Hệ TFT có Vị Trí Trung Bình Tốt Nhất
Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo vị trí trung bình kết thúc, cho thấy những cộng hưởng nào liên tục giúp người chơi đạt được vị trí cao trong các trận đấu.
Xếp hạng | Đặc tính | Tier | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng | Tỷ lệ chọn | Chi phí TB | Tuong |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | 3.63 | 66.06% | 18.27% | |||
| 2 | S | 3.69 | 64.89% | 16.24% | |||
| 3 | S | 3.75 | 63.40% | 22.00% | |||
| 4 | S | 3.93 | 60.62% | 10.05% | |||
| 5 | S | 3.94 | 61.01% | 7.17% | |||
| 6 | S | 4.05 | 58.29% | 12.70% | |||
| 7 | S | 4.06 | 58.56% | 22.17% | |||
| 8 | S | 4.15 | 56.29% | 15.38% | |||
| 9 | S | 4.26 | 53.04% | 7.90% | |||
| 10 | S | 4.31 | 53.05% | 11.22% | |||
| 11 | S | 4.31 | 53.05% | 11.22% | |||
| 12 | S | 4.32 | 53.26% | 18.52% | |||
| 13 | S | 4.32 | 53.01% | 16.95% | |||
| 14 | S | 4.32 | 53.01% | 16.95% | |||
| 15 | S | 4.34 | 52.80% | 25.43% | |||
| 16 | S | 4.35 | 53.26% | 13.66% | |||
| 17 | S | 4.36 | 53.32% | 8.63% | |||
| 18 | S | 4.36 | 53.32% | 8.63% | |||
| 19 | S | 4.37 | 52.86% | 13.95% | |||
| 20 | S | 4.37 | 52.38% | 14.52% | |||
| 21 | S | 4.38 | 52.64% | 17.06% | |||
| 22 | S | 4.39 | 51.82% | 18.95% | |||
| 23 | A | 4.44 | 49.97% | 6.93% | |||
| 24 | S | 4.44 | 52.00% | 12.43% | |||
| 25 | S | 4.46 | 51.14% | 11.38% | |||
| 26 | S | 4.49 | 50.43% | 15.12% | |||
| 27 | S | 4.49 | 50.54% | 8.46% | |||
| 28 | S | 4.50 | 49.31% | 13.10% | |||
| 29 | A | 4.52 | 49.60% | 0.97% | |||
| 30 | S | 4.53 | 49.35% | 11.03% | |||
| 31 | S | 4.53 | 49.56% | 17.75% | |||
| 32 | S | 4.53 | 49.56% | 17.75% | |||
| 33 | S | 4.54 | 48.89% | 11.82% | |||
| 34 | S | 4.55 | 49.23% | 8.53% | |||
| 35 | S | 4.56 | 48.78% | 10.63% | |||
| 36 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 37 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 38 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 39 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 40 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 41 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 42 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 43 | S | 4.57 | 48.51% | 10.94% | |||
| 44 | S | 4.61 | 48.45% | 11.44% | |||
| 45 | S | 4.64 | 48.34% | 13.07% | |||
| 46 | S | 4.66 | 47.68% | 6.70% |
🔍Report an Issue
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Đặc tính ĐTCL Mùa 17 - Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 17?
Eradicator hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 66.06% trong tất cả các đặc điểm.
Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 17?
Oracle là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 25.43%.
Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?
Eradicator có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.63.