Hệ TFT có Vị Trí Trung Bình Tốt Nhất
Set 18
Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo vị trí trung bình kết thúc, cho thấy những cộng hưởng nào liên tục giúp người chơi đạt được vị trí cao trong các trận đấu.
Xếp hạng | Đặc tính | Tier | Hạng trung bình | Ty le Top 4 | Tỷ lệ chọn | Chi phí TB | Tuong |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Attuned Tier A | 3.46 | 69.54% | 11.17% | |||
| 2 | Avatar Tier A | 3.46 | 68.16% | 7.85% | |||
| 3 | Apex Predator Tier A | 3.58 | 66.47% | 6.82% | |||
| 4 | Emerald Aspect Tier B | 3.75 | 62.95% | 16.82% | |||
| 5 | Greenfather Tier B | 3.82 | 61.12% | 11.98% | |||
| 6 | Old Growth Tier C | 4.06 | 56.94% | 13.82% | |||
| 7 | Lunar Tier S | 4.07 | 58.47% | 19.84% | |||
| 8 | Bounty Seeker Tier D | 4.17 | 53.71% | 7.31% | |||
| 9 | Thornmaiden Tier D | 4.18 | 55.79% | 12.65% | |||
| 10 | Executioner Tier A | 4.19 | 55.44% | 15.61% | |||
| 11 | Riftbeast Tier A | 4.22 | 55.67% | 16.85% | |||
| 12 | Inferno Tier B | 4.27 | 54.30% | 16.94% | |||
| 13 | Invoker Tier B | 4.27 | 54.72% | 19.28% | |||
| 14 | Caustic Tier D | 4.29 | 55.18% | 12.64% | |||
| 15 | Flora Fatalis Tier B | 4.31 | 53.45% | 25.14% | |||
| 16 | Brawler Tier B | 4.33 | 53.18% | 14.86% | |||
| 17 | Vanguard Tier B | 4.33 | 52.98% | 21.53% | |||
| 18 | Sprykin Tier B | 4.33 | 53.00% | 13.40% | |||
| 19 | Rapidfire Tier B | 4.34 | 53.38% | 12.85% | |||
| 20 | Elderwood Tier C | 4.37 | 51.94% | 16.87% | |||
| 21 | Adaptor Tier C | 4.42 | 52.28% | 9.27% | |||
| 22 | Spellweaver Tier C | 4.42 | 51.33% | 17.53% | |||
| 23 | Summoner Tier C | 4.44 | 51.16% | 12.93% | |||
| 24 | Primal Tier C | 4.44 | 51.54% | 14.39% | |||
| 25 | Ravager Tier C | 4.45 | 51.46% | 15.64% | |||
| 26 | Juggernaut Tier D | 4.45 | 50.80% | 17.04% | |||
| 27 | Defender Tier D | 4.48 | 50.37% | 19.45% | |||
| 28 | Solar Tier D | 4.49 | 50.25% | 11.85% | |||
| 29 | Blossom Tier D | 4.52 | 49.56% | 10.81% | |||
| 30 | Hunter Tier D | 4.53 | 49.47% | 8.00% | |||
| 31 | Rival Tier D | 4.54 | 49.19% | 7.68% | |||
| 32 | Blackthorn Tier F | 4.59 | 48.53% | 12.59% | |||
| 33 | Monolith Tier F | 4.60 | 48.47% | 6.90% | |||
| 34 | Fae Tier F | 4.70 | 46.03% | 9.92% | |||
| 35 | Coven Tier F | 4.92 | 41.77% | 9.09% | |||
MetaBot Desktop
Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.
- Đội hình meta không cần alt-tab
- Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
- Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1

🔍Report an Issue
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Đặc tính ĐTCL Mùa 18 - Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?
Attuned hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 69.54% trong tất cả các đặc điểm.
Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 18?
Flora Fatalis là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 25.14%.
Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?
Attuned có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.46.