
- Hạng trung bình
- 3.90
- Hạng Nhất
- 19.07%
- Tỷ lệ Top 4
- 60.77%
Lưỡng Cực Zhonya Tướng ĐTCL
- Mua
- 4
- Trận đấu
- 216.671
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 10 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong TFT Mùa 4. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Lưỡng Cực Zhonya hoạt động tốt nhất trên Tahm Kench với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Lưỡng Cực Zhonya được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tahm Kench Tier F | +68.04% | 100.00% | 31.96% | 0.03% | 1 | |
| 2 | Darius Tier C | +59.51% | 100.00% | 40.49% | 0.08% | 3 | |
| 3 | Elise Tier C | +57.88% | 100.00% | 42.12% | 0.06% | 2 | |
| 4 | Sivir Tier B | +54.62% | 100.00% | 45.38% | 0.08% | 3 | |
| 5 | Ngộ Không Tier B | +54.03% | 100.00% | 45.97% | 0.03% | 1 | |
| 6 | Janna Tier A | +51.63% | 100.00% | 48.37% | 0.07% | 1 | |
| 7 | Kalista Tier A | +51.32% | 100.00% | 48.68% | 0.02% | 2 | |
| 8 | Brand Tier A | +51.28% | 100.00% | 48.72% | 0.03% | 1 | |
| 9 | Cho'Gath Tier S | +49.25% | 100.00% | 50.75% | 0.08% | 2 | |
| 10 | Pyke Tier S | +47.44% | 100.00% | 52.56% | 0.09% | 6 | |
| 11 | Rakan Tier S | +47.35% | 100.00% | 52.65% | 0.23% | 7 | |
| 12 | Kindred Tier S | +44.64% | 100.00% | 55.36% | 0.05% | 1 | |
| 13 | Shyvana Tier B | +38.67% | 85.71% | 47.04% | 0.16% | 7 | |
| 14 | Xayah Tier S | +38.64% | 100.00% | 61.36% | 0.06% | 3 | |
| 15 | Olaf Tier S | +37.39% | 92.31% | 54.92% | 0.21% | 13 | |
| 16 | Ornn Tier S | +31.13% | 100.00% | 68.87% | 0.24% | 11 | |
| 17 | Sejuani Tier C | +30.40% | 75.00% | 44.60% | 0.15% | 4 | |
| 18 | Samira Tier S | +29.93% | 100.00% | 70.07% | 0.15% | 6 | |
| 19 | Nidalee Tier S | +28.68% | 85.71% | 57.03% | 0.22% | 7 | |
| 20 | Azir Tier S | +25.73% | 100.00% | 74.27% | 0.15% | 6 | |
| 21 | Veigar Tier S | +24.14% | 76.92% | 52.78% | 0.14% | 13 | |
| 22 | Swain Tier S | +23.71% | 93.33% | 69.63% | 0.36% | 15 | |
| 23 | Neeko Tier C | +22.30% | 66.67% | 44.36% | 0.38% | 6 | |
| 24 | Nunu & Willump Tier S | +19.49% | 71.43% | 51.94% | 0.12% | 7 | |
| 25 | Sett Tier S | +18.57% | 88.89% | 70.32% | 0.25% | 9 | |
| 26 | Lee Sin Tier S | +17.13% | 90.00% | 72.87% | 0.37% | 20 | |
| 27 | Morgana Tier S | +15.65% | 71.43% | 55.77% | 0.24% | 7 | |
| 28 | Vladimir Tier B | +13.04% | 58.33% | 45.29% | 0.33% | 12 | |
| 29 | Katarina Tier S | +11.49% | 65.79% | 54.30% | 0.52% | 38 | |
| 30 | Kayle Tier S | +7.77% | 66.67% | 58.89% | 0.13% | 6 | |
| 31 | Aatrox Tier S | +5.42% | 60.00% | 54.58% | 0.08% | 5 | |
| 32 | Annie Tier A | +1.72% | 50.00% | 48.28% | 0.13% | 8 | |
| 33 | Irelia Tier S | -2.64% | 50.00% | 52.64% | 0.04% | 2 | |
| 34 | Lulu Tier S | -3.45% | 50.00% | 53.45% | 0.07% | 4 | |
| 35 | Akali Tier S | -4.31% | 50.00% | 54.31% | 0.13% | 4 | |
| 36 | Aurelion Sol Tier S | -7.27% | 50.00% | 57.27% | 0.19% | 12 | |
| 37 | Talon Tier S | -9.99% | 50.00% | 59.99% | 0.06% | 2 | |
| 38 | Tryndamere Tier S | -11.97% | 50.00% | 61.97% | 0.02% | 2 | |
| 39 | Yone Tier S | -12.88% | 57.14% | 70.03% | 0.19% | 7 | |
| 40 | Zilean Tier S | -17.79% | 50.00% | 67.79% | 0.09% | 2 | |
| 41 | Kennen Tier B | -21.47% | 25.00% | 46.47% | 0.27% | 4 | |
| 42 | Shen Tier S | -24.77% | 33.33% | 58.10% | 0.06% | 3 | |
| 43 | Nasus Tier C | -44.37% | 0.00% | 44.37% | 0.04% | 1 | |
| 44 | Braum Tier C | -44.98% | 0.00% | 44.98% | 0.03% | 1 | |
| 45 | Yasuo Tier B | -46.17% | 0.00% | 46.17% | 0.02% | 1 | |
| 46 | Fiora Tier B | -46.24% | 0.00% | 46.24% | 0.18% | 4 | |
| 47 | Teemo Tier A | -48.38% | 0.00% | 48.38% | 0.11% | 2 | |
| 48 | Jax Tier A | -49.63% | 0.00% | 49.63% | 0.02% | 1 | |
| 49 | Vi Tier S | -57.35% | 0.00% | 57.35% | 0.03% | 1 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Lưỡng Cực Zhonya - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Lưỡng Cực Zhonya tốt nhất trong ĐTCL Mùa 4?
Azir có tỷ lệ thắng cao nhất với Lưỡng Cực Zhonya ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 4. Tướng này sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong 0.15% trận đấu và đã thắng 6 trận với trang bị này. Xây dựng Lưỡng Cực Zhonya tăng tỷ lệ thắng của Azir thêm 25.73%.
Những tướng tốt nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 4 là Azir, Kindred, and Janna. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Lưỡng Cực Zhonya cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Lưỡng Cực Zhonya?
Tahm Kench được hưởng lợi nhiều nhất từ Lưỡng Cực Zhonya với mức cải thiện tỷ lệ thắng 68.04% khi được trang bị. Điều này khiến Tahm Kench trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Lưỡng Cực Zhonya khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Lưỡng Cực Zhonya thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Katarina xây dựng Lưỡng Cực Zhonya thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.52% trong ĐTCL Mùa 4. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 65.79% khi sử dụng Lưỡng Cực Zhonya.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 4?
49 tướng đã được ghi nhận sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 4. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Lưỡng Cực Zhonya, những người dùng hiệu quả nhất là Azir, Kindred, and Janna.
Khi nào tôi nên xây dựng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL?
Xây dựng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Azir là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Lưỡng Cực Zhonya khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.