
- Hạng trung bình
- 3.94
- Hạng Nhất
- 17.43%
- Tỷ lệ Top 4
- 61.90%
Siêu Xẻng Tướng ĐTCL
- Mua
- 7
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 19 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Siêu Xẻng trong TFT Mùa 7. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Siêu Xẻng hoạt động tốt nhất trên Yone với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Siêu Xẻng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yone Tier S | +49.32% | 100.00% | 50.68% | 0.06% | 5 | |
| 2 | Zyra Tier S | +47.45% | 100.00% | 52.55% | 0.05% | 2 | |
| 3 | Jax Tier S | +46.91% | 100.00% | 53.09% | 0.06% | 6 | |
| 4 | Sy'fen Tier S | +45.44% | 100.00% | 54.56% | 0.01% | 1 | |
| 5 | Qiyana Tier S | +41.37% | 100.00% | 58.63% | 0.02% | 1 | |
| 6 | Taliyah Tier B | +34.01% | 80.00% | 45.99% | 0.11% | 5 | |
| 7 | Shyvana Tier S | +33.94% | 100.00% | 66.06% | 0.01% | 1 | |
| 8 | Ao Shin Tier S | +33.75% | 100.00% | 66.25% | 0.03% | 2 | |
| 9 | Volibear Tier A | +31.77% | 80.00% | 48.23% | 0.03% | 5 | |
| 10 | Rakan Tier S | +23.73% | 75.00% | 51.27% | 0.04% | 4 | |
| 11 | Ngộ Không Tier S | +22.93% | 80.00% | 57.07% | 0.15% | 5 | |
| 12 | Vladimir Tier A | +20.92% | 70.00% | 49.08% | 0.08% | 10 | |
| 13 | Nasus Tier B | +20.86% | 66.67% | 45.81% | 0.05% | 3 | |
| 14 | Sohm Tier A | +17.17% | 66.67% | 49.50% | 0.02% | 3 | |
| 15 | Lillia Tier S | +15.19% | 66.67% | 51.47% | 0.09% | 6 | |
| 16 | Nidalee Tier S | +15.12% | 66.67% | 51.55% | 0.02% | 3 | |
| 17 | Zoe Tier S | +13.20% | 75.00% | 61.80% | 0.04% | 4 | |
| 18 | Senna Tier F | +12.17% | 50.00% | 37.83% | 0.06% | 2 | |
| 19 | Yasuo Tier S | +12.13% | 75.00% | 62.87% | 0.03% | 4 | |
| 20 | Hecarim Tier S | +8.68% | 60.00% | 51.32% | 0.05% | 5 | |
| 21 | Kai'Sa Tier C | +7.56% | 50.00% | 42.44% | 0.15% | 10 | |
| 22 | Gnar Tier S | +7.51% | 66.67% | 59.16% | 0.06% | 6 | |
| 23 | Malphite Tier B | +3.94% | 50.00% | 46.06% | 0.02% | 2 | |
| 24 | Braum Tier S | +3.85% | 57.14% | 53.29% | 0.16% | 7 | |
| 25 | Shi Oh Yu Tier S | +2.61% | 66.67% | 64.06% | 0.03% | 3 | |
| 26 | Sylas Tier S | +1.31% | 57.14% | 55.83% | 0.03% | 7 | |
| 27 | Idas Tier A | +1.25% | 50.00% | 48.75% | 0.01% | 2 | |
| 28 | Lux Tier A | +0.54% | 50.00% | 49.46% | 0.01% | 2 | |
| 29 | Skarner Tier A | +0.36% | 50.00% | 49.64% | 0.03% | 4 | |
| 30 | Karma Tier S | -0.23% | 50.00% | 50.23% | 0.04% | 2 | |
| 31 | Soraka Tier S | -2.38% | 66.67% | 69.05% | 0.09% | 6 | |
| 32 | Nilah Tier S | -6.51% | 50.00% | 56.51% | 0.04% | 6 | |
| 33 | Sett Tier C | -7.12% | 37.50% | 44.62% | 0.11% | 8 | |
| 34 | Leona Tier B | -7.32% | 40.00% | 47.32% | 0.10% | 5 | |
| 35 | Graves Tier S | -8.49% | 50.00% | 58.49% | 0.02% | 2 | |
| 36 | Bard Tier S | -9.45% | 57.14% | 66.59% | 0.27% | 21 | |
| 37 | Olaf Tier S | -13.33% | 40.00% | 53.33% | 0.04% | 5 | |
| 38 | Seraphine Tier A | -16.26% | 33.33% | 49.59% | 0.08% | 6 | |
| 39 | Zac Tier B | -20.77% | 25.00% | 45.77% | 0.05% | 4 | |
| 40 | Twitch Tier B | -22.85% | 25.00% | 47.85% | 0.11% | 4 | |
| 41 | Jayce Tier S | -28.34% | 33.33% | 61.68% | 0.03% | 3 | |
| 42 | Varus Tier A | -28.94% | 20.00% | 48.94% | 0.05% | 5 | |
| 43 | Rell Tier B | -29.32% | 16.67% | 45.99% | 0.14% | 6 | |
| 44 | Lee Sin Tier S | -35.12% | 16.67% | 51.78% | 0.05% | 6 | |
| 45 | Aphelios Tier C | -42.62% | 0.00% | 42.62% | 0.06% | 2 | |
| 46 | Zeri Tier C | -42.63% | 0.00% | 42.63% | 0.04% | 2 | |
| 47 | Xayah Tier C | -44.46% | 0.00% | 44.46% | 0.01% | 1 | |
| 48 | Tưng Tửng Tier B | -46.66% | 0.00% | 46.66% | 0.02% | 1 | |
| 49 | Nunu & Willump Tier B | -46.90% | 0.00% | 46.90% | 0.04% | 3 | |
| 50 | Ezreal Tier A | -48.61% | 0.00% | 48.61% | 0.04% | 1 | |
| 51 | Măm Măm Tier A | -50.00% | 0.00% | 50.00% | 0.02% | 1 | |
| 52 | Rengar Tier S | -51.80% | 0.00% | 51.80% | 0.03% | 2 | |
| 53 | Diana Tier S | -56.59% | 0.00% | 56.59% | 0.04% | 3 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Siêu Xẻng - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Siêu Xẻng tốt nhất trong ĐTCL Mùa 7?
Shyvana có tỷ lệ thắng cao nhất với Siêu Xẻng ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 7. Tướng này sử dụng Siêu Xẻng trong 0.01% trận đấu và đã thắng 1 trận với trang bị này. Xây dựng Siêu Xẻng tăng tỷ lệ thắng của Shyvana thêm 33.94%.
Những tướng tốt nhất cho Siêu Xẻng trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Siêu Xẻng trong ĐTCL Mùa 7 là Shyvana, Sy'fen, and Qiyana. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Siêu Xẻng cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Siêu Xẻng?
Yone được hưởng lợi nhiều nhất từ Siêu Xẻng với mức cải thiện tỷ lệ thắng 49.32% khi được trang bị. Điều này khiến Yone trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Siêu Xẻng khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Siêu Xẻng thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Bard xây dựng Siêu Xẻng thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.27% trong ĐTCL Mùa 7. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 57.14% khi sử dụng Siêu Xẻng.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Siêu Xẻng trong ĐTCL Mùa 7?
53 tướng đã được ghi nhận sử dụng Siêu Xẻng trong ĐTCL Mùa 7. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Siêu Xẻng, những người dùng hiệu quả nhất là Shyvana, Sy'fen, and Qiyana.
Khi nào tôi nên xây dựng Siêu Xẻng trong ĐTCL?
Xây dựng Siêu Xẻng trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Shyvana là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Siêu Xẻng khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.