc Ám, Thuật Sĩ, Mặt Trăng với Diana là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Bùa Xanh Ánh Sáng được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.54%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier BHoa Linh975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.05%
Hạng 1
19.56%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thuật Sư Tier BThuật Sư257 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.42
Top 4
70.02%
Hạng 1
17.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.85%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.08%
Hạng 1
14.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.98
Top 4
60.99%
Hạng 1
9.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.63%
Hạng 1
7.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.10%
Hạng 1
3.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.35%
Hạng 1
4.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Tier FThực Vật312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
32.82%
Hạng 1
2.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
32.36%
Hạng 1
1.89%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.52
Top 4
30.76%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.54
Top 4
29.75%
Hạng 1
1.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.71
Top 4
27.37%
Hạng 1
3.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BTinh Nghịch
642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.54%
Tỷ lệ Top 4
11.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHoa Linh
975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.05%
Tỷ lệ Top 4
19.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BThuật Sư
257 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.42
Trung bình
70.02%
Tỷ lệ Top 4
17.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.08%
Tỷ lệ Top 4
14.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.98
Trung bình
60.99%
Tỷ lệ Top 4
9.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐao Phủ
2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật
1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.63%
Tỷ lệ Top 4
7.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.10%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.35%
Tỷ lệ Top 4
4.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FThực Vật
312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
32.82%
Tỷ lệ Top 4
2.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FTriệu Hồi
224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
32.36%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTriệu Hồi
266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.52
Trung bình
30.76%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTriệu Hồi
864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.54
Trung bình
29.75%
Tỷ lệ Top 4
1.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTiên Hắc Ám
221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.71
Trung bình
27.37%
Tỷ lệ Top 4
3.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Bùa Xanh Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 72.79% với tỷ lệ chọn 0.30%. Đội hình này sử dụng hệ Tiên Hắc Ám, Thuật Sĩ, and Mặt Trăng và được chọn trong 0.30% các trận có Bùa Xanh Ánh Sáng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL?

Có 27 đội hình khả thi thường xây dựng Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18. Bùa Xanh Ánh Sáng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.78% qua 18.324 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Bùa Xanh Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Cự Thạch, Gai Đen, and Hỏa Ngục với tỷ lệ chọn 0.67%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 48.07% và hạng trung bình 4.58.

Những hệ nào hoạt động tốt với Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là Tiên Hắc Ám, Thuật Sĩ, Mặt Trăng, Quái Rừng, Thuật Sư, Tiên Phong, Lục Bảo, Hòa Hợp, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Bùa Xanh Ánh Sáng cao nhất.