Bảng này làm nổi bật các hệ TFT có tỷ lệ thắng cao nhất dựa trên hiệu suất trung bình của tướng với mỗi hệ. Những cộng hưởng này đang chứng tỏ hiệu quả nhất trong meta hiện tại.
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

Xếp hạng | Đặc tính | Tier | Hạng trung bình | Ty le Top 4 | Tỷ lệ chọn | Chi phí TB | Tuong |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | 3.62 | 66.10% | 17.63% | |||
| 2 | A | 3.66 | 64.84% | 13.92% | |||
| 3 | A | 3.76 | 63.61% | 20.09% | |||
| 4 | A | 3.82 | 63.00% | 8.78% | |||
| 5 | B | 3.94 | 60.85% | 20.48% | |||
| 6 | C | 4.11 | 57.33% | 18.87% | |||
| 7 | C | 4.08 | 57.03% | 10.85% | |||
| 8 | S | 4.21 | 55.28% | 15.27% | |||
| 9 | C | 4.16 | 55.07% | 7.19% | |||
| 10 | S | 4.22 | 54.95% | 13.92% | |||
| 11 | A | 4.27 | 54.54% | 18.03% | |||
| 12 | A | 4.23 | 54.33% | 10.48% | |||
| 13 | A | 4.23 | 54.33% | 10.48% | |||
| 14 | A | 4.27 | 54.07% | 18.34% | |||
| 15 | A | 4.27 | 54.07% | 18.34% | |||
| 16 | A | 4.31 | 54.02% | 22.90% | |||
| 17 | A | 4.31 | 53.79% | 12.67% | |||
| 18 | D | 4.31 | 53.33% | 22.40% | |||
| 19 | D | 4.33 | 53.04% | 11.29% | |||
| 20 | D | 4.33 | 53.04% | 11.29% | |||
| 21 | B | 4.37 | 52.82% | 14.92% | |||
| 22 | B | 4.38 | 52.78% | 10.07% | |||
| 23 | B | 4.36 | 52.31% | 17.84% | |||
| 24 | C | 4.45 | 51.96% | 14.45% | |||
| 25 | C | 4.40 | 51.79% | 21.20% | |||
| 26 | C | 4.39 | 51.77% | 11.72% | |||
| 27 | C | 4.42 | 51.57% | 14.57% | |||
| 28 | D | 4.35 | 51.28% | 6.37% | |||
| 29 | C | 4.44 | 51.25% | 15.69% | |||
| 30 | C | 4.45 | 50.87% | 19.04% | |||
| 31 | C | 4.45 | 50.87% | 19.04% | |||
| 32 | D | 4.49 | 49.97% | 12.74% | |||
| 33 | D | 4.51 | 49.87% | 11.11% | |||
| 34 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 35 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 36 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 37 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 38 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 39 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 40 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 41 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 42 | D | 4.53 | 49.47% | 9.12% | |||
| 43 | F | 4.59 | 48.56% | 10.10% | |||
| 44 | F | 4.56 | 48.22% | 0.98% | |||
| 45 | F | 4.66 | 48.12% | 13.75% | |||
| 46 | F | 4.65 | 47.49% | 14.81% |
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Bulwark hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 66.10% trong tất cả các đặc điểm.
N.O.V.A. là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 22.90%.
Bulwark có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.62.